Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 43
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 43/64
- spurritespurít
- spurrygiống cây đại qua
- spurtgắng sức, gắng công, bắn ra
- spurtleđũa quấy cháo
- sputanước bọt nước dãi, đờm
- sputnikvệ tinh nhân tạo, xpút-nhích
- sputtersự thổi phì phì, sự thổi phù phù, sự nói lắp bắp
- sputtererngười thổi phì phì, người nói lắp bắp
- sputteringthổi phì phì, thổi phù phù, lắp bắp
- sputumnước bọt nước dãi, đờm, đàm
- spygián điệp, người do thám, làm gián điệp
- spyglasskính thiên văn nhỏ
- spyholekhe nhòm
- spymasterNgười phụ trách tổ chức gián điệp một nước
- spywarephần mềm gián điệp
- sqvuông, quảng trường
- squabngười béo lùn, chim bồ câu non, huỵch một cái
- squab-chickchim non, chim chưa ra ràng
- squab-piecừu
- squabbishhơi mập lùn
- squabblecãi nhau ầm ĩ, cãi vặt, xếp lệch
- squabblerngười hay cãi nhau, người hay cãi vặt
- squabbymập lùn, béo lùn
- squaccocon diệc mào
- squadtổ, đội, kíp
- squaddiengười lính, người tân binh
- squaddyngười lính, người tân binh
- squadronđội kỵ binh, đội tàu, họp thành đội
- squailergậy ném sóc
- squaliddơ dáy, bẩn thỉu, nghèo khổ
- squaliditysự dơ dáy, sự bẩn thỉu, sự nghèo khổ
- squalidlydơ dáy, bẩn thỉu, đê tiện
- squalidnesssự dơ dáy, sự bẩn thỉu, sự nghèo khổ
- squallcơn gió mạnh, sự rối loạn, sự náo loạn
- squallerngười kêu thét
- squallycó gió mạnh, bão tố, đe doạ
- squaloidgiống như cá mập
- squalorsự dơ dáy, sự bẩn thỉu, sự nghèo khổ
- squalordDạng cá mập
- squam-vảy
- squamavảy
- squamaevảy
- squamatecó vảy
- squamationsự sắp xếp vảy
- squamevảy
- squamiformDạng vảy
- squamo-Xem squam-
- squamosalcó vảy
- squamosecó vảy, hình vảy
- squamouscó vảy, hình vảy
- squamulavảy nhỏ, lá bắc
- squamulosecó vảy nhỏ, có lá bắc
- squanderphung phí, hoang phí
- squandererngười tiêu phung phí, người hoang phí
- squanderingphung phí, hoang toàng
- squanderinglyXem squadering
- squandermaniathói tiêu hoang
- squarabilitytính cầu phương được
- squarablecầu phương được
- squarevuông, to ngang, vuông vắn
- square away(Hàng hải) Xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió
- square-bracketdấu ngoặc vuông
- square-builtto ngang
- square-danceKhiêu vũ bốn cặp hình vuông
- square-dancerNgười khiêu vũ bốn cặp hình vuông
- square-dancingCách khiêu vũ bốn cặp hình vuông
- square footbộ vuông, foot vuông
- square-lawđịnh luật bình phương
- square-matrixma trận vuông
- square metremét vuông
- square numbersố chính phương
- square offChuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh)
- square oneselfđền bù, bồi thường
- square peg in a round holerâu ông nọ cắm cằm bà kia
- square-riggedCó buồm chính thẳng góc với thuyền
- square-rootcăn bậc hai
- square-shoulderedcó vai ngang
- square the circlecầu phương hình tròn
- square-toedvuông mũi, đi giày mũi vuông
- square-toesngười nệ cổ, người chuộng nghi thức
- squarefacerượu gin
- squareheadghuộm từ lóng
- squarelyvuông vắn, thẳng thắn, thật thà
- squarenesssự vuông vắn, tính thẳng thắn, tính thật thà
- squarerngười cưa đẽo đá, gỗ thành hình vuông
- squarienceTổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung bình)
- squaringphép cầu phương
- squarishhơi vuông, vuông vuông
- squarrosenhám, ráp những vảy
- squarrousnhám, ráp những vảy
- squarsonmục sư địa chủ
- squashquả bí, cây bí, ép
- squashilymềm dễ bẹt, bùn nhão, mềm nhũn
- squashinesschất mềm dễ bẹt, bùn nhão, chất mềm nhũn
- squashingsự ép, đè bẹp
- squashymềm nhão, dễ ép, dễ nén
- squatngồi xổm, ngồi chồm chỗm, mập lùn
- squatterngười ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm
- squattymập lùn, béo lùn
- squawvợ người da đỏ, đàn bà
- squaw-manNgười da trắng lấy vợ da đỏ
