Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 16
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/31
- diffraction gratinglưới nhiễu xạ
- diffractivenhiễu xạ
- diffuencesự tràn ra, sự chảy ra, sự chảy thành nước
- diffusekhuếch tán, rườm rà, dài dòng
- diffusedlan rộng, truyền bá, lộn xộn
- diffused capacitorBộ điện dung khuếch tán
- diffused junctiontiếp giáp khuếch tán
- diffused photodeviceBộ quang điện khuếch tán
- diffuselyluộm thuộm, rườm rà
- diffusenesssự khuếch tán, tính rườm rà, tính dài dòng
- diffusermáy khuếch tán
- diffusibilitytính khuếch tán
- diffusiblecó thể khuếch tán
- diffusionsự truyền tin, sự truyền bá, sự khuếch tán
- diffusion capacitanceđiện dung khuếch tán
- diffusion coefficienthệ số khuếch tán
- diffusion conductancedẫn điện khuếch tán
- diffusion constanthằng số khuếch tán
- diffusion currentdòng điện khuếch tán
- diffusionalXem diffuse
- diffusivekhuếch tán, rườm rà, dài dòng
- diffusivenesstính khuếch tán, tính rườm rà, tính dài dòng
- difusivityhệ số khuếch tán, năng suất khuếch tán
- digsự đào, sự bới, sự thúc
- dig downđào cho đổ xuống
- dig formoi móc, tìm tòi
- dig fromđào lên, moi lên
- dig inthúc, ấn sâu, chôn vùi
- dig one's own gravetự đào hố chôn, tự bắn vào chân
- dig outđào ra, moi ra, moi
- dig upxới, đào lên, nhận
- dig up the hatchetgây xích mích lại, gây chiến tranh lại
- digameticdị giao tử
- digamistngười tái hôn, người tái giá
- digamoustái hôn, tái giá
- digamysự tái hôn, sự tái giá
- digastrichai thân, cơ hai thân, cơ hàm dưới
- digengen kép
- digenesisSự phát sinh xen kẽ thế hệ
- digeneticxen kẽ thế hệ
- digenicHai gen
- digestsách tóm tắt, tập san văn học, tập san thời sự
- digestantThuốc giúp cho tiêu hoá
- digesterngười phân loại, người phân hạng, người tiêu hoá
- digestibilitytính tiêu hoá được
- digestibletiêu hoá được
- digestifThức uống giúp cho tiêu hoá
- digestionsự tiêu hoá, khả năng tiêu hoá, sự hiểu thấu
- digestivetiêu hoá, giúp cho dễ tiêu, thuốc tiêu
- digestive systemđường tiêu hóa, hệ tiêu hoá
- digestive tractống tiêu hoá
- diggerdụng cụ đào lỗ, người đào
- diggingsự đào, sự bới, sự tìm tòi
- diggingsvật liệu đào lên, nơi mỏ vàng, kim loại
- dighttrang điểm, trang sức, chuẩn bị
- digitngón chân, ngón tay, ngón
- digit counterMáy đếm số tự/hiện số
- digit pulsexung số tự
- digitalngón chân, ngón tay, con số
- digital-analog conversionSự đổi dạng số sang sóng
- digital cameramáy ảnh số, máy ảnh kĩ thuật số
- digital circuitmạch dạng số tự
- digital clockđồng hồ hiện số
- digital communicationtruyền thông dạng số
- digital compandingÉp-giãn dạng số tự
- digital computerMáy điện toán số tự
- digital counterMáy đếm hiện số = digit counter
- digital cross-connect systemHệ thống đối kết dạng số tự
- digital dataDữ liệu dạng số tự
- digital data receiverMáy thu dữ liệu dạng số tự
- digital data recorderMáy ghi dữ liệu dạng số tự
- digital data transmissionTruyền dữ liệu dạng số tự
- digital delay lineDây trễ dạng số tự
- digital displayhiển thị dạng sốtự
- digital distributionvideo, phần mềm
- digital filterBộ lọc dạng số tự
- digital imagehình dạng số tự
- digital-image conversionSự đổi dạng số sang hình
- digital imagingTạo hình dạng số tự
- digital indicatorBộ chỉ báo dạng số tự
- digital informationTin tức dạng số tự
- digital integratorBộ tích phân dạng số tự
- digital inverterBộ biến đổi dạng số tự
- digital loop carrier systemHệ thống tải chu trình số tự
- digital meterđồng hồ hiện số, máy đo hiện số
- digital modemBộ biến hoàn dạng số tự
- digital modulationBiến điệu dạng số tự
- digital modulatorBộ biến điệu dạng số tự
- digital modulemôddun dạng số tự
- digital multimeterMáy đo đa năng dạng số tự
- digital multiplexerBộ dạng đa hợp dạng số tự
- digital noiseTạp âm dạng số tự
- digital photographyMôn nhiếp ảnh dạng số tự
- digital recordingGhi bằng dạng số tự
- digital signalTín hiệu dạng số tự
- digital signatureChữ kí dạng số tự
