Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 31
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 31/31
- dustupcuộc cãi lộn, cuộc đánh lộn
- dustybụi rậm, đầy bụi, nhỏ tơi như bụi
- dutchđức, hà lan, tiếng hà lan
- Dutch bulldogchó bò hà lan
- Dutch couragetính anh hùng
- Dutch mastiffchó ngao hà lan
- Dutch uncle lunchBữa chén người nào trả lấy phần của người ấy
- Dutch wifetrúc phu nhân
- dutchmanNgười Hà-Lan
- dutchwomanNgười đàn bà Hà-Lan
- duteousbiết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính
- duteousnesssự biết vâng lời, sự biết nghe lời, sự biết tôn kính
- dutiablePhải nộp thuế phải đóng thuế
- dutifulbiết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính
- dutifullynghiêm túc
- dutifulnesssự biết vâng lời, sự biết nghe lời, sự biết tôn kính
- dutysự tôn kính, lòng kính trọng, bổn phận
- duty cyclechu kỳ làm việc, hệ số đầy
- duty-freekhông phải nộp thuế, được miễn thuế
- duty-listdanh sách trực nhật
- duty-paidđã nộp thuế
- duumirinhị hùng
- duumvirnhị hùng
- duumviratechế độ nhị hùng
- duumvirinhị hùng
- duvetchăn lông vịt
- duxhọc sinh nhất lớp
- dvỵn chúa
- DVDMột định dạng lưu trữ đĩa quang kỹ thuật số phổ biến
- dwalecây belađon, cây cà dược
- dwarflùn, lùn tịt, người lùn
- dwarf cassowaryđà điểu đầu mào lùn
- dwarf galaxythiên hà lùn
- dwarf planethành tinh lùn
- dwarf spheroidal galaxyThiên hà hình cầu lùn
- dwarf starsao lùn
- dwarfishlùn, lùn tịt
- dwarfismcòi cọc, hội chứng lùn, chứng thấp lùn
- dwellở, sống ở, dừng lại ở
- dwellerngười ở, ngựa đứng chững lại
- dwellingsự ở, sự ngụ ở, sự dừng lại
- dwelling-housenhà ở
- dwelling-placechỗ ở, nơi ở
- dweltở, ngụ, dừng lại ở
- dwindlenhỏ lại, thu nhỏ lại, thoái hoá
- dwindle awaynhỏ dần đi, suy yếu dần, hao mòn dần
- dxSự truyền vô tuyến tầm xa
- dxerNgười thích vô tuyến tầm xa
- dyadnhóm hai, bộ đôi
- dyadicgồm hai
- dyadic processorBộ xử lý nhị nguyên/diadic
- dyarchyChính phủ quyền lực trao cho hai người hay hai bộ phận
- dyethuốc nhuộm, màu, nhuộn
- dye-bathnước thuốc nhuộm
- dye-housexưởng nhuộm
- dye-stuffthuốc nhuộm
- dye-woodgỗ thuốc nhuộm
- dye-worksxưởng nhuộm
- dyeablecó thể nhuộm được
- dyednhuộm
- dyed-in-the-woolthâm căn cố đế, ngoan cố
- dyeingsự nhuộm
- dyerthợ nhuộm
- dyingsự chết, chết, hấp hối
- dykeđê, con đê, rãnh
- dynamiccơ động, động lực học, động lực
- dynamic address translationSự tính địa chỉ ngay lúc chạy
- dynamic allocationphân bố động
- dynamic device reconfigurationTái cấu hình thiết bị động
- dynamic economicskinh tế học động
- dynamic elementphần tử động
- dynamic externalitiescác ngoại hưởng động, ngoại ứng động
- dynamic loadtải động
- dynamic memorybộ nhớ động
- dynamic memory allocationPhân bố bộ nhớ động
- dynamic modelMô hình kinh tế động
- dynamic pegTỷ giá hối đoái neo động
- dynamic programmingquy hoạch động
- dynamic rangephạm vi động
- dynamic registerbộ ghi động
- dynamic relocationtái định vị động
- dynamic resistanceđiện trở động, trở kháng động
- dynamic schedulingĐịnh thời biểu động = dynamic dispatching
- dynamic theories of comparative advantageCác lý thuyết động về lợi thế so sánh
- dynamicalthuyết động học
- dynamicallynăng nổ, sôi nổi
- dynamicsđộng lực học
- dynamismthuyết động lực
- dynamistnhà động lực học
- dynamiteđinamit, phá bằng đinamit, phá huỷ hoàn toàn
- dynamiterngười phá bằng đinamit
- dynamiticđinamit
- dynamitingcách sử dụng điamit
- dynamođinamô, máy phát điện
- dynamoelectricThuộc điện động học
- dynamometercái đo lực
- dynamometriccái đo lực, phép đo lực
- dynamometryphép đo lực
- dynamotorđinamôtơ
- dynastngười trị vì vua
- dynastictriều đại, triều vua
- dynastytriều đại, triều vua, vương triều
- dynatronđinatron
- dynatron oscillatorBộ dao động đèn trở âm/bốn cực
- dynodeđinôt
- dyphycercalcó vây đuôi nhọn
- dyphycercyTính thùy vây đuôi nhọn; tính vây đuôi đôi xứng đều
- dyscalculiachứng khó học toán
- dyscrasiachứng loạn thể tạng, thể tạng kém
- dysentericbệnh lỵ
- dysenterybệnh lỵ, kiết lị, lị
- dysfunctioncũng disfunction
- dysgenesistính vô sinh
- dysgenichại sinh
- dysgenicsKhoa nghiên cứu thoái hoá giống
- dysharmonicloạn hài hoà, loạn hoà hợp
- dyslaliatật nói ngọng
- dyslexiasự đọc khó, chứng khó đọc
- dyslexicmắc chứng khó đọc
- dyslogisticchê bai, bài xích
- dysmenorrheađau bụng kinh
- dysmenorrhoeasự đau bụng máu
- dysmenorrhoealđau khi có kinh
- dyspepsiachứng khó tiêu
- dyspepticmắc chứng khó tiêu
- dysphagiachứng nuốt khó
- dysphagicXem dysphagia
- dysphasiachứng câm tiếng
- dysphasicXem dysphasic
- dysphoniachứng khó phát âm
- dysphonianXem dysphonia
- dysphonicXem dysphonic
- dysphoriakhông sung sướng
- dysplasiachứng loạn sản
- dysplasticXem dysplasia
- dyspneasự khó thở
- dyspneicbị khó thở
- dyspnoeasự khó thở
- dyspnoeicbị khó thở
- dysprosiumđyprosi, đysprosi, đisprozi
- dystopiasự lạc chỗ, phản địa đàng
- dystopianphản địa đàng
- dystrophicThuộc sự loạn dưỡng
- dystrophysự loạn đường
- dysuriachứng khó đái
- débutkhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- débutantkhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- débutantekhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- déclassékhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- décolletékhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- décorkhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- dégagékhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- déjeunerkhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- démarchekhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- démentikhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- démodékhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- dénouementkhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- déshabilléăn mặc xuềnh xoàng
- détentekhéo, khéo tay, thuận dùng tay phải
- Dílithủ đô timor leste
- Düsseldorfđuy-xen-đóp
- Dīpaṃkaranhiên đăng phật, nhiên đăng cổ phật
- Dương Kinhdương kinh