Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 4
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/20
- gate junctiontiếp giáp cực cổng
- gate-keeperngười gác cổng
- gate-leggedGate-legged table bàn cánh lật
- gate-manngười gác cổng
- gate-meetingCuộc họp có lấy tiền vào cửa
- gate-moneyTiền mua vé (trận đấu thể thao...) ((cũng) gate)
- gate-pennythuế vào cửa
- gate-postcột cổng
- gate resistanceđiện trở cực cổng
- gate signaltín hiệu cổng
- gate stripmàng điều khiển, cổng điều khiển
- gate-towertháp trên cửa
- gate-triggered thyristorBộ công tắc chất bán dẫn đóng
- gate-widthchiều rộng cửa
- gateaubánh ngọt, bánh ga tô
- gatecrashChuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
- gatecrasherNgười chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
- gatedcửa, cửa van
- gated bidirectional switchCông tắc song hướng chọn qua/tuyển thông [ĐL]
- gated decoderbộ giải mã cổng
- gateheadbờ bên cạnh lò
- gatehousenhà ở cổng, chòi
- gatesidecạnh lò
- gatewayCổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- gateway serverBộ phục vụ cổng nối mạng
- gathertập hợp, tụ họp lại, hái
- gather upnhặt lên, thu thập lại, tập trung
- gatheringsự tụ họ, cuộc hội họp, sự hái
- gathersnếp chun
- gatingsự cho qua cửa, tác động của van
- gating circuitmạch chọn qua cổng
- gattHiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (General Agreement on Tariffs and Trade)
- gauchevụng về
- gauchenesssự vụng về
- gaucheriesự vụng về
- gaucheryhành động, cử chỉ vụng về
- gauchoNgười chăn bò ở Nam Mỹ
- gaudđình đám, hội hè
- gauderyvật sức loè loẹt
- gaudilyphô trương, loè loẹt
- gaudinessvẻ loè loẹt, tính cầu kỳ, tính hoa mỹ
- gaudyloè loẹt, hoa hoè hoa sói, cầu kỳ
- gaudy-dayngày lễ
- gauffercái kẹp quăn, nếp gấp, làm nhăn
- gaufrebánh kẹp, bánh nhúng, cái kẹp
- gaugemáy đo, cái đo cỡ, định cỡ
- gauge-glassống đo nước
- gaugeablecó thể đo, đong được
- gaugerngười đo lường, người đánh giá
- gauging-stationtrạm thuỷ văn
- gaulTên gọi nước cổ châu Âu bao gồm Pháp, Bắc-ă, Bắc Hà-lan và một phần Thụy sĩ
- gaulishXem gaul chỉ thuộc về
- gaulismCuộc vận động chính trị, chính sách của Charles de Gaulle (+ 1970) ở Pháp
- gaulistXem gaulism chỉ theo
- gaultlớp đất sét dày
- gauntgầy, hốc hác, hoang vắng
- gauntletbao tay sắt, găng sắt, bao tay dài
- gauntletedđeo bao tay sắt, đeo bao tay dài
- gauntnessXem gaunt chỉ tình trạng
- gauntrygiá gỗ kê thùng, giàn cần cẩu
- gaurcon minh, bò tót
- gaussgaoxơ
- Gautamacù đàm, kiều-đạt-ma
- gauzesa, lượt, gạc
- gauze-treebạch tùng
- gauzinesstính chất như sa
- gauzymỏng nhẹ như sa
- gavageĐưa thức ăn bằng ống vào dạ dày
- gavecho, biếu, sinh ra
- gavelcái búa
- gavelkindQuyền chia đều đất đai cho các con (nếu không có di chúc)
- gavelockgậy cời lò
- gavialmõm dài
- gavotteđiệu nhảy gavôt
- gawkngười lóng ngóng
- gawkilylóng ngóng, rụt rè
- gawkinesssự lóng ngóng
- gawkylóng ngóng, nhút nhát rụt rè
- gawptrố mắt nhìn, nhìn trâng tráo
- gayvui vẻ, vui tươi, tươi
- gay marriagehôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính
- gayalbò tót
- gaydartrực giác nhận biết đồng tính
- gayetyXem gaiety
- gaynessTình trạng tình dục đồng giới
- Gazagaza
- Gaza Stripdải gaza
- gazecái nhìn chằm chằm, cái nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm
- gazebovọng lâu, ban công
- gazehoundChó săn mắt nhìn xa
