Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 10
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/64
- scrumptiousngon tuyệt, đặc biệt
- scrumpymột loại rượu táo
- scrunchCrunch
- scruplesự đắn đo, sự ngại ngùng, đắn đo
- scrupulositysự đắn đo, sự ngần ngại
- scrupulousđắn đo, ngại ngùng
- scrupulouslycực kỳ cẩn thận, cực kỳ kỹ lưỡng, thận trọng
- scrupulousnesssự đắn đo, sự ngại ngùng
- scrutatorngười dò xét, người thăm dò, người kiểm phiếu
- scrutineerngười kiểm phiếu bầu
- scrutinisenhìn chăm chú, nhìn kỹ
- scrutinizenhìn chăm chú, nhìn kỹ, nghiên cứu cẩn thận
- scrutinizinglykỹ lưỡng, tỉ mỉ
- scrutinysự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
- scrybói cầu
- scubabình khí ép
- scuba divinglặn có bình khí
- scudsự chạy thẳng, sự bay thẳng, máy bay
- scuddingSự cạo sạch mặt da (trước khi thuộc)
- scuffchỗ trầy da, chỗ xơ ra, cào bằng chân
- scuff-resistantchống xây xát, chống cọ mòn
- scuffercái cày xới, sự lật cỏ
- scuffingsự cà mòn, sự cọ mòn
- scufflesự chen lấn, sự xô đẩy, xô đẩy nhau
- scugthằng thộn
- sculduggerysự lừa bịp
- scullchèo, lái thuyền
- scullerngười chèo đôi, người chèo lái
- scullerybuồng rửa bát đĩa
- scullionngười phụ bếp, người rửa bát đĩa
- sculpthuật điêu khắc, thuật chạm trổ, công trình điêu khắc
- sculpincá bống biển
- sculptthgt điêu khắc
- sculptornhà điêu khắc, thợ chạm
- sculptressnữ điêu khắc
- sculpturalthuật điêu khắc, thuật chạm trổ
- sculpturethuật điêu khắc, thuật chạm trổ, công trình điêu khắc
- sculpturesqueNhư điêu khắc, như chạm trổ; như một pho tượng
- scumbọt, váng, cặn bã
- scumblesự day
- scummycó váng, có bọt, cặn bã
- scungyluộm thuộm
- scunnertởm, thấy lợm giọng, làm cho tởm
- scunneredchán ngấy
- scupperlỗ thông nước, bắn chìm, nhận chìm
- scurfgàu, vẩy mốc
- scurfinessTình trạng có nhiều gàu (trên da đầu)
- scurfingsự cạo vảy, sự làm bong vảy
- scurfycó gàu, nhiều gàu, có vảy mốc
- scurrileXem scurrilous
- scurrilitytính thô tục, tính tục tằn, hành vi thô bỉ
- scurriloustục tĩu, thô bỉ
- scurrilouslymột cách tục tựu, thô bỉ
- scurrilousnesssự tục tựu, sự thô bỉ
- scurrysự chạy gấp, sự chạy lon ton, chạy gấp
- scurviedbị bệnh scobat
- scurvilyđáng khinh, không có giá trị
- scurvinesstính đê tiện, tính hèn hạ
- scurvyđê tiện, hèn hạ, bệnh scobat
- scurvy-grasscải ốc tai
- scutđuôi cụt
- scutacái mộc, cái khiên, xương bánh chè
- scutagetiền triều cống
- scutalcó tấm vảy, có mai, hình khiên
- scutatecó tấm vảy, có mai, hình khiên
- scutchdùi đập lanh, bã lanh, đập
- scutcheonmiếng viền lỗ khoá
- scutchermáy đập lanh
- scutecái mộc, cái khiên, xương bánh chè
- scutelvảy, mảnh mai
- scutellatecó vảy nhỏ, hình vảy
- scutellationsự kết vảy nhỏ
- scutelliformDạng mai, dạng thuẩn
- scutellumvảy nhỏ, vảy hình khiên
- scutiferouscó mảnh lưng giữa, có thuẩn
- scutiformhình khiên
- scutipedcó chân phủ vảy
- scuttersự chạy vội, sự chạy lon ton, chạy vội
- scuttledáng đi hấp tấp, đi vụt qua, chạy trốn
- scuttle-buttvòi uống nước
- scuttle-caskThùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt)
- scutumcái mộc, cái khiên, xương bánh chè
- scyphiferouscó thể chén, có thể đài
- scyphiformDạng chén; dạng đài
- scyphistomaấu trùng dạng chén
- scyphoidDạng chén; dạng đài
