Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 17
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 17/27
- torpedo-boatTàu phóng ngư lôi ((cũng) motor_torpedo-boat)
- torpedo-bomberMáy bay oanh tạc phóng ngư lôi
- torpedo-netLưới thép chống ngư lôi
- torpedo-nettingLưới thép chống ngư lôi
- torpedo-planeMáy bay chở ngư lôi; máy bay bay phóng ngư lôi
- torpedo-tubeống phóng ngư lôi
- torpidtrì độn, mê mụ, ngủ lịm
- torpiditytính trì độn, tính mê mụ, trạng thái ngủ lịm
- torpidlythiếu linh hoạt, uể oải, trì độn
- torpidnesstính trì độn, tính mê mụ, trạng thái ngủ lịm
- torpidsthuyền đua
- torpifylàm lịm đi, làm mất sinh khí
- torpillemìn tự hành, tự động
- torpitudeXem torpidity
- torportrạng thái lịm đi, trạng thái mê mệt
- torporificlàm đần độn, ngu ngốc, tính chất uể oải
- torquatkhoang cổ
- torquatecó cườm, có khoang cổ
- torquatedkhoang cổ
- torquemômen xoắn
- torrefactionsự rang, sự sấy
- torrefyrang, sấy
- torrefyingNhư thiêu, như đốt
- torrentdòng nước chảy xiết, dòng nước lũ
- torrentialcuồn cuộn
- torrentiallyXem torrential
- Torres Straiteo biến torres
- torridNóng như thiêu như đốt
- torriditysức nóng cháy
- torridnesssức nóng cháy
- torsemặt khả triển
- torselĐồ trang sức hình xoắn ốc
- torsibilitysự mềm dẻo
- torsilevặn, xoắn
- torsionsự xe, sự vặn
- torsion-barthanh xoắn
- torsionalsự xe, sự vặn
- torsivexoắn ốc
- torsothân trên, tượng bán thân, thân
- tortđiều lầm lỗi, việc làm có hại
- torticollischứng trẹo cổ
- tortilexe, văn
- tortillabánh mì ngô
- tortioussai lầm, có hại
- tortoiserùa
- tortoise-shellmai rùa, đồi mồi, làm bằng đồi mồi
- tortoiseshell
- tortuositytrạng thái quanh co, chỗ uốn khúc
- tortuousquanh co, khúc khuỷu, loanh quanh
- tortuousnesstrạng thái quanh co
- torturesự tra tấn, sự tra khảo, cách tra tấn
- torture chamberphòng tra tấn
- torturerngười tra tấn, người tra khảo, người làm khổ
- torturousgây đau khổ
- torusđế hoa, khối xuyến
- toryđảng bảo thủ
- toryismChủ nghĩa của đảng Bảo thủ (Anh)
- tosaLoại chó lớn dùng để giữ nhà hay chiến đấu
- toshđiều vô nghĩa, điều phi lý
- tosssự quẳng lên, sự ném lên, trò chơi sấp ngửa
- toss aboutvứt lung tung
- toss and turnTrằn trọc vì đau lưng hoặc khó ngủ
- toss awayném đi, vứt đi
- toss offnốc một hơi, giải quyết nhanh chóng
- toss-uptrò chơi sấp ngửa, vấn đề nghi vấn
- tossedXem toss
- tossing the cabertrò chơi ném lao
- tosspotngười nghiện rượu
- tossykiêu căng, kiêu ngạo
- totmột chút, một chút xíu, cộng
- totaltổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn
- total depravitysa ngã toàn diện
- total up tolên tới, tổng số lên tới
- total warchiến tranh toàn diện
- totalisatorbộ tổng, bộ đếm
- totalisecộng tổng số, tính gộp lại
- totalitariancực quyền, chuyên chế
- totalitarianismchế độ cực quyền, chế độ chuyên chế, chủ nghĩa toàn trị
- totalitytoàn bộ, tổng số
- totalizationsự cộng lại, sự gộp lại
- totalizatorMáy tổng (ghi tổng số tiền và số người đánh cá để chia tiền cho người được) ((cũng) totalizer)
- totalizecộng tổng số, tính gộp lại
- totalizermáy cộng
- totallyhoàn toàn
- totemang, vác
- totemtôtem, vật tổ, tô-tem
- totem-polecột gỗ cao
- totemictôtem, vật tổ
- totemismtín ngưỡng tôtem
- totemistngười tín ngưỡng tôtem
- totemistictín ngưỡng tôtem
- totterlung lay, sắp đổ, đi lảo đảo
- totteringlung lay, sắp đổ, lảo đảo
- totterylung lay, sắp đổ, lảo đảo
- toucanchim tucăng
- touchchạm, đụng, đạt tới
- touch a stringđụng đến tâm can
- touch-and-gomạo hiểm, liều, công việc mạo hiểm
- touch-downsự hạ cánh
- touch-judgeTrọng tài biên trong môn bóng bầu dục
- touch-lineđường biên
- touch-me-notcây bóng nước
- touch panelmàn hình cảm ứng
- touch screenmàn hình cảm ứng, màn hình chạm
- touch the right chordchạm đúng nọc
- touch-typeĐánh máy không cần nhìn vào bàn phím
- touchableCó thể sờ mó được
- touchablenessTính có thể sờ mó được
- touchedbối rối, xúc động, điên điên
- toucherngười sờ, người mó
- touchilyhay giận dỗi, dễ bị đụng chạm, dễ động lòng
- touchinesstính hay giận dỗi, tính dễ động lòng
- touchingsự sờ mó, cảm động, thống thiết
- touchinglygợi lên lòng thương, cảm động
- touchpadchuột cảm ứng
- touchstoneđá thử vàng, tiêu chuẩn
- touchwoodbùi nhùi
- touchyhay giận dỗi, dễ động lòng
- Touggourtmột huyện ở algeria
- toughdai, bền, dai sức
- tough a nutAi đó cực khó đả bại
- toughenlàm dai, làm bền, rắn lại
- toughiethằng du côn
- toughishhơi dai, hơi bền, khá cứng cỏi
- toughnesstính dai, tính bền, tính bền bỉ
- toupeebím tóc giả, chùm tóc giả
- toupetXem toupee
- tourcuộc đi, cuộc đi du lịch, cuộc đi chơi
- Tour de Francevòng quanh nước pháp, vòng nước pháp
- tour guidengười hướng đạo
- tourermáy bay du lịch
- Tourette syndromehội chứng tourette
- touringsự đi, sự đi du lịch, đi
- tourismsự du lịch, thú du lịch, du lịch
- touristnhà du lịch, khách du lịch
- touristyđầy khách du lịch
- tourmalinTuamalin
- tourmalineTuamalin
- tournamentcuộc đấu
- tournedoskhoanh thịt, lát thịt
- tourneyđấu thương trên ngựa
- tourneyerNgười tham dự cuộc đấu thương
- tourniquetcái quay cầm máu, garô
- tournuredáng vẻ phong nhã, hào hoa, đường nét
- touslelàm bù, làm rối, làm nhàu
- tousledrối bù, bù xù
- tousybù xù, xồm xoàm
- toutngười chào khách, người chào hàng, chào khách
- touterngười chào khách, người chào hàng, chào khách
- tovarishtovaris
- towxơ, sự dắt, sự lai
- tow-barThanh sắt được lắp vào đằng sau xe ô tô (để kéo xe móoc,)
- tow-bathCon đường dọc theo bờ sông hoặc con kênh (trước đây được dùng cho ngựa kéo thuyền)
- tow-boattàu kéo
- tow-linedây kéo
- tow-ropedây kéo
- towagesự dắt, sự lai, tiền công kéo
- towarddễ bảo, dễ dạy, về phía
- towardnesstính hay nhường nhịn, tính dễ dãi, năng lực
- towards
- towelkhăn lau, khăn tắm, lau bằng khăn
- towel-horsegiá để khăn lau, giá để khăn tắm
- towel-rackgiá để khăn lau, giá để khăn tắm
- towel-railkhăn tắm
- towelingsự lau bằng khăn, vải làm khăn lau
- towellingsự lau bằng khăn, vải làm khăn lau
- towertháp, đồn luỹ, pháo đài
- tower defensethủ thành
- Tower of Hanoitháp hà nội
- Tower of Londontháp luân đôn
- toweredcó tháp
- toweringcao, cao ngất, mạnh mẽ
- towerycó tháp, cao ngất
- towing-linedây kéo
- towing-ropedây kéo
- townthành phố, thị xã, dân thành phố
- town bicyclebừa bãi
- town halltoà thị chính
- towneedân hàng phố, dân thành phố
- townletthị trấn
- townsfolkdân thành thị
- townshipquận, huyện, khu da đen
- townsmanngười thành thị
- townspeoplengười thành phố, dân thành thị
- towycó xơ
- toxaemiachứng độc huyết
- toxemiasự ngộ độc máu, chứng ngộ độc máu
- toxicđộc
- toxicantđộc, chất độc
- toxicationsự đầu độc
- toxicitytính độc, độc tính
- toxicologicalThuộc độc chất học
- toxicologistnhà độc chất học
- toxicologykhoa chất độc, độc chất học
- toxicosischứng nhiễm độc
- toxiferouscó chất độc, có nọc độc
- toxinđộc tố toxin, toxin, độc tố
- toxocaragiun, sán
- toxocariasisBệnh giun sán nhiễm từ chó mèo (do tiếp xúc (thường) xuyên với chó mèo)
- toxophilitengười bắn cung