Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 45
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 45/64
- standardtiêu chuẩn, chuẩn, cờ hiệu
- standard-bearerngười lính cầm cờ, lá cờ đầu
- standard languagetiếng chuẩn
- standard of livingmức sống
- standardbredlai chuẩn, ngựa nòi
- standardisationsự tiêu chuẩn hoá
- standardisetiêu chuẩn hoá, tiêu chuẩn hóa, chuẩn hoá
- standardizationsự tiêu chuẩn hoá, tiêu chuẩn hoá
- standardizetiêu chuẩn hoá
- standardized productionSự sản xuất hàng loạt
- standawaynhô ra ngoài
- standbydự phòng, dự trữ
- standeengười đứng xem
- standfastthế vững chắc, vị trí vững vàng
- standingsự đứng, thế đứng, sự đỗ
- standing-cropToàn bộ sinh vật trong một môi trường ở một thời điểm nhất định
- standing-ovationSự hoan nghênh nhiệt liệt; sự vỗ tay hoan nghênh (khi đồng tình một cách nhiệt thành)
- standing-roomchỗ đứng
- standishgiá để lọ mực
- standpatbảo thủ
- standpatter(từ lóng) nhà chính trị theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan)
- standpipeống nước đứng, ống đo áp
- standpointquan điểm, lập trường
- standstillsự ngừng lại, sự đứng lại, sự bế tắc
- stangXem string
- stanhopexe xtanôp
- stanielchim cắt
- stankmùi hôi thối, hoá học, bốc mùi thối
- stannarymỏ thiếc
- stannicStannic
- stanniferouscó chất thiếc, chứa thiếc
- stanniteStanit (quặng đồng, thiếc và sắc sunfat)
- stannizetráng thiếc, phủ thiếc
- stannizingsự tráng thiếc
- stannouschứa thiếc
- stannumthiếc
- stanzađoạn thơ, khổ thơ, xtăngxơ
- stanzaedđoạn thơ, khổ thơ, xtăngxơ
- stanzaicđoạn thơ, khổ thơ, xtăngxơ
- stapedectomyViệc mổ lấy xương bàn đạp
- stapedialThuộc bàn đạp (yên ngựa)
- stapesxương bàn đạp
- staphXem staphyloccus
- staphilinidbọ áo chẽn
- staphylococcalkhuẩn tụ cầu
- staphylococcikhuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu
- staphylococcickhuẩn cầu chùm
- staphylococcuskhuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu
- stapleđinh kẹp, má kẹp, ống bọc lưỡi gà
- staplermáy dập ghim, dập ghim
- stapling-machinemáy rập sách
- starsao, tinh tú, vật hình sao
- star aniseđại hồi, hồi
- star-applecây vú sữa, vú sữa
- star-chamberhội đồng cơ mật
- star clusterquần tinh, cụm sao
- star-crossedbất hạnh, rủi ro
- star-dustvầng sao xa mờ
- star-facetMột trong tám mặt tam giác bao quanh mặt phẳng của viên kim cương
- star fruitkhế
- star-gazernhà thiên văn học
- star-gazingsự xem sao, sự xem thiên văn, sự mơ màng
- star-navigationKhoa du hành giữa các vì sao
- Star of Davidngôi sao david
- star-shallđạn pháo chiếu sáng
- star-showertrận mưa sao băng
- star-spangledlốm đốm sao
- Star-Spangled Bannerlá cờ ánh sao chói lọi, lá cờ lấp lánh ánh sao
- star-stonengọc đẽo hình sao
- star-studdedCó nhiều diễn viên nổi tiếng góp măt, có nhiều diễn viên nổi tiếng đóng vai
- star-systemBiện pháp dùng các ngôi sao (điện ảnh) kịch để thu hút khán giả
- Star Warschiến tranh giữa các vì sao
- starboardmạn phải, bát
- starchbột, tinh bột, hồ bột
- starchedcó hồ bột, hồ cứng, cứng nhắc
- starchednesssự có hồ bột, sự cứng nhắc
- starcherngười hồ vải, máy hồ vải
- starchinesssự có hồ bột, sự cứng nhắc
- starchycó hồ bột, hồ cứng, cứng nhắc
- stardomđịa vị ngôi sao
- staresự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm, cái nhìn chòng chọc
- stare downNhìn chằm chằm trả lại khiến cho (ai) phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa
- starerngười nhìn trừng trừng, chăm chú nhìn
- staretsNgười hướng dẫn tinh thần trong nhà thờ Chính giáo
- starfishsao biển
- stargazechiêm tinh, xem sao
- stargazercá sao nhật
- stargazingsự ngắm trăng sao, sự chiêm tinh
- staringnhìn chằm chằm, lồ lộ, đập vào mắt
- staringlyhiển nhiên, nhìn trừng trừng
- starkcứng đờ, hoàn toàn
- stark-nakedtrần như nhộng
- starkersThgt đùa khoả thân hoàn toàn
- starklyhoàn toàn, một cách rõ ràng
- starknesssự khắc nghiệt, sự ảm đạm, bình dị
- starlesskhông có sao
- starletNgôi sao nhỏ
- starlightánh sáng sao, có sao, sáng sao
- starlikeNhư sao
- starlingchim sáo đá, trụ bảo vệ
- starlitánh sáng sao, có sao, sáng sao
