Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 5
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/64
- sartoriuscơ may
- Sarvanivāraṇaviṣkambhintrừ cái chướng bồ tát
- sasLực lượng không quân đặc nhiệm (Special Air Service)
- sashkhăn quàng vai, khung kính trượt
- sash-corddây kéo cửa sổ
- sash-framekhăn quàng vai, khung kính trượt
- sash-windowCửa sổ có khung kính trượt (kéo lên kéo xuống được)
- sashayđi khệnh khạng
- sasquatchYêu quái khổng lồ có hình dạng giống người, mình đầy lông lá sống ở Tây Bắc Mỹ và Canada
- sasslời nói hỗn xược, nói hỗn xược
- sassafrascây de vàng, vỏ rễ de vàng
- sassenachngười anh, nhân dân anh
- sassyhỗn xược, xấc xược
- satngồi, mức độ bão hòa, t7
- satanquỷ xa tăng, ma vương, sa-tan
- satanicxa tăng, ma vương
- satanicallyquỷ xa tăng, ma vương, quỷ quái
- satanismsự quỷ quái, tính quỷ quái
- satanistNgười thờ cúng quỷ Xa-tăng
- satanologyTruyền thuyết về quỷ Xa tăng
- sataysatê
- satcheltúi, cặp da
- satelàm thoả mãn, cho đến chán
- satedthoả mãn, chán chê
- sateenvải láng
- satellitevệ tinh, vệ tinh nhân tạo, người tuỳ tùng
- satellite dishchảo vệ tinh, chảo
- satellite televisiontruyền hình vệ tinh
- satiabilityTính có thể làm cho thoả thích, tính có thể làm cho thoả mãn
- satiableCó thể làm cho thoả thích, có thể làm cho thoả mãn
- satiateno, chán ngấy
- satiationsự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn
- satietysự no, sự chán, sự thừa thãi
- satinxa tanh, bóng như xa tanh, bằng xa tanh
- satin-podcây cải âm
- satin-stoneđá thạch cao
- satin-strawrơm làm mũ
- satin-woodgỗ sơn tiêu
- satinedcó mặt bóng
- satinetvải xatinet
- satinettevải xatinet
- satinwoodgỗ sơn tiêu
- satinyláng bóng
- satirelời châm biếm, lời chế nhạo, văn châm biếm
- satiricchâm biếm, trào phúng, thích châm biếm
- satiricalchâm biếm, trào phúng, thích châm biếm
- satiricallychâm biếm, trào phúng
- satirisechâm biếm, chế nhạo
- satiristnhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng, người hay châm biếm
- satirizechâm biếm, chế nhạo
- satisfactionsự vừa lòng, sự toại ý, sự trả nợ
- satisfactorilymột cách hài lòng
- satisfactorinesssự thoả mãn, sự vừa ý
- satisfactorylàm thoả mãn, làm vừa ý, để đền tội
- satisfiabilitytính thực hiện được, tính thoả mãn được
- satisfiableCó thể làm vừa lòng, có thể làm thoả mãn được, có thể đáp ứng được
- satisficing behaviourhành vi thoả mãn
- satisfiedcảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý, hài lòng
- satisfierngười làm thoả mãn, người bồi thường
- satisfylàm thoả mãn, làm vừa lòng, hài lòng
- satisfyinglàm thoả mãn, làm vừa ý
- satoringộ
- satrapphó vương, thống đốc
- satrapychức xatrap, chức phó vương
- satsumađồ gốm xatxuma
- saturabilityđộ bão hoà
- saturablecó thể làm no, có thể bão hoà
- saturantchất làm bão hoà
- saturateno, bão hoà, thẫm
- saturatedno, bão hoà, thấm đẫm
- saturated fatty acidaxit béo no, axit béo bão hòa
- saturatingsự làm bão hoà
- saturationsự no, sự bão hoà, sự tẩm
- saturatorngười làm bảo hoà, vật làm bão hoà, nồi làm bảo hoà
- Saturdayngày thứ bảy, thứ bảy
- saturnthần nông, sao thổ
- saturnaliaNgày hội thần Xa-tuya
- saturnianthần nông, sao thổ
- saturnicbị nhiễm độc chì
- saturninelầm lì, tầm ngầm, chì
- saturnismchứng nhiễm độc chì
- satyagraha(chính trị) sự kháng cự thụ động
- satyrthần dê, người cuồng dâm
- satyriasischứng cuồng dâm
- satyricthần dê
- satyricalthần dê
- saucenước xốt, cho nước xốt, thêm nước xốt
- sauce-alonerau thơm
- sauce-boatâu đựng nước xốt
- sauce for the goose is sauce for the ganderCái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác
