Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 22
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 22/26
- French frieskhoai tây chiên
- French Guianaguyane thuộc pháp
- French Indochinađông dương thuộc pháp, liên bang đông dương
- French kisscháo lưỡi
- french-polishđánh véc ni
- French Republiccộng hòa pháp
- French Republican Calendarlịch cộng hòa, lịch cách mạng pháp
- French Revolutioncách mạng pháp
- frenchificationsự pháp hoá
- frenchifypháp hoá, pháp hóa
- frenchismphong tục pháp, đặc điểm pháp
- frenchlesskhông biết tiếng pháp
- frenchmanngười pháp, người nói tiếng pháp, đàn ông pháp
- frenchnesstính chất pháp
- frenchwomanngười đàn bà pháp, đàn bà pháp
- frenchypháp, theo kiểu pháp
- freneticđiên lên, cuồng lên, cuồng tín
- freneticallycuống cuồng, điên cuồng
- freneziedđiên cuồng
- frenulummép, quai móc
- frenumdây hãm
- frenziedđiên cuồng
- frenziedlycuống cuồng, điên cuồng
- frenzysự điên cuồng, sự mê loạn, làm điên cuồng
- freonFreon (chất làm lạnh, dùng trong các thiết bị làm lạnh)
- frequencetính thường xuyên, tần số
- frequencytính thường xuyên, tần số
- frequency agilityTính linh động tần số
- frequency banddải tần số
- frequency bridgecầu tần số
- frequency channelkênh tần số
- frequency controlsự điều tần, điều chỉnh tần số
- frequency conversionsự chuyển đổi tần
- frequency demodulationSự hoàn điệu tần số
- frequency demultiplierbộ giảm tần, bộ phân tích tần
- frequency detectionSự phát hiện tần số
- frequency deviationđộ lệch tần số, độ di tần
- frequency discriminatorBộ phân biệt tần số, bộ tách sóng biến điệu tần số
- frequency distortion transmission impairmentSự giảm chất lượng truyền dẫn do biến dạng tần số
- frequency distributionPhân bố theo tần suất
- frequency dividerbộ phân tần số
- frequency domain synthesisSự tổng hợp vùng tần số
- frequency doublerBộ nhân đôi tần số
- frequency driftSự chuyển dời tần số
- frequency filteringlọc tần số
- frequency functionhàm tần số
- frequency indicatorBộ chỉ báo tần số
- frequency interferencegiao thoa tần số
- frequency inverseSự ngịch đảo tần số
- frequency metertần số kế, máy đo tần số
- frequency-modulated cyclotronBộ gia tốc quay tròn biến điệu tần số
- frequency modulated magnetronĐèn từ khống biến điệu tần số
- frequency modulatorBộ biến điệu tần số
- frequency monitorBộ kiểm tra tần số
- frequency multiplierbộ nhân tần số
- frequency multiplier klystronĐèn tốc điều nhân tần
- frequency pullingkéo tần số
- frequency pushingđẩy tần số
- frequency regulatorbộ ổn tần
- frequency-response characteristicĐặc tính hưởng ứng tần số
- frequency response curveđáp tuyến tần số
- frequency response equalizationHiệu chỉnh đáp tuyến tần số
- frequency sampling systemHệ thống lấy mẫu tần số
- frequency scannerbộ quét tần số
- frequency selectivityĐộ chọn lọc tần số
- frequency sensitive loadgtải nhạy tần
- frequency separatorBộ phân tách tần số
- frequency shiftdịch chuyển tần số
- frequency spectrumphổ tần số
- frequency stabilityĐộ ổn định tần số
- frequency swingdao động tần số
- frequency synthesizerBộ tổng hợp tần số
- frequency translationsự chuyển dịch tần
- frequency triplerBộ nhân ba tần số
- frequentthường xuyên, hay xảy ra, nhanh
- frequentableCó thể lui tới luôn
- frequentationsự hay lui tới
- frequentativenhiều lần, xảy ra nhiều lần
- frequenterngười hay lui tới
- frequently
- frequentnesssự thường xảy ra
- frescolối vẽ trên tường, tranh nề, tranh tường
- fresco-painterXem frescoer
- fresco-seccoNghệ thuật vẽ bích hoạ
- frescoerngười vẽ bích hoạ
- frescoeslối vẽ trên tường, tranh nề, tranh tường
- freshtươi, tươi tắn, mơn mởn
- fresh airkhông khí trong lành, khí trời
- fresh as a daisytươi như hoa
- fresh-blownvừa mới nở hoa
- fresh-colouredcó vẻ hoạt bát, tráng kiện
- fresh-comerngười mới đến
- fresh waternước ngọt, nước nhạt
- freshenlàm tươi, làm mát mẻ, làm trong sạch
