Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E — trang 5
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/27
- eight-bit bytebai tám bít
- eight-level codemã tám mức
- eight o'clocktám giờ
- eighteenmười tám
- eighteenmosách
- eighteensQuyển sách theo khổ phần 18 tờ giấy lớn
- eighteenththứ mười tám, một phần mười tám, người thứ mười tám
- eighteeththứ mười tám, một phần mười tám, người thứ mười tám
- eightfoldgấp tám lần, gấp tám, có tám phần
- eighththứ tám, một phần tám, người thứ tám
- eighth notemóc đơn
- eighth restlặng móc, lặng đơn, dấu lặng đơn
- eighthlytám là
- eightieththứ tám mươi
- eightscoretám lần hai mươi, một trăm sáu mươi
- eightsometám người, điệu nhảy tám người
- eightytám mươi
- eighty-eighttám mươi tám
- eighty-ninetám mươi chín
- eightyfoldgấp tám mươi lần
- eikouXem icon
- einstein photoelectric equationPhương trình quang điện Einstein
- einsteiniumnguyên tố einsteni, ensteni
- einthoven galvanometerđiện kế einthoven
- eirenicCó tính chất hoà giải sự xung đột
- eireniconđề nghị hoà bình
- eirieXem aerie
- eisegesisLối giải thích thánh kinh bằng cách đưa tư tưởng mình vào
- eistedfodcuộc thi thơ, cuộc thi hát
- eisweinRượu nho ngọt của Đức
- eiswoolLen cao cấp hai sợi
- eithermỗi, một, cả hai
- ejaculatethốt ra, văng ra, phóng
- ejaculationxuất tinh, phóng tinh
- ejaculatorXem ejaculate
- ejaculatoryphóng, để phóng
- ejecttống ra, làm vọt ra, phụt ra
- ejectavật phóng, chất bài tiết
- ejectableXem eject
- ejectionsự tống ra, sự làm vọt ra, sự phụt ra
- ejectiveđể tống ra, để đuổi ra, điều suy ra
- ejectmentsự đuổi ra
- ejectorngười tống ra, người đuổi ra, bơm phụt
- ekethêm vào, bổ khuyết, cũng
- eke out
- eke out an articleViết kéo dài một bài báo, viết bôi ra một bài báo
- ekibenCơm hộp (bento) bán tại các ga tàu ở Nhật Bản
- ekingsự bổ sung, sự thêm vào
- ekisticsKhoa học về cách định cư và sự diễn biến của con người
- ekkaxe một ngựa, xe bò
- ellờ, e-lờ
- El Salvadoren xan-va-đo
- elaboratephức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
- elaboratelytỉ mỉ, kỹ lưỡng
- elaboratenesssự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng
- elaborationsự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự chế tạo
- elaborativethảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng
- elaboratorXem elaborate
- elaeoblastkhối u
- elaeocytetế bào đầu
- elaeometercái đo dầu
- elaeoplasthạt tạo đầu
- elandlinh dương châu phi
- elapsetrôi qua
- elasmobranchbộ cá nhám
- elasticđàn hồi, mềm dẻo, nhún nhảy
- elastic and unit elastic demandNhu cầu co giãn và co giãn một đơn vị
- elastic banddây thun, dây chun
- elastic conscienceLương tâm để tự tha thứ
- elastic sidesGiày cao cổ có cạnh chun
- elasticallyXem elastic
- elasticatelàm cho đàn hồi
- elasticatedChế tạo có đưa chất đàn hồi vào
- elasticitytính co giãn, tính đàn hồi, tính nhún nhẩy
- elasticity of demandĐộ co giãn của cầu
- elasticity of input substitutionĐộ co giãn của sự thay thế đầu vào
- elastomerchất đàn hồi
- elastomericThuộc chất nhựa đàn hồi
- elastoplastbăng dán vết thương
- elatelàm phấn chấn, làm phấn khởi, làm tự hào
- elatedphấn chấn, phấn khởi, tự hào
- elatedlyphấn khởi, hân hoan
- elatednessXem elated
- elatersợi đàn hồi, bọ bổ củi
- elationsự phấn chấn, sự phấn khởi, sự tự hào
- elativexuất cách
- elative casexuất cách
- Elbesông en-bơ
- elbowkhuỷu tay, khuỷu tay áo, góc
- elbow-capxương bánh chè
- elbow-chairghế bành, ghế có dựa tay
- elbow-greasesự cố sức, sự rán sức
- elbow-jointkhớp khủyu tay
- elbow-pipeống nối có góc
- elbow pitkhoeo tay
- elbow-restchỗ dựa khuỷu tay, gối dựa
- elbow-roomchỗ trở tay
- elcheesứ thần, đại sứ
