Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 7
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/64
- scatđi đi, cút đi, bảo cút đi
- scathetổn thương, làm tổn thương, làm héo hon
- scathelesskhông gây thương tổn, không gây thiệt hại
- scathinggay gắt, cay độc
- scatologicalSự nghiên cứu phân hoá thạch
- scatologySự nghiên cứu phân hoá thạch
- scatophagousăn phân
- scatophagytính ăn phân
- scattersự tung rắc, sự rải ra, tầm phân tán
- scatter-brainngười đoảng
- scatter-brainedđoảng, vô ý vô tứ, lông bông phù phiếm
- scatter diagramđồ thị rải
- scatteredrải rác, thưa thớt
- scattergoadngười hoang toàng, người tiêu hoang
- scattergoodngười hoang phí, người tiêu hoang
- scattergrambiểu đồ tán xạ
- scatteringSố lượng những thứ được tung rắc
- scattilyđiên, khùng, đãng trí
- scattinesssự điên, sự khùng, sự đãng trí
- scattybộp chộp, ngờ nghệch
- scaupvịt bãi
- scaup-duckvịt bãi
- scaurvách núi lởm chởm, vách đá nhô ra
- scavengequét, quét dọn, tháo hết khí đốt
- scavengercông nhân quét đường
- sceChứng chỉ học tập ở Scốt-len (Scottish Certificate of Education)
- scenalớp
- scenariotrường hợp, truyện phim, cốt kịch
- scenario analysisphân tích tình huống
- scenaristngười viết truyện phim, người soạn cốt kịch
- scendsức sóng xô, sự bị sóng xô, bị sóng xô
- scenenơi xảy ra, lớp
- scene-designerHoạ sĩ vẽ cảnh phông
- scene-docknơi để cảnh phông
- scene-manngười thay phông
- scene-painterHoạ sĩ vẽ cảnh phông
- scene-shifterngười thay cảnh phông
- scene-stealerDiễn viên nổi bật hơn những diễn viên khác trong cùng một vở diễn (do có bề ngoài đáng chú ý hoặc diễn xuất quá hay)
- sceneryđồ dùng trang trí, cảnh phông, phong cảnh
- scenicsân khấu, kịch trường, thể hiện một chuyện
- scenicalsân khấu, kịch trường, thể hiện một chuyện
- scenicallysân khấu, kịch trường, thể hiện một chuyện
- scenographbức vẽ phối cảnh
- scenographerHoạ sĩ vẽ phối cảnh
- scenographicphối cảnh
- scenographysự vẽ phối cảnh, phép vẽ phối cảnh
- scentmùi, mùi thơm, dầu thơm
- scent-bagtúi xạ
- scent-bottlechai đựng nước hoa
- scent-glandtuyến thơm
- scent-organtúi xạ, tuyến thơm
- scent outbiết, đánh hơi biết
- scentedướp nước hoa, xức nước hoa, có mùi thơm
- scepsisthuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi
- sceptergậy quyền, quyền trượng, quyền vua
- scepticngười hay hoài nghi
- scepticalhoài nghi, đa nghi
- scepticallyhoài nghi, đa nghi
- scepticismchủ nghĩa hoài nghi
- sceptregậy quyền, quyền trượng, quyền vua
- sceptrelesskhông có quyền trượng, không có ngôi
- schtrường học
- schadenfreudeSự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác
- schappevải tơ xấu
- schedulebản danh mục, bảng liệt kê, bảng giờ giấc
- scheduledĐược ghi trong danh mục, được ghi trong lịch trình, được ghi trong chương trình
- schedulerngười lập thời biểu, người lập chương trình
- schedulingsự lập danh mục
- scheeliteSilit
- schemalược đồ, giản đồ, kế hoạch
- schematalược đồ, giản đồ
- schematiclược đồ, giản đồ, giản lược
- schematicallydưới dạng giản đồ, dưới dạng biểu đồ
- schematisecách viết khác
- schematismkhái lược, khái yếu
- schematizeXem schematise
- schemesự phối hợp, kế hoạch, âm mưu
- schemerngười vạch kế hoạch, người chủ mưu, kẻ âm mưu
- schemingcó kế hoạch, có mưu đồ
- schemozzlecuộc cãi lộn
- scherzandođùa cợt
- scherzomỉa mai, hài hước
- schiedamrượu xkiđam
- schillerÁnh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật)
- schillingđồng silinh
- schipperkechó đầu cao, chó sipeki
- schismsự ly giáo, sự phân ly, tội làm ly giáo
- schismaticphạm tội ly giáo, người ly giáo
- schismaticalphạm tội ly giáo, người ly giáo
- schismatisecách viết khác
- schismatizeXem schismatise
- schistđá nghiền, diệp thạch
- schisticThuộc schist
- schistoseđá phiến
