Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 8
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/26
- fidibusđóm giấy
- fiducialchuẩn
- fiduciaryuỷ thác, tín dụng
- fiduciary issueTiền không được bảo lãnh
- fiethật là xấu hổ, thật là nhục nhã
- fie-fiekhông thích hợp, không thích đáng, xấu hổ
- Fie for shame!Thẹn quá! nhục quá!
- fiefthái ấp, đất phong
- fiefdomXem fief
- fieldđồng ruộng, cánh đồng, trường
- field-allowancephụ cấp chiến trường
- field-ambulanceĐội cấp cứu dã chiến
- field-artilleryField-piece
- field-batteryĐơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
- field-bedgiường dã chiến
- field-bookSổ ghi chép đo đạc
- field-bootgiày ống
- field-botanyThực vật học hiện trường
- field-carriageXe chở pháo dã chiến
- field-clubCâu lạc bộ ngoài trời
- field-colourscờ liên đội
- field-cornetthôn trường
- field-cropthu hoạch nông nghiệp
- field dayngày hành quân, ngày thao diễn, ngày đáng ghi nhớ
- field effect phototransistortrăngsito quang hiệu trường
- field-geologyĐịa chất học điền dã
- field-glassống nhòm
- field-glassesống nhòm
- field-grayquân nâu xám
- field-gunField-piece
- field-handNgười lao động nông trường, người lao động ngoài đồng
- field-hockeyKhúc côn cầu trên cỏ
- field hospitalbệnh viện dã chiến
- field-icecánh đồng băng giá
- field-magnettừ thạch
- field marshalthống soái, thống tướng
- field-meetingcuộc họp dã ngoại
- field-mousechuột đồng
- field of visiontrường thị giác
- field-officersĩ quan cấp tá
- field-piecePháo dã chiến ((cũng) field-artillery)
- field-practicediễn tập dã ngoại, diễn tập điền dã
- field-preacherNgười thuyết giáo ngoài trời
- field rationlương khô, lương thảo
- field separation characterký tự phân trường
- field-sportsNhững môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá)
- field-striptra mỡ
- field-telegraphMáy điện báo dã chiến
- field-telephoneđiện thoại dã chiến
- field-testsự thực nghiệm, thực nghiệm
- field-workcông sự tạm thời
- field-workerNgười làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời
- fielderngười chặn bóng
- fieldfarechim hét đầu xám
- fieldsmanngười chặn bóng
- fiendma quỷ, quỷ sứ, kẻ tàn ác
- fiendishtàn ác, hung ác
- fiendishlycực kỳ, vô cùng
- fiendishnesstính tàn ác, tính hung ác
- fiendlikeNhư ma quỷ, như quỷ sứ
- fiercehung dữ, dữ tợn, dữ dội
- fiercelydữ dội, mãnh liệt
- fiercenesstính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất dữ dội
- fierilymãnh liệt, sôi nổi
- fierinesstính chất nóng bỏng, vị cay nồng
- fieryngụt cháy, bốc cháy, nảy lửa
- Fiery Cross Reefđá chữ thập
- fiery-footedhoả tốc
- fiery-hotnóng như lửa
- fiery-redđỏ như lửa
- fiestangày lễ, ngày hội
- FIFAFIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế)
- fifeống sáo, ống địch, thổi sáo
- fiferngười thổi sáo, người thổi địch
- fifovào trước ra trước
- fifteenmười lăm
- fifteenthnhóm mười lăm người, thứ mười lăm
- fifththứ năm, một phần năm, người thứ năm
- fifth columnbọn phản nước, bọn gián điệp
- fifth wheel [of coach]vật thừa
- fifthlynăm là
- fiftieththứ năm mươi, một phần năm mươi, người thứ năm mươi
- fiftynăm mươi, bao nhiêu là, vô số
- fifty-fiftychia đôi
- fifty-fivenăm mươi lăm
- fifty-fournăm mươi bốn
- fifty-onenăm mươi mốt
- fifty-threenăm mươi ba
- fifty-twonăm mươi hai
- fiftyfoldgấp năm mươi lần
- figquả sung, quả vả, cây sung
- fig-eaterchim chích
- fig-treecây sung, cây vả
- fig-wortcây huyền sâm
- figh for one's own handChiến đấu vì lợi ích của bản thân
- fightsự đấu tranh, sự chiến đấu, sự mâu thuẫn
- fight back to the ropeschiến đấu đến cùng
- fight downđánh bại, đè bẹp
- fight fire with firelấy độc trị độc, dĩ độc trị độc
- fight in a good quarrelĐấu tranh cho lẽ phải, đấu tranh cho chính nghĩa
- fight in close orderSát cánh vào nhau mà chiến đấu
- fight it outđấu tranh đến cùng
