Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 35
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 35/64
- solvationsự sonvát hoa
- solvegiải quyết, giải
- solvencyTình trạng có thể trả được nợ
- solventdung môi, yếu tố làm tan
- solventlesskhông dung môi
- solverNgười tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp
- solvolysisSự phân ly trong dung môi
- solvusđồ thị hoà tan
- som tamgỏi đu đủ thái, xổm tam
- somathân thể, thể, phần sinh dưỡng
- Somaliaxô-ma-li
- somaticxôma, thể
- somaticallyXem somatic
- somatologicXem somatology
- somatologyvật thể học, thể chất luận
- somatomeđốt thân, khúc thân
- somatoplasmchất xôma
- somatopleurelá vách thân, lá thành thân
- somatotropickích thích sinh dưỡng
- somatotypekiểu thân
- sombertối, mờ, u sầu
- somberlymàu thẫm, mờ đục, u sầu
- sombernesssự tối, sự mờ mịt, tính u sầu
- sombretối, mờ, u sầu
- sombrelymàu thẫm, mờ đục, u sầu
- sombrenesssự tối, sự mờ mịt, tính u sầu
- sombreromũ phớt vành to
- sombrous(như) sombre
- somenào đó, một ít, một vài
- some fewmột số, một số không lớn
- some of the money stuck in his fingersHắn tham ô một ít tiền
- somebodymột người nào đó, ông này ông nọ, ai đó
- somebody's faceCông khai trước mặt ai
- somedaymột ngày nào đó, rồi đây
- somehowkhông biết làm sao
- someonemột người nào đó, ai đó
- someone's cup of teasở thích
- someone elseai khác
- someone is the devilngười phiền toái
- someone is walking on my graveTôi tự nhiên rùng mình
- someplaceđâu đó
- somersaultsự nhảy lộn nhào, nhảy lộn nhào, lộn
- somersetyên xomexet
- somethingmột điều gì đó, một việc gì đó, điều này
- sometimetrước kia
- sometimesđôi khi, đôi lúc, thỉnh thoảng
- somewayVề một mặt nào đó; bằng một cách nào đó
- somewhathơi, gọi là
- somewherekhoảng, chừng, đâu đó
- somewhitherĐến một nơi nào đó
- somewiseIn somewise bằng một cách nào đó
- somini-ngủ
- somitalcách viết khác
- somiteđốt, khúc
- somiticđốt thuộc khúc
- sommeliersồ nhiều sommeliers, người hầu rượu
- somnambulantmộng du, miên hành
- somnambulatengủ đi rong, miên hành
- somnambulismsự ngủ đi rong, sự miên hành
- somnambulistngười ngủ đi rong, người miên hành
- somnambulisticngủ đi rong, miên hành
- somniferousgây ngủ
- somnificXem somniferous
- somniloquenceSự nói mê ((cũng) somniloquy)
- somniloquenssự nói sảng, nói mê
- somniloquismSự nói mê ((cũng) somniloquy)
- somniloquistngười hay nói mê
- somniloquoushay nói mê
- somniloquylời nói mê
- somnolencetình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ, sự ngủ gà
- somnolencytình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ, sự ngủ gà
- somnolentmơ màng, ngái ngủ, làm buồn ngủ
- somnolentlyngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
- somnolismgiấc ngủ thôi miên
- somnophiliaChứng lệch lạc tình dục liên quan đến sự hưng phấn với người đang ngủ hoặc bất tỉnh
- soncon trai, dòng dõi
- son-in-lawrể, con rể
- son of a bitchđồ chó đẻ
- Son of Godcon trai của thiên chúa
- Son of Heaventhiên tử
- Son of Mancon người
- son of Marschiến sĩ, quân lính
- son of the soilngười ở vùng này, người trong vùng
- sonancesự kêu, sự có thanh
- sonancysự kêu, sự có thanh
- sonantkêu, có thanh, phụ âm kêu
- sonar((viết tắt) của sound navigation ranging) thiết bị phát hiện tàu ngầm ((cũng) Asdic)
- sonatabản xônat
- sonatinabản xônatin
- sondekhí cụ thăm dò
- songtiếng hát, tiếng hót, bài hát
- song and dancehát múa
- song-birdchim hót
- song-booksách hát
- song-festXem singsong
- Song of Songsdiễm ca
- song-pluggingSự phổ biến một bài hát (bằng cách cứ hát lải nhải suốt ngày)
