Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N — trang 4
2.037 mục từ bắt đầu bằng chữ N, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/11
- neptunesao hải vương, thần biển, hải thần
- neptunianthần biển, sao hải vương
- neptuniumneptuni
- nereidnữ thần biển, hải tinh
- nerolidầu hoa cam
- nervalThuộc dây thần kinh
- nervatecó gân
- nervationđường gân, cách phát gân
- nervedây thần kinh, thần kinh, truyền sức mạnh
- nerve-celltế bào thần kinh
- nerve-centretrung khu thần kinh
- nerve-knothạch thần kinh
- nerve oneselfrán sức, lấy hết can đảm
- nerve-rackingrất lo lắng, rất bồn chồn
- nervedcó gân lá
- nervelessđiềm tĩnh
- nervelesslyyếu đuối, mềm yếu
- nervelessnesstính điềm tĩnh
- nervinedây thần kinh, bộ thận kinh, thuốc bổ thần kinh
- nervismthuyết thần kinh
- nervositytính nóng nảy, sự bực dọc, trạng thái hốt hoảng
- nervousthần kinh, dễ bị kích thích, nóng nảy
- nervous systemhệ thần kinh
- nervouslybồn chồn, lo lắng
- nervousnesstính nóng nảy, sự bực dọc, trạng thái hốt hoảng
- nervuregân
- nervynóng nảy, dễ cáu, giần giật
- nesciencesự không biết, thuyết không thể biết
- nescientkhông biết, thuyết không thể biết
- -nesssự, nỗi
- nesttổ, ổ, nơi ẩn náu
- nest-eggtrứng lót ổ
- nested hypothesesCác giả thuyết lồng nhau
- nestfullứa đẻ
- nestlenép mình, náu mình, làm tổ
- nestlingchim non
- nestorông già khôn ngoan
- netlưới, mạng, cạm
- net asset valueGiá trị tài sản ròng
- net barter terms of tradeTỷ giá trao đổi ròng
- net book valueGiá trị ròng theo sổ sách
- net economic welfarePhúc lợi kinh tế ròng
- net exportxuất khẩu ròng
- net incomeThu nhập ròng là khoản thu nhập sau khi đã khấu trừ các khoản thuế và đầu tư khác
- net investmentđầu tư ròng
- net national incomeThu nhập quốc dân ròng
- net national productSản phẩm quốc dân ròng
- net present valueGiá trị hiện tại ròng
- net profitlợi nhuận ròng
- net property income from abroadThu nhập tài sản ròng từ nước ngoài
- net worthgiá trị tài sản ròng
- netballbóng lưới, bóng rổ
- netfullưới
- netherdưới, ở dưới
- nether mancẳng chân
- nether worldâm ty, trái đất
- Netherlandermột người nào đó, một người hà lan, người hà lan
- netherlandishhà lan
- netherlandsnước hà lan, hà lan
- nethermorethấp hơn
- nethermostthấp nhất, ở dưới cùng
- netiquetteNghi thức mạng Nghi thức của mạng; một tập các quy tắc phản ánh các kinh nghiệm lâu đời về sự hoà hợp trong môi trường điện tử (thư điện tử và các nhóm thông tin máy tính)
- netizencư dân mạng, dân mạng
- netsurfer
- nettinglưới, mạng lưới, sự đánh lưới
- nettlecây tầm ma, tầm ma
- nettle-fishcon sứa, con nuốt
- nettle-rashchứng mày đay
- nettlesomechọc tức, làm phát cáu, dễ cáu
- networklưới, đồ dùng kiểu lưới, mạng lưới
- neuralthần kinh
- neural networkmạng thần kinh
- neuralgiaChứng đau dây thần kinh
- neuralgic(thuộc) chứng đau dây thần kinh
- neurastheniaChứng suy nhược thần kinh
- neurasthenicsuy nhược thần kinh
- neuratheniaChứng suy nhược thần kinh
- neurathenicsuy nhược thần kinh
- neuritisviêm dây thần kinh
- neurobác sĩ thần kinh, thần kinh học
- neuroanatomyGiải phẫu thần kinh học
- neurobiologicalLiên quan đến sinh học thần kinh, nghiên cứu sinh học về chức năng thần kinh và não
- neurogenesisViệc tạo ra và phát triển của nơ-ron; quá trình mà các tế bào thần kinh được tạo ra từ tế bào gốc thần kinh và các tế bào mẹ nguyên sơ
- neurolepticthuốc an thần
- neurologicalthần kinh, hệ thần kinh
- neurologistnhà thần kinh học
- neurologykhoa thần kinh, thần kinh học
- neurontế bào thần kinh, nơ-ron
- neuropathNgười bị bệnh thần kinh
- neuropathistThầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh
- neuropathologybệnh học thần kinh
- neurophysiologybệnh học thần kinh
- neuroplasticitytính dẻo thần kinh
- neuropsychologyTâm lý học thần kinh, tâm lý thần kinh học
- neuropterousbộ cánh gân
- neurosciencekhoa học thần kinh
- neurosesChứng loạn thần kinh chức năng
- neurosischứng loạn thần kinh chức năng
- neurosphereMột cấu trúc tự do (có khả năng di chuyển trôi nổi) được tạo ra trong ống nghiệm bởi các tế bào gốc thần kinh
- neurosurgeonNhà giải phẫu thần kinh
- neurosurgeryphẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh
- neurosurgical(thuộc) khoa giải phẫu thần kinh
- neuroticLoạn thần kinh chức năng
- neuroticallybấn loạn, hoảng loạn
- neutertrung, giống trung, nội động
- neutraltrung lập, trung tính, nước trung lập
- neutralisation
- neutralisetrung lập hoá, trung hoà
- neutralismchủ nghĩa trung lập
- neutralistchủ nghĩa trung lập
- neutralitytính chất trung lập, thái độ trung lập, trung tính
- neutrality of moneyTính chất trung lập của tiền
- neutralizationsự trung lập hoá, sự trung hoà
- neutralizetrung lập hoá, trung hoà, trung lập hóa
- neutralizing monetary flowsTrung hoà các luồng tiền tệ
- neutrinicliên quan đến neutrino
- neutrinonơtrinô
- neutronnơtron
- neutron starsao neutron
- neverkhông bao giờ, không khi nào, không
- never-ceasingkhông ngừng, không ngớt
- never-dyingbất tử, bất diệt
- never-endingbất tận, không bao giờ hết
- never-fadingkhông bao giờ phai
- never-fallingổn định, đáng tin cậy
- never fry a fish till it's caughtChưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt
- never offer to teach fish to swimChớ nên múa rìu qua mắt thợ
- never on this side of the gravekhông đời nào, không bao giờ
- never put off until tomorrow what you can do todayviệc hôm nay chớ để ngày mai
- never quit certainty forChớ nên thả mồi bắt bóng
- never sodù là, dẫu là
- never too late to mendMuốn sửa chữa thì chả lo là muộn
- nevermindsự chú ý, sự quan tâm, việc trách nhiệm
- nevermorekhông bao giờ nữa, không khi nào nữa
- neverthelesstuy nhiên, tuy thế mà, tuy vậy
- newmới
- new-blownmới nở
- new-bornmới sinh, tái tạo, đổi mới
- new broomthủ trưởng mới
- new-builtmới xây, xây lại
- New Caledoniatân thế giới, tân ca-lê-đô-ni-a
- new classical macroeconomicsKinh tế học vĩ mô cổ điển mới
- new-cointedmới tạo ra, mới lập ra, mới đập
- new-comemới đến
- New Comedytrò hài kịch, tấn hài kịch
- new-dayhiện đại
- New Deal(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chính sách kinh tế xã hội mới (của Ru-dơ-ven năm 1932)
- New Delhichính phủ ấn độ, niu đê-li, tân đê-li
- New Economic Policychính sách kinh tế
- New Englishtiếng anh hiện đại
- new-fallenmới rơi, mới sinh
- new-fangledmới, lạ
- New Iberianew iberia
- new industrial stateTình trạng công nghiệp mới
- new inflationlạm phát kiểu mới
- new international economic orderTrật tự kinh tế quốc tế mới
- new issues marketThị trường các chứng khoán mới phát hành
- new-laidmới đẻ, tươi
- new-lookkiểu mới, mốt mới, vẻ hiện đại
- new microeconomicsKinh tế học vi mô mới
- new moontrăng non, trăng thượng tuần
- new-new microeconomicsKinh tế học vi mô mới-mới
- New Orleansngọc lân, tân linh, new orleans
- new-orthodoxyTrường phái chính thống mới
- new protectionismChủ nghĩa bảo hộ mới
- new quantity theory of moneyLý thuyết định lượng mới về tiền tệ
- New South Walesnew south wales
- New Taipeitân bắc
- New Territoriestân giới
- New Testamentkinh tân ước, tân ước, tân ước hi văn
- new townKhu dân cư được xây dựng khẩn trương dưới sự tài trợ của nhà nước
- new view of investmentQuan niệm mới về đầu tư
- new view on money supplyQuan điểm mới về cung tiền
- new wine in an old bottlebình cũ rượu mới
- new wine in old bottlebình cũ rượu mới
- New Worldchâu mỹ, thế giới mới, tân thế giới
- new yearnăm mới, tết, tân niên
- New Year'stết dương lịch
- New Year's Daytết dương lịch
- New Year's Eveđêm giao thừa, lễ tất niên, giao thừa
- New Yorknữu ước, niu oóc
- New York Cityniu oóc
- New Zealandtân tây lan
- newbXem newbie
- newbielà người mới, không biết gì hết, người còn non nớt
- newbornmới sinh, trẻ sơ sinh
- Newcastle diseasebệnh newcastle
- newcomerngười mới đến
- newelTrụ giữa cầu thang vòng
- newfoundvừa mới tìm thấy
- NewfoundlandGiống chó niufalan ((cũng) newfoundland dog)
- Newgate fringerâu chòm
- newishkhá mới
- newlymới
- newly-wedngười mới cưới
- newlywedNgười vừa mới lập gia đình
- newnesstính chất mới, tính chất mới mẻ
- newstin, tin tức, bản tin
- news-agencyhãng thông tin, hãng thông tấn, hãng tin
- news-agentngười bán báo, người đại lý báo