Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 132
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 132/145
- ôi trời ơi
- ôm
- ôm chặt
- ôm cổ
- ôm hôn
- ôm ấp
- ôn
- ôn châu
- ôn hoà
- ôn lại
- ôn đới
- ông
- ông bà
- ông bầu
- ông cha
- ông chủ
- ông cố
- ông già
- ông già noel
- ông già nô en
- ông già santa
- ông hoàng
- ông ngoại
- ông nội
- ông ấy
- ôxy
- ùa tới
- ùm
- ú tim
- úa
- úc
- úc châu
- úc đại lợi
- úi
- úi chà
- úi chà chà
- úi da
- úm ba la xì bùa
- úng nước
- úp
- út
- ý
- ý chí
- ý dĩ
- ý hệ
- ý kiên quyết
- ý kiến
- ý kiến ngược đời
- ý kiến sai lầm
- ý muốn
- ý muốn trả thù
- ý nghĩ
- ý nghĩ điên rồ
- ý nghĩa
- ý nguyện
- ý niệm
- ý nói
- ý thiên về
- ý thức
- ý thức giai cấp
- ý thức hệ
- ý tưởng
- ý vị
- ý đại lợi
- ý định
- ý định trước
- ý đồ
- ăn
- ăn bám
- ăn bận
- ăn bằng thìa
- ăn bớt vải
- ăn chay
- ăn chung với nhau
- ăn cơm
- ăn cướp
- ăn cướp biển
- ăn cắp
- ăn cỏ
- ăn cỗ
- ăn giọng với
- ăn hiếp
- ăn hối lộ
- ăn khách
- ăn không ngồi rồi
- ăn khớp nhau
- ăn khớp vào nhau
- ăn khớp với
- ăn kiêng
- ăn miếng trả miếng
- ăn mày
- ăn mòn
- ăn mảnh
- ăn mặc
- ăn mừng
- ăn ngấu nghiến
- ăn nhanh
- ăn như mỏ khoét
- ăn nhịp
- ăn nhỏ nhẻ
- ăn năn
- ăn nằm
- ăn phàm
- ăn quà
- ăn sáng
- ăn than
- ăn tiệc
- ăn trưa
- ăn trộm
- ăn trộm bẻ khoá
- ăn trộm đào ngạch
- ăn trộm đêm
- ăn tí một
- ăn tối
- ăn uống thanh đạm
- ăn vạ
- ăn vần
- ăn vặt
- ăn xin
- ăn ý
- ăn được
- ăn ảnh
- ăn ở
- ăng-ca-ra
- ăng-gô-la
- đa
- đa chiều
- đa cảm
- đa dạng
- đa giác
- đa minh
- đa-mát
- đa nghi
- đa ngành
- đa năng
- đa nền
- đa phương tiện
- đa quốc gia
- đa số
- đa ta
- đa thức
- đa tạ
- đa tạp
- đa-vít
- đa vũ trụ
- đa xơ cứng
- đa âm tiết
- đa đoan
- đa đảo
- đai an toàn
- đai da
- đai gạt
- đam la
- đam mê
- đaminh
- đan
- đan gót
- đan mạch
- đan sĩ
- đan viện
- đang
- đang cháy
- đang có
- đang hoạt động
- đang khi
- đang kiện cáo
- đang lên
- đang lúc
- đang lúc ấy
- đang lưu hành
- đang lớn lên
- đang ngủ
- đang nhảy múa
- đang nở hoa
- đang phát triển
- đang sôi
- đang sống
- đang sử dụng
- đang thăm
- đang tồn tại
- đang vỡ
- đang đi
- đanh thép
- đanh đá
- đao phủ
- đau
- đau buồn
- đau bụng
- đau dạ dày
- đau họng
- đau khổ
- đau lòng
- đau lưng
- đau nhói
- đau nhức
- đau răng
- đau yếu
- đau đầu
- đau đớn
- đe doạ