Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 56
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 56/64
- suburbanngoại ô
- suburbanisationsự ngoại ô hoá
- suburbaniseXem suburbanize
- suburbanismLối sống ở ngoại ô
- suburbanitengười ngoại ô
- suburbanizationsự ngoại ô hoá
- suburbanizebiến thành ngoại ô
- suburbiadân ngoại ô
- subvaluegiá trị dưới
- subvarietyphân thứ
- subvenetrợ cấp, cứu tế
- subventiontiền trợ cấp, tiền phụ cấp
- subventionarythuộc trợ cấp, phụ cấp
- subventraldưới bụng
- subventricularMô tả phần não bộ động vật có vú trưởng thành chứa các tế bào gốc thần kinh
- subversionsự lật đổ, sự đánh đổ, sự phá vỡ
- subversionarynhằm phá hoại
- subversiveCó tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
- subversivelyCó tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
- subversivenesstính chất lật đổ, tính chất phá vỡ
- subvertlật đổ, phá vỡ
- subvertebraldưới xương sống
- subverticalhầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng
- subvitalgần chết, hấp hối
- subwaytàu điện ngầm, đường hầm
- subzerodưới số không
- succadequả giầm nước đường
- succedaneavật thế
- succedaneousthế
- succedaneumvật thế
- succeedthành công, kế tiếp, nối nghiệp
- succeedentSố hạng tiếp sau
- succentorphó lĩnh xướng
- succesivekế tiếp, liên tiếp, có trình tự
- successsự thành công, sự thắng lợi
- successfulthành công, thành đạt
- successfullythành công, có kết quả
- successfulnesssự có kết quả, thành công, đỗ đạt
- successionsự kế tiếp, sự liên tiếp
- successionalkế tiếp, tiếp sau
- successionallyXem successional
- successivekế tiếp, liên tiếp, liên tục
- successivelyliên tục, kế tiếp, liên tiếp
- successivenessXem successive
- successlessthất bại, không có kết quả
- successorngười nối nghiệp, người nối ngôi, người thừa tự
- succiferouscó nhựa, chứa nhựa
- succinctngắn gọn, cô đọng
- succinctlyngắn gọn, cô đọng, súc tích
- succinctnesstính ngắn gọn, tính cô đọng
- succinicSucxinic
- succiniteSucxinit
- succiputvùng dưới lỗ chẩm
- succorsự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ
- succorableXem succourable
- succoryrau diếp xoăn
- succosenhiều nước, mọng nước
- succositytính chất mọng nước
- succotashmón ngô đậu
- succoursự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ
- succourablecó thể giúp đỡ, cứu giúp được
- succousXem succose
- succubaSuccubus
- succubaeSuccubus
- succubinữ yêu quái
- succubusnữ yêu quái
- succulencetính chất ngon bổ
- succulencytính chất ngon bổ
- succulentngon, bổ, cây mọng nước
- succulently
- succumbthua, không chịu nổi, không chống nổi
- succursalSuccursal church nhà thờ nhánh (không phải là nhà thờ chính)
- suchnhư thế, như vậy, thật là
- such an unfortunate eventuality had been discountedTrường hợp không may đó đã được dự tính trước
- such father such soncha nào con nấy
- such master such servantthầy nào tớ ấy
- such thatsao cho
- suchlikenhững cái như vậy, những chuyện như vậy
- suchnesschân như
- suckmút, bú, hút
- suck athút
- suck-insự vỡ mộng, sự thất vọng
- suck ithút
- suck offbú cu
- suck outrút ra
- suck-upđứa hay nịnh
- suckerngười cả tin, kẻ dễ bị lừa, giác hút
- suckfishcá ép vây ngắn
- suckingcòn bú
- sucking-piglợn sữa
- sucklecho bú, nuôi nấng
