Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 29
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 29/31
- drop pinch of salt on tail ofbắt giữ
- drop-scenemàn cuối
- drop short of somethingthiếu cái gì
- drop-shotQuả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi
- drop-shutterCái cửa trập của máy ảnh
- drop that mudnói vớ vẩn
- drop the pilotBỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy
- drop the reins of governmentXin từ chức thôi không nắm chính quyền nữa
- drop throughthất bại
- dropletgiọt nhỏ
- droplightcây đèn bàn
- dropoutchữ ngoài
- droppagePhần của vụ thu hoạch trái rơi từ cây xuống trước khi hái
- dropperống nhỏ giọt
- droppingphân
- dropping-bottlebình nhỏ giọt
- dropping-tubeống nhỏ giọt
- droppingscái rơi nhỏ giọt, phân thú, phân chim
- dropseedxạ tử
- dropsicalphù
- dropsybệnh phù
- droptankThùng chứa dầu dưới cánh hay thân máy bay có thể thả xuống khi chiến đấu
- dropwortcỏ muỗi
- dropzonevùng để quân đội
- droshkycách viết khác
- drosometerDụng cụ đo lượng sương rơi
- drosophilacon ruồi giấm
- drossxỉ, cứt sắt, những cái nhơ bẩn
- drossycó xỉ, đầy cứt sắt
- droughthạn hán, sự khô cạn, sự khát
- droughtyhạn hán, khô cạn, khát
- drouth(Ê-cốt), (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) drought
- drouthy(Ê-cốt), (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) droughty
- droverlái trâu, lái bò
- drownchết đuối, dìm chết, chìm chết
- drown in bloodnhận chìm trong máu
- drowsegiấc ngủ lơ mơ, ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật
- drowsilyuể oải, thẫn thờ
- drowsinesstình trạng buồn ngủ, tình trạng uể oải, tình trạng thờ thẫn
- drowsyngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật, uể oải
- drowsy-headngười buồn ngủ
- drubnện, giã
- drubbingđấu đá, trận đòn đau
- drudgengười lao dịch, nô lệ, làm lao dịch
- drudgerylao dịch, kiếp nô lệ
- drudginglyvất vả cực nhọc
- drugthuốc, dược phẩm, thuốc ngủ
- drug addictngười nghiện ma túy
- druggetdạ thô
- druggistngười bán thuốc, người bán dược phẩm, dược sĩ
- drugstorehiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
- druidTu sự của một tôn giáo cổ ở Xentơ
- Druk GyalpoNguyên thủ quốc gia của Bhutan
- drumcái trống, tiếng trống, đánh trống
- drum-barreltang trống
- drum-callhồi trống
- drum-fishcá trống
- drum-kitbộ trống, dàn trống
- drum-majorđội trưởng đội trống
- drum outđánh trống đuổi đi
- drumbeattiếng trống
- drumblenói năng hàm hồ
- drumfireLoạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
- drumheadmặt trống, da trống, màng nhĩ
- drumhead court-martial(Như) Court martial
- drumlinĐồi nhỏ hình trứng do vật của băng hà chồng chất mà thành
- drummerngười đánh trống, người đi chào hàng
- drummingTiếng lộp độp đều đều
- drumstickdùi trống, cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán
- drumstick treechùm ngây
- drunkma men, say, xỉn
- drunk and incapableSay không biết trời đất
- drunkardngười say rượu, người nghiện rượu
- Drunken Fisttúy quyền
- drunkenlysay rượu
- drunkennesssự say rượu, chứng nghiện rượu
- drunkometerDụng cụ kiểm tra lượng rượu trong hơi thở
- drupaceousquả hạch, có quả hạch
- drupequả hạch
- drupe-likecó dạng quả hạch
- drupeletquả hạch con
- druseđám tinh thể
- drykhô, cạn, khô nứt
- dry as a chipnhạt như nước ốc
- dry-bobhọc sinh chơi crickê
- dry-bonedCó xương không có thịt
- dry-cargoshipTàu chở hàng hoá khô
- dry cellpin khô
- dry-cleantẩy khô, tẩy hoá học
- dry-cleanermáy tẩy khô, máy tẩy hoá học
- dry-cleaningsự tẩy khô, sự tẩy hoá học
- dry-curemuối khô, sấy khô
- dry etchingkhắc khô
- dry-flyruồi giả
- dry-grindnghiền khô
- dry-housenhà sấy khô
- dry iceđá khô
- dry-measureSự cân đong hàng khô (gạo, ngô...)
