Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 13
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 13/41
- ainders keeperschim trời cá nước, ai được thì ăn
- Ainutiếng ai nô, tiếng ainu
- airkhông khí, bầu không khí, máy bay
- air-ballquả bóng thổi
- air-balloonkhí cầu
- air-barragelưới lửa phòng không
- air-basecăn cứ không quân
- air-bednệm hơi
- air-bladderbong bóng hơi
- air-blastluồng không khí
- air-boatthuyền bay, xuồng bay
- air-borneĐược mang ở trên không, được chuyên chở bằng máy bay
- air-brakephanh bơi
- air-brickgạch có lỗ
- air-bridgecầu hàng không
- air bubbletăm, bọt
- air-bumplỗ hổng không khí
- air-burstSự nổ ở trên không (bom...)
- air-capacitydung lượng khí, lượng chứa khí
- air-celltúi phổi, phế nang
- air-chambersăm, hộp không khí
- air-cockvòi xả hơi
- air-conditionđiều hoà không khí, điều hoà độ nhiệt
- air-conditionedĐã được điều hoà không khí, đã được điều hoà độ nhiệt
- air-conditionerđiều hoà, điều hoà nhiệt độ
- air-conditioningđiều hoà, điều hoà không khí
- air-coolLàm nguội bằng không khí
- air-cooledĐược làm nguội bằng không khí
- air-coolingSự làm nguội bằng không khí
- air coverLực lượng không quân yểm hộ (cho một cuộc hành quân)
- air-cushiongối hơi, nệm hơi
- air-defensesự phòng không, phòng không
- air-drainđường thông khí
- air-drawnkhông tưởng
- air-exhaustercái quạt đầy gió
- air forcekhông quân, không lực
- air-framekhung máy bay
- air-freightermáy bay vận tải
- air fryernồi chiên không dầu
- air-gaugecái đo khí áp
- air-gunsúng hơi, cái phun mù
- air-hammerbúa hơi
- air-hardeningsự tôi gió
- air-highwayđường hàng không
- air-holelỗ thông hơi, lỗ hổng không khí
- air-hostessCô phục vụ trên máy bay
- air-humidityđộ ẩm không khí
- air-jacketáo hơi
- air kisshôn gió
- air-liftcầu hàng không
- air-lineđường hàng không
- air-linerMáy bay chở hành khách lớn
- air-locknút không khí
- air-marshaltrung tướng không quân
- air-mechanicThợ máy trên máy bay
- air-mindedthích ngành hàng không
- air-mindednessTính thích ngành hàng không
- air mobile cavalrykỵ binh bay
- air-mongerNgười hay mơ tưởng hão
- air-photographySự chụp ảnh từ máy bay
- air-pipeống thông hơi
- air-pocketlỗ hổng không khí, rỗ không khí, bọt khí
- air-portsân bay
- air-proofkín gió, kín hơi
- air-pumpbơm hơi
- air-quenchingsự tôi gió
- air-raidphòng không
- air resistancelực cản không khí
- air-routeđường hàng không
- air-shafthầm mỏ thông gió
- air-sicksay gió
- air-sicknesschứng say gió
- air-speedTốc độ của máy bay
- air-squadronphi đội, đội máy bay
- air-stopGa máy bay trực thăng (chở hành khách)
- air-streamluồng không khí
- air strikekhông kích
- air-stripđường băng
- air supremacykiểm soát trên không
- air-tightkín gió, kín hơi
- air-to-airkhông đối không
- air-trackđường hàng không
- air traffickhông lưu
- air traffic controlđiều khiển không lưu
- air traffic controllerNhân viên kiểm soát không lưu, người điều khiển không lưu
- air-unitđơn vị không quân
- air-waveslàn sóng radio
- airbagtúi khí, người nói nhiều quá
- airbornekhông vận
- airbreathing catfishcá trê
- airbrushbình sơn xì
- airbuilthư không, không tưởng
- airbusMáy bay hoạt động đều đặn trên những khoảng cách trung bình hoặc ngắn
- aircraftmáy bay, tàu bay, khí cầu
