Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 6
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 6/145
- băng từ
- băng vệ sinh
- băng đảng
- băng đảo
- bĩu
- bơ
- bơ sữa trâu lỏng
- bơ thực vật
- bơ vơ
- bơi
- bơi chó
- bơi lội
- bơi qua
- bơi thành bầy
- bơi xuồng
- bơm
- bơm mỡ
- bơm phồng
- bơm tiêm
- bơm xăng vào cacbuaratơ
- bơrin
- bưu báo
- bưu chính
- bưu cục
- bưu kiện
- bưu phí
- bưu phẩm
- bưu thiếp
- bưu tá
- bưu điện
- bươm bướm
- bước
- bước chân
- bước cản
- bước dài
- bước khiêu vũ
- bước lên
- bước ngoặt
- bước nhảy
- bước nhẹ
- bước nặng nề
- bước quyết định
- bước sóng
- bước từng bước
- bước từng bước qua
- bước đi
- bước đi loạng choạng
- bước đi lóng ngóng
- bước đầu
- bước đều
- bướm
- bướm đêm
- bướng
- bướng bỉnh
- bướu
- bướu cổ
- bướu giáp
- bưởi
- bưởi chùm
- bạc
- bạc bẽo
- bạc hà
- bạc liêu
- bạc màu
- bạc vàng
- bạc đãi
- bạch
- bạch biến
- bạch cung
- bạch cầu
- bạch dương
- bạch huyết
- bạch huyết cầu
- bạch hầu
- bạch kim
- bạch long vĩ
- bạch mã hoàng tử
- bạch nga
- bạch phiến
- bạch tuyết
- bạch tuộc
- bạch đôi
- bại
- bại giả
- bạn
- bạn chung phòng
- bạn chí thân
- bạn có khỏe không
- bạn cùng chơi
- bạn cùng lớp
- bạn cùng phòng
- bạn già
- bạn gái
- bạn học
- bạn nối khố
- bạn thân
- bạn trai
- bạn trên thư từ
- bạn đang làm gì
- bạn đồng chí
- bạn đồng liêu
- bạn đồng nghiệp
- bạn đồng sự
- bạo chúa
- bạo dạn
- bạo dạn hn
- bạo loạn
- bạo lực
- bạo ngược
- bạo quân
- bạt
- bạt tai
- bản
- bản báo cáo
- bản chép
- bản chép lại
- bản chất
- bản câu hỏi
- bản danh mục
- bản dịch
- bản fax
- bản ghi
- bản in
- bản in đúc
- bản lề
- bản mạch
- bản mẫu
- bản ngữ
- bản nhạc diễn đơn
- bản nhạc giao hưởng
- bản năng
- bản phác thảo
- bản phụ lục
- bản quyền
- bản sao
- bản sao chụp
- bản thân
- bản thân mình
- bản thảo
- bản thể luận
- bản tin
- bản toát yếu
- bản tính
- bản tóm tắt
- bản vị vàng
- bản án
- bản địa hoá
- bản đồ
- bản đồ đi biển
- bảng
- bảng chú giải
- bảng chọn
- bảng chữ cái
- bảng câu hỏi
- bảng công báo
- bảng cửu chương
- bảng giờ giấc
- bảng kê món ăn
- bảng liệt kê
- bảng mã
- bảng mục lục cho
- bảng toát yếu
- bảng tuần hoàn
- bảng tính
- bảng tóm tắt
- bảng đen
- bảng điều khiển
- bảng đo thị lực
- bảnh bao
- bảo
- bảo bình
- bảo dưỡng
- bảo gia lợi
- bảo hiểm
- bảo hoàng
- bảo hộ
- bảo lãnh
- bảo lưu
- bảo lộc
- bảo mật
- bảo quản
- bảo thủ
- bảo thủ chủ nghĩa
- bảo toàn
- bảo toàn năng lượng
- bảo trì
- bảo trợ
- bảo tàng
- bảo tồn
- bảo vệ
- bảo đảm
- bảy
- bảy giờ
- bảy mươi
- bấc
- bấm
- bấm giờ
- bấm ok
- bấp bênh
- bất bạo động