Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 58
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 58/64
- sundrylặt vặt, tạp nhạp
- sunfastphơi nắng không phai
- sunfishcá thái dương, cá mặt trăng
- sunfistcá thái dương
- sunflowercây hướng dương
- sungđã hát, hát
- sunglasseskính mát, kính râm
- sunkchìm
- sunkenbị chìm
- sunlampĐèn chiếu mạnh để quay phim
- sunlesskhông có mặt trời, không có ánh nắng, tối tăm
- sunlightánh sáng mặt trời, ánh nắng
- sunlikeNhư mặt trời, như ánh nắng
- sunlitchan hoà ánh nắng, ngập nắng
- sunnCây lục lạc ((cũng) sunn hemp)
- sunnaluật xuna
- sunnahluật xuna
- sunnithuộc chi nhánh xuni, chi nhánh xuni
- sunnilynắng
- sunninesssự vui vẻ, sự hớn hở, sư tươi sáng
- sunnismĐạo Ixlam thuộc nhánh Xuni
- sunniteNgười Ixlam thuộc nhánh Xuni
- sunnynắng
- sunproofphơi nắng không phai, chống nắng
- sunrayThuộc phép chữa bắng ánh nắng
- sunriselúc mặt trời mọc, bình minh
- sunroomphòng tắm nắng
- sunscreenkem chống nắng
- sunsetlúc mặt trời lặn, hoàng hôn
- sunshadeô, dù
- sunshineánh sáng mặt trời, ánh nắng
- sunshinynắng
- sunspotVệt đen ở mặt trời
- sunstoneđá mặt trời
- sunstrokesự say nắng, say nắng
- sunstruckbị say nắng
- sunsuitQuần áo mặc để tắm nắng
- suntansự rám nắng
- suntannedbị cháy nắng, rám nắng
- suntrapNơi trú ẩn có nhiều ánh sáng
- sunuplúc mặt trời mọc
- sunwardvề phía mặt trời
- sunwardsSunward
- sunwiseTheo chiều kim đồng hồ
- sunyatakhông
- supuống từng hớp, ăn từng thìa, hụm
- supceptivenhận cảm, thụ cảm
- supertuyệt, siêu, cực kỳ
- super-duperthượng hảo hạng, tuyệt vời, thượng hạng
- super-egosiêu kỷ
- super-environmentsiêu môi trường
- super-neutralitysiêu trung lập
- super-prestigiousthanh thế
- super-regenerationSự tái sinh quá mức
- superableCó thể vượt qua được, có thể khắc phục được
- superablenesschiến thắng, vượt qua được
- superablyXem superable
- superaboundthừa thãi quá, dư dật quá, dồi dào quá
- superabundanceSự rất mực thừa thãi, sự rất mực dư thừa, sự rất mực dồi dào
- superabundantrất mực thừa thãi, rất mực dư dật, rất mực dồi dào
- superabundantlyXem superabundant
- superacidityđộ axit quá cao
- superactivityhoạt tính quá cao
- superaddthêm vào nhiều quá
- superadditionSự thêm vào nhiều quá, sự gia tăng nhiều quá
- superalkalinityđộ kiềm quá cao
- superanaltrên hậu môn
- superangelicsiêu thần, siêu thánh
- superannuableCó tiền trợ cấp khi về hưu
- superannuatecho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ
- superannuatedcổ lỗ
- superannuationsự cho về hưu
- superbnguy nga, tráng lệ, oai hùng
- superblockkhu vực buôn bán
- superbombbom hyđro, bom khinh khí
- superbusxe buýt loại lớn
- supercalendertrục cán láng, trục cán bóng, cán bằng trục cán
- supercalenderedcán rất láng
- supercalifragilisticexpialidociousvô cùng tuyệt vời
- supercarsiêu xe
- supercargoNgười áp tải và phụ trách bán hàng (chở trên tàu)
- supercelestialở trên không trung, ở trên bầu trời
- supercentrifugesiêu ly tâm
- superchargetăng nạp
- superchargerbơm tăng nạp
- supercilialông mày
- superciliarylông mày
- superciliouskiêu kỳ, khinh khỉnh
- superciliouslykiêu kỳ, khinh khỉnh
- superciliousnesstính kiêu kỳ, tính hợm hĩnh, vẻ ta đây
- supercivilizedQuá văn minh
- superclassliên lớp
- supercolumnarcó nhiều tầng cột
- supercompactsiêu compact
- supercomplexsiêu phức hình
- supercomputersiêu máy tính
- superconcentrationSự tập trung quá sức
- superconductingsiêu dẫn
- superconductionhiện tượng siêu dẫn
- superconductivesiêu dẫn
- superconductivityhiện tượng siêu dẫn, tính siêu dẫn
- superconductorchất siêu dẫn
- superconsistencysiêu nhất quán
- superconsistenttương tích mạnh
- supercoollàm chậm đông
- supercooledchậm đông
