Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 17
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 17/31
- dimerchất nhị trùng
- dimericnhị trùng, hai phần
- dimerismXem dimerous chỉ tính chất
- dimerizationsự nhị trùng hoá
- dimerizenhị trùng hoá
- dimerousnhị hợp, mẫu hai
- dimesionalchiều thứ nguyên
- dimesionalitythứ nguyên, hạng bậc, d
- dimetercâu thơ hai bộ
- dimethylđimetila
- dimethylieminđimetilamin
- dimidiatechia đôi, phân đôi
- diminishbớt, giảm
- diminishablecó thể thu nhỏ
- diminishedbị bớt đi, được giảm đi
- diminished fifthkhoảng năm phút
- diminished responsibilitysự giảm tội
- diminishinghạ bớt, giảm bớt
- diminishing marginal rate of substitution(Quy luật về) tỷ lệ thay thế biên giảm dần
- diminishing marginal utilityĐộ thoả dụng biên giảm dần
- diminishing marginal utility of wealth(Qui luật về) giá trị thoả dụng biên giảm dần của tài sản/của cải
- diminishing returnslợi tức giảm dần
- diminuendonhẹ dần, sự nhẹ dần, khúc nhẹ dần
- diminutionsự hạ bớt, sự giảm bớt, lượng giảm bớt
- diminutivalgiảm nhẹ, hậu tố giảm nhẹ
- diminutivenhỏ xíu, giảm kích
- diminutivelygiảm nhẹ, giảm bớt, gièm pha
- diminutivenesstính làm nhẹ nghĩa, sự làm nhỏ xíu, sự bé tị
- dimishmờ mờ tỏ tỏ, không rõ
- dimissoryphái đi, gửi đi
- dimityvải dệt sọc nổi
- dimlylờ mờ, mập mờ
- dimmerDụng cụ chỉnh độ sáng của đèn điện
- dimmishmờ mờ, không rõ ràng
- dimnesssự mờ, sự lờ mờ, sự không rõ rệt
- dimnishmờ mờ tỏ tỏ, không rõ
- dimorphiclưỡng hình
- dimorphismtính lưỡng hình, hiện tượng lưỡng hình
- dimorphouslưỡng hình
- dimplechỗ trũng, làm gợn lăn tăn, lộ lúm đồng tiền
- dimwitngười ngu đần, người tối dạ
- dintiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, làm điếc tai
- dinarđồng đina
- dineăn cơm, thết cơm, cho ăn cơm
- dine with Duke Humphreynhịn ăn, không ăn
- dinerngười dự bữa ăn, người dự tiệc, toa ăn
- diner-outNgười thường ăn cơm khách; người thường đi ăn hiệu
- dinetteChỗ tụ họp ăn uống (trong một căn phòng)
- dingkêu vang, kêu ầm ĩ, kêu om sòm
- ding-a-lingthằng ngốc
- ding-dongtiếng binh boong, gay go, qua đi đối lại
- dingeyxuồng nhỏ, xuồng bơi
- dinghyxuồng nhỏ, xuồng bơi
- dinginessvẻ xỉn, vẻ xám xịt, sự bẩn thỉu
- dingleThung lũng nhỏ và sâu (thường có nhiều cây)
- dingle-danglesự đu đưa, lắc lư, đu đưa
- dingogiống chó đingo, đingo
- dingytối màu, xỉn, bẩn thỉu
- dining-cartoa ăn
- dining-roomphòng ăn
- dining-tablebàn ăn
- dinitrobenzeneđinitrofenola
- dinitrophenolđinitrofenola
- dinkumcông việc năng nhọc, thật, thực
- dinkum oilsự thật hoàn toàn
- dinkycó duyên, ưa nhìn
- dinnerbữa cơm, tiệc, tiệc chiêu đãi
- dinner-bellchuông báo giờ ăn
- dinner-danceBữa khiêu vũ sau bữa tiệc buổi chiều tối
- dinner forkdĩa ăn chính
- dinner-hourgiờ ăn
- dinner jacketáo ximôckinh, áo ximôckinh trắng
- dinner-partybữa tiệc
- dinner-servicebộ đồ ăn
- dinner-setbộ đồ ăn
- dinner-timegiờ ăn
- dinner-wagonbàn đẩy dọn ăn
- dinnerlessnhịn đói, không ăn
- dinoceraskhủng giác
- dinorsaurkhủng long
- dinorsauriankhủng long, loài khủng long
- dinosaurkhủng long
- dinosaurianThuộc khủng long
- dinosauricThuộc khủng long
- dinotherekhủng thú
- dintvết đòn, vết đánh, đòn
- diocesangiáo khu, giám mục, người ở giáo khu
- diocesegiáo phận, giáo khu
- diodeống hai cực, bóng lưỡng cực
- diode clampingGhim bằng đèn hai cực
- diode detectionKiểm sóng bằng đèn hai cực
- diode detectorBộ kiểm sóng đèn hai cực
- diode forward voltageĐiện áp thuận đèn hai cực
- diode isolationCách ly bằng đèn hai cực
- diode junctionTiếp giáp đèn hai cực
