Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 60
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 60/64
- suptsự quan
- SupuṣpacandraDiệu Hoa Nguyệt
- sur-ở trên, vượt quá
- surathiên xu-ra, hỏi
- surahlụa xura, lụa chéo ân độ
- suralbắp chân
- suratvải xurat
- surbasecột
- surbasedcột
- surceasesự thôi, sự ngừng, thôi
- surchargephần chất thêm, chất quá nặng
- surcingleđai yên, buộc đai
- surcoatáo choàng
- surculosesinh chồi bên
- surculoussinh chồi bên
- surdâm không kêu, vô tỉ
- surditytính vô thanh
- surechắc, chắc chắn
- sure-enoughđúng, thực, chắc
- sure-firechắc chắn thành công, không thể chệch được, không thể thất bại
- sure-footedchắc chân, không ngã được, không trượt được
- sure-footedlyXem sure-footed
- sure-footednesssự vững chân, không thể vấp ngã
- sure like rainChắc như đinh đóng cột
- surefirechắc chắn thành công, có kết quả
- surelychắc chắn
- surenesstính chắc chắn
- suretyngười bảo đảm
- suretyshipCương vị của người đứng ra bảo đảm; trách nhiệm của người đứng ra bảo đảm
- surfsóng nhào, lướt sóng
- surf-boatthuyền lướt sóng
- surf-ridingmôn lướt sóng
- surf-scotervịt biển khoang cổ
- surfacemặt, mặt ngoài, bề mặt
- surface-activeCó tác dụng ở bề mặt (xà phòng)
- surface areadiện tích bề mặt
- surface-cartoa xe điện
- surface-colourmàu in điện
- surface-cooledĐược làm nguội bề mặt
- surface-hardenlàm cứng bề mặt
- surface-hardenedĐược tôi cứng bề mặt
- surface-inactiveKhông có hoạt tính bề mặt
- surface-mailThư gửi đường bộ hay đường biển
- surface-manthợ tuần đường
- surface-printingsự in nổi
- surface-tensionsức căng bề mặt, năng lượng bề mặt
- surface-to-airđất đối không
- surface-to-air missiletên lửa phòng không, tên lửa đất đối không
- surface-waternước trên mặt
- surfacedở trên mặt, ở ngoài mặt
- surfacingsự tạo lớp mặt, gia công mặt phẳng
- surfactantchất hoạt động bề mặt
- surfboardván lướt sóng
- surfeitsự ngấy, làm đầy quá
- surficialthuộc bề mặt, trên mặt đất
- surfiengười mê lướt sóng
- surfingmôn lướt sóng, lướt sóng
- surfycó nhiều bọt
- surgesóng, sóng cồn, dấy lên
- surge forwardlao tới
- surgeonnhà phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật
- surgeon-fishcá đuôi gai
- surgeryphẫu thuật, ca mổ, phòng khám
- surgicalphẫu thuật, mổ
- surgical maskkhẩu trang
- surgicallyphẫu thuật, mổ
- suricatecầy bốn ngón
- SurinameXu-ri-nam
- surjectiontoàn ánh
- surlinessvẻ cáu kỉnh, tính hay gắt gỏng
- surlityXem surly
- surloin(như) sirloin
- surlycáu kỉnh, gắt gỏng
- surly as a bearcau có, nhăn nhó, gắt như mắm tôm
- surmasterphụ giáo
- surmisesự phỏng đoán, sự ức đoán, phỏng đoán
- surmountkhắc phục, vượt qua
- surmountableCó thể khắc phục được, có thể vượt qua được
- surmountedbị vượt qua, khắc phục
- surmulletCá phèn ((cũng) red mullet)
- surnametên họ, họ
- surnamedhọ là
- surpasshơn, vượt, trội hơn
- surpassablecó thể vượt qua, thắng
- surpassingvượt hơn, trội hơn, khá hơn
- surpassinglyXem surpassing
- surpassingnesstính siêu việt, vô song
- surpliceáo tế, áo thụng
- surplice-feetiền sửa lễ
- surplicedmặc áo tế, mặc áo thụng
- surplusthặng dư
- surplusagedự dư thừa
- surprintin đè lên
- surprisalsự làm ngạc nhiên, sự ngạc nhiên
- surprisesự ngạc nhiên, làm ngạc nhiên
- surprisedngạc nhiên
- surprisedlyngạc nhiên
- surprisingđáng ngạc nhiên, bất ngờ
- surprisinglylàm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, đáng sửng sốt
- surprisingnesssự làm ngạc nhiên, bất ngờ
- surrabệnh xura
- surrealkhông giống thực tế
- surrealismchủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực
