Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 57
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 57/64
- suicidal ideationý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát
- suicidallyXem suicidal
- suicidesự tự sát, sự tự tử, sự tự vẫn
- SuifenheTuy Phân Hà
- suillinehọ lợn
- suintmỡ lông cừu
- suitbộ com lê, bộ đồ, hợp với
- suit one's bookHợp với ý nguyện của mình
- suit the action to the wordThực hiện ngay lời doạ dẫm; thực hiện ngay lời hứa
- suit yourselfTuỳ anh muốn làm gì thì làm
- suitabilitysự hợp, sự thích hợp
- suitablehợp, phù hợp, thích hợp
- suitablenesssự hợp, sự thích hợp
- suitablyhợp, phù hợp
- suitcasecái va li, va li, rương hành lý
- suitedãy phòng, phòng hạng sang, bộ
- suitedhợp, phù hợp, thích hợp
- suitingvải may com lê
- suitorngười cầu hôn
- suitressXem suitor
- SujātaThiện Sanh Phật
- SukhavatiThế giới cực lạc của Đức Phật A Di Đà trong Phật giáo Đại thừa
- sulcatecó rãnh
- sulcatedcó rãnh
- sulcationsự hình thành khe, rãnh
- sulcuskhe, rãnh nhỏ
- sulf-lưu huỳnh
- sulfaSunfamit ((cũng) sulpha drugs)
- sulfitemuối của axit sunfurơ
- sulfo-Xem sulf-
- sulfurlưu huỳnh
- sulfuretedchứa lưu huỳnh
- sulfuricXunfuric; chứa lưu huỳnh hoá trị cao
- sulfuric acidaxit sunfuric
- sulfurouslưu huỳnh
- sulkhờn, hờn dỗi
- sulkilyhay hờn dỗi, sưng sỉa
- sulkinesstính hờn dỗi
- sulkyhay hờn dỗi, sưng sỉa
- sullagebùn rác, rác rưởi, nước cống
- sullenbuồn rầu, ủ rũ
- sullenlyủ rũ, rầu rự
- sullennesssự buồn rầu, sự ủ rũ
- sullenssự cáu kỉnh
- sulliedô nhục, bẩn thỉu, xấu xa
- sullylàm dơ, làm bẩn
- sulph-lưu huỳnh
- sulphaSunfamit ((cũng) sulpha drugs)
- sulphadiazineSunfadiazin
- sulphateSunfat
- sulphideSunfua
- sulphitehoá sunfit
- sulpho-Xem sulph-
- sulphonateSunfonat
- sulphonicSunfonic
- sulphoniumSunfoni
- sulphurbướm vàng
- sulphur-bottomcá voi bụng vàng
- sulphuratecho ngấm lưu huỳnh, xông lưu huỳnh
- sulphurationSự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông lưu huỳnh ((cũng) sulphurization)
- sulphuratorMáy chuội (vải) bằng lưu huỳnh
- sulphureouslưu huỳnh, giống lưu huỳnh
- sulphuretedchứa lưu huỳnh
- sulphuricSunfuric
- sulphurizationsự sunfonic hoá
- sulphurizesunfonic hoá
- sulphuroussunfurơ
- sulphurylưu huỳnh, giống lưu huỳnh
- sultanvua, xun-tan
- sultan titchim mào vàng
- sultanahoàng hậu, thái hậu
- sultanateNgôi vua (các nước Hồi giáo)
- sultanesshoàng hậu, thái hậu
- sultrilyoi bức, ngột ngạt
- sultrinesssự oi bức, sự ngột ngạt
- sultryoi bức, ngột ngạt
- sulungười xulu
- sumtổng, tổng số, số tiền
- sum uptóm tắt, tổng kết
- sumacgiống cây sơn, cây sơn, cây muối
- sumachgiống cây sơn, cây sơn, cây muối
- SumedhaThiện Tuệ Phật
- sumerianthuộc xume, người xume, tiếng xume
- summa cum laudexuất sắc, loại xuất sắc
- summabilitytính khả tổng, tính khả tích
- summables
- summandlời tổng luận
- summarilysơ lược, tóm tắt
- summarisationsự tóm tắt, sự tổng kết
- summarisetóm tắt, tổng kết
- summaristngười tóm tắt, người tổng kết
- summarizationsự tóm tắt, sự tổng kết
- summarizetóm tắt, tổng kết
- summarybài tóm tắt, tóm tắt
- summatetổng cộng
- summationsự tổng, phép tổng
- summatormáy cộng, thanh cộng
- summermùa hạ, mùa hè
- summer-budchồi cây mùa hè
- summer-housenhà ngồi hóng mát
- summer rollgỏi cuốn, nem cuốn
- summer-solsticehạ chí
