Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M — trang 18
4.536 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/23
- monarchvua, bướm chúa, bướm sâu bông tai
- monarch butterflybướm vua
- monarchalvua, quốc vương
- monarchicquân chủ
- monarchicalvua, quốc vương
- monarchismchủ nghĩa quân chủ
- monarchistNgười theo chủ nghĩa quân chủ
- monarchisticchủ nghĩa quân chủ, quân chủ chủ nghĩa
- monarchychế độ quân chủ, nước quân chủ, quân chủ
- monasterytu viện, tự viện
- monastictu viện, phong thái thầy tu
- monasticismchế độ tu
- monaxialmột trục, đơn trục
- Mondayngày thứ hai, thứ hai
- mondayishuể oải, mệt mỏi
- mondayistKhông muốn làm việc sau ngày chủ nhật
- mondethế giới, xa hội
- mondialtoàn thế giới
- monetarismPhương pháp kiểm tra sự lưu thông tiền tệ để ổn định nền kinh tế
- monetaristsNhững người theo thuyết trọng tiền
- monetarytiền tệ, tiền tài
- monetary accommodationSự điều tiết tiền tệ
- monetary aggregatecung tiền
- monetary basecơ số tiền tệ
- monetary overhangSự sử dụng quá nhiều tiền mặt
- monetary policychính sách tiền tệ
- monetary standardbản vị tiền tệ
- monetiseđúc thành tiền
- monetizationsự đúc thành tiền
- monetizeđúc thành tiền
- monetized economyNền kinh tế tiền tệ hoá
- moneytiền, tiền tệ, tiền bạc
- money's-worthvật thay tiền
- money-bagtúi đựng tiền, ví đựng tiền, tài sản
- money-bagstài sản, người giàu ngông, kẻ trọc phú
- money-boxống tiền tiết kiệm, hộp tiền quyên góp
- money can't buy happinesstiền không phải là tất cả
- money-changerngười đổi tiền
- money doesn't grow on treestiền không mọc trên cây
- money for jamlàm chơi ăn thật
- money-grubberKẻ bo bo giữ tiền
- money-grubbingTính bo bo giữ tiền
- money illusionảo tưởng về tiền
- money launderingrửa tiền
- money-lenderngười cho vay lãi
- money loves everyoneCó tiền là có tất
- money-makerngười lo, làm tiền, món mang lợi
- money makes the mare [to] goCó tiền mua tiên cũng được
- money-makingsự làm tiền, sự mang lợi, mang lợi
- money-manngười đầu tư, người bỏ vốn
- money-marketthị trường chứng khoán
- money market equilibriumSự cân bằng của thị trường tiền tệ
- money multiplierSố nhân tiền tệ
- money of small denominationstiền tệ
- money pricegiá của tiền
- money-spidercon nhện đỏ, người phát tài to, người vớ bẩm
- money-spinnercon nhện đỏ, người phát tài to, người vớ bẩm
- money stockdung lượng tiền
- money supplycung tiền
- money-takerngười thu tiền, thủ quỹ
- money termsbằng tiền
- moneybagsnhà giàu
- moneyedcó nhiều tiền, giàu có, bằng tiền
- moneylesskhông tiền, nghèo rớt mồng tơi
- moneywortcây trân châu
- mongerlái, lái buôn
- mongeringsự buôn bán, nghề lái buôn
- mongolMông-c
- Mongoliamông cổ
- Mongolianmông cổ, người mông cổ, dân mông cổ
- Mongolian People's Republiccộng hòa nhân dân mông cổ
- mongolismhội chứng down
- mongoloidđại chủng á
- mongoosecầy mangut, (cầy) mangut
- mongrelchó lai, người lai, vật lai
- mongreliselai giống
- mongrelismtính chất lai
- mongrelizationsự lai giống
- mongrelizelai giống
- mongrelizerngười lai giống
- monialXem mullion
- Monicamônica
- moniedXem moneyed
- monikerbiệt danh
- monimsthuyết nhất nguyên
- monismnhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên
- monistNgười theo thuyết nhất nguyên
- monisticthuyết nhất nguyên
- monitionsự cảnh cáo trước, sự báo trước, lời răn trước
- monitortrưởng lớp, cán bộ lớp, tàu chiến nhỏ
- monitor lizardkì đà
- monitorialhướng dẩn, dạy dổ
- monitoringsự định phân, sự kiểm tra
- monitorysự báo trước, để răn bảo