- gazellelinh dương gazen, linh dương
- gazerngười nhìn chằm chằm
- gazettecông báo, báo hằng ngày, đăng trong công báo
- gazetteertừ điển địa lý
- gazing-stockNhân vật được mọi người chú ý
- gazogenelò ga
- gazophylaciumkho vật quý
- gazpachoSúp lạnh Tây Ban Nha
- gazumpnói giá cao hơn, đẩy giá lên
- gazumperngười đẩy giá lên
- gazumpingsự đẩy giá lên
- gbnước anh, anh quốc
- gcseChứng chỉ giáo dục phổ thông trung học (General Certificate of Secondary Education)
- Gdańskgdańsk
- gdpTổng sản lượng nội địa (Gross Domestic Product)
- geanticlinalThuộc nếp lồi địa cầu
- geanticlinenếp lồi địa cầu
- gearcơ cấu, thiết bị, bánh răng
- gear-casehộp số
- gear-changesự sang số, sự cài số
- gear-levelcần hộp số, cần tốc độ
- gear-levercần số
- gear-motorĐộng cơ bộ truyền động
- gear-pinionbánh răng hộp số
- gear-ratioSố truyền động
- gear shiftcần số
- gear-stickcần số
- gear-trainbộ bánh răng
- gear up productionđẩy mạnh sản xuất
- gear-wheelbánh răng, bánh xe răng cưa
- gear-workbộ bánh răng
- gearboxhộp số
- geared-upĐược tăng tốc bằng bánh răng
- gearinghệ thống bánh răng, sự ăn khớp
- gearing ratiotỷ số ăn khớp
- gearlesskhông có bánh răng
- gearsetbộ bánh răng
- gearshiftsự sang số
- geatđậu rót
- geckocon tắc kè, tắc kè, cắc kè
- gedcá chó, kẻ tham lam
- geekhuấy thán từ, trời, giê
- gee-geekhuấy thán từ
- gee whizchà, thì đã sao, rất hay
- geekchuyên viên máy tính, chuyên viên tin học
- geestLớp phù sa lâu đời
- geezerông già, bà già
- gehenneĐịa ngục (trong (kinh thánh))
- geishavũ nữ nhật, geisha, nghệ giả
- geisttính thần
- gelchất gien, gien, keo
- gelatigenoustạo gelatin
- gelatingelatin
- gelatineGelatin
- gelatiniformDạng gelatin
- gelatinizationsự gelatin hoá
- gelatinizenấu thành gelatin, làm thành gelatin, thành gelatin
- gelatinoidDạng gelatin
- gelatinoussền sệt
- gelationsự đông lại, sự đặc lại
- gelatoMột món tráng miệng đông lạnh phổ biến có nguồn gốc từ ẩm thực Ý
- geldthiến
- gelderngười thiến
- geldingsự thiến, ngựa thiến, súc vật thiến
- Gelendzhikgelendzhik
- gelidrét buốt, giá lạnh, lạnh lùng
- geliditytình trạng giá lạnh, rét buốt, thái độ lạnh nhạt
- gelidiumtảo thạch
- gelidnessXem gelidity
- gelignitegêlinhit
- gellantcũng gelant
- gellingsự đóng đông, sự keo hoá
- gelonghoà thượng
- gelosethạch trắng
- geltthiến
- gemviên ngọc, đá chạm, ngọc chạm
- gem-cuttingviệc đẽo ngọc, việc mài ngọc
- gemeinschaftQuan hệ xã hội hay cộng đồng gắn bó
- geminatetừng cặp, từng đôi, sắp thành cặp
- geminationsự sắp thành đôi
- geminicung song sinh, song tử, song nam
- geminiflorouscó hoa sinh đôi, có hoa dính đôi
- gemmamầm
- gemmaceouscó mầm, chồi, có lá mầm
- gemmaemầm
- gemmatecó mầm, sinh sản bằng mầm, mọc mầm
- gemmationsự mọc mầm, sự sinh mầm
- gemmiferouscó ngọc, có mầm
- gemmiformDạng chồi
- gemmiparoussinh mầm, sinh sản bằng mầm
- gemmoidDạng chồi
- gemmologykhoa nghiên cứu ngọc, đá quí
- gemmulationsự mọc chồi con
- gemmulesinh mầm
- gemmuliferouscó chồi con
- gemmycó nhiều ngọc
- gemsasơn dương
- gemsboklinh dương nam phi
- gemstikque mài ngọc
- gemstoneđá quý
- genbản tin
- genamá
- gendarmesen đầm, hiến binh
- gendarmerieđội sen đầm, sen đầm, hiến binh
- gendergiới tính, giống
- gender identitybản dạng giới
- gender transitionchuyển đổi giới tính
- genderqueerđa dạng giới
- genedi tố, gen
- gene expressionbiểu hiện gen