Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 10
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/26
- finishsự kết thúc, sự kết liễu, sự sang sửa
- finish offhoàn thành, kết thúc, giết chết
- finish uphoàn thành, kết thúc, dùng hết
- finish withhoàn thành, kết thúc, thờ ơ với
- finishedhết, đã hoàn thành, đã hoàn hảo
- finished productthành phẩm
- finisherngười kết thúc
- finishingsự hồ, kết thúc, kết liễu
- finishing schooltrường dạy cư xử
- finitaryhữu hạn
- finitecó hạn, có chừng, có ngôi
- finite horizonTầm nhìn/ khung trời hữu hạn
- finite memorybộ nhớ xác định
- finite processtiến trình hữu hạn
- finite sequencedãy hữu hạn
- finite state machineMáy có trạng thái hữu hạn
- finitenesssự có hạn, tính có hạn, cái có hạn
- finitismchủ nghĩa hữu hạn
- finitudetính hữu hạn, tính hạn chế
- finkkẻ tố giác
- Finlandphần lan
- finlanderNgười Phần-lan
- finlesskhông vây
- finletvây nhỏ
- finnNgười Phần-lan
- finnanCá êfin hun khói ((cũng) finnan harddock)
- finnedcó vây
- finnerCá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale)
- finnicGiống người Phần-lan
- Finnishphần lan, tiếng phần lan
- finno-ugrianThuộc tiếng Phần-Hung
- finnycó vây
- fiordfio vịnh hẹp
- fiorituranét hoa mỹ, hình tô điểm
- fircây linh sam, gỗ linh sam, linh sam
- fir-treecây lãnh sam
- firelửa, ánh lửa, sự cháy
- fire-alarmbáo động cháy, thiết bị báo cháy
- fire and brimstonenhững nỗi khổ ở địa ngục
- fire-armsúng, súng ngắn
- fire-arrowTên bắn đầu có lửa
- fire awaybắt đầu tiến hành, nổ
- fire-ballsao băng, chớp hình cầu
- fire-barthanh ghi lò
- fire-barriertường chắn lửa, vách ngăn lửa
- fire-basketlò than hồng
- fire-beaconlửa đốt báo hiệu
- fire-beetleđom đóm bổ củi
- fire-bellchuông báo hoả hoạn
- fire-blightbệnh làm thối lê, táo
- fire-boatthuyền chữa cháy
- fire-bolttia chớp
- fire-bombbom cháy
- fire-boxhộp lửa, lò
- fire-brandcủi đang cháy dở
- fire-breakđai trắng phòng lửa
- fire-brickgạch chịu lửa
- fire-brigadeđội cứu hỏa, trạm cứu hoả
- fire broadsideBắn tất cả các súng một bên mạn tàu
- fire-bugcon đom đóm
- fire-clayđất sét chịu lửa
- fire-companyFire-brigade
- fire-controlHệ thống điều khiển súng (ở trên tàu...)
- fire control radarradda điều khiển bắn
- fire-crackerpháo
- fire-dampkhí mỏ
- fire-departmentsở cứu hoả
- fire-detectorKhí cụ tự báo hoả hoạn
- fire-dogvĩ lò
- fire-doorcửa lò
- fire-dragonrồng phun lửa
- fire-drakesao băng, rồng phun lửa
- fire-dressquần áo chống lửa
- fire-drilldiễn tập cứu hoả, biện pháp phòng hoả
- fire-eaterngười nuốt lửa, người hiếu chiến, kẻ hung hăng
- fire-enginexe chữa cháy, xe cứu hỏa
- fire-escapethang phòng cháy
- fire-extinguisherbình chữa cháy, bình cứu hoả
- fire-eyedmắt sáng long lanh, mắt nảy lửa
- fire-fighterlính chữa cháy
- fire-fishcá rồng
- fire-flaircá đuối gai độc
- fire-foamBọt khí các-bon (để chữa cháy)
- fire-grateghi lò, vỉ lò
- fire-guardkhung chắn lò sưởi
- fire-hazardnguy cơ bốc cháy
- fire-holecửa lò
- fire-hookcâu liêm chữa cháy
- fire-hoseống vòi rồng
- fire-housetrạm chữa cháy
- fire-huntertrạm cứu hoả
- fire-huntingViệc đi săn ban đêm
- fire hydranttrụ cứu hỏa, trụ chữa cháy
- fire-insurancebảo hiểm hoả hoạn
- fire-ironsbộ đồ lò
- fire-kilnlò
- fire-lightánh sáng lò sưởi
- fire-lightercái để nhóm lửa
- fire-masterĐội trưởng lính cứu hoả
- fire-netLưới an toàn lính cứu hoả dùng
