Từ vựng tiếng Anh B1 (trung cấp) — trang 11
2.167 từ ở trình độ B1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 11/11
- ecologysinh thái học
- fireworkpháo hoa, pháo bông
- unafraidkhông sợ hãi
- indirectgián tiếp, không thẳng, quanh co
- dozengủ gà gật, ngủ lơ mơ, ngủ gật
- mountaintop
- paralyzelàm liệt, làm tê liệt, làm đờ ra
- modembộ điều giải, modem
- untidyxốc xếch, lôi thôi, bừa
- annoyancesự làm rầy, sự quấy rày, mối phiền muộn
- nightlife
- handballmôn bóng ném, banh để liệng, bóng ném
- narratekể lại, thuật lại
- continualliên tục, liên miên
- annuallyhàng năm, năm một
- intermediateở giữa, người làm trung gian, người hoà giải
- westwardhướng tây, về phía tây
- dustbinthùng rác
- vowelnguyên âm, mẫu âm
- oppressđè bẹp, đè nặng, đàn áp
- uninterestingkhông hay, không thú vị
- brainstormingđộng não, thảo luận góp ý, công não
- thunderousdông tố, âm ấm, vang như sấm
- outweighnặng hơn, nặng quá đối với
- unifythống nhất, hợp nhất
- tracksuit
- biochemistryhoá sinh, hóa sinh, sinh hoá học
- easygoingdễ tính, vô tâm
- eco-sinh thái, sinh
- glinttia sáng, tia sáng loé, tia phản chiếu
- fluentlytrôi chảy, lưu loát
- sportsmanshiptinh thần thể thao, tài nghệ thể thao
- devastatetàn phá, phá hủy
- groupingsự họp thành nhóm, nhóm, tổ
- transitionalchuyển tiếp
- easy-goingthích thoải mái, vô tư lự
- overworkcông việc làm thêm, bắt làm quá sức, khích động
- acknowledgementsự nhận, sự công nhận, vật đền đáp
- backpackingXem backpack
- telecommunicationsviễn thông
- noisilyồn ào, huyên náo
- specialiselàm thành đặc trưng, thay đổi, hạn chế
- reunificationsự thống nhất lại, sự hợp nhất lại, thống nhất
- eagernesssự ham, sự háo hức
- science fictionkhoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng
- sundialđồng hồ mặt trời
- calmnesssự yên lặng, sự bình tĩnh
- schoolmatebạn học
- memoriseghi nhớ, ghi chép, nhớ
- bilingualsong ngữ
- sunbathetắm nắng
- environmentalistnhà môi trường học
- nutrientbổ, dinh dưỡng, chất dinh dưỡng
- northeastern
- ice skatingtrượt băng
- hairdryermáy sấy tóc
- snowboard
- enclosevây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo
- involuntarilykhông cố ý, không chủ tâm
- signpostbiển chỉ đường
- hurriedlyvội vàng, hối hả
- encyclopaediabộ sách bách khoa
- hand-heldcầm tay
- settlerngười giải quyết, người thực dân
- idiomthành ngữ, đặc ngữ
- chronologicalniên đại học
- innovatorNgười đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì)
- acknowledgmentsự nhận, sự công nhận, vật đền đáp
- pulloveráo len chui đầu, áo len có nón
- backachechứng đau lưng, đau lưng
- uninterestedkhông quan tâm, không chú ý, vô tư
- minimiseđánh giá thấp
- saucepancái xoong, cái soong, cái nồi
- emphasisenhấn mạnh, làm nổi bật
- out-of-datelỗi thời
- categorizechia loại, phân loại
- friendlinesssự thân mật, sự thân thiết
- inhabitantngười ở, người cư trú, cư dân
- pronounđại từ
- aborigine
- according todựa trên, theo, theo như
- accustomlàm cho quen, tập cho quen
- addresseengười nhận
- adverbphó từ, trạng từ
- adverbialphó từ
- air forcekhông quân, không lực
- antonymtừ trái nghĩa
- backpackerdu khách ba lô, tây ba lô
- bank accounttài khoản ngân hàng
- because ofvì, do bởi, bởi
- cashpoint
- categorisechia loại, phân loại
- CD-ROM
- central heatingsự sưởi tập trung
- characterisebiểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm
- chat show
- chest of drawers
- chewing-gumkẹo cao su, kẹo nhai
- common senselẽ thường, lương thức
- connexionsự liên quan, sự liên lạc, sự mạch lạc
- consonantthuận tai, êm ái, hoà hợp
- courgettebí xanh
- definite articlemạo từ xác định
- disc-jockey(từ lóng) người giới thiệu đĩa hát (trong chương trình ca nhạc ở đài phát thanh)
- disk-jockey(từ lóng) người giới thiệu đĩa hát (trong chương trình ca nhạc ở đài phát thanh)
- duty-freekhông phải nộp thuế, được miễn thuế
- earachesự đau tai, bệnh đau tai
- exchange ratetỉ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái
- feverishlylính quýnh, luống cuống
- fire-stationtrạm cứu hoả, trạm cứu hỏa
- first-floortầng hai, tầng trệt, tầng một
- first-ladytổng thống phu nhân, đệ nhất phu nhân
- frying-pancái chảo, chảo rán, chảo
- full-stopdấu chấm
- gaolnhà tù, nhà giam, bỏ tù
- ground-floor
- heart attacknhồi máu cơ tim
- horrifylàm khiếp sợ, làm kinh khiếp, làm kinh tởm
- ice hockeybăng cầu
- identity cardgiấy chứng minh, chứng minh thư
- immigratenhập cư, cho nhập cư
- impairlàm suy yếu, làm sút kém, làm hư hỏng
- indefinite articlemạo từ bất định, mạo từ không xác định
- infinitivevô định, lối vô định
- inscribekhắc, ghi, đề tặng
- instalđặt, đặt vào
- instead ofthay vì
- intervieweengười được gặp mặt, người được gặp riêng, người được phỏng vấn
- latecomerngười đến trễ
- message board
- mixing bowl
- modalcách thức, phương thức, lối
- modal verb
- navy-bluexanh nước biển, màu xanh nước biển
- on to
- ought to
- paralyselàm liệt, làm tê liệt, làm đờ ra
- participleđộng tính từ, phân từ
- phrasal verb
- pocket-moneytiền tiêu vặt
- pollutantchất gây ô nhiễm
- prefixtiền tố, từ chỉ tước, từ chỉ chức tước
- prepositiongiới từ
- primary schooltrường tiểu học
- procrastinationsự trì hoãn, sự chần chừ, trì hoãn
- public transportgiao thông công cộng
- question-markdấu hỏi, dấu chấm hỏi
- remote controlđiều khiển từ xa, điều khiển
- retellnói lại, kể lại
- reunifythống nhất lại, hợp nhất lại
- secondary schooltrường trung học
- self-servicesự tự phục vụ, tự phục vụ
- soap-operaKịch quảng cáo (có tính chất uỷ mị sướt mướt) truyền thanh từng kỳ
- social networking
- suffixhậu tố, thêm hậu tố, đuôi
- summarisetóm tắt, tổng kết
- traffic jamách tắc giao thông, tắc đường
- travel agent
- uplifted
- used tođã từng
- video clip
- waggonxe ngựa, xe bò, toa trần
- washbowl
- weather-forecastsự báo thời tiết, dự báo thời tiết
- westwardsWestward
- wetlandđất ngập nước, khu vực đầm lầy
- windsurfingmôn lướt ván buồm