- diode laserBộ kích quang đèn hai cực
- diode limiterBộ hạn chế bằng đèn hai cực
- diode peak detectorBộ kiểm sóng đỉnh điôt
- diode probeđầu dò bằng điôt
- diode rectificationChỉnh lưu bằng đèn hai cực
- diode switchCái chuyển mạch bằng đèn hai cực
- diode thyristorBộ công tắc chất bán dẫn đèn hai cực
- diode-transistor logic circuitMạch luận lý đèn hai cực-đèn tinh thể
- dioeciouskhác gốc, phân tĩnh, biệt chu
- dioecismtính chất khác gốc, tính chất phân tính
- dioestrualXem dioestrous
- dionysiacthần rượu
- dionysiandâm dục phóng đãng, không kềm chế
- Dionysiusđiônisiô
- diopterđiôt
- dioptometerDụng cụ đo sự điều tiết của mắt với ánh sáng
- dioptometryCách đo sự điều tiết của mắt với ánh sáng
- dioptređiôt
- dioptrickhúc xạ, khúc xạ học, điôt
- dioptricskhúc xạ học
- dioramatranh tầm sâu, cảnh tầm sâu
- dioramiccảnh tầm sâu
- dioriteđiorit
- dioriticThuộc điorit
- diostrouscũng diestrous
- dioxideđioxyt
- dipsự nhúng, sự ngâm vào, sự đầm mình
- dip-bucketthùng múc nước
- dip into one's pursetiêu hoang
- dip-needleKim đo độ từ khuynh
- dip-netcái vó
- dip one's pen in gallViết ác, viết cay độc
- dip-stickque đo mực nước
- dip-switchcông tắc đèn cốt
- dip-tickque dò, que đo mực nước
- dipeptideđipeptit
- dipetaloushai cánh hoa
- diphasehai vị tướng
- diphasishai pha
- diphenylamineđifenilamin
- dipheserđiện hai phân
- diphthereticmắc chứng bạch hầu
- diphtheriabệnh bạch hầu, bạch hầu
- diphtherialbệnh bạch hầu
- diphtheriticmắc bệnh bạch hầu
- diphtheritisbệnh bạch hầu
- diphtheroidcó đạng bạch hầu
- diphthongnguyên âm đôi, nhị trùng âm
- diphthongalCó tính chất nguyên âm đôi
- diphthongizeBiến thành nguyên âm đôi
- diphygeneticSinh sản hai kiểu phôi
- diphygenichai kiểu phát triển
- diphylectichai nguồn gốc, hai dòng tổ tiên
- diphyloushai lá
- diphyodonthai bộ răng
- diplegiachứng liệt hai bên
- diplexCho phép tiếp nhận và truyền hai tín hiệu viễn thông theo cùng một hướng
- diplobastichai phổi bì, hai lá phổi
- diplococcalThuộc khuẩn cầu đôi
- diplococcicXem diplococcal
- diplococcusthằn lằn hai óc
- diploemo xốp, thịt lá
- diploidlưỡng bội
- diploidythể lưỡng bội
- diplolarhai cực, lưỡng cực
- diplomavăn kiện chính thức, văn thư công, bằng
- diploma'dcó bằng cấp, có văn bằng
- diplomacythuật ngoại giao, ngành ngoại giao, tài ngoại giao
- diplomaedcó bằng cấp, có văn bằng
- diplomatnhà ngoại giao, người khéo giao thiệp
- diplomatengười có văn bằng
- diplomaticngoại giao, có tài ngoại giao
- diplomatic immunitymiễn trừ ngoại giao
- diplomaticallyBằng con đường ngoại giao; bằng cách đối xử ngoại giao
- diplomaticsvăn thư học
- diplomatiselàm ngoại giao, làm nghề ngoại giao
- diplomatistnhà ngoại giao, người khéo giao thiệp
- diplomatizelàm ngoại giao, làm nghề ngoại giao
- diplontsinh vật lưỡng bội
- diplonticXem diplont
- diplophasegiai đoạn lưỡng bội
- diplopiachứng nhìn đôi
- diplopicchứng nhìn đôi, mắc chứng nhìn đôi
- diplopodđộng vật chân kép
- diplopodouscó chân kép
- dipnoancá phổi
- dipolarhai cực
- dipolelưỡng cực, ngẫu cực
- dipperngười nhúng, người ngân
- dipperfulvật đầy một môi
- dipping-needleKim đo độ từ khuynh
- dipping saucenước chấm, xốt chấm
- dippygan, hâm hâm
- dipsoXem dipsomania
- dipsomaniachứng khát rượu
- dipsomaniackhát rượu, người khát rượu
- dipterabộ hai cánh
- dipteralcó hai hàng cột
- dipterancôn trùng hai cánh
- dipteronXem diptera
- dipteroushai cánh
- diptheriabệnh bạch hầu
- diptherialbệnh bạch hầu
- dipthericbạch hầu, mắc bệnh bạch hầu
- diptheriticbạch hầu, mắc bệnh bạch hầu