Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 8
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/64
- schwaNgôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about')
- schwanpanbàn toán
- Schwarzschild black holelỗ đen schwarzschild, lỗ đen tĩnh
- Schwarzschild radiusbán kính schwarzschild
- sciagramánh tia x
- sciagrammaticảnh tia x
- sciagraphánh vẽ bóng, mặt cắt đứng
- sciagraphicthuật vẽ bóng
- sciagraphythuật vẽ bóng
- sciamachyCuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
- sciantificvề khoa học
- sciatichông
- sciaticađau thần kinh hông
- sciencekhoa học, khoa học tự nhiên, ngành khoa học
- science fictionkhoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng
- scienthiểu biết, có nhận thức
- scientercố ý, có ý thức
- scientialkhoa học, hiểu biết, tinh thông
- scientifickhoa học, có hệ thống, có kỹ thuật
- scientific methodphương pháp khoa học
- scientific socialismchủ nghĩa xã hội khoa học
- scientific tariffthuế khoa học
- scientificallykhoa học, có tính khoa học, có kỹ thuật
- scientismtinh thần khoa học, thái độ khoa học
- scientistnhà khoa học, khoa học gia
- scientisticThuộc về hay gắn liền với thuyết khoa học vạn năng
- Scientologykhoa học đạo
- scilicetnghĩa là, đặc biệt là
- scimitarthanh mã tấu, thanh đại đao
- scimiterthanh mã tấu, thanh đại đao
- scintillamột mảy may, một ít một tí
- scintillatenhấp nháy, lấp lánh, ăn nói sắc sảo
- scintillatingnhấp nháy, lấp lánh
- scintillationsự nhấp nháy, sự lấp lánh, tia ánh lên
- scintillatorChất phát sáng nhấp nháy
- scintillometermáy đếm nhấp nháy
- scintiscannerỐng quét tia nhấp nháy
- sciographthiết đầ ngang, hình cắt ngang
- sciographyCách vẽ hình cắt ngang
- sciolismhọc thức nông cạn, kiến thức nửa mùa
- sciolisthọc giả nửa mùa, người hay chữ lỏng
- sciolistichay chữ lỏng
- sciomachyCuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
- scionchồi, mầm, con cháu
- scion-rootedcó rễ ghép
- scionphilousưa tối, ưa bóng
- scionphyllThực vật hai mặt lá khác nhau
- scionphytethực vật ưa tối
- scirrhousThuộc khối u cứng
- scirrhusung thư xơ
- scirrocogió xirôcô, gió ấm mang mưa
- scisselmảnh kim loại vụn
- scissileCó thể chẻ ra được, có thể cắt ra được
- scissionsự cắt, sự chia rẽ, sự phân chia
- scissorcắt bằng kéo
- scissorscái kéo, kéo
- scissors-and-pasteSự sưu tầm trích cắt ở các sách thành một cuốn sách
- scissurarãnh, khe
- scitovsky paradoxnghịch lý scitovsky
- scitovsky reversal criterionTiêu chí nghịch đảo Scitovsky
- sciuridaebộ sóc
- sciurinecon sóc
- sciuroidDạng sóc
- sclavChủng tộc Xla-vơ
- sclavonicNgôn ngữ Xla-vơ
- scleramàng cứng
- scleralThuộc sclera
- sclereidtế bào đá, tế bào cứng
- sclerenchymamô cứng, cương mô
- scleriasissự cứng mô
- scleridtế bào đá, tế bào cứng
- sclerificationsự hoá cứng
- scleritemảnh xương, gai xương, mảnh cứng
- scleritisviêm màng cứng
- scleritizationsự hoá cứng
- scleroblasttế bào cứng non
- sclerocarpquả cứng
- sclerodermabệnh cứng da
- sclerodermatouscó da cứng
- sclerogentế bào tạo gỗ, tế bào tạo licnin
- sclerogenictạo gỗ, tạo licnin
- scleroidcứng, có cấu tạo cứng
- scleromasự xơ cứng, sự hoá cứng
- sclerometerDụng cụ đo độ cứng khoáng sản
- scleronomousdừng, vô thời
- scleroproteinprôtêin cứng
- scleroselàm xơ cứng, bị xơ cứng
- sclerosedbị xơ cứng, sự hoá cứng
- sclerosissự xơ cứng, sự hoá cứng
- scleroticbệnh xơ cứng, bị xơ cứng
- scleroticamàng cứng
- sclerotinprôtêin cứng
- sclerotitisviêm màng cứng
- sclerotiumhạnh nấm, khối cứng
