Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 16
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/41
- allurerXem allure
- alluringquyến rũ, lôi cuốn
- alluringlyXem allure
- alluringnesssức quyến rũ, sức lôi cuốn
- allusionsự nói bóng gió, sự ám chỉ, lời ám chỉ
- allusivecó ý ám chỉ, nhiều ý bóng gió
- allusivelyXem allusive
- allusivenesstính chất bóng gió, tính chất ám chỉ, tính tượng trưng
- alluviabồi tích, đất bồi
- alluvialbồi tích, đất bồi, đất phù sa
- alluvionsự bồi đất, nước lụt
- alluviumbồi tích, đất bồi, trầm tích phù sa
- allyhòn bi, nước đồng minh, nước liên minh
- almavũ nữ ai cập
- almagestsách thiên văn, sách chiêm tinh
- almahVũ nữ Ai-cập
- almanacniên lịch, niên giám, lịch thư
- almanackniên lịch, niên giám
- almandineanmanđin
- almightilytoàn năng, có quyền tối cao
- almightinesstính toàn năng, quyền tối cao
- almightytoàn năng, có, hết sức lớn
- almon lagđộ trễ almon
- almondquả hạnh, hạch hạnh, hạnh nhân
- almond-eyedCó đôi mắt hình trái hạnh đào
- almond milksữa hạnh nhân
- almond-shapedDạng quả hạnh
- almonerngười phát chẩn
- almonrynơi phát chẩn
- almosthầu, gần, gần như
- almost-metricgiả mêtric
- almscủa bố thí, chẩn
- alms-deedviệc từ thiện
- alms-giverngười bố thí
- alms-housenhà tế bần
- almsmanngười được cứu tế
- almswomanNgười đàn bà được cứu tế, người đàn bà sống bằng của bố thí
- almucantarvĩ tuyến thiên văn
- alnicohợp kim alnico
- aloecây lô hội, dầu tẩy lô hội, nha đam
- aloeticXem aloe
- aloftcao, ở trên cao, trên cột buồm
- alonemột mình, trơ trọi, riêng
- alonenesstình trạng cô độc, tình trạng đơn độc
- alonerngười cô đơn
- alongtheo chiều dài, suốt theo, tiến lên
- along-shoredọc theo bờ biển, dài theo bờ biển
- along withtheo cùng với, song song với
- alongsidesát cạnh, kế bên, sát mạn tàu
- aloofở xa, tách xa, xa rời
- alooflyXem aloof
- aloofnesssự tách ra, thái độ tách rời, thái độ xa lánh
- alopeciatình trạng hói, sự rụng tóc
- alopecicXem alopecia
- aloudlớn tiếng to, oang oang, inh lên
- alowở dưới, ở đáy
- Aloysiusaloisiô
- alpngọn núi
- alpacalông len anpaca, alpaca, lạc đà alpaca
- alpenglowÁnh sáng hồng trên đỉnh núi (lúc mặt trời mọc hay lặn)
- alpenhornTù và mục đồng trên núi
- alpenstockgậy leo núi
- alpenstrineở núi cao
- alphachữ anfa
- alpha-beta methodPhương pháp anfa-bêta
- alpha bombardmentBắn phá bằng tia anfa
- Alpha Centaurinam môn nhị, alpha centauri
- alpha coeficienthệ số alpha
- alpha current factorhệ số dòng anfa
- alpha cut-off frequencytần số cắt anfa
- alpha decayphân rã alpha
- alpha displayhiển thị chữ cái, hiển thị văn tự
- alpha expressionbiểu thức chữ cái
- alpha formatkhuôn dạng chữ cái
- alpha geometricThuộc hình học anfa
- alpha mosaicnạm anfa
- alpha particlehạt anfa
- alpha photographicThuộc chụp ảnh anfa
- alpha rayTia anfa
- alpha standard procedureThủ tục tiêu chuẩn văn tự [NB]
- alpha testthử anfa
- alpha testingthử anfa
- alpha versionphiên bản anfa, phiên bản đầu tiên
- alpha wavesóng alpha
- alphabetbảng chữ cái, hệ thống chữ cái, điều cơ bản
- alphabeticbảng chữ cái, hệ thống chữ cái, theo vần
- alphabetic areakhu vực chữ cái
- alphabetic characterký tự chữ cái
- alphabetic codemã chữ cái
- alphabetic codingBiên mã bằng chữ cái
- alphabetic datadữ kiện chữ cái
- alphabetic data codeMã dữ kiện chữ cái
- alphabetic escape sequenceTrình tự thoát bằng chữ cái
- alphabetic orderthứ tự chữ cái
- alphabetic positionvị trí chữ cái
- alphabetic recordbản ghi chữ cái
- alphabetic stringchuỗi chữ cái, chuỗi ký tự
- alphabetic typeloại chữ cái
- alphabetic valueTrị số thuộc chữ cái
- alphabetic wordchữ cái
- alphabeticalXem alphabetic
- alphabetical orderthứ tự bảng chữ cái
- alphabeticallytheo thứ tự abc, theo thứ tự bảng chữ cái
- alphabetiseSắp xếp theo thứ tự abc
- alphabetizationXem alphabetize
- alphabetizeSắp xếp theo thứ tự abc
- alphabetizerXem alphabetize