- aircraft-carriertàu sân bay, hàng không mẫu hạm
- aircraftmanlính không quân, người lái máy bay
- aircraftwomanNữ binh sĩ của không quân hoàng gia Anh (nhất là dưới cấp sĩ quan)
- aircrashtai nạn máy bay
- aircrewphi hành đoàn
- airdromesân bay
- airdropthả xuống bằng dù
- airductống dẫn khí
- airfieldtrường bay, sân bay
- airfoilcánh máy bay
- airforcekhông lực, lực lượng không quân
- airgunsúng hơi
- airilynhẹ nhàng, uyển chuyển, vui vẻ
- airinesssự thoáng gió, sự nhẹ nhàng, sự uyển chuyển
- airingsự hong gió, sự hong khô
- airlesskhông có không khí, thiếu không khí, lặng gió
- airlessnessXem airless
- airliftcầu hàng không
- airlinecông ty hàng không, hàng không
- airlinermáy bay dân dụng, máy bay chở khách
- airlocknút không khí
- airmailBưu phẩm gửi bằng máy bay
- airmanngười lái máy bay, phi công
- airmanshipthuật lái máy bay
- airmongerNgười hay mơ tưởng hão
- airphotoẢnh chụp từ máy bay
- airplanemáy bay, tàu bay
- airportsân bay, phi trường
- airportableMang được trên máy bay
- airproofkín hơi, kín gió
- airscrewcánh quạt máy bay
- airshednhà để máy bay
- airshiptàu bay, khí cầu
- airsickSay gió khi đi máy bay
- airsicknessChứng say gió khi đi máy bay
- airspacevùng trời, không phận
- airstream mechanismcơ chế luồng hơi
- airstripbãi đáp, bãi hạ cánh
- airtightkín hơi, kín gió
- airwayđường thở
- airwomannữ phi công
- airworthinesskhả năng bay được
- airworthybay được
- airyở trên cao, thoáng khí, thông khí
- aislecánh, gian bên
- aitcù lao, hòn đảo nhỏ
- aitchchữ h, hắt, hờ
- aitchbonexương đùi
- aitken estimatorước lượng số aitken
- Aiwoaiwo
- ajarmở hé, đóng hờ, bất hoà
- ajogđi nước kiệu nhỏ
- akaryocytetế bào không nhân, hồng cầu
- akaryotekhông nhân, thiếu nhân
- Akasagarbhahư không tạng
- akenequả bế
- akimbochống nạnh
- akinthân thuộc, bà con, hơi giống
- akinesiacách viết khác
- Akrotiri and Dhekeliaakrotiri và dhekelia
- Akṣayamativô tận ý bồ tát
- al-Qaedaal-qaeda
- Alabamaalabama, a-la-ba-ma
- Alabama hot pocketĐại tiện vào âm đạo trước khi giao hợp
- alabasterthạch cao tuyết hoa
- alackthan ôi, lạ quá
- alackadaythan ôi, lạ quá
- alacritousXem alacrity
- alacritysự sốt sắng, sự hoạt bát, sự nhanh nhẩu
- alaliaChứng mất khả năng nói
- alaninealanin
- alarcánh, giống cánh
- alarmsự báo động, sự báo nguy, còi báo động
- alarm-clockđồng hồ báo thức, đồng hồ reo
- alarm moduletổ kiện báo động
- alarm-postNơi tập trung quân đội khi có báo động
- alarminglàm lo sợ, làm sợ hãi
- alarminglyđáng lo ngại
- alarmismXem alarmist
- alarmistNgười hay gieo hoang mang sợ hãi
- alarumsự báo động
- alaschao ôi, than ôi
- Alas for him!thương thay cho nó
- Alaskaalaska, a-lát-xca
- Alaska pollockcá minh thái alaska
- alatecó cánh, có môi rộng
- albáo dài trắng
- albacorecá ngừ
- Albaniaan-ba-ni
- albanianan-ba-ni
- albatahợp kim mayso
- albatrosschim hải âu lớn, hải âu mày đen
- albedoanbeđô, suất phản chiếu
- albeitmặc dù, dù
- albertan-be
- Albertaalberta
- albinessCô gái sinh ra tóc trắng
- albinismchứng bạch tạng
- albinisticXem albinism
- albinongười bạch tạng, thú bạch tạng, cây bạch tạng
- albionnước anh
- albitefenspat trắng
- albiticXem albite
- albuginiahọc màng trắng
- albugochứng vảy cá
- albumtập ảnh, quyển album, album nhạc