Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 11
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/41
- affirmativelykhẳng định, quả quyết
- affirmerXem affirm
- affixsự thêm vào, phần thêm vào, phụ tố
- affixableXem affix
- affixetoạ vi
- affixerXem affix
- affixturesự đóng chặt vào, sự gắn vào
- afflatuscảm hứng, linh cảm
- afflictlàm đau đớn, làm đau buồn
- afflicterXem afflict
- afflictionnỗi đau đớn, nỗi đau buồn, tai ách
- afflictivelàm đau đớn, làm đau buồn, mang tai hoạ
- afflictivelyXem afflict
- affluencesự tụ họp đông, sự giàu có, sự sung túc
- affluentnhiều, dồi dào, giàu có
- affluentlyXem affluent
- affluxsự đổ dồn, sự chảy dồn
- afforcetăng thêm sức lực
- affordcó thể, có đủ sức, cho
- afford me the hospitality of your columnsĐề nghị quý báo cho đăng thư của tôi
- affordablekhông đắt, phải chăng
- afforesttrồng cây gây rừng, biến thành rừng
- afforestationsự biến thành rừng
- afforestmentsự biến thành rừng
- affranchisegiải phóng
- affranchisementsự giải phóng
- affraysự huyên náo, cuộc ẩu đả
- affreightmentsự thuê tàu, chở hàng
- affricateâm tắc xát
- affrightsự khiếp sợ, sự hoảng sợ, nỗi kinh hãi
- affrightmentXem affright
- affrontsự lăng mạ, sự lăng nhục, lăng mạ
- affrontivevô lễ, gây xúc phạm
- affuseRảy nước để rửa tội hay để chữa bệnh
- affusionsự rảy nước, sự giội nước, phép chữa giội nước
- afghanngười áp-ga-ni-xtan, áp-ga-ni-xtan
- Afghanistana phú hãn, áp-ga-ni-xtan
- aficionadongười cuồng nhiệt
- afieldở ngoài đồng, ở ngoài ruộng, xa
- afirecháy, bừng bừng
- AFLĐèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái
- AFL-CIOLiên đoàn lao động và hiệp hội của các tổ chức công nghiệp Hoa Kỳ (American Federation of Labor and Congress of Industrial Organizations)
- aflagellarkhông lông roi
- aflamecháy, rực cháy
- aflatngang bằng
- aflatoxinđộc tố
- afloatnổi lênh đênh, trên biển, trên tàu thuỷ
- aflutterđang vẫy, đang vỗ
- afocal resonatorCái cộng hưởng không đồng tiêu
- afootđi bộ, đi chân, đang tiến hành
- aforecitedđã dẫn
- aforegoingxảy ra trước đây
- aforehandtừ trước
- aforementionedđã kể ở trên, đã nói trên
- aforenamedđã kể ở trên, đã kể trước đây
- aforesaidđã nói ở trên
- aforethoughtcố ý, có định trước
- aforetimetrước đây, trước kia
- afoulchạm vào, húc vào
- afraidsợ, hãi, e rằng
- afreetcon quỷ
- afreshlại lần nữa
- Africachâu phi, phi châu
- Africanngười châu phi, châu phi, phi châu
- African hunting dogchó hoang châu phi
- African Unionliên minh châu phi
- africanaBộ sưu tập các tài liệu về châu Phi
- africanessđàn bà châu phi
- Africanizephi hóa, châu phi hóa
- afrikaansngười nam phi, afrikaans, tiếng afrikaans
- afrikanerNgười Nam phi gốc Âu (đặc biệt là Hà lan)
- afrikanistNhà nghiên cứu văn hoá Châu phi
- afritcon quỷ
- afritecon quỷ
- afroQuăn và dài như tóc dân da đen
- afro-americanngười mỹ da đen
- aftở cuối tàu, ở đuôi tàu
- aftersau, đằng sau, sau khi
- after a fashiontàm tạm, tạm được
- after a mannertàm tạm, tạm được
- after allcuối cùng, sau hết
- after-careSự trông nom chăm sóc sau thời gian điều trị
- after-effecthậu quả, kết quả về sau
- after-fermentationsự lên men tiếp, sự lên men thêm
- after-grasscỏ mọc lại, cọ tái sinh
- after-growingsự lớn tiếp, sự lớn thêm
- after-hoursLàm sau thời gian kết thúc
- after-lifekiếp sau, đời sau, lúc cuối đời
- after-painsChứng đau bóp tử cung sau hậu sản
- after rain comes fair weatherHết cơn bĩ cực tới hồi thái lai
- after-ripeingsự chín tiếp, sự chín thêm
- after-salessau khi bán hàng
- after-sensationcảm giác tiếp tục, dự cảm
- after-shafttúm lông cuối, túm lông phụ