- digital simulationSự mô phỏng dạng số tự
- digital simulatorBộ mô phỏng dạng số tự
- digital speech processingXử lí tiếng nói dạng số tự
- digital switchBộ chuyển dạng số tự
- digital switching equipmentThiết bị chuyển dạng số tự
- digital switching systemHệ thống chuyển dạng dạng số tự
- digital synthesizerBộ tổng hợp dạng số tự
- digital telephoneMáy điện thoại dạng số tự
- digital televisiontruyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số
- digital transformationchuyển đổi số
- digital transmissiontruyền dạng số tự
- digital typographyNgành sắp chữ dạng số tự
- digital variableBiến số dạng số tự
- digital videoviddêo dạng số tự
- digital voltmetervôn kế hiện số
- digitalinđigitalin
- digitalisgiống mao địa hoàng, lá mao địa hoàng
- digitalise
- digitalization
- digitalizeSố hoá
- digitalized dataDữ liệu dạng số tự hóa
- digitalizerbộ số hoá
- digitatephân ngón, hình ngón
- digitationsự phân ngón
- digitiformhình ngón
- digitigradeđi bằng đầu ngón
- digitizationviệc số hoá, số hoá
- digitizerời rạc hoá, lượng tử hoá, số hóa
- digitized samplemẫu số tự hóa
- digitizerbộ số tự hóa
- digitoxinđigitalin
- digitssố
- diglotsong ngữ
- dignificationXem dignify
- dignifiedđáng, xứng, có giá trị
- dignifylàm cho xứng, làm cho xứng đáng
- dignitaryngười quyền cao, chức trọng, chức sắc
- dignitychân giá trị, phẩm giá, phẩm cách
- digraphchữ ghép
- digraphicThuộc chữ cái đôi
- digresslạc đề, ra ngoài đề, lạc đường
- digressionsự lạc đề, sự ra ngoài đề, sự lạc đường
- digressionalXem digress
- digressivelạc đề, ra ngoài đề
- digssự đào, sự bới
- digueXem dike
- dihedonnhị diện
- dihedralhai mặt, nhị diện, góc nhị diện
- dihedronnhị diện
- dihomologylưỡng đồng đều
- dihybridlai hai tình trạng
- dihydrogen monoxideđihiđro monoxit
- dik-dikSơn dương nhỏ Đông phi
- dikeđê, con đê, rãnh
- dike-reevengười kiểm đê
- dilapidatelàm hư nát, làm đổ nát, phung phí
- dilapidatedđổ nát, xiêu vẹo, bị phung phí
- dilapidationsự làm hư nát, sự làm đổ nát, sự phung phí
- dilatabilitytính giãn, tính nở
- dilatablegiãn được, nở được
- dilatancykhả năng phình ra, trương ra
- dilatanttrương ra, phình ra
- dilatationsự giãn, sự nở, chỗ giãn
- dilatelàm giãn, làm nở, bàn rộng
- dilateddược giãn ra, được nở ra
- dilatinglàm giãn nở
- dilationsự giãn, sự nở, chỗ giãn
- dilatorcơ giãn, cơ nở, cái banh
- dilatorilylề mề, chậm chạp
- dilatorinesstính chậm trễ, tính trì hoãn, tính trễ nãi
- dilatorychậm, chạm trễ, trễ nãi
- dildocũng dildoe, dương vật giả
- dilemmasong đề, tình trạng khó xử
- dilemmatictiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan
- dilettantetay chơi tài tử, người không chuyên sâu, tài tử
- dilettantitay chơi tài tử, người không chuyên sâu, tài tử
- dilettantishtài tử, không chuyên sâu
- dilettantismtính tài tử, tính không chuyên
- Dilichính phủ đông timor, đi-li
- diligencesự siêng năng, sự chuyên cần, xe ngựa chở khách
- diligentsiêng năng, chuyên cần, chăm chỉ
- diligentlysiêng năng, cần cù
- dillcây thìa là, thìa là, thì là
- dillyngười xuất sắc, vật đặc biệt
- dilly-dallylưỡng lự, do dự, la cà
- diluentchất làm loãng, chất pha loãng, làm loãng
- diluteloãng, nhạt đi, phai
- dilute labourThay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề
- diluteeCông nhân không lành nghề (để thay thế cho công nhân lành nghề trong một nhà máy)
- dilutenessXem dilute chỉ tính chất
- dilutionsự làm loãng, sự pha loãng, sự làm nhạt
- dilution of labourThay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề
- diluvialThuộc lũ tích
- diluviumlũ tích
- dimmờ, lờ mờ, nghe không rõ
- dim-outsự tắt đèn, tình trạng tối mò
- dim sumđiểm sấm
- dim-wittedtrì độn, ngu đần
- dim-wittednesstình trạng tối dạ
- dimemột hào, tiền
- dimensionchiều, kích thước, thứ nguyên
- dimensionalthứ nguyên
- dimensionlesskhông có chiều, không có kích thước, không thứ nguyên
- dimensionnallytheo chiều, theo thứ nguyên