- schistosomesán máng
- schistosomiasesSố nhiều
- schistosomiasisbệnh sán máng
- schistousđá phiến
- schiz-tách ra
- schizoNgười bị bệnh tâm thần phân liệt
- schizo-genesisSự sinh sản nứt rời
- schizocarpquả nứt, quả nẻ
- schizogonysự liệt sinh
- schizoidchứng loạn tinh thần
- schizolysissự đứt đoạn, sự tách rời
- schizomycetethực vật phân sinh
- schizontthể nứt rời, thể liệt sinh
- schizont-stagegiai đoạn nứt rời, giai đoạn liệt sinh
- schizophreneNgười bị tinh thần phân liệt
- schizophreniatâm thần phân liệt
- schizophrenicBệnh tâm thần phân liệt; bị bệnh tâm thần phân liệt
- schizophrenicallyBệnh tâm thần phân liệt; bị bệnh tâm thần phân liệt
- schizophytethực vật liệt linh
- schizopodcó chân nứt
- schizothymiaKhuynh hướng gạt bỏ ngoại giới vùi vào bản thân
- schizotypal personality disorderrối loạn nhân cách phân liệt
- schlemielngười ngu đần, người bất hạnh
- schlepvác, lôi kéo, chạy
- schlepplôi, kéo
- Schleswig-Holsteinslét-víc hôn-stê-in
- schlockrác rưởi
- schlongdương vật
- schm-iếc, -iếc
- schmaltztình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả
- schmaltzyủy mị quá đáng
- schmalzSự biểu lộ tình cảm ủy mị quá đáng (nhất là trong)
- schmalzepha lê màu
- schmalzyủy mị quá đáng
- schmongười ngốc nghếch
- schmuckngười khờ dại, kẻ đáng khinh
- schmutzrác rưởi, rác bẩn
- schnappsrượu sơnap
- schnapsrượu sơnap
- schnauzerchó sơnauxe
- schnitzelMỹ món cốt-lết bê rán với bơ trên có phủ bánh mì vụn
- schnorkelỐng thông hơi (của tàu ngầm, của người lặn) ((cũng) snort)
- schnorrerNgười ăn mày Do thái
- schnozzlecái mũi
- scholarngười có học thức, nhà thông thái, môn sinh
- scholar's matechiếu hết scholar
- scholarlyhọc rộng, uyên thâm
- scholarshipsự học rộng, sự uyên thâm, học bổng
- scholasticnhà trường, giáo dục, kinh viện
- scholasticallysách vở, giáo điều
- scholasticismtriết học kinh viện, triết học sĩ lâm
- scholialời chú giải
- scholiastnhà bình giải
- scholiumlời chú giải, chú giải
- Scholzxôn
- schooltrường học, học đường, trường sở
- school-bagcặp sách
- school-boardủy ban học khu, ủy ban học chánh
- school-booksách học, sách giáo khoa
- school-childđứa trẻ đi học
- school-councilhội đồng học sinh
- school-dayngày học, ngày còn đi học
- school districthọc khu, khu học chánh
- school-editionBản xuất bản để dùng trong trường học (có sữa chữa, rút gọn, giải thích)
- school-housetrường sở
- school-inspectorÔng thanh tra trường học
- school-kidXem school-child
- school-leaverNgười vừa mới rời ghế nhà trường
- school lifeMột thể loại mà phần lớn cốt truyện diễn ra tại trường học
- school-ma'amcô giáo, bà giáo
- school-maidnữ sinh
- school-marmcô giáo, bà giáo
- school-misscô bạn học
- school of thoughttrường phái
- school-practicethực tiển giảng dạy
- school-shiptàu huấn luyện
- school-teacherthầy giáo, cô giáo
- school-timegiờ học, giờ lên lớp
- school-workBài học ở lớp và bài tập ở nhà
- school-yardsân trường
- school-yearnăm học
- schoolableđến tuổi đi học
- schoolbagcặp, cặp sách
- schoolbooksách học, sách giáo khoa
- schoolboyhọc sinh trai, nam sinh
- schoolchildhọc sinh
- schoolfellowbạn học
- schoolgirlhọc sinh gái, nữ sinh
- schoolhousetrường sở
- schoolingSự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường
- schooling functionscác hàm giáo dục
- schoolmanthầy giáo, giáo viên
- schoolmasterthầy giáo, giáo viên, hiệu trưởng
- schoolmasterlycó vẻ thầy giáo, có vẻ nhà giáo
- schoolmatebạn học
- schoolmistresscô giáo, bà giáo, cô hiệu trưởng
- schoolroomphòng học
- schoolsdành cho nhà trường
- schoolteacher
- schoolteacherlycó vẻ thầy giáo, có vẻ cô giáo
- schoolwork
- schoonerthuyền hai buồm
- schorltuamalin đen
- schottischeđiệu nhảy ponca chậm
- Schrödinger's catcon mèo của schrödinger
- Schutzstaffelđội cận vệ