Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 14
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 14/41
- albumenlòng trắng, trứng, anbumin
- albumenizephết một lớp anbumin
- albuminXem albumen
- albuminoidAnbuminoit
- albuminousanbumin, có anbumin
- albuminuriachứng đái anbumin
- albuminuricXem albuminuria
- alburnumdác
- alcaicthể thơ ancaic
- alcaldepháp quan
- alcazarthành lũy, cung điện
- alchemicthuật giả kim
- alchemicalthuật giả kim
- alchemiselàm biến đổi, làm biến hình
- alchemistnhà giả kim
- alchemisticXem alchemist
- alchemisticalXem alchemist
- alchemizelàm biến đổi, làm biến hình, làm biến chất
- alchemythuật giả kim, sáng tạo
- alcoholrượu cồn, cồn, rượu
- alcohol abusesự lạm dụng rượu
- alcoholicrượu, có chất rượu, người nghiện rượu
- alcoholisationSự cho chịu tác dụng của rượu
- alcoholisecho bão hoà rượu
- alcoholismtác hại của rượu, chứng nghiện rượu
- alcoholizationSự cho chịu tác dụng của rượu
- alcoholizecho bão hoà rượu
- alcoholometerống đo rượu
- alcoholometryphép đo rượu
- alcoranKinh Co-ran (đạo Hồi)
- alcovegóc phòng thụt vào, góc hóng mát
- alcyonđộng vật, chim thanh bình, chim trả
- alcyonariansan hô
- Aldebaranaldebaran
- aldehydeanđehyt, anđêhit
- aldercây tổng quán sủi
- aldermanUỷ viên hội đồng thành phố, uỷ viên hội đồng khu ở Anh
- aldermancyXem alderman
- aldermanicThuộc về ủy viên hội đồng khu ở Anh
- aldermanryQuận có uỷ viên trong hội đồng thành phố
- aldermanshipChức uỷ viên hội đồng thành phố, chức uỷ viên hội đồng khu
- aldolanđola
- aldolasealdolaza
- alerượu bia
- ale-housequán bia
- ale-wifebà chủ quán bia, cá trích
- aleakcó lỗ rò, rỉ nước
- aleatorymay rủi, không chắc
- alecithalcách viết khác
- alectoromachycuộc chọi gà
- aleedưới gió, phía dưới gió
- alegarrượu bia chua, giấm rượu bia
- alembicnồi chưng
- alepidotekhông vẩy
- alerttỉnh táo, cảnh giác, linh lợi
- alert broacastingquảng bá báo động
- alertlycảnh giác, lanh lợi
- alertnesssự tỉnh táo, sự cảnh giác, tính lanh lợi
- aleuronhạt alơron
- aleuronehạt alơron
- aleuronicXem aleurone
- alevincá bột
- Alexandera lịch sơn, alexanđê
- Alexander the Greatalexandros đại đế
- alexandrinethể thơ alexanđrin
- alexiaBệnh mất khả năng đọc hoàn toàn hay một phần
- alexinchất alexin
- alexipharmicgiải độc, thuốc giải độc
- alexipyreticthuốc giải nhiệt
- alfakhởi thủy, cái đầu tiên
- alfalfacỏ linh lăng
- alfaliresistancesự chịu kiềm
- Alfonsoanphongsô, anphonsô
- alfrescoở ngoài trời
- algatảo
- alga-eatingăn tảo
- algaetảo
- algalXem alga
- algal bloomnước nở hoa
- algebrađại số học, đại số
- algebraicđại số
- algebraic codemã đại số
- algebraic equationphương trình đại số
- algebraic expressionbiểu thức đại số
- algebraic valuetrị đại số
- algebraicalđại số
- algebraicallyVề phương diện đại số, theo phương pháp đại số
- algebraistnhà đại số học
- algebroidphòng đại số
- algedonicGây ra cả vui thích và đau đớn
- Algeriaalgérie, an-giê-ri
- algerianan-giê-ri
- algerineAn-giê-ri
- algicidchất diệt tảo
- algidlạnh giá, cảm hàm
- algiditysự lạnh giá, sự cảm hàn
- Algiersan-giê
- algivorousăn tảo
- algolTên một ngôn ngữ lập trình
- algolagmiaViệc tìm hứng thú vui trong việc tự gây đau khổ cho mình hay cho mình hay cho người khác
- algologicalXem algology