- monitresschị trưởng lớp
- monkthầy tu, thầy tăng, tu sĩ
- monk parakeetvẹt thầy tu đuôi dài
- monkerybọn thầy tu, lề thói thầy tu
- monkeycon khỉ, thằng nhãi, thằng ranh
- monkey-blockròng rọc xoay
- monkey-breadquả baobap, cây baopbap
- monkey-jacketáo chẽn ngắn
- monkey-nutlạc
- monkey-puzzlecây có gai
- monkey-shinetrò khỉ, trò nỡm
- monkey-wrenchchìa vặn điều cữ, vật chướng ngại, cái cản tr
- monkeyishkhỉ, nỡm
- monkeyishnesstrò khỉ, trò nỡm
- monkeypoxbệnh đậu mùa khỉ
- monkhoodthân phận thầy tu
- monkishNhuội thuộc) thầy tu, như thầy tu
- monkishnessthầy tu, sự giống thầy tu
- monlagehình đổ khuôn
- monocarpcây một đời quả
- monocarpicra quả một lần
- monocarpouscó quả đơn
- monochordđàn một dây, đàn bầu
- monochromaticđơn sắc
- monochromebức hoạ một màu, tranh một màu
- monochromistNgười vẽ tranh một màu
- monoclekính một mắt
- monoclinalđơn nghiêng
- monocotyledoncây một lá mầm, thực vật một lá mầm
- monocotyledonouscó một lá mầm
- monocracyChế độ chuyên quyền/chuyên chế/độc tài
- monocratnhà độc tài
- monocularcó một mắt, một mắt, dùng cho một mắt
- monoculturalđộc canh
- monoculturesự độc canh
- monocyclexe đạp một bánh
- monodactylousđộng có một ngón
- monodicthơ độc xướng, thơ điếu tang
- monodicalthơ độc xướng, thơ điếu tang
- monodistNgười làm thơ độc xướng
- monodramakịch một vai
- monodramatickịch một vai
- monodybài thơ độc xướng, bài thơ điếu tang
- monoeciousđồng chu
- monogamicmột vợ một chồng
- monogamistngười lấy một vợ, người lấy một chồng
- monogamousmột vợ, một chồng
- monogamyChế độ một vợ một chồng
- monogenicđơn diễn
- monoglotChỉ nói được một thứ tiếng
- monogramkiểu chữ hoa áp, chữ viết lồng nhau
- monographchuyên khảo
- monographerngười viết chuyên khảo
- monographicchuyên khảo
- monographicalchuyên khảo
- monographistngười viết chuyên khảo
- monogynouschỉ lấy một vợ, chỉ có một nhuỵ
- monogynychế độ một vợ
- monoidnửa nhóm
- monoidalMonoit
- monolingualđơn ngữ
- monolithđá nguyên khối
- monolithicLàm bằng đá nguyên khối
- monologickịch một vai, độc bạch
- monologicalkịch một vai, độc bạch
- monologistngười độc bạch
- monologizeđộc thoại, nói dài dòng
- monologuekịch một vai, độc bạch, độc ngữ
- monologuistngười độc bạch
- monologyđộc thoại
- monomachyCuộc đấu kiếm/đọ gươm
- monomaniađộc tưởng
- monomaniacngười độc tưởng
- monomaniacalđộc tưởng
- monometerthơ độc vận
- monometricđộc vận
- monomialđơn thức
- monomorphicđơn cấu, đơn ánh
- monomorphismphép đơn cấu, phép đơn ánh
- monophasemột pha
- monophonicChỉ dùng một kênh âm thanh
- monophthongnguyên âm đơn
- monophyleticđơn ngành
- monoplaneMáy bay một lớp cánh
- monopolisegiữ độc quyền
- monopolismChế độ tư bản độc quyền
- monopolistngười độc quyền, độc quyền
- monopolisticngười độc quyền, độc quyền
- monopolizationsự giữ độc quyền
- monopolizegiữ độc quyền
- monopolyđộc quyền, vật độc chiếm, tư bản độc quyền
- monopoly powerquyền lực độc quyền
- monopoly profitlợi nhuận độc quyền
- monopsonyđộc quyền mua
- monorailđường một ray, đường một rầy
- monorityvị thành niên, thiểu số, ít người
- monosexualđơn tính
- monosodium glutamatebột ngọt, mì chính
- monosyllabicmột âm tiết, đơn âm, đơn âm tiết
- monosyllabismTính chất một âm tiết
- monosyllabletừ đơn tiết
- monotheismthuyết nhất thần, đạo một thần
- monotheistNgười theo thuyết một thần; người theo đạo một thần
- monotheisticthuyết một thần, đạo một thần
- monotintbức hoạ một màu, tranh một màu
- monotonegiọng đều đều, đọc đều đều, nói đều đều