Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 6
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/64
- saxicavouskhoét đá, đục đá
- saxicolinesống trên đá, mọc trên đá
- saxicoloussống trên đá, mọc trên đá
- saxifragecỏ tai hùm
- saxonsắc
- saxonysachsen, dắc-den
- Saxony-Anhaltdắc-den an-han
- saxophonexacxô, xắc xô
- saxophonistngười thổi xacxô
- saxtubaXactuba (nhạc khí)
- sayvải chéo, lời nói, tiếng nói
- say a good word forbào chữa, nói hộ, khen ngợi
- say cheesecười lên nào
- say goodbyechia tay
- say notừ chối
- say ontục nói
- say outnói thật, nói hết
- say-soquyền quyết định
- say something for funnói đùa
- say the least of itnói giảm nhẹ
- say the wordRa lệnh nói lên ý muốn của mình
- say unclethừa nhận thất bại
- say yesđồng ý
- sayeTiết kiệm tiền kiếm được (save-as-you-earn)
- sayingtục ngữ, châm ngôn, câu nói
- saying-lessonbài học thuộc lòng
- sayyidngười lãnh đạo ixlam, ngài
- Saïsmột thành phố ở
- sbngười nào đó, ai đó
- sccảnh, đó là
- scabvảy, đóng vảy sắp khỏi
- scab-wortthổ mộc hương
- scabbardbao vỏ, tra vào vỏ, vỏ
- scabbard-fishcá bao kiếm
- scabbedđóng vảy, ti tiện, hèn hạ
- scabbilyhèn hạ, đê tiện
- scabbinesssự đóng vảy, tính trạng ghẻ lở
- scabbycó đóng vảy, ghẻ
- scabiesbệnh ghẻ, ghẻ
- scabieticbệnh ghẻ, bị ghẻ
- scabiouscó vảy, ghẻ, có lưỡi mèo
- scabrousráp, xù xì
- scabrousnesssự ráp, sự xù xì
- scadcá sòng
- scads(thông tục) số lượng lớn
- scaffoldđoạn đầu đài, sự chết chém, bắc giàn
- scaffoldinggiàn, giàn giáo
- scaffolding-polecột cái
- scagxì ke
- scagliavôi đỏ y
- scagliolađá giả
- scalaống thang, rãnh thang
- scalableCó thể leo bằng thang
- scalarvô hướng, đại lượng vô hướng
- scalar producttích vô hướng
- scalariformhình thang
- scalaryDạng thang
- scalawagsúc vật đòi ăn, người vô dụng, người bộp chộp
- scaldchỗ bỏng, làm bỏng, đun gần sôi
- scald-headBệnh chốc đầu của trẻ em
- scaldingcực kỳ
- scalevảy, vảy bắc, đánh vảy
- scale-barkvỏ cây
- scale-beamcán cân, đòn cân
- scale-bearingcó vảy, mang vảy
- scale-boardtấm lót
- scale-borermáy cạo cặn
- scale-featherlông hình vảy
- scale-likegiống như vảy
- scale-wingedcó cánh vảy, sâu bọ cánh vảy, bướm
- scale-workHình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá
- scaledcó vảy, kết vảy
- scalelesskhông vảy
- scalenelệch
- scalepandĩa cân
- scalerdanh từ, mạch đếm gộp
- scalescân
- scaleshapeDạng thang
- scaliformDạng thang
- scalinesstính chất nhiều vảy
- scalingsự lập thang
- scaling-ladderThang leo tường pháo đài
- scallvảy da
- scallawagsúc vật đòi ăn, người vô dụng, người bộp chộp
- scallionhành tăm
- scallopcon điệp, nấu trong vỏ sò, điệp
- scallywagsúc vật đòi ăn, người vô dụng, người bộp chộp
- scalpda đầu, đả kích kịch liệt
- scalpeldao mổ
- scalperdao trổ, dao khắc
- scalpingsự sàng thô
- scalpriformhình lưỡi đục
- scalycó vảy, xếp như vảy cá, có cáu
- scaly-anteatercon tê tê
- scaly-floweredcó hoa vảy
- scaly-fruitedcó quả vảy
- scaly-stalkedcó thân vảy
- scammưu đồ bất lương, lừa đảo, trò lừa đảo
- scammerthằng lừa đảo
- scammonyCây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ)
- scampkẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá, thằng chó
- scampersự chạy vụt, sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua
- scampitôm càng, món tôm