- alphameticsMột loại trò chơi toán học chứa một phương trình mà các chữ số của ẩn được thay thế bằng các chữ cái mà người chơi phải tìm cho ra giá trị
- alphanumericChữ-số, mẫu tự-số tự
- alphanumeric areaKhu vực chữ-số
- alphanumeric characterKý tự chữ-số
- alphanumeric character setBộ ký tự chữ-số
- alphanumeric codeMã chữ-số
- alphanumeric dataDữ kiện chữ-số
- alphanumeric data codeMã dữ kiện chữ-số
- alphanumeric data itemĐiều khoản dữ kiện chữ-số
- alphanumeric displayHiển thị bằng chữ-số
- alphanumeric display deviceThiết bị hiển thị bằng chữ-số
- alphanumeric editedBiên soạn chữ-số
- alphanumeric edited characterKý tự biện soạn chữ-số
- alphanumeric edited itemĐiều khoản biện soạn chữ-số
- alphanumeric fieldLĩnh vực chữ-số
- alphanumeric indicatorBộ chỉ báo chữ-số
- alphanumeric informationThông tin chữ-số
- alphanumeric instructionChỉ thị chữ-số
- alphanumeric itemĐiều khoản chữ-số
- alphanumeric keyboardBàn phím chữ-số
- alphanumeric lineDòng chữ-số
- alphanumeric literalThuộc văn tự chữ-số
- alphanumeric maskMàn che chữ-số
- alphanumeric optical readerBộ đọc chữ-số bằng quang
- alphanumeric-pagerMáy nhắn tin dùng chữ-số
- alphanumeric positionVị trí chữ-số
- alphanumeric recordBản ghi chữ-số
- alphanumeric sortXếp thứ tự chữ-số
- alphanumeric stringChuỗi chữ-số
- alphanumeric tabulatorMáy lập bảng chữ-số
- alphanumeric typeLoại chữ-số
- alphanumeric valueTrị chữ-số
- alphanumericalChữ - chữ số
- alphornMột loại kèn bằng len dài (ở Thụy Sĩ) dùng để gọi gia súc về nhà
- alpinenúi cao, ở núi cao
- alpingenousCó nguồn gốc núi cao
- alpinismXem alpinist
- alpinistngười leo núi
- alreadyđã, rồi
- alrightdùng như all right
- alsacealsace
- alsatianchó an sát, chó bec giê đức
- alsocũng, cũng vầy, hơn nữa
- also known ascòn gọi là, hay còn gọi là
- also-ranNgựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua)
- altnốt cao
- alt keyphím alt
- Altaialtay
- AltaicistNhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ ngôn ngữ Altai (Altaic)
- Altairsao ngưu lang
- altarbàn thờ, bệ thờ
- altar-boylễ sinh
- altar-clothkhăn trải bàn thờ
- altar-pieceBức trang trí sau bàn thờ
- alterthay đổi, biến đổi, sửa đổi
- alterabilityTính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi
- alterablecó thể thay đổi, có thể sửa đổi
- alterable read-only storageBộ trữ chỉ đọc đổi được
- alterablenessTính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi
- alterablyXem alterable
- alterationsự thay đổi, sự đổi, sự sửa quần áo
- alteration switchcông tắc chuyển đổi
- alterativelàm thay đổi, làm biến đổi
- altercatecãi nhau, cãi lộn
- altercationcuộc cãi nhau, cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu
- alternantxen kẽ
- alternatexen kẽ, xen nhau, so le
- alternate anglesgóc so le
- alternate current signalingPhương thức tín hiệu giao lưu [NB]
- alternate data setTập dữ kiện luân phiên
- alternate line scanningquét dòng xen kẽ
- alternate mapBảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB]
- alternate map registerBộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB]
- alternate map register setTập hợp bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB]
- alternate pathđường thay thế, đường vòng
- alternate routeĐường vòng [NB]
- alternate routingchọn đường thay thế
- alternatelylần lượt nhau, luân phiên nhau
- alternatenessXem alternate
- alternatingxen kẽ, xen nhau, xoay chiều
- alternating acknowledgebáo nhận xen kẽ
- alternating currentđiện xoay chiều
- alternating current biasThiên áp dòng xoay chiều = magnetic bias
- alternating current bridgecầu dòng xoay chiều
- alternating current generatorMáy phát điện dòng xoay chiều
- alternating current humTiếng ù dòng xoay chiều
- alternating fieldtrường xoay chiều
- alternating fluxthông lượng xoay chiều
- alternating groupNhóm giao nhau [NB]
- alternating loadtải xoay chiều
- alternating routingxếp nối thay thế
- alternating voltageĐiện áp biến đổi/xoay chiều
- alternationsự xen nhau, sự xen kẽ