Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L — trang 9
3.373 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/17
- lienableCó thể giữ làm vật bảo đảm
- Lienchiangliên giang
- liernegân vòm
- liestuyệt vời
- lieuIn lieu of thay thế vào
- lieutenancychức trung uý
- lieutenantngười thay thế, người tạm thay, trung uý
- lieutenant-coloneltrung tá
- lieutenant-commanderthiếu tá hải quân
- lieutenant-generaltrung tướng, toàn quyền
- lieutenant-governortỉnh trưởng, phó thống đốc
- lifesự sống, đời sống, sinh mệnh
- life-annuityTiền trợ cấp suốt đời
- life beltphao cứu sinh
- life-bloodmáu, huyết, nhân tố quyết định
- life-breathhơi thở, sức sống
- life cyclevòng đời
- life-cycle hypothesisGiả thuyết về vòng đời, thu nhập theo vòng đời / Chu kỳ tuổi thọ sản phẩm
- life-cycle oriented expectationKỳ vọng định hướng theo chu kỳ đời người
- life expectancytuổi thọ
- life-givingtruyền sức sống, cho sự sống
- life-guardvệ sĩ, người cứu đắm
- life hung by a threadTính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng
- life imprisonmentán tù chung thân
- life insurancebảo hiểm nhân thọ
- life-interestQuyền được hưởng tài sản hết đời
- life is like a box of chocolatesCuộc sống có rất nhiều điều bất ngờ, không thể đoán trước được điều gì sẽ xảy ra
- life-jacketáo cứu đắm, áo phao
- life-linedây an toàn, dây cứu đắm, đường số mệnh
- life-officeSở bảo hiểm nhân th
- life-policyHợp đồng bảo hiểm nhân thọ
- life-preservergậy tàu, đai cứu đắm, phao cứu sinh
- life-raftbè cứu đắm, bè cứu sinh
- life-rentTiền tô thu suốt đời
- life-saverngười cứu đắm
- life-savingcứu đắm
- life sentenceán tù chung thân, án chung thân, chung thân
- life-sizeto như vật thật
- life-sizedto như vật thật
- life-spantuổi thọ tối đa
- life-springnguồn sống
- life-springsNhững cái để bám lấy cuộc sống
- life-stringsNhững cái để bám lấy cuộc sống
- life-stylelối sống, cách sống
- life-supportduy trì sự sống
- life-tableBản thống kê tuổi thọ trung bình
- life-threateninghiểm nghèo
- life-workSự nghiệp của cả đời, công việc của cả đời
- lifebeltđai cứu đắm
- lifeboattàu cứu đắm, xuồng cứu đắm, xuồng cứu sinh
- lifebuoyphao cứu đắm
- lifeclassLớp học hoạ sinh viên vẽ người mẫu sống
- lifefulđầy sức sống, sinh động
- lifeguard
- lifelesskhông có sự sống, chết, bất động
- lifelesslykhông sinh động, tẻ nhạt
- lifelessnesstình trạng chết, tình trạng bất động
- lifelikegiống như thật
- lifelikenesssự giống như thật
- lifelongsuốt đời
- liferNgười bị tù chung thân
- liferentQuyền (ở Xcôtlân) được dùng tài sản nhưng không được quyền phá hủy nó
- lifestyle
- lifetimeđời, cả cuộc đời, suốt đời
- liftsự nâng lên, sự nhấc lên, máy nhấc
- lift a fingernhích ngón tay
- lift a hand to do somethingMó tay làm việc gì
- lift-attendantNgười điều khiển thang máy
- lift-offsự phóng
- lift one's handđưa tay lên thề
- lift one's hand against somebodygiơ tay đánh ai
- lift the curtain onbắt đầu, mở màn, công bố
- lift-upLift-up seat ghế xếp phụ (ở trên xe, ở rạp hát...)