- summer-timemùa hạ, mùa hè
- summer-treeCái rầm ((cũng) summer)
- summeringViệc tránh nắng mùa hè
- summerlesskhông có mùa hè
- summerlikemùa hè
- summerlymùa hè
- summersaultsự nhảy lộn nhào, nhảy lộn nhào
- summersetsự nhảy lộn nhào, nhảy lộn nhào
- summertimemùa hạ, mùa hè
- summerymùa hè
- summingtổng, phép cộng
- summing-upsự tổng kết, sự thâu tóm
- summitđỉnh, chỏm, chóp
- summitlesskhông có đỉnh, không có chóp
- summongọi đến, mời đến, triệu đến
- summon uptập trung
- summonerngười mời, kêu gọi
- summonssự gọi đến, sự triệu đến, đòi ra hầu toà
- sumomôn vật sumô
- sumphầm chứa phân, hố nước rác
- sumphngười ngốc
- sumptersúc vật thồ
- sumpter-horsengựa thồ
- sumpter-mulela thồ
- sumptionđại tiền đề
- sumptousnesssự xa hoa, sự xa xỉ
- sumptuaryĐiều chỉnh việc chi tiêu, chỉ đạo việc chi tiêu, hạn chế việc chi tiêu
- sumptuousxa hoa, xa xỉ
- sumptuouslyXem sumptuous
- sumptuousnesssự xa xỉ, xa hoa
- sunmặt trời, vừng thái dương
- sun-bakedkhô cứng, làm cho cứng
- sun-bathsự tắm nắng
- sun-bathetắm nắng
- sun-beamánh nắng mặt trời
- sun beargấu chó
- sun-birdchim hút mật
- sun-blindmàn cửa, mành mành
- sun-blinkerskính râm
- sun-bonnetmũ che gáy
- sun-bowQuầng quang mặt trời do hơi nước tạo nên
- sun-burnerCụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũng) sun)
- sun-cultsự thờ mặt trời
- sun-curedƯớp muối và phơi nắng (thịt...)
- sun-danceĐiệu múa chao mặt trời (của người da đỏ Bắc mỹ)
- sun-dialđồng hồ mặt trời
- sun-dogmặt trời giả, mặt trời ma
- sun-downlúc mặt trời lặn
- sun-downerCốc rượu uống lúc mặt trời lặn
- sun-drenchedngập nắng, đầy nắng
- sun-driedphơi khô ngoài nắng
- sun-glasseskính râm
- sun-godthần mặt trời
- sun-goddessnữ thần thái dương
- sun-hatmũ, nón
- sun-helmetmũ, nón
- sun-lampđèn cực tím
- sun-loungePhòng (hàng hiên) có kính che và bố trí sao cho có nhiều ánh nắng
- sun-loungerGiường xếp để tắm nắng
- sun-mythChuyền thần thoại về mặt trời
- Sun of righteousnesschúa
- sun-parlor(như) sun-parlour
- sun-parlourBuồng khách nhiều cửa sổ lớn (cho có nhiều ánh nắng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) sun-parlor)
- sun-raytia cực tím
- sun-raystia cực tím
- sun-reflectorKính tập trung ánh mặt trời (để đun nấu)
- sun-roofcửa mái
- sun-roomBuồng khách nhiều cửa sổ lớn (cho có nhiều ánh nắng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) sun-parlor)
- sun showermưa bóng mây
- sun-spotvệt mặt trời
- sun-stoneđá mặt trời
- sun-tansự rám nắng
- sun-tannedbị cháy nắng, rám nắng
- sun-trapnơi có nắng ấm, kín gió
- sun-worshipsự thờ mặt trời
- sun-worshipperngười thờ mặt trời
- sunbathsự tắm nắng, tắm nắng
- sunbathetắm nắng
- sunbathingsự tắm nắng, phơi nắng
- sunbeamtia nắng
- sunbedghế nằm phơi nắng
- sunblockthuốc chống ăn nắng
- sunbunrtbị cháy nắng
- sunburnsự rám nắng, sự sạm nắng
- sunburnedbị cháy nắng
- sunburntrám nắng, sạm nắng
- sunburstpháo hoa mặt trời
- sundaekem mứt
- Sundayngày chủ nhật, chủ nhật, chúa nhật
- sunday-schooltrường chủ nhật
- sunderphân ra, tách ra, để riêng ra
- sunderancesự phân ra, sự tách ra
- sundewcây gọng vó, gọng vó
- sundialđồng hồ mặt trời
- sundownlúc mặt trời lặn
- sundown townthị trấn mặt trời lặn
- sundownerNgười đi tìm việc tính từng chặng ngủ
- sundriesđồ lặt vặt, những thứ lặt vặt