Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 28
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 28/31
- dreadnoughtvải dày, tàu chiến đretnot
- dreamgiấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng
- dream-holelỗ sáng
- dream-landxứ mơ
- dream-readerngười đoán mộng
- dream uptưởng tượng ra, bịa ra
- dream-worldxứ mơ
- dreamboatNgười khác giới hết sức hấp dẫn
- dreamcatcherlưới giấc mơ, lưới bắt giữ giấc mơ
- dreamerNgười mơ mộng vẩn vơ, người mơ tưởng hão huyền
- dreamilymơ màng, mơ mộng
- dreaminessvẻ mơ màng, vẻ mơ mộng, tính mơ mộng
- dreamlesskhông một giấc mơ, không nằm mơ
- dreamlikekỳ diệu, huyền ảo, hão huyền
- dreamtgiấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng
- dreamyhay mơ màng, không thực tế, kỳ ảo
- dreartồi tàn, ảm đạm
- drearilysầu thảm, ủ rũ
- drearinesssự tồi tàn, sự ảm đạm, cảnh ảm đạm
- drearytồi tàn, ảm đạm
- dredgelưới vét, kéo lưới vét, đánh lưới vét
- dredgerngười đánh lưới vét, người nạo vét, máy nạo vét
- dreechịu đựng, cam chịu
- dregcái bỏ đi
- dreggycó cặn, đầy cặn
- dregionvùng d
- dregscặn, cặn bã
- drenchliều thuốc, cho uống no nê, bắt uống thuốc
- drenchertrận mưa rào
- drenchingsự làm ướt sũng
- dresdenđrét-xđen
- dressquần áo, vỏ ngoài, cái bọc ngoài
- dress-capMũ lưỡi trai quân đội
- dress-circleban công
- dress-coatáo đuôi én
- dress downchỉnh, mắng mỏ, đẽo
- dress-guardlưới xe đạp
- dress outdiện ngất, lên khung
- dress-preservercái đỡ tay áo
- dress-shieldcái đỡ tay áo
- dress-shirtsơ mi
- dress-suity phục dạ hội
- dress updiện bảnh
- dressagesự dạy ngựa
- dressed
- dresserchạn bát đĩa
- dressinesstính thích diện, sự diện sang, vẻ sang trọng
- dressingsự ăn mặc, cách ăn mặc, sự băng bó
- dressing-bagHộp đựng đồ trang sức
- dressing-bellChuông báo giờ mặc lễ phục (ăn cơm tối)
- dressing-caseHộp đựng đồ trang sức
- dressing-gownáo khoác ngoài
- dressing-roombuồng rửa mặt, buồng trang sức
- dressing-stationtrạm cấp cứu
- dressing-tableBàn gương trang điểm ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) dresser)
- dressmakerThợ may áo đàn bà
- dressmakingViệc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà
- dressythích diện, diện sang, diện sang trọng
- DreuerPhụ hiệu quốc vương Anh thế kỉ XIV
- drewsự kéo, sự cố gắng, sức quyến rũ
- dreytổ sóc
- dribbledòng chảy nhỏ giọt, cú rê bóng, chảy nhỏ giọt
- dribblercầu thủ rê bóng
- dribbletlượng nhỏ, món tiền nhỏ
- dribletlượng nhỏ, món tiền nhỏ
- dribstheo từng lượng nhỏ, từng tí một
- driedkhô, sấy khô
- dried milksữa bột, sữa khô
- dried-upgià nua, nhăn nheo
- drierngười phơi khô, máy làm khô, thuốc làm khô
- driftsự trôi giạt, vật trôi giạt, vật bị cuốn đi
- drift-anchorneo phao
- drift-icetảng băng trôi
- drift-indicatorthước đo độ lệch
- drift-netlưới trôi, lưới kéo
- drift-sandCát đo nước bồi lên động
- drift-woodgỗ trôi giạt, củi rề
- driftagesự trôi giạt, vật trôi giạt
- drifterthuyền đánh lưới trôi, người đánh lưới trôi, tàu quét thuỷ lôi
- driftwoodgỗ trôi giạt, củi rều
- drillmũi khoan, máy khoan, sự tập luyện
- drill-bookđiều lệ tập luyện, lý thuyết quân sự
- drill-groundbài tập thao trường
- drill-hallphòng tập
- drill-masterhuấn luyện viên
- drill-regulationsqui tắc huấn luyện
- drill-sergeantHạ sĩ quan huấn luyện viên
- drillerthợ khoan, máy khoan
- drillholelỗ khoan
- drillingviệc khoan lỗ
- drilykhô, khô cạn, khô khan
- drinkđồ uống, thức uống, uống
- drink a cup to the leesuống không chừa cặn
- drink as one has brewedmình làm, mình chịu
- drink awayrượu chè mất hết, uống cho quên hết
- drink confusion to somebodyVừa uống rượu vừa chửi đổng ai
- drink inhút vào, thấm vào, nghe như uống lấy
- drink offuống một hơi, nốc thẳng một hơi
- drink-offeringsự rảy rượu, sự vấy rượu
- drink [someone] downuống hơn, tửu lượng bỏ ai
- drink someone under the tableUống được nhiều rượu hơn ai, tửu lượng bỏ xa ai
- drinkabilitykhả năng uống rượu
- drinkablecó thể uống được, đồ uống, thức uống
- drinkablesthức uống