- scyphozoanlớp sứa
- scyphusvòng nhỏ, cốc hai quai
- scythecái hái hớt cỏ, cái phồ, cắt bằng phồ
- scythefishcá liềm
- sdiViết tắt của Strategic Defense Initiative
- sdlpĐảng Lao động Xã hội Dân chủ (Social and Democratic Labour Party)
- sdpĐảng Dân chủ Xã hội (Social Democratic Party)
- seĐông Nam (South-East (ern))
- seabiển, sóng biển, bể
- sea-acorncon hà
- sea-anchorneo phao
- sea anemonehải quỳ
- sea-angelcá đuối lưỡi cày
- sea-armeo biển
- sea-bankbãi biển
- sea-barrowbọc trứng cá đuối
- sea-basscá mú
- sea-bathingsự tắm biển
- sea-birdchim biển
- sea-biscuitbánh quy khô
- sea-boattàu đi biển, thuyền đi biển, thuyền cấp cứu
- sea-bootGiày/ ủng không thấm nước của thủy chủ
- sea-borndo biển sinh ra
- sea-bornechở bằng đường biển
- sea-breadbánh quy khô
- sea-breamcá tráp
- sea-breezegió biển nhẹ
- sea-calfchó biển
- sea-capmũ đội đi biển
- sea captainthuyền trưởng
- sea-cardbản đồ đi biển
- sea-charthải đồ
- sea-clothPhông làm giả bờ biển
- sea-cobhải âu
- sea-cowlợn biển, cá nược, con moóc
- sea cucumberhải sâm, đồn đột
- sea-devilcá đuối hai mõm, cá đuối lưỡi cày
- sea-dogchó biển, cá nhám góc
- sea-eartai biển
- sea-fightthuỷ chiến
- sea-fishcá biển
- sea-floorđáy biển
- sea-flowerhải quỳ
- sea-folkDân sinh nhai bằng nghề đi biển
- sea-fowlloài chim biển
- sea-gaugemực nước, thước đo độ sâu
- sea-girtcó biển bao quanh
- sea-godhà bá
- sea-greenxanh màu nước biển, màu xanh nước biển
- sea-gullmòng biển, hải âu
- sea harethỏ biển, bún mẹ
- sea hibiscustra làm chiếu
- sea-hogcá heo
- sea-horsecon moóc, cá ngựa, hải mã
- sea-kalecải biển
- sea-legsKhả năng đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
- sea-lettergiấy chứng minh, giấy thông hành
- sea-levelmực nước biển
- sea-lineĐường chân trời ở biển
- sea-lionsư tử biển
- sea-maidnàng tiên cá, nữ thuỷ thần
- sea-markđèn biển, cột chuẩn, đích chuẩn
- sea-mewmòng biển
- sea monsterquái vật biển
- sea-nymphnàng tiên cá
- Sea of Azovbiển azov
- Sea of Japanbiển nhật bản
- Sea of Okhotskbiển okhotsk
- sea-orbcá nóc
- sea-overngoài khơi
- sea-oxcon moóc
- sea-padsao biển
- sea-perchcá vược
- sea-piebánh nhân thịt ướp
- sea-piecebức hoạ về biển
- sea-pigcá heo, cá nược
- sea-pikecá nhái
- sea-pinkcây thạch thung dung
- sea-plantthực vật biển
- sea-purseVỏ trứng có gai của cá mập
- sea-quakechấn động dưới biển, động đất dưới biển
- sea-roomkhoảng quay
- sea-saltmuối biển
- sea-scapebức hoạ về biển
- sea-shantyhò kéo thuyền
- sea-shorebờ biển
- sea-sleevecon mực
- sea snakerắn biển, đẻn
- sea stackkhối đá tàn dư
- sea-toadcá vây chân
- sea-troutcá hồi biển
- sea turtlerùa biển
- sea-unicorncon kỳ lân
- sea-urchinnhím biển, cầu gai
- sea-wallđể ngăn nước biển
- sea-waretảo biển
- sea-waternước biển
- sea-waySự chảy tới con tàu
- sea-wolfvoi biển
- seabedđáy biển
- seaboardbờ biển, vùng bờ biển
- seaborgiumsibogi
- seabornechở bằng đường biển, chở bằng tàu thủy
- seadromesân bay nổi, bãi bay ở biển
- seafarerngười đi biển, thủ thủ
- seafaringsự đi biển, chuyến đi biển
- seafoodhải sản, đồ biển
- seagoingvượt biển, đi biển
- seagrasscỏ biển
- sealhải cẩu, săn chó biển, áp triện
- seal-engravingsự khắc dấu
- seal-fisherysự săn chó biển
- seal-legsSố nhiều
- seal-leopardcon hải báo