- sauceboxngười hỗn xược, đứa bé láo xược
- saucepancái xoong, cái soong, cái nồi
- saucerđĩa, đĩa hứng nước
- saucer-eyemắt lồi và to
- saucer-eyedtrố mắt, trợn tròn mắt
- saucer-trackđường xe đạp đi
- saucerkrautmón dưa bắp cải
- saucilythanh nhã, bảnh bao
- saucinesstính hỗn xược, tính láo xược
- saucissegiồng cây, bó cây
- saucyhỗn xược, láo xược, hoạt bát
- Saudi Arabiaả rập xê út, a-rập xê-út, ả-rập xau-đi
- sauerkrautmón dưa cải bắp
- SaukMột bộ lạc hoặc nhóm người Mỹ bản địa thuộc nhóm văn hóa Rừng Đông
- saumurrượu vang xômuya
- saunasự tắm hơi, nhà tắm hơi, phòng tắm hơi
- sauntersự đi thơ thẩn, sự đi nhàn tản, dáng đi thơ thẩn
- sauntererngười đi thơ thẩn
- saunteringđi thơ thẩn
- saurelcá sòng
- saurianloài thằn lằn
- sauroidDạng bò sát
- sauropodĐộng vật có chân thằn lằn
- saurycá thu đao
- sausagexúc xích, dồi, khí cầu thám không
- sausage-dogchó chồn
- sausage-machinemáy làm xúc xích, tư tưởng như nhau
- sausage-meatthịt làm xúc xích, thịt làm lạp xường
- sausage-poisoningChứng ngộ độc xúc xích
- sausage-rollBánh ngọt nhân thịt hình xúc xích
- sausagesSố nhiều của sausage
- sauternerượu vang xôtec
- sauternesrượu vang xôtec
- sautéáp chảo, xào qua
- savagehoang vu, hoang dại, dã man
- savagelydã man, man rợ, gay gắt
- savagenesstình trạng dã man, tình trạng man rợ, tính tàn ác
- savagerytình trạng dã man, tình trạng man rợ, tính tàn ác
- savannaxa-van
- savannahXavan
- savantnhà bác học, học giả
- savateđấu quyền pháp
- savecứu nguy, phá bóng cứu nguy, tằn tiện
- save aslưu dạng
- save facegiữ thể diện
- save for a rainy dayDành dụm để khi cần đến
- save one's neckThoát chết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- save one's own hidecầu an bảo mạng
- saveloyxúc xích khô
- savercái để tiết kiệm, mẹo để tiết kiệm
- savincây cối lá sẫm
- savinecây cối lá sẫm
- savingsự tiết kiệm, tiền tiết kiệm
- savingstiết kiệm
- savings and loan associationsCác hiệp hội tiết kiệm và cho vay
- savings-bankngân hàng tiết kiệm, quỹ tiết kiệm
- savings functionhàm tiết kiệm
- savings-investment approach to the balance of paymentsPhương pháp tiết kiệm - đầu tư đối với cán cân thanh toán
- Savinjskatỉnh trung bộ slovenija
- saviorcứu tinh
- saviourvị cứu tinh
- savoir-fairephép xử thế
- savoir-vivrephép lịch sự, phép xã giao
- savor(như) savour
- savoryrau húng, rau thơm, ngọt thịt
- savourvị, mùi vị, hơi hướng
- savourlessnhạt nhẽo, vô vị
- savourythơm ngon, có hương vị, cay
- savoyCải Xa-voa
- savoyardNgười vùng Xa-voa
- savvysự hiểu biết, sự khôn khéo, hiểu
- sawcái cưa, cái cưa máy, cưa
- saw atkéo vĩ, cắt
- saw-bladelưỡi cưa
- saw-buckbàn cưa
- saw-cutmạch cưa
- saw-doctormáy cắt răng cưa
- saw-edgedcó răng cưa, hình răng cưa
- saw-filedũa răng cưa
- saw-flyong cắn lá
- saw-framekhung cưa
- saw-gatekhung cưa
- saw-ginMáy tuốt hạt bông có lưỡi răng cưa
- saw-horsebàn cưa
- saw offcưa đứt, cưa rời, thỏa hiệp
- saw-pithố thợ xẻ
- saw-setgiũa rửa cưa, cái mở cưa
- saw-sharkcá nhám cưa
- saw-sharpenterngười chỉnh răng cưa
- saw-tablebàn cưa
- saw the air(Xem) Saw
- saw throughcưa xuyên qua, cưa qua
- saw-tonesgiọng nói rít lên
- saw-toothedcó răng cưa
- saw upcưa ra
- saw-wortcây ngọc trừu
- saw-wrestgiũa rửa cưa, cái mở cưa
- sawbonesthầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật
- sawderlời khen
- sawdustmùn cưa
- sawerthợ cưa
- sawfishcá đao răng nhọn
- sawmillnhà máy cưa, máy cưa lớn, xưởng cưa
- sawneyngười khù khờ
- sawtoothrăng cưa, hình răng cưa
- sawyerthợ cưa
- saxbúa
- saxatilesống trên đá, mọc trên đá
- saxegiấy xắc
- saxhornXacooc (nhạc khí)