Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 61
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 61/64
- Svay Riengស្វាយរៀង: Tỉnh đồng bằng trung tâm Kampuchea
- svedbergxvetbéc
- sveltemảnh khảnh, mảnh dẻ
- sveltelyXem svelte
- sveltenesssự mảnh dẻ, thanh mảnh
- swsóng ngắn
- swabgiẻ lau sàn, lau
- swabberngười vụng về, người hậu đậu
- swaddlebọc bằng tã, quần bằng tã
- swaddling-bandslót, tã
- swaddling-clotheslót, tã
- swadeshaCuộc vận động độc lập của ấn Độ
- swadeshiPhong trào bài trừ hàng ngoại (Ân độ)
- swadeshismChủ trương dùng hàng nội hoá (của ấn Độ)
- swaggói quần áo
- swag-belliedphệ bụng
- swagekhuôn rập, khuôn ép, rập nóng
- swaggerđi đứng nghênh ngang, vênh váo, dáng điệu nghênh ngang
- swagger-canegậy ngắn
- swagger-stickgậy ngắn
- swaggererngười đi nghênh nang, người vênh váo
- swaggeringlynghênh ngang, vênh váo
- swaggiXem swagman
- swagingsự rèn khuôn, dập nóng
- swagmankẻ sống lang thang
- swahilitiếng swahili
- swainngười yêu, người tình, người cầu hôn
- swaleđốt, thiêu, thiêu sém
- swalletsuối ngầm
- swallownuốt, nhạn, én
- swallow-diveSự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
- swallow-holehố vực
- swallow one's pridenén tự ái, đẹp lòng tự ái
- swallow-tailđuôi chẻ đôi
- swallow tanagerMột loài chim được tìm thấy rộng rãi trên khắp Nam Mĩ
- swallow the anchor(Hàng hải), (từ lóng) từ bỏ cuộc đời sống dưới nước
- swallow-wortcây thổ hoàng liên
- swamXem swim
- swamitượng thờ
- swampđầm lầy, làm ngập
- swamp-eelcon lươn
- swamp-feverbệnh sốt rét
- swamperNgười tháo nước đầm cho khô
- swamplandđầm lầy, bãi lầy
- swampylầy
- swanthiên nga, con thiên nga
- swan's-downlông tơ thiên nga
- swan-diveSự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
- swan-flowerhoa lan thiên nga
- swan-goosengỗng cao cổ, ngỗng thiên nga
- swan-markdấu mỏ
- swan-shotđạn chì cỡ lớn
- swan-skinhàng flanen mịn
- swan-uppingViệc đánh dấu hằng năm chim thiên nga trên sông Têm
- swanksự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
- swankinesstính trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
- swankytrưng diện, phô trương, khoe khoang
- swannerychỗ nuôi thiên nga
- swansdownlông tơ thiên nga
- swanskinhàng flanen
- swapđổi, trao đổi, đổi chác
- swapoTổ chức nhân dân Tây Nam Phi châu (South West Africa People's Organization)
- swarajCuộc vận động tự trị (Ân độ)
- swarajistNgười tán thành chế độ tự trị (Ân độ)
- swardbãi cỏ
- swardedcó nhiều cụm cỏ
- swarfvỏ bào, mạt cưa, phoi bào
- swarmđàn, đám, bầy
- swarm-cellđộng bào tử
- swarm-spoređộng bào tử
- swartngăm ngăm đen
- swarthinessmàu ngăm đen
- swarthyngăm đen
- swartnessmàu ngăm ngăm đen
- swashsóng vỗ, vỗ ì oàm
- swashbuckletỏ vẻ hung hăng
- swashbucklerkẻ hung hăng, du côn đánh thuê, ác ôn
- swashbucklinghung hăng, du côn du kề
- swasherkẻ hung hăng, du côn đánh thuê, ác ôn
- swashingvỗ ì oàm
- swashykhoác lác, huênh hoang
- swasticacách viết khác
- swastikahình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc
- swatđánh, đạp, cú đập mạnh
- swatchmẫu vải
- swathđường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt, vạt cỏ bị cắt
- swathevải băng, băng
- swatterngười đạp
- swaysự đu đưa, sự lắc lư, đu đưa
- sway-backedvõng lưng quá
- sway the sceptrethống trị
- swayedXem swaybacked
- swazingười xoadi
- SwazilandXoa-di-len
- swealđốt, thiêu, thiêu sém
- swearthề, chửi thề, tuyên thệ
- swear atnguyền rủa
- swear bytỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