- song-sparrowchim sẻ hót
- song-thrushchim hét nhạc
- songfulđầy tiếng hát, đầy tiếng hót, du dương
- songlesskhông hót
- songsmithNgười sáng tác các bài hát
- songsterca sĩ, người hát, chim hay hót
- songstressnữ ca sĩ, người hát, nữ thi sĩ
- songwriterNhạc sĩ sáng tác bài hát
- sonicâm thanh
- sonic boomtiếng nổ siêu thanh
- sonicallyXem sonic
- soniferoustruyền tiếng, phát ra tiếng, phát ra âm
- sonlesskhông có con trai
- sonlyHợp với (thuộc về) người con trai
- sonnetbài thơ xonê, làm xonê, ca ngợi bằng xonê
- sonneteerngười làm xonê
- sonnicThuộc về âm thanh
- sonnycon, cu con
- sonobuoyphao âm
- sonoluminescenceSự phát quang do siêu âm
- sonometercái đo âm
- sonomicrometryPhép đo vi bằng sóng âm
- sonorantâm vang
- sonorifickêu vang, phát ra tiếng
- sonoritytính kêu, độ kêu, sự kêu
- sonorouskêu
- sonorouslykêu, vang, gây ấn tượng
- sonorousnesstính kêu, độ kêu, sự kêu
- sonshipphận làm trai
- sonsietròn trĩnh, núng nính, hớn hở
- sonsytròn trĩnh, núng nính, hớn hở
- soolthúc dục
- soonchẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, sớm
- soon hot soon coldcả thèm chóng chán
- soon ripe soon rottensớm nở tối tàn
- soonerngười được thế trước
- sooner or latersớm muộn thì, sớm muộn, trước sau
- soonyuỷ mị, dễ xúc cảm
- sootbồ hóng, muội, phủ bồ hóng
- sootedbị phủ muội than, bồ hóng
- sooterkinkế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu
- soothsự thật
- soothelàm dịu, làm nguội, vuốt ve
- sootherngười làm giảm đau, người dỗ dành
- soothfastthật, trung thực, trung thành
- soothfastlytrung thành, trung thực, kiên quyết
- soothfastnesstrung thành, trung thực, kiên quyết
- soothingdịu dàng, êm dịu
- soothinglydịu dàng, xoa dịu, dỗ dành
- soothlychân thực, xác thực
- soothsaybói
- soothsayerthầy bói
- soothsayingsự bói toán, lời bói toán, lời tiên tri
- sootilyXem sooty
- sootinessmàu đen bồ hóng
- sootlesskhông có bồ hóng, không có muội
- sootyđầy bồ hóng, đầy muội, đen như bồ hóng
- sopvật đút lót, chấm vào nước, nhứng vào nước
- sop to Cerberusquà đút lót
- Sophie Germain primesố nguyên tố sophie germain
- sophismlối nguỵ biện
- sophistnhà nguỵ biện, giáo sự triết học
- sophistersinh viên lớp trên
- sophisticnguỵ biện
- sophisticalnguỵ biện
- sophisticallyXem sophistical
- sophisticatedùng phép nguỵ biện, nguỵ biện
- sophisticatedtinh vi, phức tạp, khôn ra
- sophisticatedlyXem sophisticated
- sophisticationsự nguỵ biện
- sophistryphép nguỵ biện
- sophomoreHọc sinh năm thứ hai đại học
- sophomoricHọc sinh năm thứ hai đại học (hãy còn non nớt thiếu kinh nghiệm nhưng tự cao tự đại)
- sophoracây hoè
- sophyVua Ba tư ((thế kỷ) 16 và 17)
- soporgiấc ngủ thiếp, hôn mê nhẹ
- soporiferouslàm ngủ say
- soporificgây ngủ, thuốc ngủ
- soporificallygây ngủ
- soppilyẩm ướt, đẫm nước, sướt mướt
- soppinesstính chất ẩm ướt, tính chất đẫm nước, tính sướt mướt
- soppingướt sũng, sũng nước
- soppyẩm ướt, đẫm nước, yếu ớt
- sopranigiọng nữ cao
- sopranistNgười hát giọng nữ cao ((cũng) soprano)
- sopranogiọng nữ cao
- soraGà nước xora ((cũng) sora rail)
- sorbcây thanh lương trà
- sorb-ableQuả thanh lương trà ((cũng) sorb)
- sorb-applequả thanh lương trà
- sorbateSocbat
- sorbefacientgây hút thu, thuốc gây hút thu
- sorbentchất hấp thụ
- sorbetxê cố, kem chanh
- sorbicXobic
- sorbitolSocbitol (nhựa dùng trong sản xuất cao su nhân tạo)
- sorbtionsự hấp thụ, sự hút
- sorcererthầy phù thuỷ, phù thuỷ, thầy phù thủy
- sorcererousyêu ma
- sorceressmụ phù thuỷ
- sorceryphép phù thuỷ, yêu thuật, ma thuật
- sordidbẩn thỉu, nhớp nhúa, hèn hạ
- sordidlyXem sordid