- surrealistsiêu hiện thực
- surrealisticchủ nghĩa siêu thực, siêu thực
- surrealisticallysiêu thực tế, siêu thực
- surrealististsiêu thực
- surrebutđập lại
- surrebutterlời đập lại
- surrejoinđập lại
- surrejoinderlời đập lại
- surrenderđầu hàng, từ bỏ, giao nộp
- surreptitiousbí mật, kín đáo
- surreptitiouslylén lút, gian lận, bí mật
- surreptitiousnesssự kín đáo, bí mật, lén lút
- surreyXe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh)
- surrogatengười, vật thay thế, thay thế cho
- surrogate motherthay thế mẹ
- surrogateshipChức đại diện giám mục
- surroundbao quanh, vây quanh
- surroundingbao quanh, vây quanh
- surroundingsvùng phụ cận, vùng xung quanh
- surtaxthuế phụ
- surtoutáo choàng dài
- surveillancesự giám sát
- surveycuộc khảo sát, cuộc thăm dò, khảo sát
- surveyingsự đo vẽ
- surveyorviên thanh tra, người kiểm sát
- surveyor-levelmáy thủy chuẩn
- surveyorshipchức thanh tra
- survivalsự sống sót
- survival of the fittes(Sinh vật học) Sự sống sót của các cá thể thích nghi (trong chọn lọc tự nhiên); quá trình chọn lọc tự nhiên
- survival of the fittestchọn lọc tự nhiên
- survivesống sót, tồn tại, vượt qua
- survivorngười sống sót
- survivorshipquyền kiêm hưởng
- SuryaNhật Thiên
- sussự tình nghi, người bị tình ngờ, tìm hiểu
- susceptanceđiện nạp
- susceptibilitytính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
- susceptibledễ bị, dễ mắc
- susceptiblenessXem susceptibility
- susceptiblyXem susceptible
- susceptivenhận cảm, nhạy cảm
- susceptivitykhả năng cảm nhận, tính nhạy cảm
- sushisushi
- susivải sọc
- suspectngười khả nghi, người bị tình nghi, nghi can
- suspecterngười ngờ vực
- suspendđình chỉ, tạm ngừng, treo lơ lửng
- suspendedlơ lửng, bị đình chỉ, treo
- suspended sentenceán treo
- suspendercái móc treo
- suspensetình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp
- suspensibilitySự có thể treo được
- suspensiblecó thể treo được
- suspensionsự treo
- suspension bridgecầu dây võng, cầu treo dây võng
- suspensivetạm thời, tạm đình
- suspensivelyXem suspensive
- suspensoidthể dạng treo, lơ lửng, huyền phù
- suspensordây treo
- suspicionsự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
- suspicionalthuộc nghi ngờ, ngờ vực
- suspiciousđáng ngờ, khả nghi, ám muội
- suspiciouslycó sự nghi ngờ, đầy nghi ngờ, đa nghi
- suspiciousnesstính đáng ngờ, tính khả nghi, tính ám muội
- suspirationtiếng thở dài
- suspirethở dài
- susssự tình nghi, người bị tình ngờ, tìm hiểu
- sustainduy trì, chống đỡ, chịu đựng
- sustainableCó thể chống đỡ được
- sustainably
- sustainedĐược duy trì liên tục
- sustainernạng chống, thanh chống
- sustainingsự chống đỡ, tăng lực
- sustainmentsự chịu đựng
- sustenancechất bổ, thức ăn
- sustentacularđỡ
- sustentaculummô đỡ, thể đỡ
- sustentationsự nuôi sống
- susungười xuxu
- susuki grasscây chè vè
- susurrationtiếng rì rầm, tiếng xào xạc
- sutlerNgười bán hàng căng tin
- sutrakinh, kinh phật, kinh điển
- sutteeNgười đàn bà tự thiêu chết theo chồng (Ân độ)
- sutteeismTục tự thiêu chết theo chồng
- suturalđường nối, đường ráp, đường khớp
- suturationsự khâu vết thương, sự khâu vết mổ
- sutuređường nối, đường ráp, đường khớp
- suturedđã khâu
- SUVKiểu xe thể thao đa chức năng, hầu hết được thiết kế chủ động 4 bánh và có thể vượt những địa hình xấu
- SuvaXu-va
- suzeraintôn chủ, bá chủ
- suzeraintyquyền tôn chủ, quyền bá chủ
- SuzhouTô Châu, túc châu
- suèdecó nhiều mỡ rắn
- SVSơ đồ thiết kế van nghiêng bên sườn
- svarabhaktiSự chêm một nguyên âm giữa (r) hay (l) với một phụ âm: thí dụ film đọc thành (fil&