- swear like a bargeechửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn
- swear like a trooperchửi rủa luôn mồm
- swear offthề bỏ, thề chừa
- swear-wordcâu chửi rủa, lời nguyền rủa
- swearerngười hay thề
- sweatđổ mồ hôi, toát mồ hôi, mồ hôi
- sweat-bandcầu mũ
- sweat bloodsốt ruột, lo lắng, bồn chồn e ngại
- sweat-boxphòng giam rất hẹp
- sweat-clothvải đệm yên
- sweat-ductống dẫn mồ hôi
- sweat-girlCô gái có bộ ngực nở nang
- sweat-glandtuyến mồ hôi
- sweat-labourcông việc cực nhọc
- sweat outlo lắng đợi chờ, sốt ruột đợi chờ
- sweat-shirtáo lạnh tay ngắn
- sweat-shopXí nghiệp bóc lột công nhân tàn tệ
- sweatedcó mồ hôi, đầy mồ hôi
- sweateráo len, áo len dài tay
- sweater-glandtuyến mồ hôi
- sweatilyXem sweaty
- sweatinessmồ hôi nhễ nhại
- sweatingsự đổ mồ hôi
- sweating-bathsự xông
- sweating-ironQue gạt mồ hôi cho ngựa
- sweating-roombuồng tắm hơi nước
- sweating-siknessBệnh dịch làm đổ mồ hôi
- sweatlesskhông có mồ hôi
- sweatletKhăn quấn cổ tay thấm mồ hôi khi chơi quần vợt
- sweatshirt
- sweatyđầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
- swedengười thuỵ điển
- SwedenThụy Điển
- Swedishthuỵ điển, tiếng thụy điển, tiếng thụy-điển
- sweenychứng teo cơ vai
- sweepquét, càn quét, lướt nhanh
- sweep a constituencyĐược phần lớn số phiếu
- sweep alongcuốn đi, cuốn theo, lôi cuốn
- sweep awayquét sạch
- sweep everything into one's netvớ tất, lấy hết
- sweep-fowardgóc vểnh
- sweep-netlưới vét
- sweep offcướp đi, lấy đi
- sweep roundquay ngoắt trở lại
- sweep upquét lại thành đống
- sweepbackgóc cụp cánh
- sweeperngười quét, máy quét
- sweepingquét đi, cuốn đi, chảy xiết
- sweepinglyXem sweeping
- sweepingnesstính chất bao quát, tính chất chung chung
- sweepingsbụi
- sweepstakeLối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
- sweepstakesLối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
- sweetngọt, ngọt ngào, dễ thương
- sweet-and-sourchua ngọt
- sweet-baycâu nguyệt quế
- sweet-breadlá lách
- sweet-briarcây tầm xuân
- sweet-briercây tầm xuân
- sweet dreamsngủ ngon
- sweet fermented ricecơm rượu
- sweet-floweredcó hoa thơm
- sweet-fruitedcó quả ngọt
- sweet-galecây dâu thơm
- sweet-leavedcó lá ngọt
- sweet limechanh ngọt
- sweet-oildầu ô-liu
- sweet-peacây đậu hoa, hương đậu
- sweet potatokhoai lang
- sweet-rootcam thảo
- sweet-sapcây na
- sweet-scentedthơm
- sweet seventeentuổi trăng tròn, tuổi đôi tám
- sweet-shophàng bán bánh kẹo
- sweet-smellingthơm
- sweet-sopcây na
- sweet-talktâng bốc, nịnh bợ
- sweet-tempereddịu dàng, dễ thương
- sweet-toothedthích ăn đồ ngọt, hảo ngọt
- sweet-williamcây cẩm chướng râu, cẩm chướng thơm lùn
- sweetbreadLá lách (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) belly sweetbread)
- sweetenlàm cho ngọt, pha cho ngọt, làm cho bớt chua
- sweetenerchất pha cho ngọt, chất ngọt
- sweeteningsự làm cho ngọt, chất pha cho ngọt
- sweetheartngười yêu, người tình
- sweetiecưng, em yêu, kẹo
- sweetingtáo đường
- sweetishhơi ngọt, ngòn ngọt
- sweetlyngọt, ngọt ngào
- sweetmealbột mì ngọt
- sweetmeatmứt, kẹo
- sweetnesstính chất ngọt, tính chất ngọt ngào
- sweetshoptiệm bánh bao, bánh cửa hàng
- sweetyKẹo mứt ((cũng) sweetie)
- swellphồng lên, sưng lên, to lên
- swell-buttedphía dưới phình to
- swell-fishcá nóc
- swell-headedtự cao tự đại
- swell like a turkey-cockvênh vênh váo váo, lên mặt tay đây
- swell-mobsmanGiới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
- swell with indignationtức điên người
- swell with pridekiêu căng