Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 15
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/31
- diazotizeđiazo hoá
- dibsự nảy lên, câu nhắp, nảy lên
- dibasichai bazơ, axit hai bazơ
- dibbertrồng
- dibbletrồng
- dibithai bít
- dibranchiatecó hai mang
- dibsthẻ
- dicastNgười trong số 6000 người dân cổ Aten được chọn để tham dự việc xét xử
- dicasterybộ, thánh bộ
- dicetrò chơi súc sắc, kẻ ô vuông, vạch ô vuông
- dice-boxcốc gieo súc sắc
- dicephalousđộng vật hai đầu
- dicerngười đánh súc sắc
- diceynguy hiểm
- dichasiumxim hai ngả
- dichgamouschín khác lúc
- dichgamysự chín khác lúc
- dichlamydeouscó bao hoa kép
- dichlorideđiclorua
- dichlorobenzeneđiclorobenzen
- dichogamouschín khác lúc, biệt giao
- dichogamytính chín khác lúc
- dichotomicphân đôi, rẽ đôi
- dichotomisephản đối, rẽ đôi
- dichotomizationsự lưỡng phân, sự phân đôi
- dichotomizephản đối, rẽ đôi
- dichotomousphân đôi, rẽ đôi
- dichotomysự phân đôi, sự rẽ đôi, tuần trăng nửa vành
- dichroictoả hai sắc, lưỡng hướng sắc
- dichroismtính toả hai sắc, tính lưỡng hướng sắc
- dichromaticcó hai sắc, có hai màu gốc
- dichromatismtính hai sắc, tính hai màu gốc
- dichromatopsiasự nhìn màu kép
- dichromicchỉ hai màu
- dickmật thám, thám tử, cặc
- dickensma, quỷ
- dickensianGiống như truyện của Dickens mô tả
- dickermột chục, mười, mặc cả
- dickeycon lừa, con lừa con
- dickey fuller testCác kiểm định Dickey Fuller
- dickeybirdcon chim con, chỉ một lời
- dickheadđầu buồi, bao quy đầu
- dickycon lừa, con lừa con
- diclinousCó hoa đực hoa cái trên cùng một cây
- dicoccuscó quả hạch kép
- dicotThực vật 2 lá mầm
- dicotylXem dicotylendon
- dicotyledoncây hai lá mầm, thực vật hai lá mầm
- dicotyledonouscó hai lá mầm
- dicraticBộ bốn bào tử lưỡng tính
- dicroticThuộc mạch đập đôi
- dicrotismHiện tượng mạch đập đôi
- dictalời quả quyết
- dictaphonemáy ghi tiếng
- dictatemệnh lệnh, tiếng gọi, sự bức chế
- dictatingđọc để viết
- dictationsự đọc cho viết, sự đọc chính tả, bái chính tả
- dictatorkẻ độc tài, người đọc cho viết, người đọc chính tả
- dictatorialđộc tài
- dictatoriallyđộc tài, độc đoán
- dictatorialnesschỉ chế độ, chính thể
- dictatorshipchế độ độc tài, nền chuyên chính
- dictatorship of the bourgeoisiechuyên chính tư sản
- dictatorship of the proletariatchuyên chính vô sản
- dictatressmụ độc tài
- dictioncách diễn tả, cách chọn lời, cách phát âm
- dictionalXem diction
- dictionallyXem diction
- dictionarytừ điển, tra cứu từ điển, thêm vào từ điển
- dictionary attacktấn công từ điển
- dictographloa
- dictumlời quả quyết
- dictyogenCây có lá gân mạng lưới
- dictyomau lưới
- dictyosomethể lưới
- dictyosteletrung trụ lưới
- dicyclichai vòng, hai chu kỳ
- dicyclyhai vòng, hai chu kỳ
- did you ever?thế không
- didacticđể dạy học, mô phạm
- didacticallykẻ cả, lên giọng thầy đời
- didacticianngười giáo dục
- didacticismtính chất giáo huấn, tính chất giáo dục
- didacticslý luận dạy học
- didactismtính dạy học, tính giáo khoa
- didactylhai ngón, động vật hai ngón
- didapperchim lặn
- diddlelừa gạt, lừa đảo
- diddlerkẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo
- Diddy bludkẻ biến thái
- didelphiccó dạ con kép
- didgeridoođàn ông uc
- didgerydoođàn ông uc
- didicoicũng như didicoy, người thợ hàng rong
- didotrò chơi khăm, trò chơi ác, cái tầm phào
- didymiumđiđimi
- didynamousHai đôi nhị so le; hai cặp nhị so le
- diecon súc sắc, chân cột, chết
- die awaychết dần, chết mòn
- die-castđược đúc khuôn
- die-hardNgười kháng cự đến cùng
- die in one's bedchết bệnh, chết già
- die in one's shoeschết treo
- die in the last ditchchiến đấu đến cùng
- die like a dogchết khổ, chết sở
- die of laughingcười lả đi
- die-offchết đột ngột, tắt phụt đi, chết lần lượt
- die outchết hết, chết sạch, chết dần
- die prematurelychết yểu