- fire-newmới toanh
- fire offbắn, phát ra, nổ ra
- fire-officeHãng bảo hiểm hoả hoạn
- fire-opalopan lửa
- fire-panlò con
- fire picketĐội thường trực cứu hoả
- fire-pillerVòi lấy nước chữa cháy (ở đường phố)
- fire-placelò sưởi
- fire-plugf
- fire-pointđiểm bốc cháy
- fire-policyHợp đồng bảo hiểm hoả hoạn
- fire-potchén nung, nồi luyện
- fire-powerhoả lực
- fire-protectivechống cháy, không bị cháy
- fire-pumpbơm chữa cháy
- fire-raiserKẻ cố ý gây hoả hoạn
- fire-raisingtội đốt nhà
- fire-redđỏ như lửa
- fire-refinedĐược tinh luyện trong lửa
- fire-refiningsự luyện trong lửa
- fire-resistancetính chịu lửa
- fire-resistantchịu lửa
- fire-roomphòng đốt lửa, buồng đốt
- fire salutebắn súng chào
- fire-screenmàn chống nóng
- fire-shiptàu hoả công
- fire-shovelxẻng xúc lửa
- fire-stationtrạm cứu hoả, trạm cứu hỏa
- fire-steelthép đánh lấy lửa
- fire-stepbục đứng bắn
- fire-stonethợ đốt lò
- fire-teaserthợ đốt lò
- fire-teazerthợ đốt lò
- fire-towerTháp báo động hoả hoạn
- fire-trapNhà không có lối thoát khi cháy
- fire-truckxe chữa cháy
- fire upnổi giận đùng đùng
- fire-walkđi trên lửa
- fire-walkerNgười đi trên đá nung, người đi trên tro nóng
- fire-walkingLễ đi trên đá nung, lễ đi trên tro nóng
- fire-watcherNgười canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard)
- fire-waterrượu mạnh
- fire-woodcủi đun
- fire-workspháo hoa, cuộc đốt pháo hoa
- fire-worshipsự thờ thần lửa
- fire-worshiperngười thờ lửa
- firearmhoả khí, vũ khí nóng
- firebackGà lôi đỏ Xu-ma-tơ-ra
- firecrackerpháo
- fired-dogvỉ lò
- fired-offđã cháy hết
- firefighterlính chữa cháy, lính cứu hỏa
- firefightingsự chữa cháy, chữa cháy
- fireflyđom đóm, huỳnh
- fireladderthang chữa cháy
- firelesskhông có lửa
- firelocksúng kíp
- firemanđội viên chữa cháy, lính cứu hỏa, công nhân đốt lò
- fireplacelò sưởi
- fireproofchịu lửa, không cháy
- fireproofnesstính chịu lửa
- firerngười đốt, người bắn súng
- firesidechỗ cạnh lò sưởi, chỗ bên lò sưởi, cuộc sống gia đình
- firewalltường lửa
- firewoodcủi
- fireworkpháo hoa, pháo bông
- fireworkspháo hoa, pháo bông, sự sắc sảo
- firingsự đốt cháy, sự nung gạch
- firing-groundtrường bắn
- firing-linetuyến lửa
- firing-partytiểu đội xử bắn
- firing-pinkim hoả
- firing-squadtiểu đội xử bắn
- firing-stepbục đứng bắn
- firing voltageđiện áp mồi lửa
- firkinthùng nhỏ
- firmhãng, công ty, chắc
- firm-specific human capitalVốn nhân lực đặc thù đối với hãng
- firmamentbầu trời
- firmansắc chỉ
- firmercái đục chạm gỗ
- firmlyvững chắc, kiên quyết
- firmnesssự vững chắc, sự kiên quyết
- firmwarekiên liệu, phần sụn, phần lõi
- firstthứ nhất, người đầu tiên, người thứ nhất
- first-aidsự cấp cứu, cấp cứu, dùng để cấp cứu
- first aid kithộp sơ cứu
- first and foremosttrước hết, trước nhất
- first and lastnói chung
- first-begotđầu lòng
- first-bornđầu lòng, cả, con đầu lòng
- first catch your hare then cook him(Tục ngữ) Chưa đẻ chớ vội đặt tên, chưa có trong tay đừng nên nói chắc
- first-choploại một, loại nhất
- first-classloại một, loại nhất, bằng vé hạng nhất
- first-classerngười cừ nhất, người giỏi nhất
- first-coatlớp sơn lót
- first come first servedĐến trước được phục vụ trước
- first come last servedĐến trước được phục vụ sau
- first-cousinanh con bác, chị con bác
- first cousin once removedcháu gọi bằng bác