Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 25
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 25/26
- functionaryviên chức, công chức, chức năng
- functionatechức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm
- functionlesskhông có chức năng
- functorXem function word
- fundquỹ, tiền của, tài trợ
- fundamentmông đít, nền tảng, cơ sở
- fundamentalcơ bản, cơ sở, gốc
- fundamental frequencytần số cơ bản
- fundamental modekiểu cơ bản
- fundamental particlehạt cơ bản
- fundamental toneâm cơ bản
- fundamental wavesóng cơ bản
- fundamental wavelengthĐộ dài sóng cơ bản
- fundamentalismtrào lưu chính thống, chủ nghĩa cơ yếu
- fundamentalistNgười theo trào lưu chính thống (trong tôn giáo)
- fundamentalitytính chất cơ bản, tính chất cơ sở
- fundamentallyvề cơ bản
- fundamentumtrụ dưới lá mầm
- fundedĐể vào quỹ công trái nhà nước
- funded debtnợ vô thời hạn, nợ được tài trợ
- fundicThuộc đáy
- fundiformDạng quai
- fundingđổi nợ, đảo nợ
- fundoshikhố nhật bản
- fundraiser(cuộc) vận động gây quỹ, (cuộc) chiến dịch gây quỹ
- fundraisinggây quỹ
- fundusđáy, nền
- funebriallễ tang, đám ma
- funeralsự chôn cất, đám tang, lễ tang
- funeral homenhà quàn, nhà tang lễ
- funerarylễ tang, đám ma
- funerealbuồn thảm
- Fungphùng
- fungalnấm
- funginấm
- fungibilityTính chất có thể thay thế được (hàng hoá)
- fungibleCó thể dùng thay được, có thể thay thế được
- fungiblesHàng hoá có thể thay thế được
- fungicidediệt nấm
- fungicoloussống trên nấm
- fungiformhình nấm
- fungistatchất kháng nấm, chất hãm nấm
- fungistatickháng nấm, hãm nấm
- fungivorousăn nấm
- fungoidDạng nấm
- fungousnấm, hình nấm
- fungusnấm
- fungusycó nhiều nấm
- funicledây nhỏ
- funiculardây, dây cáp, có dây kéo
- funiculiXem funiculus
- funiculusbó, thừng, cán phôi
- funiformDạng dây thừng
- funisdây rốn
- funksự kinh sợ, kẻ nhát gan, sợ
- funk-holehầm, hầm trú ẩn
- funkykhiếp đảm, nhút nhát, hôi hám
- funnelcái phễu, ống khói, phễu
- funnel-formDạng phễu
- funnelledhình phễu
- funnellesskhông có ống khói
- funnilylạ lùng, kỳ quặc
- funnimentsự đùa, sự khôi hài
- funninesstính chất buồn cười, tính chất ngồ ngộ, tính chất là lạ
- funninghài hước, khôi hài
- funnybuồn cười, ngồ ngộ, là lạ
- funny-bonePhần khủyu tay nhạy với tác động bên ngoài
- funny-mananh hề chuyên nghiệp
- furlông
- fur-cutterdao cắt da lông
- fur-farmTrại nuôi thú da lông
- fur-farmingSự nuôi thú da lông
- fur pieÂm hộ chưa cạo lông
- fur-sealhải cẩu
- furanoseFuranoza
- furbearerĐộng vật có da lông
- furbelownếp, xếp nếp
- furbishmài gỉ, đánh gỉ, trau dồi lại
- furcachạc, mấu chạc
- furcalThuộc chạc
- furcatecó nhánh, phân nhánh
- furcationsự phân nhánh, nhánh
- furculaxương chạc, mấu chạc nhỏ
- furculumbộ phận phân nhánh, xương hình chữ v
- furfursự tróc vảy cám, vảy cám
- furfuraceouscó vảy cám
- furfuralFurfurala
- furfuraneFuran
- furfuressự tróc vảy cám, vảy cám
- furibundcuồng nộ, cuồng loạn
- furiesCác nữ thần trả thù (thần thoại Hy-lạp)
- furiganaCách viết các chữ cái kana của tiếng Nhật, bên cạnh các kanji (Hán tự) để giúp phát âm được các chữ kanji này
- furiousgiận dữ, điên tiết, mãnh liệt
- furiouslyđiên tiết, cáu tiết, hung hăng
- furlcuộn, cụp, từ bỏ
- furlongfulông
- furloughphép nghỉ, cho nghỉ phép
- furmetycháo bột mì
- furnacelò, lò sưởi, nung trong lò
- furnace-doorcửa lò
- furnace-framekhung cửa lò
