Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 23
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/26
- fripperycâu văn sáo, câu văn rỗng tuếch
- frisbeeđĩa ném, đĩa ném thể thao
- friscoThành phố San-fran-xit-xcô (viết tắt)
- frisettetóc quăn ngang trán
- friseurthợ uốn tóc
- frisksự nhảy cỡn, sự nô đùa, nhảy cỡn
- friskerngười nhảy múa
- frisketCách in bằng cách che những chỗ cần để trống
- friskilynghịch ngợm
- friskinesstính nghịch ngợm, tính hay nô đùa
- friskynghịch ngợm, hay nô đùa
- frissonSự rùng mình ớn lạnh
- fritnguyên liệu thuỷ tinh, nấu, nấu chảy một phần
- frit-flyruồi lúa mì, ruối frít
- frithvịnh hẹp, cửa sông
- fritillarycây bồi mẫu, bướm đốm, bướm acginit
- frittermón rán, chia nhỏ ra, phung phí
- fritteringPhân từ hiện tại của fritter
- fritzhỏng, cần phải sửa chữa, người đức
- frivollãng phí, chơi phiếm
- frivolitysự phù phiếm, sự nhẹ dạ, việc tầm phào
- frivolnesssự phù phiếm, sự nhẹ dạ, việc tầm phào
- frivolousphù phiếm, nhẹ dạ, không đáng kể
- frivolouslynhẹ dạ, nông nổi
- friztóc quăn, tóc uốn, uốn
- frizzletóc quăn, tóc uốn, uốn thành búp
- frizzlyuốn quăn, uốn thành búp
- frizzyuốn quăn, uốn thành búp
- froTo and fro đi đi lại lại
- frockáo thầy tu, áo cà sa, áo săngdday
- frock-coatáo choàng, áo dài
- froecái rìu
- froebelismPhương pháp Frê-ben (phương pháp giáo dục trẻ nhỏ ở vườn trẻ)
- frof-spawntrứng ếch, tảo trứng ếch
- frogcon ếch, con nhái, đế guốc
- frog's-marchcách khiêng ếch
- frog-fishcá vây chân
- frog in a wellếch ngồi đáy giếng
- frog legsthịt ếch
- frog-marchcách khiêng ếch
- frog-spawntrứng ếch, tảo trứng ếch
- frogbitcây lá sắn
- froggedcó khuy khuyết thùa
- froggerynơi nhiều ếch
- froggingếch con
- froggyếch nhái, có nhiều ếch nhái
- froghopperSâu bọ thuộc họ ve sầu nhảy (ấu trùng sản sinh bọt)
- froglingếch con, ngoé con
- frogmanngười nhái
- frogskin(từ lóng) tờ đô-la giấy
- frogsuitQuần áo chống nhiễm xạ
- frolicvui vẻ, vui nhộn, cuộc vui nhộn
- frolicknesstính vui nhộn, tính hay nô đùa
- frolickythích vui nhộn, hay nô đùa
- frolicsomethích vui nhộn, hay nô đùa
- frolicsomenesstính vui nhộn, tính hay nô đùa
- fromtừ, dựa vào, theo
- from a childtừ lúc còn thơ
- from abroadtừ nước ngoài
- from now ontừ giờ trở đi
- from of oldngày xưa, ngày trước
- from scratchtừ điểm xuất phát, từ con số không, từ bàn tay trắng
- from smoke into smotherTừ lỗi này sang tội nọ
- from that day onTừ ngày đó về sau
- from the cradleTừ khi còn nằm nôi, từ khi mới lọt lòng
- from the river to the seatừ sông ra biển, từ sông đến biển
- from the womb to the tombTừ khi lọt lòng đến lúc chết
- from this time forthtừ nay về sau
- from time to timethỉnh thoảng, đôi lúc
- frondlá lược, u hình lá
- frondagebộ lá lược
- frondescencesự ra lá, sự ra lá lược
- frondiferousmang lá, mang lá lược
- frondosehình lá lược, có lá lược
- fronstrán
- frontcái trán, cái mặt, đằng trước
- front-benchHàng ghế đầu trong quốc hội dành cho những người cầm đầu chính phủ và các đảng đối lập
- front-bencherĐại biểu ngồi hàng ghế trước (bộ trưởng, cựu bộ trưởng, lânh tụ đảng đối lập, ở nghị viện Anh)
- front bottomâm hộ
- front-boxLô trước mặt sân khấu
- front-courtsân trước
- front-doorcửa trước ra vào
- front-endphần đầu, lối vào
- front-end computerMáy điện toán đầu trước
- front-end interfacegiao diện đầu trước
- front-end processingXử lý tiếp ngoại vi
- front-end systemhệ đầu trước
- front-gatecửa trước, cổng trước
- front linetiền tuyến, chiến tuyến
- front-loading riflesúng trường nạp nòng
- front-manNgười giới thiệu chương trình vô tuyến
- front-pagertin quan trọng
- front panelbảng mặt trước
- front-runnerNgười có triển vọng thành công
- front-viewcách nhìn chính diện