- eldthời xưa, thuở xưa
- Eld's deernai cà tông
- eldernhiều tuổi hơn, người nhiều tuổi hơn, bậc huynh trưởng
- elderberryThực quả cây cơm cháy
- elderlinessXem elderly
- elderlysắp già
- elderly statesmanNhà chính trị lão thành
- eldershipXem elder
- eldestcả, nhiều tuổi nhất
- eldoradoXứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có
- eldritchkỳ quái, xấu như ma
- eleaticismHọc thuyết Ê-lê
- elecampanecây thổ mộc hương, kẹo thổ mộc hương
- electchọn lọc, chọn, bầu
- elect by ballotbầu bằng phiếu kín
- electabilitykhả năng được chọn, khả năng được bầu
- electionsự chọn, sự bầu cử, cuộc tuyển cử
- electioneervận động bầu cử
- electioneererXem electioneer
- electioneeringđọc diễn văn
- electivecó quyền bầu cử
- electivelyXem elective
- electivenessXem elective
- electorcử tri, người bỏ phiếu, đức tuyển hầu
- electoralsự bầu cử, cử tri
- electoral collegeđại cử tri đoàn
- electoral fraudgian lận bầu cử
- electorallyXem electoral
- electoratetoàn bộ cử tri, khu bầu cử, cử tri
- electoressnữ cử tri, tuyển hầu phu nhân
- electorshiptư cách cử tri
- electressnữ cử tri
- electricđiện, có điện, làm náo động
- electric bellchuông điện
- electric breakdownsự cố hỏng điện
- electric carxe điện, ô tô điện
- electric carrier signaltín hiệu mang điện
- electric chargeđiện tích
- electric circuitmạch điện
- electric clockđồng hồ điện
- electric conductivitytính dẫn điện
- electric constanthằng số điện
- electric controllerBộ điều khiển bằng điện
- electric couplingcái ghép điện
- electric currentdòng điện
- electric dischargephóng điện
- electric eye buttonnút mắt điện
- electric fieldhiệu điện thế, điện trường
- electric fluxđiện thông
- electric flux densitymật độ điện thông
- electric generatormáy phát điện
- electric industrycông nghiệp điện
- electric intensitycường độ điện
- electric interferencenhiễu điện
- electric lampđèn điện
- electric leaddây dẫn điện
- electric lightánh sáng điện, đèn điện
- electric lineđường dây điện
- electric motorđộng cơ điện
- electric multiple unittàu điện động lực phân tán
- electric networkmạng điện
- electric polarizationSự phân cực bằng điện
- electric potentialđiện thế
- electric power supplyNguồn cung cấp điện lực
- electric resonancecộng hưởng điện
- electric shieldvỏ chắn điện
- electric shockva chạm điện, điện giật
- electric soldering ironmỏ hàn điện
- electric tachometerChuyển tốc kế chạy điện
- electric transducerbộ biến hoán điện
- electric valvevan điện
- electric vehiclexe điện, xe chạy điện
- electric wave filterbộ lọc sóng điện
- electricalđiện
- electrical energynăng lượng điện
- electrical engineeringkỹ thuật điện, kĩ thuật điện
- electrical equipmentthiết bị điện
- electrical ignitionmồi điện
- electrical installationlắp điện, thiết bị điện
- electrical instrumentdụng cụ điện
- electrical neutralitytính trung hòa điện
- electrical noisetiếng ồn điện, nhiễu điện
- electrical schematicsơ đồ điện
- electrical sheathvỏ bọc cách điện
- electrical specificationquy định điện
- electricianthợ lắp điện, thợ điện, thợ sửa điện
- electricityđiện, điện lực, điện học
- electricity meterđồng hồ đo điện
- electricuteDùng điện tử để xử tử
- electricutionSự dùng điện để xử tử
- electrifiableXem electrify
- electrificationsự nhiễm điện, sự cho điện giật, điện khí hóa
- electrifierXem electrify
- electrifycho nhiễm điện, cho điện giật
- electrifyinglyXem electrify
- electrinehổ phách
- electrizationsự nhiễm điện
- electrizecho nhiễm điện, cho điện giật
- electro-acousticsđiện âm học
- electro-analysisphép phân tích học
- electro-biologyđiện sinh vật học, môn sinh vật điện
- electro-cardiogrambiểu đồ điện tim, điện tâm đồ