- furnace-manthợ đốt lò
- furnace-tubeống khói lò
- furnishcung cấp
- furnishedcó sãn đồ đạc
- furnisherngười trang bị, người cung cấp
- furnishingsự cung cấp
- furnishingscác thứ mặc phụ
- furnishmentsự trang bị, thiết bị
- furniturevật dụng trong nhà, trang bị, đồ đạc
- furniture-carÔ tô chở đồ dùng trong nhà
- furor
- furoresự khâm phục
- furredphủ lông, mọc lông
- furrierNgười buôn bán da lông thú
- furrierybộ da lông thú, nghề buôn da lông
- furringsự cạo cáu
- furrowluống cày, nếp nhăn, cày
- furrow-slicetảng đất cày lên
- furrow-wheelbánh xe máy cày
- furrowedcó rãnh, có nếp nhăn
- furryda lông thú, bằng da lông thú
- furtherxa hơn nữa, bên kia, thêm nữa
- further educationgiáo dục thường xuyên
- furtherancesự đẩy mạnh, sự xúc tiến
- furthermorehơn nữa, vả lại
- furthermostxa hơn hết
- furthersomecó lợi, có ích
- furthestxa hơn hết, xa nhất
- furtivetrộm, lén lút, bí mật
- furtivelylén lút, ngấm ngầm
- furtivenesssự vụng trộm, sự lén lút, tính chất bí mật
- furuncleđinh nhọt
- furuncularThuộc nhọt đinh
- furunculousXem furuncular
- furysự giận dữ, sự thịnh nộ, sự ham mê
- furzecây kim tước
- furzyThuộc cây kim tước
- fusainthan tô, than vẽ
- fuscoustối, đạm màu
- fusecầu chì, ngòi, kíp
- fuse holdercái kẹp cầu chì
- fuse panelbảng cầu chì
- fuse switchCái chuyển mạch có cầu chì
- fuse wiredây cầu chì
- fuseebánh côn, u xương ống chân
- fuselagethân máy bay, thân
- Fushunphủ thuận
- fusibilitytính nấu chảy được, tính nóng chảy
- fusiblenấu chảy được, nóng chảy
- fusible linkmạch nối cầu chì
- fusible-link memoryBộ nhớ nối cầu chì
- fusible wiredây cầu chì, dây nóng chảy
- fusiformhình thoi
- fusilsúng hoả mai
- fusilierLính bắn súng hoả mai
- fusilladeloạt súng bắn, sự xử bắn, bắn giết hàng loạt
- fusillimì xoắn
- fusionsự nấu chảy ra
- fusion-bombbom hydrô
- fusion processphương pháp nóng chảy
- fusion zonevùng nóng chảy
- fusionismthuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp
- fusionistNgười chủ trương hợp nhất, người chủ trương liên hiệp (các đảng phái...)
- fusssự ồn ào, sự om sòm, sự quan trọng hoá
- fuss-budgetngười hay nhắng nhít
- fuss-potngười hay nhắng nhít
- fusserngười gây rối
- fussinesstính hay om sòm, tính hay rối rít
- fussyhay om sòm, hay rối rít, khó
- fustcột trụ tường
- fustanellaváy trắng
- fustianvải bông thô, văn sáo, bằng vải bông thô
- fusticcây hoàng mộc, gỗ hoàng mộc
- fustigateđánh bằng dùi cui, chỉ trích gay gắt
- fustigationSự đánh bằng dùi cui
- fustinessmùi ẩm mốc, mùi hôi mốc, tính cổ lổ
- fustyẩm mốc, hôi mốc, cổ lổ
- futtiếng xì, tiếng vèo vèo, tan vỡ
- futharkchữ cái futhac
- futhorcchữ cái bắc âu
- futilevô ích, không có hiệu quả, không đáng kể
- futilitysự vô ích, sự không đáng kể, tính phù phiếm
- futsalMột loại hình bóng đá thi đấu trong nhà
- futtockGỗ uốn cong để làm sườn tàu
- futurableTrong tương lai có thể xãy ra
- futuramatầm nhìn tương lai sống động
- futuretương lai
- future participletương lai phân từ, phân từ tương lai
- future tensethì tương lai
- future valuegiá trị tương lai
- futurelesskhông có tương lai
- futures contracthợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai
- futures marketthị trường kỳ hạn
- futurismthuyết vị lai
- futuristNgười theo thuyết vị lai
- futuristicThuộc về thuyết vị lai
- futuritykiếp sau
- futurologyvị lai học
- Fuxiphục hy