- drinkerngười uống, người nghiện rượu
- drinkingsự uống rượu
- drinking-boutchầu say bí tỉ
- drinking-hornsừng để uống
- drinking-songbài tửu ca
- drinking strawống hút
- drinking-waternước uống
- drinksliên quan đến rượu
- dripsự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt, nước chảy nhỏ giọt
- drip-droptiếng tí tách
- drip-drySự phơi cho nhỏ giọt mà khô (không vắt)
- drip-feedcách nhỏ giọt thuốc, ống nhỏ giọt
- drip-mouldingmái hắt
- drip-trayKhay hứng nước nhỏ giọt
- drippingsự chảy nhỏ giọt, mỡ thịt quay, nhỏ giọt
- dripping-panXanh hứng mỡ nước thịt quay
- dripping-tubeống nhỏ giọt
- dripstonemái hắt
- drivecuộc đi xe, dồn, xua
- drive a hard bargainmặc cả, cò kè
- drive a nail into one's coffinlàm chóng chết, làm giảm thọ
- drive a quilllàm nghề viết văn, làm nghề cạo giấy
- drive alongđuổi, xua đuổi, đi xe
- drive awayđuổi đi, xua đuổi, ra đi bằng xe
- drive backlái xe đưa về
- drive currentdòng kích thích
- drive downđánh xe đưa về, bắt
- drive-inQuầy ăn phục vụ khách ngồi trong ô tô; bãi chiếu bóng phục vụ khách ngồi trong ô tô
- drive onlôi kéo, kéo đi, lái xe đi tiếp
- drive outđuổi ra khỏi, nhổ ra khỏi, hất cẳng
- drive-throughdồn qua, chọc qua, lái xe qua
- drive upkéo lên, lôi lên, chạy lên gần
- drivelnước dãi, mũi dãi, lời nói ngớ ngẩn
- drivellerngười ngớ ngẩn, người ngốc ngếch
- drivencuộc đi xe, dồn, xua
- drivertrong máy tính, người lái, tài xế
- driver's licensegiấy phép lái xe, bằng lái xe
- drivewayĐường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
- driving-axletrục dãn động
- driving-beltcuroa truyền
- driving-boxChỗ ngồi của người đánh xe (xe ngựa, xe bò...)
- driving-gearbánh răng truyền
- driving-licencegiấy phép lái xe, bằng lái
- driving-reincương ngựa
- driving schooltrường dạy lái xe
- driving-seatđịa vị lãnh đạo
- driving-shafttrục truyền động
- driving-shoolTrường dạy lái xe hơi
- driving-testCuộc thi lấy bằng lái xe
- driving under the influenceLái xe khi dùng chất kích thích
- driving-wheelbánh xe phát động
- drizzlemưa phùn, mưa bụi, đi đái
- drizzlycó mưa phùn, có mưa bụi, phùn
- drogherTàu chở hàng dọc bờ biển (ở đảo Ăng-ti)
- droghingDùng thuyền để buôn bán ở Tây ấn-độ
- droguephao, neo phao
- drogue-parachuteDù dùng để kéo dù to hơn ra khỏi bọc
- Drohobychtỉnh drohobych
- droidNgười máy (như người) = humanlike robot
- droitquyền
- droits of Admiralty(Hàng hải) Tiền bán được những thứ bắt được của địch
- drollkhôi hài, buồn cười, kỳ cục
- drollerytrò hề, trò khôi hài
- drollnesstính khôi hài, tính hề, tính kỳ cục
- dromeSân bay ((viết tắt) của aerodrome)
- dromedarylạc đà một bướu, lạc đà ả rập
- dromondthuyền chiến, thuyền buồm lớn
- droneong mật đực, kẻ lười biếng, kêu o o
- droninglyo o, vo ve
- droolnước dãi, mũi dãi, nhỏ dãi
- droopdáng gục xuống, dáng cuối xuống, vẻ ủ rũ
- droopingcúi xuống, rũ xuống, ủ rũ
- dropgiọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh
- drop a brickhớ, phạm sai lầm
- drop an aquaintancelờ một người quen
- drop anchorthả neo
- drop-bombquả bom
- drop crosstình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp, măng nhiếc
- drop-curtainMàn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop)
- drop-deadchết bất thần
- drop-forgeRèn kim loại bằng một búa thả trên kim loại nằm giữa hai khuôn rập
- drop from sightbiến mất, mất hút
- drop from the cloudsRơi từ trên máy bay xuống
- drop-frontCái nắp trên có bản lề ở mặt bàn có thể hạ xuống để viết
- drop-goalBàn thắng nhờ đá quả bóng đang nẩy
- drop-hammerbúa thả
- drop-handlebarsTay lái cong xuống dưới của chiếc xe đạp
- drop-headMui xe ô tô bằng vải có thể hạ xuống được
- drop intạt vào thăm
- drop in the bucketmuối bỏ biển
- drop-kickCú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop)
- drop-leafTấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể hạ xuống làm mặt bàn
- drop-offdốc thẳng đứng
- drop off the hookschết
- drop onmắng nhiếc, xỉ vả
- drop-outNgười bỏ học nửa chừng