- supercoolingXem supercool
- supercrescencesự mọc cưỡi
- supercriticaltrên hạn, siêu hạn
- supercurrentsiêu dòng điện, dòng điện cực mạnh
- superdelegatesiêu đại biểu
- superdominancetrạng thái siêu trội
- superdominantâm át trên
- superdreadnoughtTàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) ((xem) dreadnought)
- superegocái siêu ngã
- superelevateNâng mặt ngoài đường sắt lên cao
- superelevationsự đắp cao lên, sự xây cao lên
- supereminencetính tuyệt tác, tính siêu việt
- supereminenttuyệt tác, siêu việt
- supereminentlyXem supereminent
- supererogationSự làm quá bổn phận mình
- supererogatorythừa, không cần thiết
- superethicalsiêu đạo đức
- superexcellencesự tuyệt diệu, sự tuyệt vời, sự xuất chúng
- superexcellenttuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chúng
- superexcitationSự kích thích quá mức
- superfamilyliên họ
- superfastcực nhanh
- superfattedCó nhiều chất béo quá (xà phòng)
- superfecundationBội thụ tinh khác kỳ
- superfemalethể cái trội
- superfetationBội thụ tinh khác kỳ
- superficialở bề mặt
- superficialitybề mặt, diện tích
- superficiallyXem superficial
- superficiesbề mặt, diện tích
- superfineThường chỉ mức năng lượng quan sát được trong quang phổ của nguyên tử hay phân tử, gọi là cấu trúc siêu tinh tế
- superfine structurethuật ngữ vật lý
- superfleuitysự thặng dư, thừa thải
- superfluidsiêu lỏng
- superfluidityhiện tượng siêu lỏng, tính siêu lỏng
- superfluityvật thừa, vật không cần thiết
- superfluousthừa, vô dụng, không cần thiết
- superfluously
- superfluousnesstính thừa, tính không cần thiết
- superfoetationXem superfetation
- superfortresspháo đài bay
- supergalaxysiêu ngân hà
- supergenegen trội
- supergiantsiêu khổng lồ, sao siêu khổng lồ
- superglassĐiềm chỉ viên của cảnh sát
- supergluekeo thượng thặng
- supergroupnhóm mẹ
- supergunsúng lớn bắn xa
- superhardsiêu cứng
- superharmonicsiêu điều hoà
- superheatđun quá sôi, làm nóng già
- superheaternồi đun quá sôi
- superheaterodynemáy thu đổi tần
- superheatingsự nung tăng nhiệt, sự tăng nhiệt
- superheavysiêu nặng
- superherosiêu anh hùng
- superhetmáy thu đổi tần
- superheterodyneXem superhet
- superhighsiêu cao, cực cao
- superhighwayquốc lộ lớn
- superhumanphi thường, siêu phàm
- superhumanitytính siêu phàm, siêu nhiên
- superhumanlyXem superhuman
- superhumannessXem superhumanity
- superimposeđặt lên trên cùng, để lên trên cùng, chồng lên
- superimpositionsự thêm vào
- superimpregnationBội thụ tinh nhiều kỳ
- superincumbencesự nằm chồng lên, sự treo ở trên
- superincumbencysự nằm chồng lên, sự treo ở trên
- superincumbentnằm chồng lên, treo ở trên
- superincumbentlyXem superincumbent
- superinduceđưa thêm vào
- superinductionsự đưa thêm vào
- superinfectLàm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ (vật lý) sinh)
- superinfectionSự làm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ vật ký sinh)
- superintendtrông nom, coi sóc, giám thị
- superintendencesự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị
- superintendencyXem superintendence
- superintendentngười giám thị, người trông nom, người quản lý
- superiorcấp trên, cao cấp, tốt hơn
- superior monkthượng toạ
- superior to briberyKhông thể mua chuộc được
- superioressbà trưởng tu viện, mẹ bề trên
- superioritysự cao hơn
- superiority complexphức cảm tự tôn
- superiorlyGiải ở vị trí trên
- superjacentchồng chất lên nhau
- superjetMáy bay phản lực siêu âm
- superlativeđộ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối
- superlative degreecấp cao nhất
- superlativelytột bực, cực điểm, rực rỡ nhất
- superlativenesstính tột bực
- superlunarở trên mặt trăng
- superlunaryở trên mặt trăng