- starredđầy sao, trang trí bằng sao
- starrycó nhiều sao
- starry-eyedkhông thực thế, mơ mộng hão huyền
- stars in one's eyesThe state of being overly or extremely impressed with something; enchanted with romance
- starstruckRất ham muốn trở thành ngôi sao điện ảnh
- startlúc bắt đầu, buổi đầu, dị bắt đầu
- Start menumenu start
- start-upsự khởi động
- starterNgười ra lệnh xuất phát (một cuộc đua)
- startingsự giật mình, sự bắt đầu, sự khởi công
- starting-blockbàn đạp xuất phát
- starting-gateRào chắn ở chỗ xuất phát cuộc đua ngựa, đua chó được kéo lên khi bắt đầu cuộc đua
- starting-gridĐường vạch chỉ vị trí xuất phát (đua ôtô)
- starting-pointnơi xuất phát, điểm xuất phát
- starting-postcột xuất phát
- starting-priceTiền đánh cuộc cuối cùng ngay trước khi một cuộc đua ngựa xuất phát
- startlesự giật mình, cái giật mình, điều làm giật mình
- startlertin gật gân, người làm giật mình
- startlinglàm giật mình, làm hoảng hốt
- startlinglyrất ngạc nhiên, làm sửng sốt
- startupkhởi động, ban đầu
- starvationsự đói, sự thiếu ăn, sự chết đói
- starvechết đói, thiếu ăn, làm chết đói
- starvelingđói, thiếu ăn, đói rách cơ cực
- starverngười chết đói
- starving
- starwortcây tẩu
- stashcất giấu, giấu giếm
- stasimorphyTính biến dạng ngừng phát triển
- stasissự ứ
- statablecó thể cho biết, có thể tuyên bố
- statantCó hình con vật đứng nghiêng (huy chương)
- statetrạng thái, tình trạng, địa vị xã hội
- state-aidedĐược nhà nước tài trợ
- state-attorneyNgười đại diện chính phủ trước toà án
- state-churchNhà thờ được thừa nhận là quốc giáo
- state funeralquốc táng, quốc tang
- state-houseNơi họp nghị viện của bang
- state of affairstình hình
- state of emergencytình trạng khẩn cấp
- State of Eritreanhà nước eritrea
- State of Israelnhà nước do thái, nhà nước i-xra-en
- State of Japannhật bản quốc
- State of Libyanhà nước libya
- state of mattertrạng thái vật chất
- state of mindtâm cảnh, tâm tình
- State of Vietnamquốc gia việt nam
- state one's caseTrình bày lý lẽ của mình
- state-owned enterprisedoanh nghiệp nhà nước
- state ownershipquốc hữu
- state religionquốc giáo
- state-roomphòng khánh tiết, phòng ngủ riêng
- statecraftNghệ thuật quản lý nhà nước
- statedđã định, đã được phát biểu, đã được tuyên bố
- statedlyỞ từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
- statehoodcương vị một nước, một bang
- statelessvô quốc gia
- statelesslyXem stateless
- statelessnessTình trạng không được nước nào nhận là công dân; tình trạng không có tư cách công dân (người)
- statelinesssự oai vệ, sự oai nghiêm, sự trịnh trọng
- statelyoai vệ, oai nghiêm, trang nghiêm
- statementsự bày tỏ, sự trình bày, lời tuyên bố
- staterđồng xtatơ
- stateroomphòng khánh tiết
- states'righterNgười bênh vực quyền các bang theo hiến pháp
- states-generalquốc hội hà lan
- statesideở mỹ, hướng về mỹ
- statesmanchính khách, chính khách có tài
- statesmanlikecó vẻ chính khách
- statesmanlycó vẻ chính khách
- statesmanshipNghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị
- statesmenchính khách
- stateswomannữ chính khách
- statewidekhắp nước, toàn bang, toàn tiểu bang
- statictĩnh, tĩnh học
- static electricitytĩnh điện
- staticalXem static
- staticallymột cách tĩnh
- staticstĩnh học
- stationtrạm, điểm, ty
- station-billDanh sách trạm đỗ tàu (của một công ty tàu)
- station-calendarbảng giờ xe lửa
- station-housetrạm cảnh sát, trạm công an
- station-mastertrưởng ga
- station-wagonXe lửa chở khách vừa chở hàng
- stationarinesstính chất tĩnh lại
- stationaritytính dừng
- stationaryđứng ở một chỗ, không di chuyển, không mang đi được
- stationerNgười bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng
- stationeryđồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm
- stationmastertrưởng ga
- statistnhà thống kê, người thống kê
- statisticthống kê
- statisticalthống kê
- statisticallythống kê
- statisticiannhà thống kê, người thống kê
- statisticsthống kê, khoa học thống kê, thống kê học
- statistologythống kê học
- stativebiểu hiện trạng thái