- lift up another's headTrả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai
- lift up one's eyesngước nhìn, nhìn lên
- lift up one's headngóc đầu dậy, hồi phục lại
- lift up one's horncó nhiều tham vọng, tự hào
- liftmanngười coi thang máy
- ligamentdây chằng, dây ràng buộc
- ligamentaldây chằng
- ligamentousdây chằng
- ligandphối tử
- ligaseligaza
- ligatebuộc, thắt
- ligationsự buộc, sự thắt
- ligaturedây buộc, dải buộc, mối ràng buộc
- lightánh sáng, ánh sáng mặt trời, nguồn ánh sáng
- light-adaptedthích nghi
- light-brainngười ngu dốt
- light bulbbóng đèn
- light-emitting diodeđèn ống hai cực, ống hai cực phát quang
- light-fingeredkhéo tay, nhanh tay, tài ăn cắp
- light-flyweightVõ sĩ quyền Anh nghiệp dư hạng ruồi
- light-footednhanh chân, nhanh nhẹn
- light-handednhanh tay, khéo tay, khéo léo
- light-headngười bộp chộp, người nông nổi
- light-headedbị mê sảng, đầu óc quay cuồng
- light-headedlynông nổi, thiếu suy nghĩ
- light-headednesssự nông nổi, sự thiếu suy nghĩ
- light-heartedvui vẻ, vô tư lự
- light-heartedlyvui vẻ, vô tư lự
- light-heartednesssự vô tư lự, sự thư thái
- light-heavyweightđấu thủ hạng vừa
- light-heelednhanh chân
- light industrycông nghiệp nhẹ
- light intotấn công, mắng mỏ
- light-leggednhanh chân
- light-middleweightVõ sĩ quyền Anh nặng từ 67 đến 71 kilogam
- light-mindedbộp chộp, thiếu suy nghĩ
- light-o'-loveNgười đàn bà đĩ thoã
- light offđánh lui
- light oildầu nhẹ
- light on ones's feettránh được tổn thất, tránh được tai hại
- light outthình lình bỏ đi
- light railđường sắt nội thành, đường sắt nhẹ
- light-skirtsNgười đàn bà lẳng lơ, người đàn bà đĩ thoã
- light switchcông tắc đèn
- light trespassxâm nhập ánh sáng
- light-weightvõ sĩ hạng nhẹ, người tầm thường, người không quan trọng
- light-yearthvăn năm ánh sáng, quang niên, năm ánh sáng
- lightenchiếu sáng, rọi sáng, làm nhẹ đi
- lighteningsự sa bụng
- lighterngười thắp đèn, cái bật lửa, bật lửa
- lighteragecước phí sà lan
- lightermanNgười làm việc trên sà lan
- lightfastbền, không phai
- lighthouseđèn biển, hải đăng
- lightingsự thắp đèn, sự chăng đèn, ánh sáng
- lightishnhè nhẹ, nhờn nhợt, phơn phớt
- lightlynhẹ, nhẹ nhàng
- lightnesstính nhẹ, tính nhanh nhẹn
- lightningchớp, tia chớp, sét
- lightning-arrestercái chống sét
- lightning-bugcon đom đóm
- lightning-conductorcột thu lôi
- lightning fastchớp nhoáng
- lightning-likenhanh như chớp
- lightning-rodcột thu lôi
- lightsphổi súc vật
- lightsaberkiếm ánh sáng
- lightshipthuyền hiệu có đèn
- lightsomecó dáng nhẹ nhàng, duyên dáng, vui vẻ
- lightsomenessdáng nhẹ nhàng, sự duyên dáng, tính vui vẻ
- lightspeedtốc độ ánh sáng
- lightweightthể hạng cân nhẹ
- ligibledễ đọc dễ xem, rõ ràng
- ligneousbằng gỗ, giống gỗ
- lignificationsự hoá g
- lignifyhoá gỗ, làm hoá g
- ligninchất gỗ
- lignitethan non, than nâu
- ligniticthan nâu
- lignivorousăn gỗ, ăn licnin
- lignolyticsự phân giải licnin
- ligroinLigroin
- ligulasán lưỡi
- ligulelưỡi bẹ
- Lijianglệ giang
- likabilitytính dễ thương, tính đáng yêu
- likabledễ thương, đáng yêu
- likablenesstính dễ thương, tính đáng yêu
- likegiống, giống nhau, thực đúng
- like a basket of chipsrất có duyên, rất dễ thương
- like a bat out of hellhộc tốc
- like a bear with a sore headcau cau có có, gắt như mắn tôm
- like a clockđều đặn, chạy đều
- like a hen with one chickentất cả bận rộn, lăng xăng rối rít
- like a house on firerất nhanh, mạnh mẽ
- like a hundred of bricks(Thông tục) Với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
- like a lambhiền lành ngoan ngoãn
- like a lamplighterrất nhanh
- like a mill-pondsóng yên bể lặng
- like a rat in a holeTrong tình trạng bế tắc không lối thoát
- like a shotkhông ngần ngại, sãn lòng
- like a streaknhanh như chớp
- like a teetotumTít thò lò như con quay, như chong chóng
- like all possessedhết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
- like anythinghết sức, vô cùng
- like beanshết sức nhanh, mở hết tốc độ
- like blazesdữ dội, mãnh liệt
- like cures likelấy độc trị độc
- like father, like soncha nào con nấy
- like father like soncha nào con nấy
- like funmạnh mẽ, rất nhanh, nhiều lần
- like furygiận dữ, điên tiết, mãnh liệt
- like greased lightningnhanh như chớp
- like hellhết sức mình, chết thôi
- like hot cakesđắt như tôm tươi
- like master like manthầy nào tớ nấy
- like-mindedcùng một khuynh hướng, cùng một mục đích
- like-mindednesssự giống tính nhau
- like old bootsrán hết sức, dữ dội
- like rabbits in a warrenđông như kiến
- like sinkịch liệt, mãnh liệt
- like smokenhanh chóng, dễ dàng
- like two peas in a podgiống nhau như đúc, y như đúc
- like water off a duck's backnhư nước đổ đầu vịt, như nước đổ lá khoai
- like wax in someone's handsbị ai sai khiến
- like winkingtrong khonh khắc, trong nháy mắt
- likeabledễ thương, đáng yêu