Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 20
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 20/26
- forwardnesssự tiến lên, tính chất tiến bộ, sự sốt sắng
- forwardsForward
- forweariedmệt l
- forwentthôi, bỏ
- forwornmệt l
- Foshanphật sơn
- fosscũng fosse, hào
- fossaHố ((cũng) fosse)
- fossaeHố ((cũng) fosse)
- fossehào
- fossettehố nhỏ, hố, lúm đồng tiền
- fossicklục lọi, lục soát
- fossilhoá đá, hoá thạch, cổ lỗ
- fossil fuelnhiên liệu hóa thạch
- fossilatelàm hoá đá, làm hoá thạch
- fossilationsự làm hoá đá, sự làm hoá thạch
- fossiliferouscó vật hoá đá, có hoá thạch
- fossiliselàm hoá đá, làm hoá thạch, hoá đá
- fossilismtrạng thái hoá thạch, hoá thạch học
- fossilistnhà hoá thạch học
- fossilizationsự hoá đá, sự hoá thạch
- fossilizelàm hoá đá, làm hoá thạch, hoá đá
- fossilologyhoá thạch học
- fossorialhay đào, hay bới, để đào
- fosternuôi dưỡng, nuôi nấng, bồi dưỡng
- foster-brotheranh nuôi, em nuôi
- foster-childcon nuôi
- foster-damvú nuôi
- foster-daughtercon gái nuôi
- foster-fatherbố nuôi
- foster-homenhà nuôi dưỡng
- foster-mothermẹ nuôi, vú nuôi
- foster-parentbố nuôi, mẹ nuôi
- foster-sisterchịu nuôi, em nuôi
- foster-soncon trai nuôi
- fosterablecó thể nuôi nấng, có thể nuôi dưỡng
- fosteragesự nuôi dưỡng
- fostererngười nuôi nấng, người bồi dưỡng
- fosterlingcon nuôi, người mình nâng đỡ
- fougassemìn chôn
- foulhôi hám, hôi thối, bẩn thỉu
- foul-facedmặt mày bẩn thỉu, tướng mạo hung ác
- foul-mouthedăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu
- foul one's nestLàm ô danh gia đình
- foul-proofkhông hôi hám, không tắc nghẽn
- foul-spokenăn nói thô bỉ, ác khẩu
- foul-tonguedăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu
- foul-upsự xáo trộn, sự rối ren
- foulardlụa mỏng
- foulingsự làm hôi hám, sự làm tắc nghẽn
- foullytàn ác, độc ác, độc địa
- foulmouthmồm thối
- foulnesstình trạng hôi hám, tình trạng dơ bẩn, vật dơ bẩn
- foulévải len bóng mặt
- foumartchồn putoa
- found
- foundationsự thành lập, sự sáng lập, tổ chức
- foundation granttrợ cấp cơ bản
- foundation-schoolTrường học được một quỹ tư cấp tiền
- foundation-stoneviên đá móng
- founderthợ đúc, người thành lập, người sáng lập
- founder-memberhội viên sáng lập
- founderingsự sụt lở, sự đắm tàu
- founderouslàm cho què
- foundershipCương vị người sáng lập
- foundlingtrẻ em bị bỏ rơi
- foundressbà sáng lập
- foundrylò đúc, xưởng đúc
- foundry-manthợ đúc
- fountvòi nước, bình dầu
- fountainsuối nước, nguồn sông, vòi nước
- fountain-headnguồn nước, nguồn gốc
- fountain-penbút máy
- fourbốn, bộ bốn
- four-alebia bốn xu, bia rẻ tiền
- Four Books and Five Classicstứ thư ngũ kinh
- Four Classic Novelstứ đại danh tác
- four-colourin bốn màu
- four-corneredcó bốn góc
- four cornersngã té
- four-coupledcó bốn bánh đôi
- four-coursecó bốn vụ, quay vòng bốn vụ
- four-dimensionalcó bốn chiều
- four-enginedbốn động cơ
- four-eyesbốn mắt
- four-flusherngười bịp, người lừa, người tháu cáy
- four-footedcó bốn chân
- four-handedcó bốn tay, bốn người
- four-horsebốn ngựa kéo
- Four Horsemen of the Apocalypsetứ kị sĩ khải huyền
- four-in-handxe bốn ngựa
- four-leggedbốn chân
- four-limbedbốn chân
- four-masterthuyền bốn cột buồm
- four-o'clockcây hoa phấn, bốn giờ
- four-oarthuyền bốn mái chèo, có bốn mái chèo
- four of a kindtứ quý
- four-partbài hát bốn bè
- four-penceSố tiền bốn pen-ni; đồng bốn pen-ni
