Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E — trang 4
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/27
- effaceablecó thể xoá, có thể xoá bỏ
- effacementsự xoá, sự xoá bỏ, sự làm lu mờ
- effacerXem efface
- effectkết quả, hiệu lực, hiệu quả
- effect a policy of insuranceKý một hợp đồng bảo hiểm
- effectibleXem effect
- effectionthành tựu
- effectivehữu hiệu, có kết quả, có hiệu lực
- effective addressđịa chỉ hữu hiệu, địa chỉ thực
- effective antenna lengthĐộ dài hữu hiệu của ăngten
- effective attenuationsuy giảm hữu hiệu
- effective conductancedẫn điện hữu hiệu
- effective currentdòng điện hữu hiệu
- effective cutoff frequencyTần số cắt hữu hiệu
- effective demandcầu hữu hiệu
- effective exchange rateTỷ giá hối đoái hiệu dụng
- effective height of antennaĐộ cao hữu hiệu của ăngten
- effective inductanceđiện cảm hữu hiệu
- effective instructionchỉ thị hữu hiệu, chỉ thị thực
- effective lifetimeđời sống hữu hiệu
- effective protectionbảo hộ hữu dụng, bảo hộ hữu hiệu
- effective rate of protectionTỷ lệ bảo hộ hữu dụng; Thuế bảo hộ hữu hiệu
- effective rate of returnSuất sinh lợi hiệu dụng
- effective rate of taxmức thuế hữu dụng
- effective resistanceđiện trở hữu hiệu
- effective sensitivityđộ nhạy hữu hiệu
- effective voltageđiện áp hữu hiệu
- effective wavelengthĐộ dài sóng hữu hiệu
- effectivelycó kết quả, có hiệu lực, có hiệu quả
- effectivenesssự có hiệu lực, ấn tượng sâu sắc
- effectivityXem effective
- effectlesskhông có kết quả, không hiệu lực, không hiệu quả
- effectorngười thực hành, người sáng tạo
- effectualcó hiệu lực, có giá trị
- effectualityXem effectual
- effectuallycó hiệu quả, có kết quả
- effectualnesssự có hiệu lực, sự có giá trị
- effectuatethực hiện, đem lại
- effectuationsự thực hiện, sự đem lại
- effeminacytính yếu ớt, tính ẻo lả
- effeminateyếu ớt, ẻo lả
- effeminatelynhu nhược
- effeminatenessXem effeminate
- effendingài, tiên sinh
- efferentra, đi ra
- efferentlyXem efferent
- effervescesủi, sủi bong bóng, sục sôi
- effervescencesự sủi, sự sủi bong bóng, sự sục sôi
- effervescencysự sủi, sự sủi bong bóng, sự sục sôi
- effervescentsủi, sủi bong bóng, sôi sục
- effervescentlyXem effervesce
- effervesciblekiệt sức
- effetekiệt sức, mòn mỏi, suy yếu
- effetelyXem effete
- effetenesssự kiệt sức, sự mòn mỏi, sự suy yếu
- efficaciouscó hiệu quả, có hiệu lực, sinh lợi
- efficaciouslycó hiệu quả, hiệu nghiệm
- efficaciousnesstính có hiệu quả, hiệu lực
- efficacityXem efficaciousness
- efficacytính có hiệu quả, hiệu lực
- efficiencyhiệu lực, hiệu quả, năng lực
- efficiency earningsthu nhập hiệu quả
- efficiency unitsđơn vị hiệu quả
- efficiency wage theoryLý thuyết tiền công hiệu quả
- efficiency wagestiền công hiệu quả
- efficientcó hiệu lực, có hiệu quả, có năng lực
- efficient asset marketThị trường tài sản có hiệu dụng/ hiệu quả
- efficient market hypothesisGiả thuyết về thị trường có hiệu quả
- efficient resource allocationSự phân bổ nguồn lực có hiệu quả
- efficientlycó hiệu quả, hiệu nghiệm, ưu việt
- effigyhình, hình nổi, hình vẽ
- efflorescenở hoa, lên hoa
- efflorescencesự nở hoa
- efflorescentnở hoa
- effluencesự phát ra, sự tuôn ra, cái phát ra
- effluentphát ra, tuôn ra, nhánh
- efflugentsáng người
- effluviakhí xông lên, mùi xông ra, dòng từ
- effluvialXem effluvium
- effluviumkhí xông lên, mùi xông ra, dòng từ
- effluxsự tuôn ra, vật tuôn ra, cái tuôn ra
- effluxionsự mãn
- efforescelên hoa
- efforescencesự lên hoa
