Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 25
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 25/50
- playgoingXem playgoer
- playgroundsân chơi, sân thể thao
- playgroupnhóm mẫu giáo
- playhousenhà hát, rạp hát
- playing cardquân bài, bài
- playing-fieldsân thể thao, sân vận động
- playletkịch ngắn
- playlistDanh sách các buổi trình diễn sẽ được thực hiện trong chương trình phát thanh
- playmatebạn cùng chơi, bạn đồng đội
- playpencũi
- playschoolnhóm mẫu giáo
- playsuitQuần áo mặc để chơi
- playtesterNgười chơi thử trò chơi
- playtherapyPhép chữa bệnh bằng trò chơi
- playthingĐồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- playtimegiờ ra chơi
- playwrightnhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát
- plazaquảng trường, nơi họp chợ
- plcViết tắt của Public Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn)
- plealời tự bào chữa, lời tự biện hộ, sự yêu cầu
- plea bargainthỏa thuận điều đình
- pleachbện lại, tết lại với nhau
- pleadbào chữa, biện hộ, cầu xin
- plead guiltynhận là có tội
- plead not guiltyKhông nhận là có tội
- pleadableXem plead
- pleaderluật sư, người biện h
- pleadingsự biện hộ, sự bào chữa
- pleadinglybào chữa, biện hộ, với giọng cầu xin
- pleadingsbiên bản bào chữa
- pleasancenguồn vui, sự vui thú, vườn dạo chơi
- pleasantvui vẻ, dễ thương, dễ chịu
- pleasantlyvui vẻ, dễ thương, làm thích thú
- pleasantnesstính vui vẻ, tính dễ thương, sự dễ chịu
- pleasantrytính hay đùa cợt, tính hay pha trò, lời đùa cợt
- pleaselàm vui lòng, làm hài lòng, thích
- please Godlạy chúa, lạy trời
- please help melàm ơn giúp tôi
- please sit downlàm ơn ngồi xuống, hãy ngồi xuống
- please speak more slowlylàm ơn nói chậm hơn
- please the pigslạy trời, lạy chúa tôi
- please turn leftlàm ơn rẽ trái
- please turn rightlàm ơn rẽ phải
- pleasedhài lòng, sẵn lòng, vui mừng
- pleasingdễ chịu, thú vị
- pleasinglydễ chịu
- pleasingnessXem pleasing
- pleasurabilityXem pleasurable
- pleasurabledễ chịu, thú vị
- pleasurablenessXem pleasurable
- pleasurablythích thú
- pleasureniềm vui thích, điều thích thú, khoái lạc
- pleasure-boattàu du lịch, tàu đi chơi
- pleasure-craftTàu chỉ dùng để đi chơi
- pleasure-gardenvườn cảnh, vườn kiểng
- pleasure-groundsân chơi, công viên, nơi dạo chơi
- pleasure-housenhà nghỉ mát, nhà an dưỡng
- pleasure-ladygái làng chơi
- pleasure-seekingham mê, khoái lạc
- pleasure-tripcuộc du ngoạn
- pleasurelessXem pleasure
- pleatđường xếp
- pleaterXem pleat
- pleb((viết tắt) của plebeian) người bình dân, người thuộc tầng lớp nghèo
- plebe(thông tục) học sinh năm thứ nhất trường lục quân
- plebeianngười bình dân, bình dân, hạ lưu
- plebeianisecách viết khác
- plebeianismXem plebeian
- plebeianizeXem plebeianise
- plebeianlyXem plebeian
- plebiscitaryCuộc trưng cầu ý dân
- plebisciteCuộc bỏ phiếu toàn dân
- plebsbình dân la mã
- plecopteransâu bọ cánh úp
- plectognathbộ cá nóc
- plectramiếng gảy
- plectronDạng búa
- plectrummiếng gảy
- pledbào chữa, biện hộ, cầu xin
- pledgevật cầm cố, sự cầm cố, vật bảo đảm
- pledge-cupchén rượu chúc mừng
- pledgeengười nhận của đ
- pledgerngười đi cầm, người đi thế n
- pledgetgạc, miếng gạc
- pleiadnhóm thất tinh, nhóm tao đàn
- pleiadesnhóm thất tinh, nhóm tao đàn, tua rua
- Pleikupleiku
- pleinairistPhái hoạ sĩ vẽ ngoài trời
- pleio-nhiều
- pleioblasticnhiều phôi bào, nhiều mầm
- pleiochasimxim nhiều ngả
- pleiocotylcây nhiều lá mầm
- pleiocotyledonarynhiều lá mầm
- pleiocotyledonytính nhiều lá mầm
- pleiocyclicnhiều chu kỳ, nhiều vụ
