Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 10
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/41
- adversenessXem adverse
- adversitysự bất hạnh, vận đen, tai hoạ
- advertquảng cáo, ám chỉ, nói đến
- advertencesự chú ý, sự lưu ý
- advertencysự chú ý, sự lưu ý
- advertentlưu ý, chú ý đến
- advertisebáo cho biết, quảng cáo
- advertisementsự quảng cáo, bài quảng cáo, tờ quảng cáo
- advertisement columncột quảng cáo, mục quảng cáo
- advertiserngười quảng cáo, báo đăng quảng cáo
- advertisingsự quảng cáo, nghề quảng cáo
- advertising - sale ratioTỷ lệ doanh số-quảng cáo
- advertizebáo cho biết, quảng cáo
- advicelời khuyên, lời chỉ bảo, tin tức
- advisabilitytính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất khôn
- advisablenên, thích hợp, khôn
- advisablenesstính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất khôn
- advisablyXem advisable
- advisekhuyên, khuyên bảo, báo cho biết
- advisedam hiểu, hiểu biết, đúng
- advisedlythận trọng
- adviserngười khuyên bảo, người chỉ bảo
- advisorngười khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn
- advisoryđể hỏi, để xin ý kiến
- advocaatđường và rượu mạnh
- advocacynhiệm vụ luật sư, sự bào chữa
- advocatengười biện hộ, người bào chữa, người chủ trương
- advocatorXem advocate
- advocatoryXem advocate
- advowsonQuyền tiến cử người làm mục sư
- advtquảng cáo
- adynamiachứng mệt lử, sự kiệt sức
- adynamicmệt lử, kiệt sức
- adytachính điện, thâm cung, buồng riêng
- adytumchính điện, thâm cung, buồng riêng
- adzrìu lưỡi vòm
- adzerìu lưỡi vòm
- aecialcách viết khác
- aeciosporebào tử gỉ
- aeciumtúi bào tử gỉ
- aedeagusthể giao cấu, dương cụ
- aedilequan thị chính
- Aegean IslandsLà một nhóm các đảo tại biển Aegea
- Aegean Seabiển aegea
- aegergiấy chứng nhận ốm
- aegissự che chở, sự bảo hộ
- aegrotatGiấy chứng nhận ốm nặng không dự thi được (của học sinh các trường đại học Anh)
- aelotropicdị hướng
- aeneolithicThuộc thời đồng đá (giai đoạn (khảo cổ học) giữa thời đại đồ đá đến thời đại đồ đồng thau ở châu Âu và châu á)
- aeolationsự phong hoá
- aeolianthông gió
- aeolightĐèn phát sáng âm cực lạnh
- aeonthời đại, niên kỷ, sự vĩnh viễn
- aeratelàm thông khí, quạt gió, cho hơi vào
- aerationsự làm thông, sự quạt gió, cho hơi vào
- aerenchymamô khí
- aerialở trên trời, trên không, không khí
- aerial cablecáp treo, cáp trên không
- aerial photographykhông ảnh, hình từ không trung, sự chụp hình trên không trung
- aerieổ trứng ấp
- aerifecationviệc dẫn không khí
- aeriferousdẫn không khí, chứa không khí
- aeriformkhông thực
- aerifykhí hoá
- aerophi thuyền, phi cơ, không khí
- aero-engineđộng cơ máy bay
- aeroballisticskhoa đạn đạo học
- aerobatPhi công nhào lộn trên không
- aerobaticnhào lộn trên không
- aerobaticsSự nhào lộn trên không (của máy bay)
- aerobeVi sinh vật ưa khí
- aerobicđói không khí, thiếu không khí, thể dục nhịp điệu
- aerobicsthể dục nhịp điệu
- aerobiologicalXem aerobiology
- aerobiologicallyXem aerobiology
- aerobiologyKhoa sinh vật không khí (nghiên cứu các vi sinh vật và bào tử trong không khí)
- aerocameraMáy ảnh chụp trên không (chụp từ máy bay)
- aerocarriertàu sân bay
- aeroculturePhương pháp nuôi trồng thực vật không cần đất
- aerocystetúi khí
- aerocytetế bào khí
- aerodromesân bay, trường bay
- aerodynamickhí động lực
- aerodynamicallyXem aerodynamic
- aerodynamicistXem aerodynamics
- aerodynamicskhí động lực học
- aerodyneMáy bay nặng hơn không khí
- aeroembolismbệnh khí ép
- aerofoilcánh máy bay
- aerogrambức điện rađiô
- aerographmáy ghi khí tượng
