Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N — trang 6
2.037 mục từ bắt đầu bằng chữ N, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/11
- nightstickgậy tuần đêm
- nightwearquần áo ngủ
- nightyquần áo ngủ
- nigletđứa trẻ da đen
- nigrescencemàu hơi đen
- nigrescentđen đen, hơi đen
- nigritudemàu đen
- nihilismthuyết hư vô
- nihilistNgười theo thuyết hư vô
- nihilistichư vô
- nihilityhư vô
- Nihonnhật bản
- nilkhông
- nil-radicalrađican không
- Nilenhĩ lô, nin
- nilgailinh dương mingai
- niloticsông nil
- nimlấy, ăn cắp
- nimbimây mưa, mây dông, quầng
- nimblelanh lẹ, nhanh nhẹn, linh lợi
- nimble-fingerednhanh tay, khéo tay
- nimble-footednhanh chân
- nimble-wittednhanh trí
- nimblenesssự lanh lẹ, sự nhanh nhẹn, tính lanh lợi
- nimbusmây mưa, mây dông, quầng
- nimietysự thừa, sự quá nhiều, điều thừa
- niminy-piminyđiệu bộ màu mèo, õng ẹo
- nincompoopngười ngốc nghếch, người khờ dại
- ninechín, quân chín
- nine-dash lineđường lưỡi bò, đường chín đoạn
- nine day's wonderCái kỳ lạ nhất thời
- nine o'clockchín giờ
- ninefoldgấp chín lần
- ninepinsTrò chơi ky chín con
- nineteenmười chín
- nineteenththứ mười chín, một phần mười chín, người thứ mười chín
- ninetiesĐộ tuổi từ 9 o đến 99
- ninetieththứ chín mươi, một phần chín mươi, người thứ chín mươi
- ninetychín mươi
- ninety-ninechín mươi chín
- Ningboninh ba
- Ningxianinh hạ
- Ninh Bìnhninh bình
- Ninh Thuậnninh thuận
- ninjanhẫn giả, ninja
- ninjutsunhẫn thuật
- ninnyngười ngờ nghệch, người ngu xuẩn
- ninny-hammerXem ninny
- Nintendonhiệm thiên đường, nintendo
- ninththứ chín, một phần chín, người thứ chín
- ninthlychín là
- niobeNữ thần Ni-ốp (thần thoại Hy lạp)
- niobiumniobi
- nipcốc rượu nhỏ, cắn, nhay
- nip alongchạy vội đi
- nip inlẻn nhanh vào, chạy vụt vào, nói xen vào
- nip offchạy vụt đi, chuồn thẳng
- nip on aheadchạy lên trước, chạy lên đầu
- nip-outlẻn nhanh ra, chạy vụt ra
- nip slipSự cố làm lộ núm vú
- nip-upnhặt vội, trèo thoăn thoắt, bước lên thoăn thoắt
- nipadừa nước
- nippedbị kẹt trong băng
- nipperngười cấu, người véo, răng cửa
- nippingrét buốt, cay độc, chua cay
- nipplenúm vú, đầu vú cao su, núm
- nipplelesskhông có núm vú, không che núm vú
- nipponesenhật bản, người nhật bản
- Nipponizenhật hóa, nhật bản hóa
- nippylạnh, tê buốt, nhanh nhẹn
- nirvanacõi niết bàn, thế giới cực lạc, thiên đường
- niryananát bàn
- niseiNgười Mỹ nguồn gốc Nhật bản
- nisitrừ phi
- nissenhutLán hình ống hợp bởi những tấm lợp uốn cong úp lên nền bê tông
- nisusSự nổ lực/cố gắng
- nittrứng chấy, trứng rận
- nit-pickingbới lông tìm vết, sự xoi mói
- niteryhộp đêm
- nitidlấp lánh, óng ánh
- nitlyLắm trứng chấy/trứng rận
- nitonRaddon
- nitpickcâu chấp
- nitpickingbới lông tìm vết, sự xoi mói
- nitpickykỹ tính
- nitratenitrat, nitro hoá
- nitrationsự nitro hoá
- nitreKali nitrat
- nitricnitric
- nitric acidaxit nitric, acid nitric
- nitridenitrit
- nitrificationsự nitrat hoá
- nitrifynitrat hoá
- nitriteNitrit
- nitrocellulosenitroxeluloza
- nitrogennitơ, đạm khí
- nitrogenousThuộc về nitơ
- nitroglycerinenitroglyxerin
- nitrousnitrơ
- nittylắm trứng chấy, lắm trứng rận
- nitty-grittyThực chất của vấn đề
- nitwitngười ngu đần
- nitwittedngu đần
- Nivkhnivkh
- Nivôsetháng băng tuyết
- nixchú ý, hãy cẩn thận, không
- nixiekhông, không chút nào, không thể nào được
- Nixonníchxơn
- Nizhny Novgorodnizhny novgorod
- nnpSản lượng quốc gia thuần tịnh (Net National Product)
- nokhông, lời từ chối, phiếu chống
- no admittance except on businessKhông việc gì xin miễn vào