- freshenerchất làm thơm mát
- fresherHọc sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) freshman)
- freshetdòng nước ngọt
- freshlymới mẻ, vừa mới, có vẻ tươi
- freshman
- freshnesssự tươi, sự tươi mát, sự mát mẻ
- freshrunCon cá từ biển mới vào sông
- freshwaternước ngọt, ở nước ngọt, quen đi sông hồ
- freshwater hydraMột loài thuộc chi thủy tức sống trong môi trường nước ngọt
- fresneltêtrahec
- fresnomáy cạp đường
- fretphím đàn, hoa văn chữ triện, quấy rầy
- fret and fumebực dọc, sốt ruột
- fret one's gizzardlo lắng, buồn phiền
- fret-sawcưa lượn
- fretfulbực bội, cáu kỉnh
- fretfullybực bội, cáu kỉnh
- fretfulnesstính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh
- frettagesự gặm nhấm
- frettedcó phím
- fretworkCông trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện
- freudianfrớt
- freudianismhọc thuyết frớt
- frithứ sáu, t6
- friabilitytính bở, tính dễ vụn
- friablebở, dễ vụn, tơi
- friablenesstính bở, tính dễ vụn
- friarthầy dòng
- friarlythầy dòng, chủng viện
- friarythầy dòng, tu viện
- fribblevô ích, việc làm vớ vẩn, ý nghĩ vớ vẩn
- fricandeauthịt bê hầm, thịt bê rán
- fricandeauxLàm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán
- fricasseemón ragu chim, thái miếng nhỏ hầm, nấu ragu
- fricativexát, phụ âm xát
- frictionsự mài xát, sự ma xát, sự xoa bóp
- friction-ballbị giảm ma xát
- friction-bandmá phanh
- friction-bearingổ trượt, ổ ma sát trượt
- friction-brakephanh ma sát
- friction-clutchKhớp ly hợp ma sát
- friction-conecôn ma xát
- friction-diskđĩa ma sát
- friction-drivetruyền động ma sát
- friction-gearingSự truyền động ma xát
- friction-proofchống ma sát
- frictionalmài xát, ma xát
- frictional electricityđiện ma sát
- frictional unemploymentThất nghiệp do chờ chuyển nghề
- frictionlesskhông có ma xát
- Fridayngày thứ sáu, thứ sáu
- fridgeTủ ướp lạnh ((viết tắt) của refrigerator)
- fried
- fried chickengà rán
- fried eggtrứng chiên, trứng ốp la
- fried ricecơn chiên, cơm rang, cơm chiên
- friendngười bạn, người quen sơ, ông bạn
- friendlesskhông có bạn
- friendlessnessTình trạng không có bạn
- friendlinesssự thân mật, sự thân thiết
- friendlythân mật, thân thiết, thuận lợi
- friendly firequân ta đánh thắng quân mình, quân ta bắn quân mình
- friendly leadCuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân Đôn)
- friendshiptình bạn
- frierchảo rán, người rán
- Frieslandphri-xlan
- friezevải len tuyết xoăn, trụ ngạch
- frigTủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)
- frigatetàu khu trục nhỏ, chim cốc biển
- frigate-birdchim chiến
- frigatebirdcốc biển
- frigeTủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)
- friggin' sweetấm ớ, lố bịch
- friggingkhốn kiếp, đáng sợ
- frightsự hoảng sợ, quỷ dạ xoa
- frightenlàm hoảng sợ, làm sợ
- frighten somebody out of his sensesLàm cho ai sợ hết hồn hết vía
- frightenedhoảng sợ, khiếp đảm
- frighteningkinh khủng, khủng khiếp
- frightfulghê sợ, khủng khiếp, xấu kinh khủng
- frightfullyghê sợ, ghê khiếp, ghê gớm
- frightfulnesstính chất ghê sợ, tính chất khủng khiếp
- frightfulyghê sợ, ghê khiếp, ghê gớm
- frigidgiá lạnh, lạnh lẽo, lạnh nhạt
- frigidairetủ ướp lạnh
- frigidariumphòng tắm nước lạnh
- frigiditysự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt
- frigidlythờ ơ, lạnh nhạt
- frigorificđể làm lạnh, sinh hàn
- frilldiềm xếp nếp, diềm, diềm đăng ten
- frilledcó mép nhăn
- frillerySự làm diềm bằng vải xếp nếp
- frilliesváy lót xếp nếp
- frillingSự làm diềm bằng vải xếp nếp
- frimairetháng giá
- frin through a horse-collarpha trò nhạt
- frindlebút bi
- fringetua, tóc cắt ngang trán, đính tua vào
- fringe antennaăngten biên
- fringe areakhu vực biên
- fringe-benefitphúc lợi phụ, phụ cấp ngoài
- fringe effectHiệu ứng biên = edge effect
- fringe radiationbức xạ biên
- fringelesskhông có tua
- fringingsự đính tua, sự viền, sự diềm
- fringycó tua