Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 27
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 27/31
- downwindtheo hướng gió thổi
- downyvùng đồi, giống vùng đồi, cồn cát
- dowrytài năng, thiên tư, của hồi môn
- dowserngười dò mạch nước, người dò mạch mỏ
- dowsing-rodque thăm dò
- doxologybài tụng ca, bài tán ca
- doxygiáo lý, mụ đĩ thoã
- doyenvị lão thành nhất, vị cao tuổi nhất
- doyennengười kỳ cựu nhất
- dozengủ gà gật, ngủ lơ mơ, ngủ gật
- doze offngủ gật
- dozentá, nhiều
- dozenththứ mười hai
- dozer(viết tắt) của bulldozer
- dozyngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
- dphiltiến sự triết học
- dppViện trưởng Viện công tố (Director of Public Prosecutions)
- Dr
- draadsitterngười trung lập
- drabnâu xám, đều đều, buồn tẻ
- drabbetvải thô, vải mộc
- drabblelội bùn, kéo lê trong bùn, vấy bùn
- drablybuồn tẻ, ảm đạm
- drabnesssự buồn tẻ, sự ảm đạm
- dracaenagiống cây huyết dụ
- drachmđồng đram, lượng nhỏ
- drachmađồng đracma
- dracothằn lằn bay, thiên long
- draconianhà khắc, khắc nghiệt
- draconichà khắc, khắc nghiệt
- draftcặn, nước vo gạo, nước rửa bát
- draft-beerBia vừa lấy ở thùng ra
- draft-cardthẻ quân dịch
- draft copybản nháp, bản thảo
- draft-dodgerngười trốn quân dịch
- draft-dodgingsự trốn quân dịch
- draft modekiểu vẽ phác
- draft qualityphẩm chất vẽ phác
- draft versionphiên bản nháp
- drafteelính quân dịch
- drafterngười phác thảo, người phác hoạ, ngựa kéo
- draftingmôn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
- draftsmanngười phác thảo, người phác hoạ, ngựa kéo
- dragcái bừa lớn, cái bừa nặng, xe trượt
- drag-anchorneo phao
- drag-chainxích cản, điều cản trở, điều ngáng trở
- drag-huntCuộc đi săn có dắt chó theo
- drag inlôi vào, kéo vào
- drag-netlưới kéo, lưới vét
- drag onlôi theo, kéo theo, lề mề
- drag one's feettrì hoãn, lảng vảng, cố ý ngăn cản
- drag outlôi ra, kéo ra, kéo dài
- drag someone through the mirebêu rếu ai, làm nhục ai
- drag uplôi lên, kéo lên, nuôi dạy ẩu
- dragglekéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt, kéo lê
- draggle-tailNgười đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch
- draggle-tailedăn mặc nhếch nhác
- draghoundChó săn bám theo người
- draglinedây kéo, máy xúc có gàu
- dragnetMột loạt các hành động được cảnh sát tiến hành để bắt tội phạm
- dragomanngười thông ngôn
- dragoncon rồng, rồng
- dragon boatthuyền rồng
- Dragon Boat Festivaltết đoan ngọ, lễ hội thuyền rồng
- dragon-flycon chuồn chuồn
- dragon fruitthanh long
- dragon-treecây máu rồng
- dragonetcá đàn lia
- dragonfishcá miệng rộng
- dragonflycon chuồn chuồn, chuồn chuồn
- dragonfruitthanh long
- dragonishgiống như rồng
- dragonnadesự đàn áp, sự khủng bố, đàn áp
- dragoonkỵ binh, người hung dữ, đàn áp
- dragsmanngười đẩy xe goòng
- dragsterxe đua
- dragéekẹo hạnh nhân, kéo trứng chim
- draildây câu ngầm
- drainống dẫn, cống, ống dẫn lưu
- drain currentdòng máng
- drain-ditchrãnh thoát nước, mương
- drain-pipeống thoát nước, bó ống, ống tuýp
- drain-pipesquần bó ống, quần ống tuýp
- drain the cup of bitterness to the dregsNếm hết mùi cay đắng ở đời
- drainagesự rút nước, sự tháo nước, hệ thống thoát nước
- drainage-arealưu vực sông
- drainage-basinlưu vực sông, lưu vực
- drainage-tubeống dẫn lưu
- drainerrổ, rá
- draining-boardMặt nghiêng trên chạn đựng bát đựa (để ráo nước)
- drainpipeống thoat nước, ống thoát nước
- drakephù du mồi câu, vịt đực
- dramhớp rượu nhỏ, cốc rượu nhỏ
- dram-drinkerngười nghiện rượu
- dram-shopquán rượu
- dramakịch, tuồng, nghệ thuật kịch
- dramatickịch, gây xúc động, bi thảm
- dramaticallyđột ngột
- dramaticsnghệ thuật kịch, nghệ thuật tuồng, kịch ngoại khoá
- dramatisesoạn thành kịch, kịch hoá, kàm thành bi thảm