- sucklingsự cho bú
- suckling piglợn sữa, heo sữa
- sucrase) xucraza
- sucroseđường mía
- suctionsự mút, sự hút
- suctorialthích nghi để hút, có thể hút
- SudanXu-đăng
- sudanesexu-đăng
- sudanicdòng ngôn ngữ xudanich
- sudatoriaPhòng tắm hơi nóng ((cũng) sudatory)
- sudatoriumPhòng tắm hơi nóng ((cũng) sudatory)
- sudatorylàm chảy mồ hôi
- suddnhững cây cản
- suddenthình lình, đột ngột
- sudden deathrượu rất nặng, uýtky rẻ tiền
- suddenlythình lình, đột nhiên, đột ngột
- suddennesstính chất thình lình, tính chất đột ngột
- SuddhodanaTịnh Phạn, Tịnh Phạn vương
- sudokusudoku
- sudoriferousmồ hôi
- sudorificThuốc làm thoát mồ hôi
- sudrađẳng cấp xuđra
- sudsnước xà phòng, bọt nước xà phòng
- sudsysủi bọt
- suekiện, thưa kiện
- sue out(Pháp lý) Xin và được ân xá
- suedecách viết khác
- suetmỡ rắn
- suetycó nhiều mỡ rắn
- Suez CanalKênh đào Suez
- sufferchịu đựng, bị, đau khổ
- sufferableCó thể chịu đựng được
- sufferancetính chịu đựng, sự nhẫn nhục
- suffererngười cam chịu, người chịu đựng
- sufferingsự đau đớn, sự đau khổ
- suffetechánh án
- sufficeđủ, đủ để
- sufficiencysự đủ, sự đầy đủ
- sufficientđủ
- sufficientlyđủ, thích đáng
- sufficingđầy đủ
- suffixhậu tố, đuôi
- suffixalhậu tố
- suffocantlàm nghẹt thở
- suffocatebóp chết, bóp nghẹt
- suffocatingnghẹt thở, ngột ngạt
- suffocatinglyXem suffocating
- suffocationsự nghẹt thở
- suffocativelàm nghẹ thở
- suffraganphó giám mục
- suffraganshipchức phó giám mục
- suffragesự bỏ phiếu
- suffragettePhụ nữ đòi quyền bầu cử (đầu thế kỷ 20 ở Anh)
- suffragistNgười tán thành mở rộng quyền bầu cử (đặc biệt là cho phụ nữ)
- suffrutescentcó cây bụi thấp
- suffruticoseXem suffrutescent
- suffumigationsự xông khói thấp
- suffusetràn ra, lan ra, làm ướt đẫm
- suffusionsự tràn, sự chảy lan ra
- suffusivengập tràn
- sufiông đồng, cô hồn
- sufismđạo xufi
- sufisticthuộc giáo phái xufi
- sugarđường, chất đường
- sugar-applequả na, cây na
- sugar babybé đường, sugar baby
- sugar-basinbát đựng đường
- sugar-bearingcó đường, chứa đường
- sugar-beetcủ cải đường
- sugar-birdchim hút mật, chim bã trầu
- sugar-bowlbát đựng đường
- sugar-candyđường phèn
- sugar-canecây mía, mía
- sugar-coatbọc đường
- sugar-coatedbọc đường
- sugar cubeđường cục
- sugar-daddymỏ tiền, mỏ của
- sugar-dredgerhộp rắc đường
- sugar-freekhông đường
- sugar-houseNhà máy làm đường thô
- sugar-loafbánh đường
- sugar-lumpđường miếng
- sugar-maplecây thích đường
- sugar-millmáy ép mía
- sugar-orchardVườn trồng cây thích đường
- sugar-plantationnông trường mía
- sugar-refinerngười tinh chế đường
- sugar-refineryNhà máy tinh chế đường
- sugar substitutechất tạo ngọt
- sugar the pilllàm cho một cái gì đó xấu đỡ khó chịu hơn
- sugar-tongscái kẹp đường miếng
- sugarcane juicenước mía
- sugaredcó rắc đường, có cho đường, bọc đường
- sugarerNgười làm việc chểnh mảng
- sugarinesssự ngọt
- sugarlesskhông có đường, không ngọt
- sugarplumkẹo bi
- sugarycó đường, ngọt
- sugenthút vào
- suggestgợi ý, đề nghị, đề xuất
- suggesterngười gợi ý, đề nghị, đề xuất
- suggestibilitykhả năng gợi ý
- suggestibledễ ám thị
- suggestiongợi ý, đề nghị, đề xuất
- suggestivegợi ý
- suggestivelycó tính gợi ý, gợi nhớ
- suggestivenesstính chất gợi ý
- suinhà tuỳ
- suicidaltự tử, tự vẫn