- front vowelNguyên âm tạo ra ở phía trước miệng, gọi là nguyên âm lưỡi trước. Ví dụ: "a" trong "man" và "e" trong "gel"
- front yardsân trước
- frontagekhoảng đất trước nhà, mặt nhà
- frontaltrán, đằng trước mặt, mặt trước
- frontal bonexương trán
- frontal lobethuỳ trán
- frontal wedgieVết hằn ở đáy quần do mặc trang phục bó sát vào môi âm hộ
- frontalityHình vẽ điêu khắc theo mặt trước
- frontedcó mặt trước
- frontierbiên giới, giới hạn
- frontiersmanNgười dân ở vùng biên giới
- frontispiecetranh đầu sách, mặt trước, chính diện
- frontlesskhông có mặt trước, không có mặt trận
- frontlettrán
- frontlinetiền tuyến
- frontogenesissự phát sinh fron
- frontolysissự tiêu fron
- frontomalarThuộc trán-gò má
- frontontán tường
- frontonasalThuộc trán-mũi
- frontwardvề phía trước
- frontwardsvề phía trước
- frorebăng giá
- froshngười mới vào nghề
- frostsự đông giá, sương giá, làm chết cóng
- frost-bitechỗ phát cước, làm tê cóng, làm chết cóng
- frost-bittentê cóng, phát cước
- frost-cleftNứt nẻ vì giá lạnh
- frost-proofchịu sương giá
- frost-sensitivedễ cảm sương gió
- frost-workBông sương giá đọng trên cửa kính
- frostbitecước
- frostboundCứng lại vì sương tuyết
- frostedbị băng giá, bị mờ
- frostilylạnh nhạt, thờ ơ
- frostinesssự băng giá, sự giá rét, tính lạnh nhạt
- frostinglượt phủ
- frostlesskhông có sương giá
- frostybăng giá, giá rét, lạnh nhạt
- frothbọt, bọt mép, làm nổi bọt
- froth-blowerngười uống bia
- froth-oversự hớt bọt, hớt bọt
- frotherchất tạo váng
- frothinesssự có bọt, sự sủi bọt, tính chất rỗng tuếch
- frothingsự tạo bọt, tạo bọt, sủi bọt
- frothycó bọt, nổi bọt
- frou-froutiếng sột soạt
- frouncetạo nếp nhăn, cau mày
- frowNgười đàn bà Hà-Lan
- frowardương ngạnh, ngoan cố
- frowardnesstính ương ngạnh, tính ngoan cố
- frownsự cau mày, nét cau mày, vẻ nghiêm nghị
- frowninglyVới vẻ mặt cau có
- frowstuế khí, mùi hôi nồng nặc, thích uế khí
- frowstynồng nặc uế khí, hôi hám
- frowsyhôi hám, bẩn tưởi, nhếch nhác
- frowzinesssự hôi hám, tính bẩn tưởi, tính nhếch nhác
- frowzyhôi hám, bẩn tưởi, nhếch nhác
- frozesự đông vì lạnh, sự giá lạnh, tiết đông giá
- frozenbị đông vì lạnh, bị giá lạnh, bị ổn định hóa
- frozen limit(Thông tục) Mức chịu đựng cao nhất
- frozen mitten(Từ lóng) Sự đón tiếp lạnh nhạt
- frozen stateTrạng thái đông đặc/ngưng bặt
- frsThành viên của Hội Hoàng gia (Fellow of the Royal Society)
- fructidortháng quả
- fructiferousmang quả, có quả
- fructificationsự ra quả, bộ phận sinh sản
- fructifyra quả, làm cho ra quả
- fructivorousăn quả
- fructoseFructoza
- fructuoussinh quả, có nhiều quả
- frugalcăn cơ, tiết kiệm, thanh đạm
- frugalitytính căn cơ, tính tiết kiệm, tính chất thanh đạm
- frugallythanh đạm, đạm bạc
- frugivorousăn quả
- fruitquả, trái cây, thành quả
- fruit-bearingmang quả, ra quả
- fruit-bodythể quả
- fruit-cakebánh trái cây
- fruit flyruồi giấm
- fruit-growerNgười trồng cây ăn quả
- fruit-growingViệc trồng cây ăn quả
- fruit juicenước ép trái cây
- fruit-knifedao cắt quả
- fruit-machineMáy đánh bạc có những biểu tượng hình trái cây
- fruit-piecetranh vẽ hoa quả
- fruit-saladMón tráng miệng làm từ nhiều loại hoa quả trộn nhau
- fruit-sugarFructoza
- fruit-treecây ăn quả, cây ăn trái
- fruitagehoa quả
- fruitarianNgười chỉ ăn trái cây
- fruitercây ăn quả
- fruitererngười bán hoa quả
- fruitfulra nhiều quả, có nhiều quả, tốt
- fruitfullycó kết quả, có lợi
- fruitfulnesssự có nhiều quả, sự sinh sản nhiều
- fruitgrowingSự trồng cây ăn quả
- fruitinessmùi trái cây, mùi nho
- fruiting bodyquả thể, thể quả
- fruitionsự hưởng, sự thực hiện
- fruitlesskhông ra quả, không có quả, không có kết quả
- fruitlesslythất bại, vô ích
- fruitlessnesssự không có quả, sự vô ích
- fruitletquả con
- fruityquả, trái cây, có mùi trái cây