Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L — trang 10
3.373 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/17
- likehood functionhàm hợp lý
- likelihoodsự có thể đúng, sự có thể thật
- likelinesssự có thể đúng, sự có thể thật
- likelychắc đúng, có lẽ đúng, có thể
- likenso sánh, làm cho giống nhau
- likenesstính chất giống, sự giống, chân dung
- likewisecũng thế, giống như vậy, cũng
- likingsự ưa thích, sự mến
- lilaccây tử đinh hương, có màu hoa cà
- liliaceoushoa huệ tây, giống hoa huệ tây, họ huệ tây
- liliedđầy hoa huệ tây
- lilies and rosesnước da trắng hồng, vật tinh khiết
- liliputiannhỏ xíu, tí tẹo
- lilliputianvăn nhỏ xíu
- lilophao nệm
- Lilongweli-ông-uê
- liltbài ca du dương, bài ca nhịp nhàng, nhịp điệu nhịp nhàng
- liltingdu dương, nhịp nhàng
- lilyhoa huệ tây, hoa loa kèn, sắc trắng ngần
- lily-ironcái xiên đánh cá
- lily-likegiống hoa huệ tây
- lily-liverednhát gan, hèn nhát
- lily-padlá súng
- lily-whitetrắng ngần
- limaTừ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l
- lima beanđậu ngự, đậu lima
- limacineThuộc ốc sên
- limbquầng, bờ, rìa
- limbatecó rìa khác màu
- limbec(như) alembic
- limbedcó tay chân
- limberđầu xe, mềm, mềm dẻo
- limbochốn u minh, minh phủ, nhà tù
- limechanh lá cam, bẫy chim bằng nhựa, bón vôi
- lime-burnerthợ nung vôi
- lime-juicenước chanh quả
- lime-juicerlính thuỷ anh
- lime-kilnlò vôi
- lime-pithố vôi
- lime-treecây đoan
- lime-twigcành cây bôi nhựa
- lime-washvôi quét tường
- lime-waternước vôi
- limeadenước chanh, đá chanh
- limekilnlò vôi
- limelightđèn sân khấu, ánh sáng đèn, ánh đèn quảng cáo
- limenngưỡng kích thích dưới
- limerickBài thơ hài hước năm câu
- limestoneđá vôi
- limeyngười anh
- limicolinesống trên bờ, họ chim choi choi
- limicoloussống trong bùn
- liminalngưỡng kích thích dưới
- limitgiới hạn, hạn độ, người quá quắt
- limit pricingđịnh giá giới hạn
- limitarygiới hạn, có hạn
- limitationsự hạn chế, sự hạn định, tính hạn chế
- limitativehạn chế
- limitedcó hạn, hạn chế
- limited companyCông ty trách nhiệm hữu hạn
- limited dependent variablesCác biến số phụ thuộc hạn chế
- limited liabilitytrách nhiệm hữu hạn
- limited liability companycông ty trách nhiệm hữu hạn
- limitercơ cấu hạn chế, bộ hạn chế
- limitingđịnh ra giới hạn
- limitlessvô hạn, vô bờ
- limitlessnesstính vô hạn
- limitrophegiáp giới
- limmergái đĩ, gái điếm, thằng đểu
- limnvẽ
- limnerthợ vẽ, hoạ sĩ
- limneticnước đầm hồ
- limnimeterThước (khí cụ) đo mức nước hồ
- limnologicKhoa nghiên cứu về hồ
- limnologicalKhoa nghiên cứu về hồ
- limnologistNhà nghiên cứu về hồ
- limnologyKhoa nghiên cứu về hồ
- limnophilousưa đầm hồ
- limoncelloMột loại rượu mùi hương chanh của Ý
- limoniteLimonit
- limousinexe hòm
- limptật đi khập khiễng, đi khập khiễng, lê
- limp-dickỉu xìu
- limpetcon sao sao
- limpet mineMìn buộc vào đáy tàu
- limpidtrong, trong trẻo, sáng sủa
- limpiditytrạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt, sự sáng sủa
- limpidlytrong trẻo, trong suốt
- limpidnesstrạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt, sự sáng sủa
- limpinglykhập khiễng
- limplyẻo lả, yếu ớt
- limpnesssự ẻo lả, sự yếu ớt
- limydính, quánh, có chất đá vôi
- linacMáy gia tốc tuyến tính
- linageSố lượng tin tính theo dòng
- linaloolLinalola
- linchpinđinh chốt trục xe, chốt sắt hình s
- linctusxirô trị ho
- Lindahl modelmô hình lindahl
- lindencây đoan, đoạn
