Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 12
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/26
- fixed factorsCác yếu tố sản xuất cố định; các sản tố cố định
- fixed formatkhuôn dạng cố định
- fixed-headMui không bỏ xuống được (ô tô)
- fixed-head diskĐĩa có đầu đọc cố định
- fixed labour costsChi phí lao động cố định
- fixed-length blockKhối (có) độ dài cố định
- fixed-length recordBản ghi (có) độ dài cố định
- fixed-point arithmetictính toán định điểm
- fixed-point radixCơ số điểm cố định
- fixed-price mdelCác mô hình mức giá cố định
- fixed proportions in productionTỷ lệ cố định trong sản xuất
- fixed-radix notationKý hiệu cơ số cố định
- fixed starhằng tinh
- fixedlyđứng yên một chỗ, bất động, chăm chú
- fixednesstính chất đứng yên, sự bất động, tính thường trực
- fixerngười đóng, người gắn, người hối lộ
- fixingsmáy móc, thiết bị, đồ trang trí
- fixitysự cố định, sự bất động, sự chăm chú
- fixpricegiá bất biến
- fixturevật cố định, đồ đạc cố định
- fizgighay thay đổi, đồng bóng, cô gái lẳng lơ
- fizztiếng xèo xèo, tiếng xì xì, rượu sâm banh
- fizzenlessyếu đuối, nhu nhược
- fizzletiếng xèo xèo, tiếng xì xì, sự thất bại
- fizzle outxì hơi
- fizzyxèo xèo, xì xì
- fjeldCao nguyên khô cằn ở Xcanđinavi
- fjordvịnh hẹp, vịnh hẹp băng hà
- flabTình trạng mềm nhão cơ bắp ở người
- flabbergastlàm sửng sốt, làm kinh ngạc
- flabbilynhẽo nhèo, ủy mị
- flabbinesstính nhũn, tính mềm, tính mềm yếu
- flabbynhũn, mềm, mềm yếu
- flabellatehình quạt
- flabelliformhình quạt
- flabellinervedxẻ gân dạng quạt
- flabellumcơ quan dạng quạt, nhánh dạng quạt
- flaccidmềm, nhũn, yếu đuối
- flacciditytính chất mềm, tính chất nhũn, sự yếu đuối
- flaccidnessXem flacidity
- flackNhân viên báo chí chuyên về quảng cáo
- flagcây irit, lát bằng đá phiến, trang hoàng bằng cờ
- flag bitbit cờ hiệu
- flag-boatthuyền đích
- flag-captainThuyền trưởng tàu đô đốc
- flag controlkiểm soát cờ hiệu
- flag-dayNgày quyên tiền (những người đã quyên được phát một lá cờ nhỏ) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) tag day)
- flag fieldvùng cờ hiệu
- flag-lieutenantSĩ quan cận vệ của đô đốc
- flag-listDanh sách các sĩ quan cấp đô đốc
- flag-officerSĩ quan cấp đô đốc
- flag operandtoán tố cờ hiệu
- flag-polecột cờ
- flag-rankhàm đô đốc, hàm phó đô đốc
- flag registerbộ ghi cờ hiệu
- flag-stationga xép
- flag-waggingsự ra hiệu
- flag-waverngười cầm đầu, người vận động
- flag-wavingSự biểu lộ tình cảm thái quá
- flag with a waft(Hàng hải) Cờ báo hiệu lâm nguy
- flagellanttự đánh đòn, hay đánh đòn
- flagellateđánh đòn, trừng trị bằng roi, có roi
- flagellationhình phạt bằng roi, sự đánh bằng roi
- flagellatorngười cầm roi đánh, người đánh bằng roi
- flagellatoryhình phạt bằng roi
- flagelliformhình roi
- flageoletsáo dọc cổ, đậu tây
- flageoletistngười chơi sáo dọc
- flagfishCá nắp mang gai đuôi hoa
- flagginesssự mềm yếu, sự nhu nhược, sự vô vị
- flaggingSự lát đường bằng đá phiến
- flaggycó nhiều cây irit
- flagitioushung ác, có tội ác, ghê tởm
- flagitiousnesstính chất hung ác, tính chất tội ác, tính chất ghê tởm
- flagmanngười cầm cờ hiệu, người cầm cờ
- flagonbình, lọ, hũ
- flagpolecột cờ
- flagrancysự hiển nhiên, sự rành rành, sự trắng trợn
- flagranthiển nhiên, rành rành, trắng trợn
- flagrantlytrắng trợn, rành rành
- flagshiptàu đô đốc, soái hạm
- flagstaffcột cờ
- flagstationga xép
- flagstonephiến đá lát đường
- flailcái néo, cái đập lúa, vụt
- flairsự thính, sự tinh
- flakhoả lực phòng không, chỉ trích mạnh mẽ
- flakegiàn, giá phơi, bông
- flake-knifedao bằng mảnh đá
- flakinesstính dễ bong, tính dễ tróc
- flakycó bông
- flamchuyện bịa, sự đánh lừa
- flambeaungọn đuốc
- flambeauxngọn đuốc
- flamboyancetính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ
- flamboyancytính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ
- flamboyantchói lọi, sặc sỡ, hoa mỹ
- flamboyantlyloè lẹt, khoa trương
- flamengọn lửa, ánh hồng, cháy
- flame-cellstế bào ngọn lửa
- flame-colourmàu đỏ rực
- flame outbốc cháy, cháy bùng, nổi giận đùng đùng
- flame-projectorsúng phun lửa
- flame-proofchịu lửa, chống lửa
- flame-resistingchịu lửa, chống lửa
- flame-throwersúng phun lửa
- flame up nh to flame outthẹn đỏ bừng mặt
- flameholdervan giữ ngọn lửa
- flamelesskhông có ngọn lửa
- flamenvị chủ tế
- flamencođiệu nhạc flamencô, flamenco
- flamer-throwersúng phun lửa
- flamethrowersúng phun lửa
- flamingđang cháy, cháy rực, nóng như đổ lửa
- flamingochim hồng hạc, hồng hạc
- flamingoeschim hồng hạc
- flammabilitytính bốc cháy được, tính dễ bốc cháy
- flammablebén lửa, dễ cháy
- flammenwerfersúng phun lửa
- flammulatedCó màu đỏ như lửa (chim)
- flamylửa
- flanbánh flăng
- flangecái mép bích, mép, mép bánh xe
- flange-jointChỗ lồi để lắp vào ống
- flange-machinemáy tạo bích
- flange-mountedđược lắp bích
- flangedcó bích, có gờ, có đai
- flangelesskhông bích, không gờ
- flangermáy gấp mép, lưới nạo tuyết
- flanksườn, hông, sườn núi
- flankervật nằm bên sườn
- flannelvải flanen, mẩu vải flanen, bằng flanen
- flanneletvải giả flanen
- flannelettevải giả flanen
- flannelledmặc quần bằng flanen
- flapnắp, vành, cánh
- flap-coveredcó nắp đậy
- flap-doorCánh cửa mở từ trên xuống
- flap-earedCó đôi tai lòng thòng
- flap-hatMũ có vành rủ xuống
- flap one's mouthnói ba hoa
- flapdoodleđiều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn
- flaperonsCánh lái phối hợp tên lửa
- flapjackbánh rán, bánh kếp, thanh yến mạch
- flappervỉ ruồi, cái đập lạch cạch
- flapperdomthiếu nữ ngây thơ
- flappingsự đập, sự vỡ
- flarengọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng, ánh sáng báo hiệu
- flare-backngọn lửa phụt hậu
- flare-bombđạn chiếu sáng
- flare outloé lửa, nổi nóng, nổi cáu
- flare-pathĐường băng có đèn sáng (để máy bay cất cánh, hạ cánh)
- flare-upsự loé lửa, cơn giận
- flaringchói lọi, hoa mỹ, rực rỡ
- flashánh sáng loé lên, tia, giây lát
- flash a roll of moneylàm chảy thành tấm
- flash-boardmáng nước
- flash-bulbbóng đèn nháy
- flash-cardtờ phiếu có tranh, chữ
- flash-cubeMáy chụp ảnh có bốn đèn nháy để chụp bốn ảnh liên tiếp nhau
- flash driveusb
- flash-floodcơn lũ đột ngột, lũ quét
- flash-forwardSự ngừng kể tiếp để đưa ra một việc hay một cảnh sẽ xuất hiện trong tương lai
- flash-houseNơi ẩn náu của bọn bất lương
- flash in the panLàm chuyện đầu voi đuôi chuột
- flash-lightđèn hiệu, đèn nháy, đèn flát
- flash memorybộ nhớ flash, bộ nhớ khó phai
- flash outnổi giận đùng đùng
- flash-pointđiểm bốc cháy
- flashbackcảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn
- flashertiếp điểm, công tắc nhấp nháy
- flashgunđèn nháy, đèn flát
- flashilyhào nhoáng, loè loẹt
- flashinesssự hào nhoáng, sự loè loẹt, tính thích chưng diện
- flashingSự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt
- flashing-pointđiểm bốc cháy
- flashlampĐèn chiếu để chụp ảnh
- flashlightđèn pin
- flashmanngười đạo tặc
- flashoversự bắn tia lửa
- flashyhào nhoáng, loè loẹt, thích chưng diện
- flashy clothesyêu dấu, âu yếm
- flasktúi đựng thuốc súng, bình thót cổ
- flasketbình nhỏ thót cổ
- flasvescenttrở càng, hơi vàng, vàng nhạt
- flatdãy phòng, căn phòng, căn buồng
- flat antennaăngten phẳng
- flat-bedtoa sàn phẳng, toa đĩa
- flat-bottomedcó đáy bằng
- flat cablecáp dẹt
- flat-car(ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat)
- flat-chestedngực lép
- flat-eartherNgười tin là quả đất dẹt
- flat-endcó đầu phẳng, có đáy phẳng
- flat-fileđược giũa phẳng
- flat-fishloại cá bẹt
- flat-flowerdcó hoa dẹt
- flat-footbàn chân bẹt, thằng thộn
- flat-footedcó bàn chân bẹt, nhất quyết, cứng rắn
- flat-hatmũ dẹt