- fight like cat and dogđánh nhau như chó với mèo, như chó với mèo
- fight like Kilkenny catsgiết hại lẫn nhau
- fight one's way in lifeĐấu tranh để vươn lên trong cuộc sống
- fight shy of somebodytránh xa ai
- fight somebody's battle for himĐánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
- fight somebody's quarrel for himĐứng ra bênh vực người nào
- fight something outĐấu tranh để giải quyết một vấn đề gì
- fight tooth and nailchiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
- fight windmillsĐánh nhau với kẻ địch tưởng tượng (như Đông-ky-sốt)
- fighterchiến sĩ, chiến binh, người hiếu chiến
- fighter planemáy bay tiêm kích
- fightingsự chiến đấu, sự đánh nhau, cuộc chiến đấu
- fighting-cockgà chọi
- figmentđiều tưởng tượng, điều bịa đặt
- figulateThuộc đồ gốm
- figulineđồ gốm, dùng làm đồ gốm
- figurableCó thể ch hình dáng
- figuralCó hình dáng người hay động vật
- figurantDiễn viên đồng diễn ba-lê
- figurantiDiễn viên đồng diễn ba-lê
- figuratecách viết khác
- figurationhình tượng, hình dáng, sự tượng trưng
- figurativebóng, bóng bảy, biểu hiện
- figurativelyvăn hoa, bóng bảy, theo phép ẩn dụ
- figurativenesstính chất bóng bảy, tính chất hình tượng, tính chất tượng trưng
- figurehình dáng, hình, hình dung
- figure asđược coi như là, đóng vai trò của
- figure-danceĐiệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt); cuộc biểu diễn điệu nhảy từng phần thôi (có từng phần động tác rõ rệt)
- figure-headbù nhìn, bung xung
- figure ontrông đợi ở, tính toán
- figure outtính toán, hiểu, quan niệm
- figure-skaterNgười trượt băng theo hình múa
- figure-skatingtrượt băng nghệ thuật
- figure uptổng cộng, tính số lượng
- figure-weavingViệc dệt thành hình vẽ
- figuredin hoa, có hình vẽ
- figurettetượng nhỏ
- figurinebức tượng nhỏ
- figuringsự vẽ hình, sự in hình
- Fijiphi-gi, phi-di
- filagreeĐồ vàng bạc chạm lộng
- filamentsợi nhỏ, dây nhỏ, sợi đèn
- filament capacitanceđiện dung sợi nung
- filament resistorCái điện trở sợi nung
- filament transformerBộ biến áp sợi nung
- filamentarylàm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ
- filamentationsự hình thành sợi
- filamentedcó sợi nhỏ, có dây tóc
- filamentouscó nhiều sợi nhỏ
- filariagiun chỉ
- filarialgiun chỉ, có giun chỉ, do giun chỉ
- filariasisbệnh giun chỉ
- filariformDạng sợi, dạng chỉ
- filaturesự kéo sợi, sự xe chỉ, máy kéo sợi
- filberthạt phỉ, cây phỉ
- filchăn cắp, xoáy
- filcherkẻ cắp, kẻ móc túi
- filchingsự ăn cắp, sự móc túi
- filecái giũa, hồ sơ, giũa
- file attributecá tính tập tin
- file-cabinetTủ đựng hồ sơ tài liệu
- file de joiegái điếm
- file description blockKhối mô tả tập tin
- file directorythư mục tập tin
- file-dustmạt giũa
- file formatkhuôn dạng tập tin
- file identification blockKhối xác định tập tin
- file managerChương trình quản lý tập tin
- file nameTên tập tin
- file name extensionTên tập tin nối dài
- file-railĐường ray xung quanh cột buồm chính
- file serverBộ phục vụ tập tin
- file sizekích cỡ tập tin
- file storagebộ trữ tập tin
- file structurecấu trúc tập tin
- file systemHệ thống quản lý tập tin
- File Transfer Protocolgiao thức truyền tập tin
- filemotcỏ màu lá úa, vàng nâu, màu lá úa
- filenametên tệp, tên tập tin
- filerngười thổi sáo, người thổi địch
- filetcái mạng, cái lưới, thịt thăn
- filialcon cái, đạo làm con
- filial pietyhiếu thảo, lòng hiếu thảo
- filialityquan hệ cha con
- filialnesssự hiếu thảo
- filiatenhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên, nhập
- filiationphận làm con
- filibegváy, vén lên, xếp nếp
- filibusterbọn giặc cướp, người cản trở
- filicidaltội giết con
- filicidetội giết con, người giết con
- filicoidhình dương xỉ
- filicologydương xỉ học
- filietyđạo làm con
- filiformhình chỉ
- filigreeĐồ vàng bạc chạm lộng
- filingsự giũa, mạt giũa
- filing-cardthẻ hồ sơ, phiếu hồ sơ