- squawktiếng kêu quác quác, quác quác
- squeaktiếng rúc rích, tiếng chít chít, tiếng cọt kẹt
- squeakerngười rít lên, người mách lẻo, chỉ điểm
- squeakilycọt kẹt, cót két
- squeakinesstiếng cọt kẹt, tiếng cót két
- squeakychít chít, cọt kẹt, cót két
- squealtiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé, tiếng eng éc
- squealerngười la hét, người hay mách lẻo, người hay hớt
- squeamishhay buồn nôn, khó tính, khe khắt
- squeamishlykhó tính, dễ phẫn nộ
- squeamishnesstính hay buồn nôn, sự khó tính, sự khe khắt
- squeegeechổi cao su, ống lăn, lăn bằng ống lăn
- squeezabilityTính có thể ép được, tính có thể vắt được
- squeezablecó thể ép được, có thể vắt được
- squeezesự ép, sự vắt, sự ôm chặt
- squeeze the orangevắt kiệt
- squeezed orangeQuả cam bị vắt kiệt nước (nghĩa bóng)
- squeezerngười ép, người vắt, người tống tiền
- squeezingsự ép, vắt
- squegggián đoạn
- squegginggián đoạn
- squelchsự giẫm bẹp, sự giẫm nát, sự chấm dứt
- squelcherngười đè bẹp
- squibpháo ném, mồi nổ, đốt pháo ném
- squidmực ống, câu bằng mồi mực
- squidgymềm và ẩm, đẫm nước
- squiffedngà ngà say
- squifferđàn côngxectina
- squiffychếnh choáng hơi men
- squiggledòng vặn vẹo, dòng lượn sóng ngắn
- squigglynguệch ngoạc
- squilgeechổi cao su, ống lăn, lăn bằng ống lăn
- squillcây hành biển, củ hành biển
- squill-fishTôm ruộc ((cũng) squill)
- squinchvòm góc tường
- squinnynhìn nghiêng, liếc nhìn
- squintlác, tật lác mắt, cái liếc mắt
- squint-eyedlác mắt, có ác ý
- squinterngười mắt lác
- squiređịa chủ, điền chủ, người đi hộ vệ
- squirearchalchính quyền địa chủ
- squirearchicalchính quyền địa chủ
- squirearchygiai cấp địa chủ, chính quyền địa chủ
- squireenđịa chủ nhỏ
- squirehoodcương vị địa chủ
- squireletđịa chủ nhỏ
- squirelingđịa chủ nhỏ
- squirelyđịa chủ
- squireshipcương vị địa chủ
- squiriarchyXem squirearchy
- squirmsự đi ngoằn ngoèo, sự bò ngoằn ngoèo, chỗ thừng vặn
- squirmy
- squirrelcon sóc, sóc
- squirrel-fishcá sơn đá, cá sơn rằn
- squirrel-monkeykhỉ sóc
- squirtống tiêm, tia nước, làm vọt ra
- squirt-gunSúng phụt nước (đồ chơi của trẻ con) ((cũng) squirt)
- squishmứt cam, bóp, ép
- squishinesssự mềm, sự ướt át
- squishymềm, ướt át
- squitthằng nhãi nhép, thằng oắt con
- srbà xơ, nữ tu sự, già
- srcHội đồng Nghiên cứu Khoa học (Science Research Council)
- sringài
- Sri Jayawardenepura Kottesri jayawardenepura kotte
- Sri Lankatích lan, xri lan-ca
- srirachatương ớt sriracha, tương ớt
- srnY tá được nhà nước đăng ký (với ba năm đào tạo) (State Registered Nurse)
- sscác thánh
- stthánh, phố, đường phố
- St George's Channeleo biển st george
- St Vitus'd dancechứng múa giật
- stanhà ga
- stabđâm bằng dao găm, làm cho đau đớn, nhằm đánh vào
- stab in the backsự hãm hại, hãm hại
- stab someone in the backvu khống ai, đòn ngầm ai
- stabberkẻ đâm
- stabbingsự đâm, sự bị đâm
- stabilecố định, ổn định, tác phẩm kiến trúc
- stabilisationSự làm cho ổn định
- stabiliselàm cho vững vàng, bình ổn
- stabiliserchất ổn định, bộ thăng bằng
- stabilitysự vững vàng, sự vững chắc, sự kiên định
- stabilizationsự vững vàng, sự ổn định
- stabilizelàm cho vững vàng, bình ổn
- stabilizermáy ổn định, bộ ổn định, bộ phận thăng bằng
- stabilizingsự tạo ổn định
- stablevững vàng, ổn định, kiên định
- stable-boyngười giữ ngựa, người coi ngựa
- stable-callHiệu lệnh dọn chuồng ngựa và tắm cho ngựa
- stable-companionngựa cùng chuồng, bạn cùng trường
- stable-ladNgười trẻ (nam hoặc nữ) làm việc trong chuồng ngựa
- stable-manngười giữ ngựa, người coi ngựa
- stablemantengười cùng nhóm
- stablenesstính vững vàng, tính ổn định
- stablingsự nuôi ngựa, sự chăm sóc ngựa
- stablish(như) establish
- stablyổn định, vững chắc, bất khuất
- staccatongắt âm, đoạn ngắt âm