Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 6
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/20
- geomagnetictừ tính trái đất
- geomagnetismđịa, từ tính trái đất
- geomancerthầy bói đất
- geomancymôn bói đất
- geomanticThuộc môn bói đất
- geometernhà hình học, sâu đo
- geometrichình học
- geometric distortionbiến dạng hình học
- geometric lagĐộ trễ cấp số nhân
- geometric meanSố trung bình nhân (trong nước)
- geometric modelmô hình hình học
- geometric progressioncấp số nhân
- geometric resonanceCộng hưởng hình học (giữa sóng siêu âm với các điện tử trong kim loại
- geometric serieschuỗi hình học
- geometric solutiongiải đáp hình học
- geometricalhình học
- geometrical opticsquang hình học
- geometricallyVề phương diện hình học
- geometriciannhà hình học
- geometridhọ bướm sâu đo
- geometrizationsự hình học hoá
- geometrizenghiên cứu hình học
- geometryhình học
- geomorphđịa mạo học
- geomorphicThuộc địa mạo
- geomorphogenyđịa mạo học
- geomorphologyđịa mạo học
- geonasticchui vào đất
- geoperceptionSự cảm ứng trọng lực
- geophagismtập quán ăn đất
- geophagousăn đất
- geophagythói ăn đất
- geophilousưa đất, sống ở đất
- geophoneMáy dò âm thanh dưới đất
- geophysicalđịa vật lý
- geophysicistnhà địa vật lý
- geophysicskhoa địa vật lý
- geophytecây chồi dưới
- geopoliticalThuộc về khoa địa chính trị
- geopoliticskhoa địa chính trị, địa chính trị
- geoponicnông nghiệp
- geopotentialthế năng trái đất
- georgethánh gióoc, gioóc-giơ
- georgettenhiễu joocjet, kết joocjet
- Georgiagiê-óc-gi-a, gru-di-a, gioóc-gia
- georgiantiếng gru-di-a, người gru-di-a, gru-di-a
- georgicthơ nông nghiệp, thơ điền viên
- geoscopekính địa tiềm vọng
- geospatialkhông gian địa lý, địa không gian, không gian địa lí
- geospheređịa quyển
- geostationaryđịa tĩnh
- geostationary orbitquỹ đạo địa tĩnh
- geostationary satellitevệ tinh địa tĩnh
- geosynclinalđịa máng
- geosynclineđịa máng
- geotectonicThuộc khoa địa kiến tạo
- geotectonicskhoa địa kiến tạo
- geothermalđịa nhiệt
- geothermicThuộc địa nhiệt
- geotropichướng đất
- geotropismtính hướng đất
- geraniolGeranola
- geraniumcây phong lữ, màu đỏ thắm
- gerantngười quản lý
- geratologymôn lão hoá
- geratriclão hoá
- gerbilchuột nhảy
- gerfalconchim ưng gộc
- geriatrickhoa bệnh tuổi già
- geriatricianNhà chuyên khoa bệnh tuổi già
- geriatricistNhà chuyên khoa bệnh tuổi già
- geriatricsGeriatry
- geriatristcách viết khác
- geriatrykhoa bệnh tuổi già
- germmộng, mầm, mầm bệnh
- germ-cellnguyên bào, tế bào mầm
- germ-discnguyên bào mầm
- germ-layerlớp mầm
- germ-nucleousmầm hạt nhân
- germ warfarechiến tranh vi trùng
- germanruột thịt, đức, người đức
- german-americanngười mỹ gốc đức
- German Autumnmùa thu đức
- German Democratic Republiccộng hoà dân chủ đức
- German Empiređế quốc đức
- german-fishcá chim đen
- German shepherdchó bẹc-giê
- germandercây tía tô đất
- germanethích hợp, phù hợp
- germanicđức
- germanisationsự đức hoá
- germanismtừ ngữ đặc đức, sự sùng đức
- germanistnhà đức học
- germanityđặc tính đức
- germaniumgecmani
- germanium diodeđèn hai cực gecmani
- germanium filmFim gecmani
- germanium photocellống quang điện gecmani
- germanium photodevicebộ quang điện gecmani
- germanium rectifierbộ chỉnh lưu gecmani
- germanium transistorđèn tinh thể gecmani
- germanizationsự đức hoá
- germanizeđức hoá, đức hóa
- germanomaniaThái độ say mê đức
- germanomaniacNgười sùng bái nước Đức
- germanophilethân đức, người thân đức
- germanophobebài đức, người bài đức
- germanophobiasự bài đức, chủ trương bài đức