- dramatistnhà soạn kịch, nhà viết kịch
- dramatizationsự soạn thành kịch, sự viết thành kịch, sự kịch hoá
- dramatizesoạn thành kịch, kịch hoá, kàm thành bi thảm
- dramaturgenhà soạn kịch, nhà viết kịch
- dramaturgicthuật soạn kịch, nghệ thuật kịch
- dramaturgistnhà soạn kịch, nhà viết kịch
- dramaturgynghệ thuật kịch, nền kịch
- drankđồ uống, thức uống, uống
- drapemàn, rèm, sự xếp nếp
- draperngười bán vải, người bán đồ vải
- draperiedcó treo màn, có treo rèm, xếp nếp
- draperyvải vóc, nghề bán vải, nghề bán đồ vải
- drastictác động mạnh mẽ, quyết liệt, xổ mạnh
- drasticallymạnh mẽ, quyết liệt, trầm trọng
- dratuộc khưới chết tiệt
- dratteduộc khưới chết tiệt
- draughtsự kéo, sự kéo lưới, mẻ lưới
- draught-beerbia thùng
- draught-holethỗ thông gió, lỗ thông hơi
- draught-horsengựa kéo
- draught-marksvạch đo tầm nước
- draught-proofTrét những lỗ nứt ở tường để đề phòng gió lọt qua
- draughtboardbàn cờ đam
- draughtinesssự có gió lùa
- draughtscờ đam
- draughtsmanquân cờ đam
- draughtsmanshiptài vẽ, tài vẽ đồ án
- draughtycó gió lò, có gió lùa
- drawsự kéo, sự cố gắng, sức quyến rũ
- draw a bead onnhắm bắn
- draw a corkmở nút chai
- draw a curtain over somethingKhông đả động tới việc gì
- draw a line at thatLàm đến mức như vậy thôi; nhận đến mức như vậy thôi
- draw awaylôi đi, kéo đi, bỏ xa
- draw backkéo lùi, giật lùi, rút lui
- draw blankkhông ăn thua gì, không được gì
- draw cutsrút thăm
- draw downkéo xuống, hít vào, hút vào
- draw-frameMáy làm độ dày sợi dệt giảm đi
- draw-holecái cuốc
- draw inthu vào, kéo vào, lôi kéo vào
- draw in one's hornsthu sừng lại, co vòi lại
- draw it fine(Thông tục) Quá chi ly, chẻ sợi tóc làm tư
- draw it mildđừng làm quá, hãy ôn hoà
- draw offrút, rút lui, lấy ra
- draw ondẫn tới, đưa tới, đeo vào
- draw one's first breathsinh ra
- draw one's last breathchết
- draw one's pen against somebodyViết đả kích ai
- draw one's sword against somebodytấn công ai
- draw outnhổ ra kéo ra, rút ra, kéo dài
- draw-platebàn kéo sợi
- draw the badgerSuỵt cho khua lửng ra khỏi hang (để bắt)
- draw the clothdọn bàn
- draw the lineNgừng lại (ở một giới hạn nào) không ai đi xa hơn nữa
- draw the long bownói ngoa, cường điệu
- draw to a headchín
- draw-tongskìm căng dây
- draw upkéo lên, rút lên, đứng ngay đơ
- draw up five deepđứng thành năm hàng
- draw-vicekìm căng dây
- draw-wellGiếng sâu có gàu kéo (bằng tời)
- drawablecó thể lôi, kéo
- drawbackđiều trở ngại, mặt hạn chế
- drawbarđòn kéo, thanh toán
- drawbridgecầu sắt
- draweeNgười thanh toán hối phiếu
- drawerngười kéo, người nhổ, người lính
- drawerfulngăn kéo
- drawersQuần đùi ((cũng) a pair of drawers)
- drawgearThiết bị để nối liền các toa tàu
- drawhookmóc kéo
- drawingsự kéo, sự lấy ra, thuật vẽ
- drawing-benchmáy kéo sợi
- drawing-blocksổ lề để vẽ
- drawing-boardbàn vẽ
- drawing-knifecái bào gọt
- drawing-machinethiết bị để vẽ, máy kéo dây thép
- drawing-millXưởng kéo sợi kim loại
- drawing-padtập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
- drawing-papergiấy vẽ
- drawing-penbút vẽ
- drawing-pinđinh rệp, đinh ấn
- drawing programchương trình vẽ
- drawing-roomphòng khách, buổi tiếp khách
- drawllời nói lè nhè, giọng nói lè nhè, nói lè nhè
- drawlerngười nói lè nhè
- drawlinglylè nhè, kéo dài giọng
- drawnsự kéo, sự cố gắng, sức quyến rũ
- drawn-workrua
- drawstringdải rút
- drayXe bò không lá chắn (để chở hàng)
- dray-horseNgựa kéo xe không lá chắn (để đồ nặng)
- draymanNgười đánh xe bò không lá chắn
- dreadsự kinh sợ, sự kinh hãi, điều làm kinh hãi
- dreadfuldễ sợ, khiếp, rất tồi
- dreadfullykinh sợ, khiếp sợ, hết sức
- dreadfulnesssự khiếp sợ, sự hoảng sợ
- dreadlesskhông sợ hãi, dũng cảm, không đáng sợ
- dreadlockstóc cuốn lọn dài