- efforescentlên hoa
- effortcông sức, sự cố gắng, dự án
- effort aversionngán nỗ lực, không thích nỗ lực
- effortfulXem effort
- effortfullyXem effort
- effortlesskhông cố gắng, thụ động, dễ dàng
- effortlesslydễ dàng
- effortlessnesssự dễ dàng
- effronterytính vô liêm sỉ
- effulgephát sáng, chiếu sáng
- effulgencesự sáng ngời
- effulgentsáng ngời
- effusetoả ra, không chặt, tuôn ra
- effusionsự tuôn ra, sự trào ra, sự dạt dào
- effusivedạt dào, phun trào
- effusivelydạt dào, nồng nàn
- effusivenesssự dạt dào
- EFIHệ thống phun xăng điện tử
- eflAnh ngữ với tính cách là ngoại ngữ
- eftsa giống
- eftaHiệp hội mậu dịch tự do Âu Châu
- eftsoonssau đó
- egadbình quân chủ nghĩa
- egalitarianNgười theo chủ nghĩa quân bình
- egalitarianismchủ nghĩa quân bình
- egestbài tiết
- egestachất bài tiết
- egestionsự bài tiết
- eggtrứng, lóng bom, trộn trứng vào
- egg-bagnoãn sào
- egg-baldđầu trọc lóc
- egg-beatercái đánh trứng
- egg-casevỏ trứng
- egg-celltế bào trứng
- egg-cupcái đựng trứng chần
- egg-danceđiệu nhảy trứng, công việc phức tạp, công việc hắc búa
- egg-fliprượu nóng đánh trứng
- egg-headnhà trí thức
- egg-membranemàng trứng
- egg-nogrượu nóng đánh trứng
- egg-plantcây cà, quả cà
- egg-pouchtúi trứng
- egg rollnem rán, nem
- egg-shapedhình trứng
- egg-shellvỏ trứng, màu vỏ trứng
- egg-slicecái xúc trứng tráng
- egg-spoonthìa ăn trứng
- egg-toothhạt gạo, răng trứng
- egg-tubeống trứng
- egg-whiskque đánh trứng
- egg whitelòng trắng
- egg yolklòng đỏ, tròng đỏ
- eggcupchén đựng trứng chần
- eggheadNhà trí thức xa rời thực tế
- egglessXem egg
- eggnogđường, và trứng
- eggplantcà tím, cà
- eggshellvỏ trứng
- eggyXem egg
- egisXem aegis
- eglantinecây tầm xuân
- egocái tôi
- ego-tripsự ích kỷ, sự vị kỷ
- ego-tripperXem ego-trip
- egoaltruismThuyết ngã tha lưỡng lợi
- egoaltruisticTheo thuyết ngã tha lưỡng lợi
- egocentricvị trí, ích kỷ
- egocentricallyXem egocentric
- egocentricityTính vị kỷ quá đáng
- egocentrismthuyết quy ngã
- egohoodnhân cách, cá tính
- egoidealLý tưởng của bản ngã
- egoistngười ích kỷ
- egoisticvị kỷ, ích kỷ
- egoisticalvị kỷ, ích kỷ
- egoisticallyích kỷ, vị kỷ
- egomaniaTính chất hết sức ích kỷ
- egomaniacNgười cực kỳ ích kỷ
- egotismthuyết ta là nhất
- egotistNgười theo thuyết ta là nhất, người theo thuyết ta là trên hết
- egotisticthuyết ta là nhất, tự cao tự đại
- egotisticalthuyết ta là nhất, tự cao tự đại
- egotisticallyích kỷ
- egotizetự đề cao
- egotripLàm chỉ đề cao lòng tự trọng
- egregiousđại, chí, tuyệt vời
- egregiouslyQuá xá, quá đỗi
- egregiousnesstính quá xá
- egresssự ra, quyền ra vào
- egressionsự đi ra
- egressivera ngoài, rút ra khỏi
- egretcò bạch, mào lông, cò
- Egyptai cập
- egyptiandanh từ, người ai cập, ai cập
- egyptianizeai cập hoá
- egyptologerNhà nghiên cứu cổ vật Ai Cập
- egyptologistNhà Ai-cập học (khảo cứu cổ học Ai-cập)
- egyptologyai cập học
- ehê, này, nhỉ
- Ehlers-Danlos syndromehội chứng ehlers-danlos
- eidentcông dụng, nỗ lực
- eidervịt biển, lông vịt biển, lông vịt
- eider-downlông vịt, chăn lông vịt
- eider-duckvịt biển, lông vịt biển, lông vịt
- eiderdownChăn phủ giường chần lông vịt
- eideticNhớ chính xác những hình ảnh thị giác
- eidographMáy thu phóng tranh vẽ
- eidolabóng ma, lý tưởng
- eidolonbóng ma, lý tưởng
- Eiffel Towertháp eiffel
- eigenriêng, đặc biệt
- eigenfunctionhàm riêng, hàm eigen
- eigenkethệ hàm riêng
- eigenvaluetrị riêng
- eigenvectorvéctơ riêng
- eighttám, hình con số tám