Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N — trang 5
2.037 mục từ bắt đầu bằng chữ N, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/11
- news-analystNhà bình luận thời sự
- news-boyem bé bán báo
- news-bulletinbản tin
- news circles roundtin truyền đi, tin lan đi
- news conferencecuộc họp báo
- news-dealer(như) news-agent
- news-departmentcục thông tin
- news-editorBiên tập viên mục tin thời sự (trên báo)
- news-filmphim thời sự
- news-gathererphóng viên, ký giả
- news-girlem bé bán báo
- news-hawk(như) news-gatherer
- news-henphóng viên, nữ ký giả
- news-manthông tín viên, phóng viên ký giả, người bán báo
- news-readerNgười phát thanh bản tin ở đài
- news-reelphim thời sự
- news-roomphòng đọc báo, phòng tin tức
- news-sheettruyền đơn, tờ báo
- news-standquán bán báo, quầy bán báo
- news storybài phóng sự, bài tường thuật
- news-vendorngười bán báo
- newsbreaksự kiện quan trọng
- newscastbản tin ở đài
- newscasterNgười phát thanh bản tin ở đài
- newscastingSự phát thanh bản tin ở đài
- newsflashTin tức hoặc công điện khẩn cấp phát trên tivi hoặc rađiô (ngắt ngang các tiết mục khác)
- newsgroupnhóm thông tin, nhóm thảo luận
- newshoundXem news-gatherer
- newsletterbản tin
- newsmanký giả, nhà báo
- newsmongerngười hay phao tin
- newspaperbáo, báo chí, giấy in báo
- newspaperdomnghề làm báo, giới báo chí
- newspaperesevăn báo chí, văn phóng sự
- newspaperismThế lực của báo chí
- newspapermannhà báo, chủ báo, chủ hãng thông tin
- newspaperwomannhà báo, chủ báo, chủ hãng thông tin
- newsprintgiấy in báo
- newsreelphim thời sự
- newsroomtoà soạn báo
- newswomanký giả, nhà báo
- newsworthyđáng đưa thành tin
- newsylắm tin, nhiều tin, em bé bán báo
- newtsa giông
- newtonianThuộc về lý thuyết của Isaac Newton
- nextsát, gần, sau
- next-besttốt thứ nhì
- next-doorngay bên cạnh, kế bên
- next tosát bên, bên
- next to nothinghầu như không
- next yearnăm sau, sang năm
- nexusmối quan hệ, mối liên hệ, kết nối
- ngapimắm tôm
- Ngerulmudngơ-ru-mụt
- Nghệ Annghệ an
- Nguyennguyễn
- Ngã Bảyngã bảy
- Ngô Quyềnngô quyền
- Nha Trangnha trang
- nhsSở y tế quốc dân (National Health Service)
- nilợi tức quốc dân, thu nhập quốc dân
- niacinY niaxin
- Niagara Fallsthác niagara
- nibđầu ngòi bút, ngòi bút, đầu mũi
- nibblesự gặm, sự nhắm, sự rỉa mồi
- nibsđức ngài, đức ông
- Nicaraguani-ca-ra-goa
- nicethú vị, dễ chịu, xinh đẹp
- nice-lookingxinh, đáng yêu
- nicelythú vị, dễ chịu, tỉ mỉ
- Nicene Creedtín điều nicaea
- nicenesssự thú vị, sự dễ chịu, vẻ xinh
- nicetysự chính xác, sự đúng đắn, sự tế nhị
- nichehốc tường, độc tôn, đặt vào hốc tường
- niche in the temple of fameQuyền được người ta tưởng nhớ đến công lao
- Nicholasnicôla
- nicknấc, khía, cắt
- nick-nackđồ vật, đồ tập tàng
- nicked-platedmạ kền
- nickelniken, mạ kền, nikel
- nickel nurseranh chàng keo kiệt, anh chàng bủn xỉn
- nickel-platingsự mạ kền
- nickelagesự mạ kền
- nickeliferouscó niken, có kền
- nickelisemạ kền
- nickelizemạ kền
- nickerđồng bảng anh
- nicknameđặt tên hiệu, đặt tên riêng
- Nicosiani-cô-xi-a
- nicotianthuốc lá, người hút thuốc lá
- nicotinenicôtin, nicotin, nhựa thuốc
- nicotine gumkẹo cao su nicotine
- nicotinisetẩm nicôtin
- nicotinismchứng nhiễm độc nicôtin