- scampishđểu cáng, xỏ lá
- scanngâm, bình
- scandalsự tai tiếng, việc xấu xa, việc nhục nhã
- scandal-bearerkẻ gièm pha
- scandaliseLàm cho (ai) chướng tai gai mắt (vì một điều gì trái đạo đức, xúc phạm)
- scandalizethu lại
- scandalmongerkẻ gièm pha
- scandalmongeringsự gièm pha
- scandalousxấu xa, nhục nhã, hay gièm pha
- scandalouslychướng, khiếm nhã, gây xì căng đan
- scandalousnesstính gièm pha
- scandentleo bám, loạng choạng
- Scandinaviaxcan-đi-na-vi
- scandinavianXcăng-đi-na-vi
- scandiumscandi
- scannerbộ phân hình
- scanningbộ phân hình, sự phân hình, phân hình
- scanning-diskĐĩa phân hình ((cũng) scanner)
- scansionsự ngâm thơ, sự bình thơ
- scansoresbộ chim leo trèo
- scansorialquen leo trèo, để leo trèo
- scantít, hiếm, hà tiện
- scantiesxì líp
- scantilyít ỏi, thiếu, nhỏ
- scantinesssự ít ỏi, sự thiếu, sự nhỏ hẹp
- scantlingmẫu, vật làm mẫu, một chút
- scantyít, thiếu, nhỏ
- scapecán hoa, ống, trốn thoát
- scapegoatcái bung xung, cái thân tội, con dê gánh tội
- scapegracengười bộp chộp, người khờ dại, thằng đểu
- scapelesskhông thân, không cọng
- scapelikeDạng thân (không lá)
- scapharãnh thuyền
- scaphanderáo lặn
- scaphismthuyền hình
- scaphiummấu giao cấu
- scaphognathitevảy quạt nước
- scaphoidhình thuyền, xương thuyền, xương ghe
- scaphoid bonexương thuyền
- scaposecó thân, có cọng
- scapulaxương vai
- scapulaexương vai
- scapularvai
- scapularyáo choàng vai, dải quàng vai
- scapulo-clavicularThuộc xương bả-đòn
- scapulo-humeralvai cánh tay
- scapulo-radialxương vai xương quay
- scarsẹo, vết sẹo, có sẹo
- scarabcon bọ hung, bọ hung
- scarabaeidloài bọ hung
- scarabaeoidtựa bọ hung, giống bọ hung
- scarabeiformDạng bọ hung
- scarabeusbọ hung
- scaramouchanh hùng rơm
- Scarborough Shoalbãi cạn scarborough
- scarcekhan hiếm, ít có
- scarce currencyđồng tiền hiếm
- scarcelyvừa vặn, vừa mới, chắc chắn là không
- scarcementchỗ lõm vào
- scarcenesstính chất khan hiếm, tính chất hiếm hoi
- scarcitysự khan hiếm, sự thiếu thốn
- scaresự sợ hãi, sự kinh hoàng, làm kinh hãi
- scare-headđầu đề giật gân
- scare-headingđầu đề giật gân
- scare offxua đuổi
- scare uplàm ra nhanh, thu lượm nhanh
- scarecrowbù nhìn, bẹo chim, bồ nhìn
- scaredbị hoảng sợ, sợ hãi
- scaredy-catngười nhát gan
- scaremongerNgười phao tin đồn làm hốt hoảng
- scaremongeringViệc phao tin đồn nhảm/ gây hốt hoảng
- scareyXem scary
- scarfkhăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát
- scarf-jointđường ghép đồ gỗ
- scarf-loomkhung cửi khổ hẹp
- scarf-pinkim cài khăn quàng
- scarf-ringTrang trí hình hai vòng để giữ chặt các mặt vát
- scarf-skinlớp biểu bì, lớp da ngoài
- scarf-weldmộng
- scarfermáy vát cạnh
- scarificationsự rạch nông da, vết rạch nông da
- scarificatordao rạch nông
- scarifiermáy xới
- scarifyrạch nông da, giày vò, đay nghiến
- scariouskhô xác
- scarlatinabệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt
- scarletđỏ tươi, màu đỏ tươi, đỏ
- scarlet-browed tanagermột loài chim sẻ
- scarptường phía trong, luỹ phía trong, sườn dốc
- scarpeddốc đứng
- scarperchạy đi, rời khỏi, lóng trốn thoát
- scarphXem scarf
- scarredthành sẹo
- scarrycó vết sẹo
- scaruscá vẹt
- scarveskhăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát
- scarylàm sợ hãi, làm kinh hãi, đáng sợ