- four-pinbốn chốt
- four-placebốn chỗ ngồi
- four-plygồm bốn sợi, gồm bốn lớp
- four-polebốn cực
- four-postcó bốn cọc
- four-postergiường bốn cọc, thuyền bốn cột buồm
- four-pounderĐại bác bắn bốn pao (gần hai kilôgram)
- four-seaterxe bốn chỗ ngồi
- four-squarevuông, vững chãi, kiên định
- four-stagebốn tầng
- four-strokebốn kỳ
- four-waybốn ngả, đối thoại bốn người
- four-wheelxe bốn bánh
- four-wheelerxe ngựa bốn bánh
- fourchettecái nĩa, chạc âm hộ
- fourfoldgấp bốn lần
- fourgontoa chở hàng
- fourierismHọc thuyết Fu-ri-ê (+ 1837) chủ trương tổ chức xã hội thành hợp tác xã nhỏ
- fourieristNgười theo học thuyết Fu-ri-ê
- fourplexnhà bốn căn hộ
- fourscoretám mươi, tuổi thọ tám mươi
- foursomenhóm bốn người
- foursquarevuông, kiên quyết, táo bạo
- fourteenmười bốn
- fourteenththứ mười bốn, một phần mười bốn, người thứ mười bốn
- fourththứ tư, thứ bốn, một phần tư
- fourth-generation languageChương ngữ thế hệ thứ tư
- fourth personngôi thứ tư
- fourthlybốn là
- fourtokhổ bốn
- fovealcó h
- foveatecó h
- foveolagiải có h
- foveolaegiải có hố
- foveolategiải có hố nhỏ
- foveolatedgiải có hố nhỏ
- fowlgà, thịt gà, chim
- fowl-runsân nuôi gà vịt, nơi nuôi gà vịt
- fowlerngười bắn chim, người đánh bẫy chin
- fowlingsự bắn chim, sự đánh bẫy chim
- fowling-piecesúng bắn chim
- foxcon cáo, bộ da lông cáo, dùng mưu mẹo
- fox-brushđuôi cáo
- fox-burrowhang cáo
- fox-chasesự săn cáo
- fox-cubcon cáo con
- fox-earthhang cáo
- fox mothbướm đêm cáo
- fox-sleepgiấc ngủ giả vờ
- fox-terrierchó sục cáo
- fox-trapbẫy cáo
- foxglovecây mao địa hoàng
- foxholehố cá nhân
- foxhoundchó săn cáo
- foxhuntsăn cáo bằng ch
- foxhunterNgười săn cáo bằng ch
- foxhuntingMôn săn cáo bằng chó
- foxinesstính xảo quyệt, tính láu cá
- foxlikexảo quyệt, láu cá
- foxshiptính gian xảo
- foxtailđuôi cáo, cỏ đuôi cáo
- foxtrotđiệu nhảy fôctrôt, nhảy fôctrôt
- foxyxảo quyệt, láu cá, có màu nâu đậm
- foyerphòng giải lao
- fpaHội kế hoạch hoá gia đình (Family Planning Association)
- frangười anh
- frabjoustuyệt vui
- fracasCuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ
- fractalphân dạng
- fractinalphân số, bộ phận
- fractionphân số, phần nhỏ, miếng nhỏ
- fractionalphân số, phân đoạn
- fractional dimensionchiếu từng phần
- fractional partphần số lẻ, phần phân số
- fractional reserve bankingHoạt động ngân hàng bằng cách dự trữ theo tỷ lệ
- fractional reserve systemHệ thống dự trữ một phần
- fractionaryphân số, gồm những phần nhỏ
- fractionatecắt phân đoạn
- fractionatorbộ cắt phân đoạn
- fractionisechia thành phân số
- fractionizechia thành phân số
- fractiouscứng đầu, cứng cổ, cau có
- fractiousnesstính bướng bỉnh, sự cau có, tính hay phát khùng
- fracturesự gãy, chỗ gãy, khe nứt
- fraenulumcũng franulum, mép, quai móc
- fraenumcũng frenum
- fragCố tình giết bằng lựu đạn
- fragiledễ vỡ, dễ gãy, yếu ớt
- fragilenesstính dễ vỡ, dễ gãy
- fragilitytính dễ vỡ, tính dễ gãy, sự yếu ớt
- fragmentmảnh, mảnh vỡ, khúc
- fragmentarygồm những mảnh nhỏ, rời từng mảnh, chắp vá
- fragmentationSự vỡ ra từng mảnh
- fragrancemùi thơm phưng phức, hương thơm ngát, mùi thơm
- fragrancymùi thơm phưng phức, hương thơm ngát
- fragrantthơm phưng phức, thơm ngát, thơm
- fraildễ vỡ, mỏng mảnh, yếu đuối
- frailtytình trạng dễ vỡ, tính mỏng mảnh, tình trạng yếu đuối
- fraisesườn thoai thoải, dao phay
- framboesiacũng frambesia, ghẻ cóc
- framboiseRượu cất bằng quả ngấy dâu