- nicotinizetẩm nicôtin
- nictatenháy mắt, chớp mắt
- nictating membrancemàn nháy
- nictating membranemàn nháy
- nictationsự nháy mắt
- nictitateNictate
- nictitationsự nháy mắt
- nicynhuây kẹo que
- nid-nodlắc đầu, gà gật
- nidderingngười hèn, người hèn nhát, hèn
- niddle-noddlelắc lư, lung lay
- nideổ gà lôi đỏ
- nideringngười hèn, người hèn nhát, hèn
- nidiổ trứng, ổ bệnh
- nidificatelàm tổ
- nidificationsự làm tổ
- nidifylàm tổ
- nidorosityViệc ợ hơi ra mùi của thức ăn chưa được tiêu hóa
- nidusổ trứng, ổ bệnh
- niececháu gái
- niellimen huyền
- niellistthợ khảm men huyền
- niellomen huyền
- nielloedkhảm men huyền
- Nietzschenietzsche, nít-sơ
- Nietzscheannít-sơ
- niffmùi hôi thối
- niffyôi, hôi
- niflechuyện vặt, chuyện vớ vẩn
- niftyđúng mốt, diện sộp
- nigđẽo đá
- Nigerni-giê
- Nigeriani-giê-ri-a
- niggardngười hà tiện, người keo kiệt, hà tiện
- niggardlyhà tiện, keo kiệt
- niggermàu nâu sẫm, mọi đen
- niggletỉ mẩn
- nigglingtỉ mẩn, vụn vặt, bé nhỏ
- nighthơ gần, ở gần
- nightđêm, tối, chúc ngủ ngon
- Night Before Christmasđêm vọng giáng sinh, lễ vọng giáng sinh
- night-birdchim ăn đêm, người đi chơi đêm, kẻ ăn sương
- night-blindmắc chứng quáng gà, quáng gà
- night-blindnesschứng quáng gà, quáng gà
- night-boatTàu chở khách ban đêm
- night-brawlSự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (ngoài đường phố)
- night-capmũ ngủ
- night-cartxe đổ rác, xe đổ thùng
- night-chairghế ỉa đêm
- night-clothesquần áo ngủ
- night-cloudmây tầng
- night-clubcâu lạc bộ đêm
- night-dressáo ngủ
- night-fighterMáy bay khu trục đánh đêm
- night-flowerhoa nở về đêm
- night-flybướm đêm
- night-flyingsự bay đêm
- night-glassỐng nhòm dùng ban đêm (ở biển)
- night-gownáo ngủ
- night-hagnữ yêu tinh, cơn ác mộng
- night-hawkkẻ ăn trộm
- night-lampđèn ngủ
- night-lifethú vui về đêm
- night-lightđèn ngủ
- night-linecần câu đêm
- night-longsuốt đêm, thâu đêm
- night marketchợ đêm
- night modechế độ tối
- night owlcú đêm
- night-piecebức vẽ cảnh đêm
- night porterngười gác đêm
- night-railáo khoác
- night-robberkẻ cướp đêm, kẻ ăn trộm
- night-robeáo ngủ
- night safeTủ két bên tường một ngân hàng (nơi khách có thể gửi tiền khi ngân hàng đóng cửa)
- night-schoollớp học ban đêm, trường học ban đêm
- night-shiftca đêm, áo ngủ
- night-shirtÁo ngủ của đàn ông
- night-singerchim hót về đêm
- night-soilphân bắc
- night-stoolghế ỉa đêm
- night-suitquần áo ngủ
- night-tablebàn đầu giừơng
- night-tidethủy triều dâng lên, ban đêm
- night-timeban đêm
- night-walkerngười đi chơi đêm, người miên hành
- night-walkingChứng miên hàng/mộng du
- night-watchtuần canh đêm, phiên gác đêm
- night-watcheranh từ, người tuần tra đêm
- night-watchmanngười gác đêm
- night-workviệc làm đêm
- nightcapmàn ngủ
- nightclothesáo ngủ
- nightclubcâu lạc bộ đêm, hộp đêm, câu lạc bộ giải trí
- nightfalllúc sẩm tối, lúc chập tối, chạng vạng
- nightingalechim sơn ca, dạ oanh
- nightjarcú muỗi
- nightlife
- nightlyvề đêm, đêm đêm, đêm
- nightmancông nhân vệ sinh, người đổ thùng
- nightmarecơn ác mộng, ác mộng
- nightmarishNhư một cơn ác mộng
- nightsđêm tối
- nightshadecây ớt mả, cây lu lu đực, cây benladdon
- nightspotXem night-club
- nightstandXem night-table