- algologicallyXem algology
- algologistnhà nghiên cứu tảo
- algologykhoa nghiên cứu tảo
- algometerDụng cụ đo áp lực nhỏ nhất gây đau đớn
- algometrykhoa đo đau đớn
- algophagousăn tảo
- algophobiachứng sợ đau
- algorcảm giác lạnh cóng
- algorismthuật toán
- algorithmthuật toán
- algorithmicXem algorithm
- algorithmicalthuật toán, angôrit
- aliasbí danh, biệt hiệu, tức là
- aliasingrối loạn
- alibichứng cớ vắng mặt, cớ để cáo lỗi, bằng chứng ngoại phạm
- alicyclicvòng no
- alicylicvòng no
- alidadaliđat, vòng chuẩn
- alidadealiđat, vòng chuẩn
- aliennước ngoài, chủng tộc khác, to lạ
- alienabilityTính có thể chuyển nhượng được, khả năng nhường lại được
- alienableCó thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
- alienatelàm cho giận ghét, làm cho xa lánh, chuyển nhượng
- alienatedbị bệnh tâm thần
- alienationsự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự chuyển nhượng
- alienatorngười chuyển nhượng
- alieneengười được chuyển nhượng
- alienismtính cách ngoại kiều
- alienistNgười bị bệnh tinh thần
- alienorngười chuyển nhượng
- aliformhình cánh
- alightcháy, bùng cháy, bừng lên
- alignsắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng
- alignedđược đồng chỉnh
- alignerXem align
- aligningđiều chỉnh, hiệu chỉnh
- alignmentsự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
- aligotaligot
- alikegiống, tương tự, giống nhau
- alikenessXem alike
- alimaấu trùng alima
- alimentđồ ăn, thực phẩm, sự cấp dưỡng
- alimentaldùng làm đồ ăn, nuôi dưỡng, bổ
- alimentallyXem aliment
- alimentaryđồ ăn, nuôi dưỡng, bổ
- alimentationsự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng
- alimentativeXem alimentation
- alimonysự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng
- alinesắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng
- alinementsự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
- alipedcó chân cánh, động vật chân cánh
- aliphaticbéo
- aliquantkhông thể chia hết
- aliquoteước số
- alishgiống như rượu bia
- alisphenoidxương cánh bướm
- alitrunkPhần ngực-cánh (côn trùng)
- alivesống, còn sống, vẫn còn
- alivenessXem alive
- alizarinAlizarin
- alizarineAlizarin
- alkalescenceđộ kiềm nhẹ
- alkalescencyXem alkalescent
- alkalescentcó độ kiềm nhẹ
- alkalichất kiềm, đất muối, kiềm
- alkali metalkim loại kiềm
- alkalifiablecó thể kiềm hoá
- alkalifykiềm hoá
- alkalimetercái đo kiềm
- alkalimetricphép đo kiềm
- alkalimetryphép đo kiềm
- alkalinekiềm
- alkaline batterybình điện kiềm
- alkaline earth metalkim loại kiềm thổ
- alkalinitytính kiềm
- alkalinizationkiềm hóa
- alkaliphilicưa kiềm
- alkaliphobickỵ kiềm
- alkaliresistancesự chịu kiềm
- alkalitropichướng kiềm
- alkalizationsự kiềm hoá
- alkalizekiềm hóa
- alkaloidAncaloit
- alkaloidalXem alkaloid
- alkaneankan, hoàn chất
- alkanolankanol
- alkeneanken
- alkylgốc than nhẹ đầy
- alkyneankin
- alltất cả, hết thảy, tất thảy
- all's fish that comes to his netlớn bé
- all alonemột mình, đơn độc, không ai giúp đỡ
- [all] along ofvì, do bởi
- all-americanđặc kiểu mỹ
- all and sundryToàn thể và từng người một, tất cả và từng cái một
- all-aroundtoàn diện, giỏi nhiều môn
- all at oncecùng một lúc, thình lình, đột nhiên
- all bark and no bitechó sủa là chó không cắn
- all-bountifulhết sức dồi dào