- dry-nursevú nuôi bộ, nuôi bộ
- dry orgasmcực khoái khô
- dry-pilepin khô
- dry-pointngòi khô, bản khắc ngòi khô
- dry-rottình trạng khô mục, sự thối rữa khô
- dry-runViệc tập bắn không có đạn
- dry-saltmuối khô, sấy khô
- dry-salterngười bán thuốc
- dry-salterynghề bán thuốc, cửa hàng bán thuốc
- dry seasonmùa khô
- dry-shodkhô chân, không ướt chân
- dry uplàm cạn ráo, làm khô cạn, không nói nữa
- dry-wallingsự xây khô
- dryadnữ thần cây, nữ thần rừng
- dryadicnữ thần cây, nữ thần rừng
- dryasdustkhô khan, buồn tẻ
- dryerngười phơi khô, máy làm khô, thuốc làm khô
- dryinglàm thành khô, được dùng khô, khô nhanh
- dryishhơi khô, khô khô
- dryitehoá thạch của gỗ
- drylykhô, khô cạn, khô khan
- drynesssự khô, sự khô cạn, sự khô khan
- dryopithecinevượn rừng rậm, vượn driopitec
- drystonekhông cần hồ vữa
- DSGHộp điều tốc luân phiên
- dsoHuân chương công trạng xuất sắc (Distinguished Service Order)
- dssBộ an ninh xã hội (Department of Social Security)
- dtsự mê sảng
- dtiBộ thương mại và công nghiệp (Department of Trade and Industry)
- dualhai, lưỡng, đôi
- dual carriage-wayĐường hai chiều nhiều làn xe có dải phân cách chiều giao thông
- dual carriagewayđường lộ đôi
- dual channel controllerBộ điều khiển kênh kép (đọc-viết)
- dual citizenshipquốc tịch kép
- dual-controlđiều khiển tay đôi
- dual decision hypothesisGiả thuyết quyết định kép
- dual disk drivebộ quay đĩa đôi, bộ quay đĩa kép
- dual labour market hypothesisGiả thiết thị trường lao động hai cấp
- dual-port memorybộ nhớ hai cửa
- dual processorbộ xử lý kép
- dual processor configurationCấu hình bộ xử lý kép
- dual-purposeNhằm vào hai mục đích
- dual trace oscilloscopeMáy đo sóng hai tia
- dualismthuyết nhị nguyên
- dualistNgười theo thuyết nhị nguyên
- dualisticnhị nguyên, đối ngẫu
- dualitytính hai mặt, lưỡng tính, tính đối ngẫu
- dualizelàm thành hai mặt, chia làm hai, chia đôi
- duarchynhị đầu chính trị
- dubvũng sâu, vũng lầy, ao
- Dubaidubai
- dubbinmỡ
- dubbingsự phong tên cho, sự gán tên cho, lồng tiếng
- dubietysự nghi ngờ, sự ngờ vực, điều nghi ngờ
- dubiouslờ mờ, mơ hồ, đáng ngờ
- dubiouslyhồ nghi, ngờ vực
- dubiousnesssự nghi ngờ, sự ngờ vực, tính đáng ngờ
- dubitableđáng ngờ, khả nghi
- dubitatehoài nghi, ngờ vực
- dubitationsự nghi ngờ, sự ngờ vực
- dubitativenghi ngờ, ngờ vực
- Dublinđạp lân
- dubniumdubni
- ducalcông tước, có tước công
- ducatđồng đuca, tiền
- duchessvợ công tước, nữ công tước
- duchyđất công tước, tước công, công quốc
- duckdìm xuống nước, ngụp, con vịt
- duck-billed platypusthú mỏ vịt
- duck-boardsđường hẹp lát ván
- duck-hawkChim bồ cắt đồng lầy
- duck-leggedcó chân ngắn, đi lạch bạch
- duck-outsự đào ngũ
- duck-shotđạn bắn vịt trời
- duck testnhận dạng vịt
- duckbillthú mỏ vịt
- duckboardván lát
- duckerngười nuôi vịt, chim lặn
- ducketthẻ nghiệp đoàn
- duckingsự săn vịt trời, sự ngụp lặn, sự dìm
- ducking-stoolghế dìm
- ducklingvịt con
- duckweedbèo tấm, bèo
- duckyxinh xẻo, kháu, tốt
- ductống, ống dẫn
- ductilemềm, dễ uốn, dễ kéo sợi
- ductilitytính mềm, tính dễ uốn, tính dễ kéo sợi
- ductinghệ thống các ống
- ductlesskhông ống, không ống dẫn
- ductless glandstuyến nội tiết
- ductuleống nhỏ, tiểu quản
- ductusống
- dudbù nhìn, đạn thổi, bom không nổ
- duddierách rưới, tả tơi
- duddishăn diện
- dudecông tử bột, anh chàng ăn diện
- dudeentẩu đất sét ngắn
- dudgeonsự tức giận, sự phẫn nộ
- dudheentẩu đất sét ngắn
- dudishcông tử bột, ăn diện
- dudouyếm
- duequyền được hưởng, cái được hưởng, món nợ