- no-ballQuả bóng ném không đúng luật chơi
- no better thankhông hơn gì
- no-bonkhông tốt
- no call to blushViệc gì mà xấu hổ
- no commentmiễn bàn
- no compromise!không thoả hiệp
- no cross no crown(Tục ngữ) Có khổ rồi mới có sướng; có gian khổ mới có vinh quang
- no doubtchắc chắn
- no effectkhông hiệu quả, không có kết quả
- no fearkhông lo, không chắc đâu
- no flies on himanh ta rất láu
- no flowersXin miễn đem vòng hoa phúng (đám ma)
- no fool like an old foolGià còn chơi trông bổi
- no-gotình trạng bế tắc
- no-goodngười vô giá trị, người vô tích sự, vật vô giá trị
- no good deed goes unpunishedlàm ơn mắc oán
- no ideađéo biết, biết chết liền, chẳng biết
- no-loadsự chạy không, sự không tải
- no longerkhông còn, chẳng còn
- no-man's-landvòng đai trắng
- no man is an islandkhông ai là một hòn đảo
- no matterdù gì đi nữa
- no matter whatdù thế nào đi chăng nữa
- no more thankhông hơn, không quá
- no-noViệc bị cấm hoặc bị khuyến cáo là không nên làm
- no-nonsenseNghiêm túc và dứt khoát
- No Nut NovemberMột thử thách trên Internet, trong đó những người tham gia sẽ kiêng thủ dâm hoặc đạt đến cực khoái mà không xuất tinh trong tháng 11. Người chơi nếu xuất tinh sẽ bị thua và bị loại khỏi thử thách
- no objectkhông thành vấn đề
- no onekhông ai
- no-oplệnh vô tác
- no pain, no gaintay làm hàm nhai
- no-parKhông có giá trị quy định
- no penny, no paternosterHết tiền thì hết người hầu hạ
- no problemkhông thành vấn đề, không sao, không sao đâu
- no room to swing a catHẹp bằng cái lỗ mũi; không có chỗ nào mà xoay trở
- no rose without a thornHồng nào mà chẳng có gai, việc nào mà chẳng có vài khó khăn
- no scribbing on the wallsKhông được vẽ bậy lên tường
- no-showNgười có vé đi xe lửa nhưng lại không dùng
- no smoke without firekhông có lửa làm sao có khói
- no smokingcấm hút thuốc, không được hút thuốc
- no smoking!cấm hút thuốc
- no sooner said than doneNói xong là làm ngay
- no strings attachedrộng cẳng
- no surrender!không đầu hàng
- no thank youdạ không cám ơn
- no thoroughfare!đường cấm
- no trespassing!cấm vào
- no waykhông đời nào, không bao giờ
- no.Của number
- noahnô-ê
- Noah's arktàu nô-ê
- nobcái đầu, quan to, người quyền quý
- nobblelừa bịp, xoáy
- nobbybảnh, sang
- Nobel Prizegiải nobel, giải thưởng nobel
- nobelistNgười được giải thưởng Nô-ben
- nobeliumnobeli
- nobiliaryquý tộc, quý phái
- nobilitytính cao quý, tính cao thượng, quý tộc
- noblequý tộc, quý phái, cao quý
- noble eightfold pathbát chính đạo
- noble gaskhí hiếm, khí trơ
- noble-mindedcao thượng, hào hiệp
- noble-mindednesstâm hồn cao thượng, tính tình hào hiệp
- noblemanngười quý tộc, người quý phái
- noblenesssự cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã
- noblessequý tộc
- noblewomanNgười đàn bà quý tộc, người đàn bà quý phái
- noblycao thượng, hào hiệp, huy hoàng
- nobodykhông ai, không người nào, người vô giá trị
- nocebonocebo
- nockkhấc nỏ, khấc tên, khấc
- noctambulanthay đi chơi đêm, ngủ đi rong, miên hành
- noctambulismtrạng thái miên hành
- noctambulistngười ngủ đi rong, người miên hành
- noctiflorousnở hoa về đêm
- noctilucoussáng về đêm, dạ quang
- noctivagantĐi lang thang ban đêm
- noctivagousĐi lang thang ban đêm
- noctivisionKhả năng nhìn thấy trong bóng bổi
- noctographBút dùng cho người mù
- noctovisionTruyền hình bằng tia hồng ngoại
- noctuidbướm c
- noctuledơi gộc
- nocturnalđêm, về đêm
- nocturnal emissionmộng tinh
- nocturnallyban đêm, về đêm
- nocturnekhúc nhạc đêm, cảnh đêm