Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F — trang 11
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/26
- first cousin twice removedCháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì)
- first-dayngày chủ nhật
- first differencevi phân bậc i
- first-floortầng hai, tầng trệt, tầng một
- first-footngười xông đất
- first-footerngười xông đất
- first-fruitsquả đầu mùa, thành quả đầu tiên
- first-gradethượng hảo hạng
- first-handtrực tiếp
- first harmonicHàm điều hòa bậc nhất
- first-ladytổng thống phu nhân, đệ nhất phu nhân
- first language
- first leglượt đi
- first lieutenantđệ nhất trung úy
- First Lord of the Treasurythủ tướng
- first lovetình yêu đầu tiên, mối tình đầu
- first matethuyền phó
- first name
- first-nighterNgười hay dự những buổi biểu diễn đầu tiên
- first of alltrước hết, trước nhất
- first offtrước hết
- first-offenderNgười phạm tội lần đầu tiên
- first or lastchẳng chóng thì chày
- first-ordercơ bản nhất, đơn giản nhất
- first order conditionĐiều kiện đạo hàm bậc I
- first personngôi thứ nhất
- first-person shooterTrò chơi bắn súng góc nhìn người thứ nhất
- first-quartertrăng non, tuần trăng non
- first-quatertrăng non, tuần trăng non
- first-ratehạng nhất, loại nhất, xuất sắc
- first-upthí nghiệm đầu tiên
- First Worldthế giới thứ nhất
- firsthandtrực tiếp, mới
- firstlingcon đầu tiên
- firstlythứ nhất, đầu tiên là, trước hết
- firthvịnh hẹp, cửa sông
- fisckho bạc, kho riêng, ngân khố
- fiscalcông khố, tài chính, viên chức tư pháp
- fiscal decentralizationSự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách
- fiscal dragSức cản của thuế khoá
- fiscal federalismChế độ tài khoá theo mô hình liên bang
- fiscal illusionảo giác thuế khoá
- fiscal multipliernhân tử thuế khoá
- fiscal policychính sách thuế khoá, chính sách tài khóa
- fiscal walfare benefitsLợi ích phúc lợi thuế khoá
- fiscal yearnăm tài chính
- fiscalitybụng tham lợi, biển lận
- fishcá, món cá, đánh cá
- fish-breedingnghề nuôi cá
- fish-cakeBánh dẹt làm bằng cá nấu chín với khoai tây
- fish-carverdao lạng cá
- fish-culturenghề nuôi cá
- fish-fagcô bán cá
- fish-farmao thả cá
- fish-farmingsự nuôi cá, nghề nuôi cá
- fish-garthđập chặn cá
- fish-gigLao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig)
- fish-globeliễn thả cá vàng
- fish-gluekeo cá, thạch cá
- fish-guanophân cá
- fish-hawkchim ó
- fish-holdbãi cá
- fish-hooklưỡi câu
- fish-housekhoang cá sống
- fish in the airmất công vô ích, luống công
- fish in troubled watersthừa nước đục thả câu, đục nước béo cò
- fish-kettlenồi kho cá, xoong nấu cá
- fish-knifedao cắt cá
- fish-likeDạng cá
- fish-linedây câu cá
- fish-manurephân cá
- fish-marketchợ cá
- fish-mealbột cá
- fish-netlưới đánh cá
- fish-oildầu cá
- fish outđánh hết cá, moi
- fish-platethanh nối ray
- fish-polecần câu
- fish-pondao thả cá, biển
- fish-potcái đó, cái lờ
- fish-rearingnghề nuôi cá
- fish saucenước mắm, mắm
- fish-slicedao lạng cá, cái xẻng trở cá
- fish-soundbong bóng cá
- fish-spearcây lao móc
- fish-storychuyện cường điệu, chuyện phóng đại, lời nói khoác
- fish-tailđuôi cá
- fish-torpedoNgư lôi tự động hình cá
- fish-traplưới bắt cá
- fish-wardenQuan trông coi ngư nghiệp
- fish-wayluồng cá, đường đi của cá
- fish-worksthiết bị nuôi cá, xưởng làm dầu cá
- fish-wormgiun làm mồi câu
- fishableCó thể đánh cá được
- fishballcá viên
