Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 46
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 46/64
- stato-cân bằng
- statoblastmầm nghỉ
- statocysttúi thăng bằng
- statolatryThuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
- statolithsỏi thăng bằng
- statorphần tĩnh
- statoscopecái đo vi áp
- statsSố liệu thống kê
- statuarytượng, nghệ thuật điêu khắc, nghệ thuật tạc tượng
- statuetượng
- Statue of Libertytượng nữ thần tự do
- statuedtạc thành tượng, trang trí bằng tượng
- statuesem bé tập đi, ngựa gỗ
- statuesqueđẹp như tượng, oai nghiêm như tượng
- statuesquenesssự giống như tượng, sự đẹp như tượng
- statuettetượng nhỏ
- staturevóc người, sự tiến triển, mức phát triển
- statusđịa vị, thân phận, quân hệ pháp lý
- status quohiện trạng, nguyên trạng
- statutableluật, theo đúng luật
- statutablyđúng quy chế, hợp lệ
- statuteđạo luật, quy chế, chế độ
- statute-booksách luật
- statutorilyluật, được làm theo luật
- statutoryluật, theo đúng luật
- staunchcầm lại, làm cầm máu lại, trung thành
- staunchlykín, khít, đáng tin cậy
- staunchnesssự trung thành, sự đáng tin cậy, sự kín
- stauroliteXtaurolit
- staurosporeBào tử dạng chữ thập
- stavemiếng ván cong, nấc thang, bậc thang
- stave inđục thủng, làm bẹp
- stave offngăn chặn, phòng ngừa
- stave-rhymesự láy phụ âm
- stavesgậy, ba toong, gậy quyền
- staydây néo, sự trở lại, sự lưu lại
- stay-at-homethường ở nhà, hay ở nhà, người thường ở nhà
- stay-at-home dadông bố nội trợ
- stay-awaykhông đến, vắng mặt
- stay-barcột chống
- stay-boltbu lông cữ
- stay inkhông ra ngoài
- stay in touchgiữ liên lạc
- stay-laceđăng ten yếm nịt
- stay-makerngười may yếm nịt
- stay onLưu lại thêm một thời gian nữa
- stay outở ngoài, không về nhà
- stay putđứng yên một chỗ
- stay-rodcột chống
- stay somebody's handchặn tay ai lại
- stay the nightở qua đêm
- stay up latethức khuya
- stayerngười dai sức, ngựa dai sức
- stayingsự chống đỡ, chằng
- staylesskhông mặc yếm nịt
- staysailCánh buồm chằng giữa hai cột buồm
- stdHệ thống điện thoại gọi đường dài cho người thuê bao (subscriber trunk dialling)
- steadcó lợi cho ai
- steadfastkiên định, không dao động, chắc chắn
- steadfastlykiên định, không dao động, chắc chắn
- steadfastnesstính kiên định, tính chắc chắn, tính vững chắc
- steadilyvững, vững chắc, đều đặn
- steadinesstính vững chắc, sự điều đặn, sự đều đều
- steadingtrang trại
- steadyvững, vững chắc, đều đặn
- steady on!Thôi! dừng lại!
- steady-statetrạng thái dừng
- steakmiếng cá để nướng, miếng thịt để nướng, bít tết
- steak-houseTiệm ăn chuyên phục vụ thịt rán hoặc nướng
- stealăn cắp, ăn trộm, lấy bất thình lình
- steal awaylẻn, đi lén, khéo chiếm được
- steal bylẻn đến cạnh, lẻn đến bên
- steal inlẻn vào, lén vào
- steal outlén thoát, chuồn khỏi
- steal someone's thunderphỗng tay trên ai
- steal uplẻn đến gần
- stealerkẻ cắp, kẻ trộm
- stealingsự căn cắp, sự ăn trộm
- stealthgiấu giếm, lén lút, tàng hình
- stealth fightertiêm kích tàng hình
- stealthilylén lút, vụn trộm
- stealthinesstính chất giấu giếm, tính chất lén lút
- stealthygiấu giếm, lén lút
- steamhơi nước, nghị lực, sức cố gắng
- steam-boilernồi hơi
- steam-boxhộp hơi
- steam-brakephanh hơi
- steam-carxe hơi nước
- steam-chamberbuồng hơi nước
- steam-chesthộp hơi
- steam-coalthan đốt nồi hơi
- steam-cockvan hơi
- steam-colourmàu in bằng hơi
- steam-craneCầu cẩu chạy bằng hơi
- steam-cushionđệm hơi
- steam-cylinderxylanh máy hơi nước
- steam-domevòm thu hơi nước