- sclerotizationsự hoá xơ cứng, sự kết cứng
- sclerotizedbị cứng
- sclerouscứng lại
- scmBà đỡ có giấy chứng nhận của Nhà nước (State Certified Midwife)
- scobicularcó hạt, kết hạt
- scobiformDạng hạt
- scobsmạt cưa, vỏ bào
- scofflời chế giễu, lời đùa cợt, chế giễu
- scofferngười hay chế giễu, người hay đùa cợt
- scoffinglychế giễu, đùa cợt
- scoldrầy la, trách mắng, mắng
- scolderngười mắng mỏ
- scoldingsự rầy la, sự trách mắng
- scolecesđầu sán
- scolexđầu sán
- scoliosischứng vẹo xương sống
- scolioticchứng vẹo xương sống
- scollopcon điệp, nấu trong vỏ sò
- scolopaceousloài chim dẽ giun
- scolopacineloài chim dẽ giun
- scolopendridcon rết
- scolopendrineloài rết, giống con rết
- scolopendriumcây lưỡi rắn
- scombercá nùng nục, cá thu nhật bản
- scombroidHọ cá thu Nhật Bản
- sconcechân đèn, đế nến
- sconebánh nướng
- scoopcái xẻng, cái muôi dài cán, muôi
- scooperngười múc, người xúc
- scoopfulxẻng, môi
- scootchạy trốn, chuồn, phắn
- scooterxe hẩy, xe xcutơ, xe tay ga
- scopachùm lông bàn chải
- scopaechùm lông bàn chải
- scopateCó chùm lông bàn chải (ở chân)
- scopephạm vi, tầm xa, chiều dài dây neo
- scopiformthành chùm bàn chải
- scopulaXem scopa
- scopulatehình bàn chải
- scorbuticbị bệnh scobut, người mắc bệnh scobut
- scorchsự thiêu sém, sự cháy sém, thiêu
- scorch-markvết sém
- scorchedCó cấu trúc hình kim
- scorched earthtiêu thổ
- scorched ricecơm cháy
- scorcherngày nóng như thiêu
- scorchingrất nóng, nóng cháy da
- scorchyĐược lưu hoá sơ qua
- scorevết rạch, đường vạch, ghi điểm thắng
- score-boardbảng ghi tỷ số
- score-cardphiếu ghi điểm
- score offchơi trội, áp đảo
- score-sheetXem score-card
- scoredbị xây cát, bị xước
- scorekeeperTrọng tài ghi điểm của một trận đấu thể thao
- scorerNgười ghi lại điểm (số bàn thắng) đã đạt được trong trận đấu
- scoriaxỉ
- scoriaceousgiống xỉ
- scoriaexỉ
- scorificationsự hoá xỉ
- scorifyhoá xỉ
- scornsự khinh bỉ, sự khinh miệt, khinh bỉ
- scornfulđầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
- scornfullytỏ ra khinh bỉ, đầy khinh bỉ
- scorpaenidXem scorpion-fish
- scorpiocung hổ cáp, con bọ cạp, thiên yết
- scorpioidhình bọ cạp
- scorpioncon bọ cạp, roi co mũi sắt, bò cạp
- scorpion-fishcá mũ làn
- scorpiuscung bọ cạp, thiên yết, thiên hạt
- scorzoneracây bà la môn
- scottiền góp, tiền thuế
- scot-freebình an vô sự, không bị trừng phạt, không phải trả tiền
- scotchkhắc, khía, làm bị thương nhẹ
- scotchmanNgười Ê-cốt
- scotchwomanNgười đàn bà Ê-cốt
- scotervịt biển
- scotiađường gờ chân cột
- scoticeBằng tiếng Ê-cốt
- Scotlandscotland, tô cách lan, scôtlen
- scotodiniasự chóng mặt
- scotomaám điểm
- scotophilousưa tối
- scotopiasự thích nhìn tối
- scotopicthích ứng nhìn tối
- scotsphương ngữ tiếng anh
- scotsmanNgười sinh ra ở xứ Xcốt-len
- scotswomanNgười đàn bà sinh ra ở xứ Xcốt-len
- scotticeBằng tiếng Ê-cốt
- scotticiseÊ-cốt hoá
- scotticismTừ ngữ đặc Ê-cốt
- scotticizeÊ-cốt hoá
- ScottishXứ Xcốt-len; (thuộc) Người Xcốt-len; (thuộc) Phương ngữ tiếng Anh ở Xcốt-len
- scoundrelTên vô lại, tên du thủ du thực
- scoundrelismhành vi scoundrel
- scoundrellyvô lại, du thủ du thực
- scoundrelomtính chất scoundrel
- scoursự lau chùi, sự cọ, lau
- scouragenước dùng để rửa, cọ
- scourermiếng cọ nồi, bột để cọ nồi
- scourgengười trừng phạt, thiên tai, trừng phạt
- scouringsự tẩy sạch, sự làm sạch
- scouring-basinBể cạn để tẩy rửa
- scouringsvật cạo, tẩy ra
- scousemón ăn hổ lốn, người thành livơpun
- scouserngười thành livơpun