- Linder thesisthuyết linder
- linedây, dây thép, vạch đường
- line-drawingBức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì
- line driveQuả bóng được đánh mạnh đến nỗi gần như đi theo một đường thẳng
- line integraltích phân đường
- line-officersĩ quan tàu chiến
- line one's pocketlo nhét đầy túi
- line-outHai hàng song song mà các vận động viên nhảy lên giành bóng
- line segmentđoạn thẳng
- line-upđội hình, hàng
- lineagenòi giống, dòng
- linealtrực hệ
- lineallytrực hệ
- lineamentnét, nét mặt
- linearnét kẻ, đường vạch, dài
- linear algebrađại số tuyến tính
- linear combinationtổ hợp tuyến tính
- linear dependencephụ thuộc tuyến tính
- linear estimatorước lượng tuyến tính
- linear expenditure systemsCác hệ thống chi tiêu tuyến tính
- linear functionhàm tuyến tính
- linear nomogenousđồng nhất tuyến tính
- linear probability modelMô hình xác suất tuyến tính
- linear programmingquy hoạch tuyến tính
- linearitytính chất đường kẻ
- linearizationsự tuyến tính hoá
- linearizechuyển thành tuyến tính
- linearizingsự tuyến tính hoá
- linearlytuyến tính
- lineationsự kẻ
- linebreedCho súc vật giao phối theo dòng giống để giữ giống tốt
- linednhăn nheo
- linefoldTrang trí bằng hình chạm hay đắp thể hiện những nếp vải lanh chạy dọc
- linemanngười gác đường, người đặt đường dây, người gác đường dây
- linenvải lanh, đồ vải lanh, bằng lanh
- linen-draperngười bán vải
- linerLớp lót hoặc bao bì có thể bỏ đi được
- linesmantrọng tải biên
- linetchim hồng tước
- lingcây thạch nam, cá tuyết, cá tuyết h
- lingacái linga
- lingalaTiếng Lingala ở Công-gô
- lingamcái linga
- lingeldây khâu giày
- lingernấn ná, lần lữa, kéo dài
- lingererngười đi sau, người đi chậm
- lingerieđồ vải, đồ lót
- lingeringkéo dài, còn rơi rớt lại, mỏng manh
- lingeringlylê thê, dài dòng
- lingotiếng lóng, tiếng la khó hiểu
- linguallưỡi, phát âm ở lưỡi, tiếng nói
- linguiformhình lưỡi
- linguistnhà ngôn ngữ học
- linguisticngôn ngữ, ngôn ngữ học
- linguistic relevanceTương đối luận ngôn ngữ học
- linguisticiannhà ngôn ngữ học
- linguisticsngôn ngữ học
- lingulatehình lưỡi
- lingzhinấm linh chi
- linimentbóp, dầu xoa
- lininglớp vải lót, lớp gỗ che tường
- linktrong đời sống, liên kết, đường dẫn
- link-motionbộ đóng mở van
- link-upsự gặp nhau, sự nối tiếp
- linkagesự kết hợp, sự liên hợp
- linkboyđứa bé vác cuốc
- linkedcó sự nối liền, có mắt xích, khâu nối
- linked listdanh sách liên kết
- linkermối liên kết, cầu nối
- linkingkết nối, liên kết, sự nối
- linkmanngười vác đuốc
- linksbãi chơi gôn
- linkupsự nối, sự
- linnetchim hồng tước
- linoVải sơn lót sàn nhà
- linocutHoa văn khắc vào tấm vải sơn lót sàn nhà
- linoleumvải sơn lót sàn
- linotypemáy linô
- linsangcầy linsang
- linseedhạt lanh
- linseed-cakebánh khô dầu lanh
- linseed-oildầu lanh
- linsey-woolseyvải bông pha len, mớ hỗn độn, lời nói khó hiểu
- linstockmồi lửa
- lintbụi quần áo
- lintellanhtô, rầm đỡ
- linterxơ bông
- Linuslinô
- linuxlinux
- linycó nhiều đường vạch, đầy vết nhăn
- Linyilâm nghi
- lioncon sư tử, cung sư tử, sư tử
- lion's sharephần lớn nhất, phần của kẻ mạnh, phần lớn
- lion's skinSự can đảm ngoài mặt
- lion dancemúa lân, múa sư tử
- lion-hearteddũng mãnh, dũng cảm
- lion-heartednesstính dũng mãnh, tính dũng cảm
- lion-hunterKẻ hay săn đón những ông tai to mặt lớn
- lion in the pathvật chướng ngại
- lion of the dayNgười mà thiên hạ đều chú ý