- pleiomerousnhiều mẫu số
- pleiomerytính nhiều mẫu số
- pleiomorphicnhiều hình, đa hình
- pleiomorphismhiện tượng pleiomorphic
- pleiomorphousXem pleiomorphic
- pleiopetalousnhiều cánh tràng
- pleiophyllousnhiều lá
- pleiosporousnhiều bào tử
- pleiotaxistính nhiều mẫu, tính nhiều vòng
- pleiotaxyXem pleiotaxis
- pleiotropicnhiều hướng, nhiều tính trạng
- pleiotropismtính nhiều hướng
- pleiotropyXem pleiotropic
- pleistocenethế pleitoxen
- pleistoseistKhu vực tai hoạ địa chấn dữ dội nhất
- plenarilyXem plenary
- plenarinessXem plenary
- plenaryđầy đủ, nguyên vẹn, toàn thể
- plenary indulgenceđại xá, toàn xá
- plenilunarThuộc trăng tròn
- plenilunaryXem plenilunar
- plenilunelúc trăng tròn
- plenipotentiarytoàn quyền, hoàn toàn, tuyệt đối
- plenishlàm cho đầy, nuôi gia súc
- plenismThuyết cho không gian tràn đầy vật chất
- plenitudesự đầy đủ, sự sung túc
- plenitudinousXem plenitude
- plenteoussung túc, phong phú
- plenteouslysung túc, phong phú
- plenteousnesssự sung túc, sự phong phú
- plentifulsung túc, phong phú
- plentifullysung túc, phong phú
- plentifulnessXem plentiful
- plentysự sung túc, sự phong phú, hoàn toàn
- plenumkhoảng đầy, phiên họp toàn thể
- plenum systemHệ thống thông gió vào
- pleo-Xem pleio-
- pleochroicnhiều màu
- pleochroismtính nhiều màu
- pleochromaticĐổi màu theo môi trường, đổi màu theo sinh lý
- pleochromatismtính nhiều màu
- pleogamicthụ phấn nhiều đợt, thụ phấn bổ khuyết
- pleogamyXem pleogamic
- pleomastiatật nhiều vú
- pleometrotictạo đàn nhiều mẹ, tạo đàn nhiều chúa
- pleomorphicnhiều hình
- pleomorphismtính nhiều hình
- pleonphần bụng
- pleonasmhiện tượng thừa từ, hiện tượng thừa lời
- pleonasticthừa từ, thừa lời
- pleonasticallyXem pleonasm
- pleophagousăn tạp, ăn nhiều loại
- pleophyleticnhiều dạng tổ tiên, nhiều nguồn
- pleopodchân bơi, phần phụ bụng
- pleotrophicXem pleophagous
- pleotrophyXem pleophagy
- plerocercoidẤu trùng kết nang vô tính
- plerocestoidXem plerocercoid
- pleromelõi phân sinh ngọn, mô phân sinh ngọn
- pleroticchứa căng, chứa đầy
- plesiobiosisđời sống chung, sự ở chung
- plesiobioticsống chung, ở chung
- plesiomorphouscó dạng chung
- plesiopscá đông
- plesiosaurithằn lằn đầu rắn, xà đầu long
- plesiosaurusthằn lằn đầu rắn, xà đầu long
- plesiotypeKiểu gần giữa chính loài, kiểu liên quan chính loài
- plethoratrạng thái quá thừa
- plethoricQuá thừa (máu)
- plethoricallyXem plethoric
- plethysmogramthể tích đồ, biểu đồ thể tích
- plethysmographmáy ghi thể tích
- pleur-màng phổi, bên cạnh
- pleuramàng phổi
- pleuraemàng phổi
- pleuralmàng phổi
- pleuralgiađau màng phổi
- pleuraliabộ gai bảo vệ
- pleuranthouscó cụm hoa bên
- pleuricThuộc màng phổi
- pleurisyviêm màng phổi
- pleuritemảnh cứng bên
- pleuriticviêm màng phổi
- pleuro-Xem pleur-
- pleuro-pneumoniaviêm phổi màng phổi
- pleuroblasticThuộc chồi bên
- pleurobranchiaetấm mang bên
- pleurocarpicThuộc thể quả bên
- pleurocarpouscó thể quả bên
- pleuroccipitalbên chẩm
- pleurocentesisSự chọc dò màng phổi
- pleurocerebralThuộc hạch não bên
- pleurodyniachứng đau nhói ngực
- pleurolithsỏi màng phổi
- pleustonThực vật trôi nổi tự do
- plexalThuộc búi, thuộc đám rối
- plexiformhình đám rối
- plexiglassthuỷ tinh plêxi, plêxiglat
- pleximetertấm gõ
- pleximetricXem pleximeter
- plexorBúa gõ (để gõ vào tấm gõ) ((xem) pleximeter)
- plexusđám rối, mạng lưới chằng chịt, điều rắc rối
- pliabilitytính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính dễ uốn nắn
- pliabledễ uốn, dẻo, dễ uốn nắn
- pliablenessXem pliable