- steam enginemáy hơi nước
- steam-fitterthợ lắp nồi hơi, lắp ống dẫn hơi
- steam-fittingsự lắp nồi hơi, ống dẫn hơi
- steam-gaugeCái đo áp lực hơi (lắp vào nồi hơi)
- steam-generatorlò sinh hơi nước
- steam gunsúng hơi
- steam-hammerbúa hơi
- steam-heatnhiệt bốt hơi
- steam-heaterLò sưởi dùng hơi nước
- steam-hoistTời nâng bằng hơi nước
- steam-jacketáo hơi
- steam-jettia hơi nước
- steam-pipeống dẫn hơi nước
- steam-ploughcày hơi
- steam-portống dẫn hơi
- steam-powernăng lượng hơi, sức hơi
- steam-pressureáp lực hơi
- steam-pumpMáy bơm chạy hơi nước
- steam-radioloại rađiô lỗi thời
- steam-roadđường xe lửa
- steam-rollerxe lăn đường, sức mạnh ghê gớm, nghiền nát
- steam-rollingSự áp chế võ đoán
- steam-sirencòi hơi
- steam-tightkín hơi
- steam-tragnồi ngưng
- steam-tugTàu kéo chạy bằng hơi nước
- steam-turbinetuabin hơi, động cơ tuốc bin hơi nước
- steam-vesselkhí thuyền
- steamboatthuyền hơi nước
- steamernồi đun hơi
- steaminesstính chất như hơi, sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp
- steamshipTàu chạy bằng hơi nước
- steamyđầy hơi nước, ẩm thấp
- steapsinXteapsin
- stearateStearat
- stearicStearic
- stearinStearin
- stearineryxưởng chế stearin
- steat-mỡ
- steatiteSteatit
- steatitic(thuộc) Steatit
- steato-Xem steat-
- steatolysisSự phân giải chất béo
- steatopygiaTình trạng mông nhiều mỡ ((thường) ở đàn bà)
- steatopygiouscó mông nhiều mỡ
- steatopygouscó mông nhiều mỡ
- steatorrhoeaSự chảy mồ hôi đầu
- steatosischứng nhiễm mỡ, chứng thoái hoá mỡ
- stedfast(như) steadfast
- stedfastlykiên định, không dao động, chắc chắn
- steedngựa, chiến mã
- steedlesskhông có ngựa, không đi ngựa
- steekcái kích
- steelthép, que thép, luyện thép vào
- steel-bluemàu xanh thép
- steel-cladmặc áo giáp
- steel-engravingsự khắc trên thép
- steel-facedĐược hàn đắp bằng thép
- steel-graymàu lam pha xám, lam pha xám
- steel-guitarĐàn ghi ta Ha-oai
- steel-heartedsắt đá, không lay chuyển được
- steel-platedbọc thép
- steel-settedĐược chống đỡ bằng thép tấm
- steelifyluyện thành thép
- steelinesssự rắn như thép, sự nghiêm khắc, sự sắt đá
- steelingsự bọc thép, mạ thép
- steelwoolBùi nhùi bằng sợi thép rất mảnh (để chùi xoong)
- steelworkđồ dùng bằng thép, khung thép, cấu trúc thép
- steelworkercông nhân ngành thép
- steelylàm bằng thép, rắn như thép
- steelyardcái cân dọc
- steenboklinh dương nam phi
- steeningthành giếng bằng đá
- steenkirkcái ca vát
- steepdốc, không biết đều, chỗ dốc
- steep-downsâu và hiểm trở
- steep something/somebody in somethingNếu cái gì hay ai đó 'steeped in something', cái đó/người đó hoàn toàn được bao bọc bởi, liên quan rất nhiều đến nó, hay biết rất nhiều về nó
- steependốc, làm cho dốc
- steeperthùng ngâm
- steepingsự nhúng ướt
- steepishkhá dốc
- steeplegác chuông, tháp chuông
- steeplechasecuộc chạy việt dã
- steeplechaserngười đua vượt rào
- steepledcó gác chuông, có tháp chuông
- steeplejackthợ leo
- steeplydốc, cheo leo
- steepnesssự dốc, độ dốc
- steepydốc, có dốc
- steerlái, hướng về, lái ô tô
- steer clear oftránh, lánh xa
- steerablecó thể lái được
- steeragesự chịu lái
- steerage-wayTốc độ cần thiết để cho vững tay lái
- steererngười cầm lái, người lái tàu
- steeringthiết bị lái
- steering-columncần tay lái
- steering-gearcơ cấu lái
- steering-wheeltay lái, bánh lái
- steersmanngười lái tàu thuỷ
- steersmanshipNghệ thuật lái tàu thuỷ
- steevesào xếp hàng, sự ngóc lên, xếp bằng sào
- steganographykỹ thuật giấu thư