- die-sinkerthợ khắc khuôn rập
- die-stockbàn ren
- diebackĐiều kiện của cây gỗ khi các mầm con bị sâu bọ ăn hết
- dieciouskhác gốc, phân tính
- dielectricđiện môi
- dielectric capacitanceđiện dung điện môi
- dielectric coefficienthệ số điện môi
- dielectric conductancedẫn điện điện môi
- dielectric constanthằng số điện môi
- dielectric currentdòng điện môi
- dielectric field intensityCường độ trường điện môi
- dielectric filmphim điện môi
- dielectric inductionSự cảm ứng điện môi
- dielectric isolationSự cách ly điện môi
- dielectric lossSự tổn hao điện môi
- dielectric materialchất điện môi
- dielectric resistanceđiện trở điện môi
- dielectric rod antennaănten thanh điện môi
- dielectric solid state laserBộ kích quang chất rắn điện môi
- dielectric waveguideỐng dẫn sóng điện môi
- dieletricchất điện môi, điện môi
- Diels-Alder reactionphản ứng diels-alder
- Dien Bienđiện biên, tỉnh điện biên
- Dien Bien Phuđiện biên phủ, điện biên
- diencephalonnão trung gian, não giữa
- dieresisdấu tách âm
- diesXem die
- dies-stockbàn ren
- dieselđiêzen
- diesel-electricChạy bằng động cơ điêzen
- dieselizeTrang bị động cơ điêzen cho
- diesinkingviệc khắc khuôn rập
- dietnghị viên, hội nghị quốc tế, bắt ăn kiêng
- dietarychế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng, suất ăn
- dietary fibrechất xơ, chất xơ thực phẩm
- dieteticchế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- dieteticskhoa ăn uống
- dieticianThầy thuốc chuyên khoa ăn uống
- dietitianThầy thuốc chuyên khoa ăn uống
- diffeomorphismvi đồng phôi
- differkhông giống, không đồng ý, không tán thành
- differencesự khác nhau, tình trạng khác nhau, sự bất đồng
- difference amplifierBộ khuếch đại sai động
- difference equationphương trình vi phân
- difference frequencyhiệu tần
- difference of phaseSự sai biệt vị tướng
- difference phase networkMạng vị tướng sai biệt
- difference principlenguyên lý bất bằng, nguyên lý khác biệt
- difference toneâm hiệu sai biệt
- differencingphương pháp vi phân
- differeniblekhả vi
- differentkhác, khác biệt, tạp
- differentabilitytính khả vi
- differentiaDấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)
- differentiablecó đạo hàm, khả vi
- differentiaeDấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)
- differentialkhác nhau, phân biệt, vi phân
- differential amplifierBộ khuếch đại sai động
- differential circuitmạch vi sai
- differential coilcuộn dây sai động
- differential discriminatorBộ phân biệt vi sai
- differential duplex systemHệ thống song công vi sai
- differential encodingmã hóa vi phân
- differential equationphương trình vi phân
- differential gain controlĐiều chỉnh tăng ích vi phân
- differential galvanometerđiện kế sai động
- differential toneâm vi sai
- differential transformerBộ biến áp sai tiếp; cuộn hỗn hợp [ĐL]
- differential windingcuộn dây sai động
- differentialscác cung bậc, các mức chênh lệch
- differentiatephân biệt, lấy vi phân, trở thành khác biệt
- differentiated goodsHàng hoá cùng loại mang nét đặc trưng riêng
- differentiated growthTăng trưởng nhờ đa dạng hoá
- differentiating transformerBộ biến áp lấy vi phân
- differentiationsự phân biệt, phép lấy vi phân
- differentitorbộ lấy vi phân, máy lấy vi phân
- differentlykhác, khác nhau
- differenttiatelấy vi phân, tìm đạo hàm, d
- difficilekhó tính, khó làm vừa lòng
- difficultkhó, khó khăn, khó tính
- difficultysự khó khăn, nỗi khó khăn, sự túng bấn
- diffidencesự thiếu tự tin, sự quá khiêm tốn, sự rụt rè
- diffidentthiếu tự tin, rụt rè
- diffidentlyrụt rè, nhút nhát
- diffluencesự tràn ra, sự chảy ra, sự chảy thành nước
- diffluenttràn ra, chảy ra, chảy thành nước
- difformdị hình, không ngay ngắn
- diffractlàm nhiễu xạ
- diffractionsự nhiễu xạ, nhiễu xạ
- diffraction by disknhiễu xạ do đĩa