- fishboltbulông siết
- fishbonexương cá
- fishbowlbình nuôi cá
- fishcakechả cá
- fisherthuyền đánh cá, người câu cá, người đánh cá
- fisher equationphương trình fisher
- fisher of mennhà truyền giáo
- fisher openXem UNCOVERED INTEREST PARITY
- fishermanngười đánh cá, thuyền chài, người câu cá
- fisherycông nghiệp cá, nghề cá, nơi nuôi cá
- fishhooklưỡi câu, móc câu
- fishilyđáng nghi, ám muội
- fishinesstính chất như cá, sự lắm cá
- fishingsự đánh cá, sự câu cá, nghề cá
- fishing-boatthuyền đánh cá
- fishing catmèo cá class con
- fishing-linedây câu
- fishing-netlưới đánh cá, lưới
- fishing polecần câu
- fishing-rodcần câu
- fishing-tackleđồ câu cá, đồ đánh cá
- fishmongerngười bán cá, người buôn cá, ngưởi bán cá
- fishpondao thả cá, ao cá
- fishwifebà hàng cá
- fishwormgiun làm mồi câu
- fishycá, có mùi cá
- fisionsự chia, sự tách
- fissidactylcó ngón tẽ ra
- fissileCó thể tách ra được
- fissilingualcó lưỡi xẻ
- fissilityTình trạng có thể tách ra được
- fissionsự phân hạt nhân
- fissionableCó thể phân hạt nhân
- fissiparismXem fissiparity
- fissiparitySự sinh sản kiểu phân cắt
- fissiparousSinh sản bằng lối phân đôi
- fissipedcó chân chẻ, có ngón tách rời
- fissipediaLoại động vật chân chẻ
- fissirostralThuộc mỏ khía sâu
- fissurationsự nứt
- fissurechỗ nứt, vết nứt, khe nứt
- fissuredchẻ, xẻ
- fistnắm tay, quả đấm, bàn tay
- fistedcó bàn tay
- fistfulmột nắm, nắm
- fisticđấm đá
- fisticalđấm đá
- fisticufferngười đấm
- fisticuffscuộc đấm đá, những cú đấm
- fistularò, đường rò
- fistularđường rò, lỗ rò
- fistuliformhình ống
- fistuloseNhư fistular, fistulous
- fistwisehình nắm đấm
- fitcơn, dùng được, thích hợp
- fit as a fiddlekhoẻ như vâm
- fit as as fiddlekhoẻ như vâm, rất sung sức
- fit inăn khớp, khớp với, làm cho khớp với
- fit like a glovevừa như in
- fit onmặc thử
- fit-outthiết bị, trang bị
- fit the axe in the helveGiải quyết được một vấn đề khó khăn
- fit-upsân khấu lưu động
- fit-up companygánh hát lưu động
- fitchda lông chồn putoa, bàn chải lông chồn, bút vẽ lông chồn
- fitchetchồn putoa, da lông chồn putoa
- fitchewchồn putoa, da lông chồn putoa
- fitfultừng cơn, từng đợt, hay thay đổi
- fitfullythất thường, chập chờn
- fitfulnesstính chất từng cơn, tính chất từng đợt, tính chất thất thường
- fitmentđồ gỗ cố định
- fitnesssự thích hợp, sự phù hợp, sự đúng
- fitterthợ lắp ráp, người thử quần áo
- fittingsự làm cho khớp, sự điều chỉnh, sự lắp ráp
- fitting-outtrang bị
- fitting-shopxưởng lắp ráp
- fittinglythích hợp, thích đáng
- fivenăm, bộ năm
- five aggregatesngũ uẩn
- five-fingercây ỷ lăng, sao biển
- five o'clocknăm giờ
- Five Preceptsngũ giới
- five sensesngũ giác, năm giác quan
- five-spice powderbột ngũ vị hương, ngũ vị hương
- five-starnăm sao
- five thousandnăm nghìn
- five-yearnăm năm
- fivefoldgấp năm lần
- fivepennygiá năm penni
- fiverđồng năm bảng anh
- fivesbóng ném
- fixđóng, gắn, tập trung
- fix-upsự sang sửa, sự sắp đặt
- fixatedám ảnh
- fixationsự đóng chặt vào, sự ngưng kết, sự đông lại
- fixativehãm, thuốc hãm
- fixaturegôm chải đầu
- fixedđứng yên, bất động, được bố trí trước
- fixed assettài sản cố định
- fixed capitaltư bản cố định
- fixed coenfficients production functionHàm sản xuất có các hệ số cố định
- fixed costchi phí cố định, định phí
- fixed diskđĩa cố định
- fixed-endedcó đầu bắt chặt
- fixed exchange rateTỷ giá hối đoái cố định