- Germanynước đức
- germennguyên bào mầm
- germi-cultureviệc nuôi vi khuẩn
- germicidalchất sát trùng
- germicidechất diệt trùng, chất sát trùng
- germiductống dẫn trứng, ống dẫn tinh
- germinabilitykhả năng, sức nẩy mầm
- germinablecó thể nẩy mầm
- germinalmầm, có tính chất mầm, tháng nảy mầm
- germinantnảy mầm, nảy ra, nảy sinh
- germinatenảy mầm, nảy ra, nảy sinh ra
- germinationsự mọc mộng, sự nảy mầm
- germinativenảy sinh, mọc mộng
- germinatorthùng ươm
- germiparoussinh sản bằng mầm
- germulemầm con
- geronticgià yếu, xảy ra lúc già
- gerontocracyChính quyền trong tay những người có tuổi
- gerontocratNgười già nắm quyền chính trị
- gerontologicThuộc lão khoa
- gerontologistnhà lão khoa
- gerontologykhoa bệnh tuổi già
- gerrymanderSự sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)
- gerrymanderingSự sắp xếp gian lận khu vực bầu cử để giành phần thắng trong cuộc tuyển cử
- gerundđộng danh từ
- gerundialđộng danh từ
- gerundivalXem gerundial
- gerundiveđộng danh từ
- gesellschaftquan hệ xã hội
- gessothạch cao
- gestcũng geste, chuyện phiêu lưu
- gestaltcấu trúc hình thức
- gestaposở ghextapô
- gestatecó mang, làm phát triển, mang thai
- gestationsự thai nghén, thời kỳ thai nghén, sự ấp ủ
- gestativemang thai
- gesticphiêu lưu
- gesticulatekhoa tay múa chân
- gesticulationkhoa tay múa chân
- gesticulativekhoa tay múa chân
- gesticulatorNgười hay khoa tay múa chân
- gesticulatorykhoa tay múa chân
- gestosishiện tượng nghén
- gestuređiệu bộ, cử chỉ, động thái
- gesturerNgười biểu diễn bằng điệu bộ
- getđược, có được, nhận được
- get a bit onngà ngà say
- get a call upon somethingCó quyền được hưởng (nhận) cái gì
- get a fresh supply of somethingSắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới
- get a half-nelson on somebodyghì chặt được ai
- get a look at the elephantbiết đời, biết thiên hạ
- get a rap on the knucklesbị mắng mỏ, bị trách phạt
- get a word in edgewaysVội xen một lời vào
- get a word in edgewisenói chen vào
- get across somebodycãi nhau với ai
- get along with someonehợp, hoà hợp
- get away clearkhông ai cản trở
- get away with murder(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao
- get beansbị trừng phạt, bị mắng mỏ
- get byxoay xở sống
- get cold feettrở nên căng thẳng, lo lắng
- get down to bed-rockTìm hiểu đến căn nguyên của sự việc
- get-gotừ đầu
- get inlên, xuống
- get in one's stridevào nền nếp
- get in touchliên lạc
- get in wrong with someonebị ai ghét
- get into bad companyĐánh bọn với những người xấu
- get into one's head thatnghĩ rằng, đinh ninh rằng
- get it in the neckbị đánh chết, bị một vố đau, bị thải hồi
- get leftbị bỏ rơi
- get loose fromgỡ ra, tháo ra
- get lostcút mẹ mày đi, phắn, biến
- get marriedkết hôn, cưới
- get no change out of somebodyKhông địch lại được ai (trong cuộc tranh luận); không cạnh tranh nổi ai (trong việc buôn bán)
- get offxuống xe
- get ogg one's kneesđứng dậy
- get onlên, lên xe
- get on the ballnhanh lên, mau lên
- get on to a side-trackra ngoài đề, lạc đề
- get on well with someonelàm lành với ai đó
- get on withquay lại, tiếp tục
- get on with someonehợp, hoà hợp
- get one's back upnổi giận, phát cáu
- get one's blood upnổi nóng
- get one's knife into somebodyTấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt
- get one's own backtrả thù
- get one's ticketđược giải ngũ
- get out of bed on the wrong sidecàu nhàu, bực dọc
- get out of jail free cardkim bài miễn tử
- get out of the rainTránh được những điều bực mình khó chịu
- get outside ofhiểu, chén, nhậu