- after the factkhi việc đã rồi
- after you!xin mời đi trước
- after you withSau anh thì đến lượt tôi đấy nhé
- afteractiontác động thứ sinh
- afterbirthnhau
- afterbrainnão sau
- afterbreastngực sau
- afterburnerthùng chất đốt phụ
- aftercareSự chăm sóc sau khi điều trị, sự chăm sóc sau hạn tù
- afterclapviệc hậu phát
- aftercroplúa dẻ, cỏ mọc lại
- afterdamphơi bốc sau
- aftereffectdi chứng
- aftergamedự định về sau
- afterglowánh hồng ban chiều, ánh sáng muộn
- afterglow screenmàn hình lưu ảnh
- afterglow tubeđèn lưu ảnh
- aftergrowthlúa dẻ, cỏ mọc lại
- afterimagedư ảnh
- afterlifekiếp sau, thế giới bên kia
- afterlightánh sáng phía sau
- aftermarketViệc bán phụ tùng xe hơi (không chính hãng)
- aftermathhậu quả, kết quả
- aftermostở đuôi tàu, gần đuôi tàu nhất, sau cùng
- afternoonbuổi chiều, chiều
- afternoonsvào các buổi chiều
- afterpainđau hậu sản
- afterpiecetiết mục đuôi, tiết mục hạ màn
- aftersmón phụ sau
- aftersalesau khi bán hàng, hậu mãi
- aftershaveNước thơm dùng sau khi cạo râu
- aftershockdư chấn
- aftertastedư vị
- aftertaxthuế phụ thu
- afterthoughtSự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
- afterwardsau này, về sau
- afterwardssau này, về sau, sau đó
- afterwordlời bạt
- afterworldkiếp sau, thế giới bên kia
- againlại, lần nữa, trở lại
- againstchống lại, ngược lại, tương phản với
- against naturephi thường, siêu phàm
- against the currentngược dòng
- against the hairngược lông, trái với y muốn, trái ngược
- against the sunNgược chiều kim đồng hồ
- against timehết sức khẩn trương, tranh thủ thời gian
- agamacon nhông
- agameonloài vô giao
- agameteDạng phi giao tử; dạng amip
- agamicvô tính, vô giao
- agamicallyXem agamic
- agamodemenhóm vô giao, nhóm vô tính
- agamogenesisSự sinh sản vô tính
- agamogonySự sinh sản phân cắt; sự sinh sản vô tính
- agamoliumthế hệ vô giao, thế hệ vô tính
- agamontthể phân cắt, thể vô tính
- agamospeciesloài vô tính
- agamousvô tính, vô giao
- agamytính vô giao
- agapehá hốc mồm ra
- agarxu xoa, xu xa, thạch
- agar-agaraga thạch trắng
- agaricnấm tán
- agaricaceousThuộc họ nấm tán
- agarwoodtrầm hương
- agastricthiếu dạ dày
- agateđá mã não, mã não
- agatewareĐồ gốm giống đá mã não
- agathodemonmột linh hồn tốt
- agavecây thùa, chi thùa
- agazeđang nhìn đăm đăm
- agetuổi, tuổi già, tuổi tác
- age-earning profileBiểu quan hệ thu nhập theo tuổi
- age-groupnhóm tuổi
- age of consenttuổi kết hôn, tuổi cập kê
- age-oldlâu đời
- agedlàm cho già đi, già đi
- agedlyXem aged
- agednesstuổi già, sự nhiều tuổi
- ageingsự hoá già
- ageismphân biệt tuổi tác
- agelenidBất kỳ loài nhện nào trong họ Agelenidae
- agelesstrẻ mãi không già, mãi mãi, đời đời
- agelesslyXem ageless
- agelessnessXem ageless
- agelonglâu hàng đời, đời đời
- agencytác dụng, lực, sự môi giới
- agency shopnghiệp đoàn
- agendanhững việc phải làm, chương trình nghị sự, nghị trình
- agenesiacách viết khác
- agentngười đại lý, tay sai, chỉ điểm tay chân
- Agent Orangechất độc da cam
- aggiornamentosự hiện đại hoá, (sự) canh tân
- agglomerantchất làm kết tụ
- agglomeratetích tụ, chất đống, kết tụ
- agglomerate cellpin tập khối
- agglomerationsự tích tụ, sự chất đống, sự thiêu kết
- agglomeration economiesTính kinh tế nhờ kết khối
- agglomerativelàm tích tụ, làm chất đống, có sức tích tụ
- agglomeratorXem agglomerate
- agglutinantchất dính
- agglutinatedính kết, chấp dính, làm dính
- agglutinationsự dính kết, chấp dính
- agglutinativelàm dính kết, chấp dính, chắp dính
- agglutininchất làm dính, ngưng kết tố
- agglutinogenngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết