Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 18
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/27
- toxophiliticbắn cung
- toxophilysự bắn cung
- toyđồ chơi, đồ vô giá trị, đùa
- toy dogchó cảnh
- toy fox terrierchó sục cáo cảnh, chó sục toy fox
- Toyamatoyama
- toyerngười hay đùa giỡn, người hay giỡn
- toyingtrò chơi, trò đùa bỡn
- toyishnhỏ mọn, vặt vãnh
- toymanngười làm đồ chơi, người bán đồ chơi
- toyshophiệu bán đồ chơi, cửa hàng đồ chơi
- tp wear a gallows lookCó bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác
- TPPHiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương
- tptalizationsự lấy tổng
- trabeateNhư trabeated
- trabeatedcó mũ cột, xà ngang trabeate
- trabeationmũ cột, xà ngang
- tracedây kéo, dấu, vết
- trace back totruy nguyên đến
- trace offvẽ phóng lại
- trace outvạch, phát hiện
- trace overđồ lại
- traceablecó thể, có thể vạch
- tracelesskhông có dấu vết
- tracercái vạch, người vạch, người kẻ
- tracer elementPháo đạn hay hỏa tiễn mà khi bắn ra thì tỏa ánh sáng hay khói để người khác thấy mục tiêu ở đâu
- tracerymạng gân
- tracheakhí quản, ống khí, quản bào
- tracheaekhí quản, ống khí, quản bào
- trachealThuộc khí quản
- trachearycó khí quản, có ống khí
- tracheateXem tracheary
- tracheidquản bào, tế bào ống
- tracheidalquản bào, tế bào ống
- tracheitisviêm khí quản
- tracheobronchialThuộc khí quản - phổi
- tracheolakhí quản nhỏ, ống khí nhỏ
- tracheolarkhí quản nhỏ, ống khí nhỏ
- tracheophyteThực vật có mạch ống
- tracheotomyThủ thuật mở khí quản
- trachomabệnh mắt hột
- trachomatousThuộc bệnh mắt hột
- trachyteTrachit
- trachyticThuộc trachit
- tracingsự vạch, sự kẻ, sự theo dấu vết
- tracing-papergiấy can
- trackdấu, vết, dấu chân
- track-and-fieldcác môn điền kinh
- track downTheo dõi và bắt được, theo vết mà bắt được
- track gaugekhổ
- track outTheo dấu vết mà tìm ra, phát hiện ra qua dấu vết
- trackagesự kéo tàu, sự lai tàu, toàn bộ đường ray
- trackballquả cầu đánh dấu, bóng xoay
- trackedcó bánh xích
- trackerngười săn thú, người bắt thú, người theo dõi
- trackingsự theo dõi, sự đặt đường ray
- tracklayerthợ đặt đường ray
- tracklayingsự đặt đường ray
- tracklesskhông có dấu vết, không có đường đi
- trackmancông nhân đường sắt, nhân viên đường sắt
- trackpadtrackpad, bàn di chuột
- trackpointtrackpoint
- tracksuit
- tractvùng, miền, bộ máy
- tractabilitytính dễ bảo, tính dễ dạy, tính dễ vận dụng
- tractabledễ bảo, dễ dạy, dễ vận dụng
- tractarianCuộc vận động tôn giáo ở Anh xuất phát từ Oxford (1823 - 1824)
- tractarianismNhững nguyên lý của cuộc vận động tôn giáo ở Anh xuất phát từ Oxford (1823 - 1824)
- tractateluận văn
- tractiledễ vuốt dài, dễ kéo dài
- tractionsự kéo, sức kéo
- traction-enginemáy kéo
- tractionalkéo
- tractivekéo
- tractormáy kéo
- tractor-carriedĐược mang bằng máy kéo
- tractor-drawnĐược kéo bằng máy kéo
- tractor-driverngười lái máy kéo
- tractor-hauledĐược lái bằng máy kéo, được móc bằng máy kéo
- tractor-operatorngười lái máy kéo
- tractor-trailerNhư articulated vehicle
- tractrixđường tractric
- tradnhạc jazz truyền thống
- tradablekhả thương
- tradenghề, nghề nghiệp, thương nghiệp
- trade-inđồ đem đổi chác
- trade nametên thương mại
- trade-offsự thoả hiệp
- trade onlợi dụng
- trade-routeĐường biển tàu biển đi
- trade-unionnghiệp đoàn, công đoàn
- trade-unionismchủ nghĩa công liên
- trade-unionistđoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
- trade warchiến tranh thương mại
- trade-windgió alizê, gió mậu dịch, gió tín phong
- trademarkthương hiệu, nhãn hiệu, đăng ký thương hiệu
- tradernhà buôn, thương gia, tàu buôn
- tradesfolknhững người buôn bán, gia đình buôn bán
- tradesmanngười buôn bán, chủ cửa hàng, thợ thủ công
- tradespeoplenhững người buôn bán, gia đình buôn bán
- tradingsự kinh doanh, việc mua bán
- traditionsự truyền miệng, truyền khẩu, truyền thuyết
- traditionaltruyền thống, theo truyền thống, theo lối cổ
- Traditional Chinesechữ phồn thể, chữ hán phồn thể
- traditional Chinese medicineđông y
- traditional dosingliều dùng truyền thống
- traditionalismchủ nghĩa truyền thống
- traditionalistngười nệ cổ
- traditionalisticchủ nghĩa truyền thống
- traditionalizebiến thành truyền thống
- traditionally
- traditionarytruyền thống, theo truyền thống, theo lối cổ
- traducevu khống, nói xấu
- traducementsự vu khống, sự nói xấu
- traducerngười vu khống, người nói xấu
- traducianNgười cho linh hồn di truyền
- traducianismThuyết linh hồn di truyền
- trafficsự đi lại, sự giao thông, sự vận tải
- traffic circlechỗ đường vòng
- traffic jamách tắc giao thông, tắc đường
- traffic lightđèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn hiệu
- traffic-managerxí nghiệp
- traffic signbiển báo giao thông
- traffic snarlTình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông
- traffic-unitLiên lạc-giờ; đơn vị-liên lạc
- traffic-wayđường giao thông, lòng đường giao thông
- trafficatorMũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)
- traffickerNgười buôn ((thường) xấu)
- tragediantác giả bi kịch, diễn viên bi kịch
- tragedienneNữ diễn viên bi kịch
- tragedybi kịch, tấn bi kịch, tấn thảm kịch
- tragedy kingDiễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
- tragicbi kịch, bi thảm, thảm thương
- tragicalbi kịch, bi thảm, thảm thương
- tragicallytheo kiểu bi kịch, buồn, bi thảm
- tragicomedybi hài kịch
- tragicomicbi hài kịch, vừa bi vừa hài
- tragicomicalbi hài kịch, vừa bi vừa hài
- tragusdanh từ
- tragédienceNữ diễn viên bi kịch
- trailvạch, vệt dài, vết
- trail armsxách súng lõng thõng
- trail-blazerngười mở đường, người tiên phong
- trail-blazingtiên phong, đầu tiên
- trail-mountedĐược lắp trên xe nước, được đặt trên xe nước
- trail-netlưới kéo
- trail one's coat-tailskiếm chuyện, gây sự cãi nhau
- trail-ropedây kéo
- trailblazerngười mở đường, người tiên phong
- trailblazingtiên phong, đầu tiên
- trailerngười theo dò, xe moóc, toa moóc
- trailer-truckXe moóc theo ô tô
- trainxe lửa, đoàn, đoàn tuỳ tùng
- train-bearerNgười hầu mang đuôi áo (cho các vị phu nhân)
- train downTập cho người thon bớt đi
- train-ferryphà xe lửa
- train of thoughtdòng suy nghĩ
- train offbắn chệch, ngắm chệch
- train-oildầu cá voi
- train-serviceSự phục vụ trên xe lửa
- train-spotterNgười có sở thích sưu tập các con số của các đầu máy xe lửa mà anh ta nhìn thấy
- train-staffnhân viên xe lửa
- train-tablebảng giờ tàu
- trainablecó thể dạy được
- trainbandĐoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18)
- trainedlành nghề, có tay nghề, được huấn luyện
- traineethực tập sinh
- traineeshipĐịa vị người được huấn luyện (để làm một công việc; để lên võ đài)
- trainerngười dạy, người huấn luyện, huấn luyện viên
- trainingsự dạy dỗ, sự rèn luyện, sự tập dượt
- training-collegeTrường đại học sư phạm
- training-schooltrường sư phạm, trường chuyên nghiệp
- training-shiptàu huấn luyện
- trainlesskhông có đuôi, không có xe lửa, không có đường sắt
- trainloadtrọng lượng đoàn tàu
- trainmannhân viên đường sắt, người gác phanh
- trainmastertrưởng tàu, xa trưởng
- traipsedạo chơi, đi vơ vẩn
- traitnét, điểm, đặc điểm
- traitorkẻ phản bội
- traitoressNgười đàn bà phản bội
- traitorousphản bội
- traitorouslyphản bội, lừa dối
- traitorousnesstính phản bội
- traitresscon phản bội
- trajectoryđường đạn, quỹ đạo
- tramsợi tơ, sợi khổ, đi xe điện
- tram-carXe điện ((cũng) tram, streetcar)
- tram-driverngười lái xe điện
- tram-lineđường xe điện
- tramcarxe điện
- tramlinesĐường ray cho xe điện
- trammellưới ba lớp, đánh lưới, ngăn trở
- trammerxe điện, tàu điện
- trammingsự đẩy xe gòong
- tramontanexa lạ, người xa lạ
- tramptiếng đi nặng nề, cuộc đi bộ dài, bước nặng nề
- tramperngười đi lang thang, người phiêu lãng
- tramplesự giậm, tiếng giậm, sự giẫm nát
- trample on someoneChà đạp khinh rẻ ai