- aerographyMôn nghiên cứu không khí và khí quyển
- aerogunSúng gắn trên máy bay
- aerohydroplanethủy phi cơ
- aeroliteđá trời, thiên thạch
- aeroliththiên thạch
- aerolithologythiên thạch học
- aeroliticXem aerolite
- aerologicXem aerology
- aerologistXem aerology
- aerologymôn quyển khí
- aeromagnetictừ tính
- aeromechanicalXem aeromechanics
- aeromechanicallyXem aeromechanics
- aeromechanicscơ học chất khí
- aerometerCái đo tỷ trọng khí
- aerometrycách đo các khí
- aeromodellingCách làm máy bay con để chơi
- aeromorphosisSự biến dạng do gió
- aeronautnhà hàng không, người lái khí cầu
- aeronautichàng không
- aeronauticalhàng không
- aeronautical engineerkỹ sư hàng không
- aeronauticallyXem aeronautic
- aeronauticshàng không học
- aeronavigationthuật hàng không
- aeronefthiết bị bay
- aerophobiacách viết khác
- aerophoraphao khí
- aerophotographẢnh chụp từ máy bay
- aerophotographySự chụp ảnh từ máy bay; phép chụp ảnh từ máy bay
- aerophytethực vật biểu sinh
- aeroplanemáy bay, tàu bay
- aeroplanktonSinh vật trong không khí
- aeroportsân bay
- aerosolbình phun, sol khí
- aerospacekhông gian vũ trụ
- aerostatkhí cầu
- aerostaticXem aerostat
- aerostaticalXem aerostat
- aerostaticskhí cầu học, khí tĩnh học
- aerostationCách vận chuyển bằng hàng không; cách vận chuyển bằng khí cầu
- aerotechnicskỹ thuật hàng không
- aerotropichướng khí
- aerotropismtính hướng khí
- aeruginousgiống màu gỉ đồng
- aeryổ trứng ấp
- aesculapianthần y
- aesthesiacảm giác
- aesthetenhà thẩm mỹ
- aesthetesgiác quan
- aestheticmỹ học, thẩm mỹ, có óc thẩm mỹ
- aestheticallycó thẩm mỹ, về mặt thẩm mỹ
- aestheticiannhà mỹ học
- aestheticismtính thẩm mỹ
- aestheticsmỹ học
- aestho-physiologySinh lý học giác quan
- aestilignosarừng lá rụng
- aestivalmùa hạ, sinh vào mùa hạ
- aestivariumLô cây trồng mùa hè (ở vườn thực vật)
- aestivatengủ hè
- aestivationsự ngủ hè
- aethergiống như ether
- aetiologythuyết nguyên nhân, khoa nguyên nhân bệnh
- AfallachĐảo được cho là ngoài khơi Cymru theo huyền thoại
- afarxa, ở xa
- afaulchạm vào, xung đột với
- AfD(Alternative für Deutschland), đảng chính trị bảo thủ quốc gia ở Đức
- afebrilehết cơn sốt
- affabilitysự lịch sự, sự nhã nhặn
- affablelịch sự, nhã nhặn
- affablenesssự lịch sự, sự nhã nhặn
- affablylịch sự, niềm nở
- affairviệc, công việc, việc làm
- affectlàm ảnh hưởng đến, làm tác động đến, làm xúc động
- affectationsự điệu bộ, sự màu mè, sự giả vờ
- affectedcó ý, xúc động
- affectedlygiả tạo, điệu bộ
- affectednessXem affected
- affecterXem affect
- affectinglàm xúc động, làm cảm động
- affectinglykhiến xúc động, khiến mủi lòng
- affectiontình cảm, cảm xúc
- affectionalXem affection
- affectionallyXem affection
- affectionatethương yêu, yêu mến
- affectionatelyâu yếm, trìu mến
- affectionatenesstính hay thương yêu, tính thương mến
- affectivexúc động, dễ xúc động
- affectivelyXem affective
- affectivitytính dễ xúc động
- Affenpinscheraffenpinscher
- afferenthướng vào, dẫn vào
- afferentlyXem afferent
- affettuosoâu yếm
- affiancesự tin, sự tín nhiệm, lễ ăn hỏi
- affidavittờ khai hữu thệ, chứng thư hữu thệ
- affiliatehội viên, nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- affiliationsự nhập hội, sự nhập đoàn, sự sáp nhập
- affinagesự tinh luyện, sự tinh chế
- affinedCó quan hệ họ hàng
- affinitymối quan hệ
- affinorafinơ
- affirmkhẳng định, xác nhận, phê chuẩn
- affirmableXem affirm
- affirmablyXem affirm
- affirmantXem affirm
- affirmationsự khẳng định, sự xác nhận, lời khẳng định
- affirmativekhẳng định, quả quyết, lời khẳng định
- affirmative responsetrả lời khẳng định